Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ

Phát ban da

🟡 Triệu chứngDa liễu✓ Đã pre-checkY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Fitzpatrick's Dermatology)
🕒 Cập nhật: 30/07/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Fitzpatrick's Dermatology)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Phát ban da là một triệu chứng lâm sàng biểu hiện bằng sự thay đổi trên bề mặt da. Các tổn thương có thể đa dạng về hình thái như sẩn, mảng, bọng nước, mụn mủ, ban đỏ, vảy, loét hoặc hoại tử. Màu sắc của ban cũng rất phong phú, có thể là đỏ, tím, nâu, trắng hoặc vàng. Đây là dấu hiệu của nhiều tình trạng bệnh lý khác nhau.
Dịch tễ: Phát ban da là một triệu chứng lâm sàng quan trọng trong chuyên khoa da liễu. Triệu chứng này có thể gặp ở nhiều đối tượng khác nhau, không giới hạn độ tuổi hay giới tính. Sự đa dạng về nguyên nhân khiến phát ban da trở thành một biểu hiện thường gặp, đòi hỏi đánh giá kỹ lưỡng để chẩn đoán.
Cơ chế bệnh sinh: Phát ban da là kết quả của nhiều cơ chế bệnh sinh phức tạp, thường liên quan đến phản ứng viêm tại da. Các nguyên nhân có thể bao gồm phản ứng miễn dịch hoặc dị ứng của cơ thể với tác nhân bên ngoài hoặc nội sinh. Ngoài ra, phát ban cũng có thể xuất hiện do nhiễm trùng, rối loạn mạch máu, hoặc tác dụng phụ của thuốc. Những cơ chế này dẫn đến sự thay đổi về cấu trúc và màu sắc của da.
Phân loại: Phát ban da có thể được phân loại theo nhiều cách khác nhau để hỗ trợ chẩn đoán. Dựa vào thời gian và diễn biến, ban có thể là cấp tính, mạn tính hoặc tái phát. Theo nhóm nguyên nhân, phát ban được chia thành do nhiễm trùng, dị ứng/miễn dịch, do thuốc hoặc liên quan đến mạch máu/huyết học. Ngoài ra, ban còn được phân loại dựa trên hình thái tổn thương cơ bản như sẩn, mảng, bọng nước, mụn mủ, ban đỏ hoặc vảy.
🧭 Tiếp cận lâm sàng — từ một triệu chứng: tìm triệu chứng đi kèm → ghép hội chứng → ra bệnh

🔍 Triệu chứng đi kèm cần hỏi & khám

  • Thời gian xuất hiện, diễn biến (cấp tính, mạn tính, tái phát), tốc độ lan rộng.
  • Vị trí khởi phát và phân bố (đối xứng, không đối xứng, toàn thân, khu trú, theo đường Blaschko, theo khoanh tủy).
  • Hình thái tổn thương cơ bản (sẩn, mảng, bọng nước, mụn mủ, ban đỏ, vảy, loét, hoại tử).
  • Màu sắc của tổn thương (đỏ, tím, nâu, trắng, vàng).
  • Triệu chứng cơ năng kèm theo (ngứa, rát, đau, tê bì).
  • Các triệu chứng toàn thân (sốt, mệt mỏi, đau khớp, sụt cân, nổi hạch).
  • Tiền sử dị ứng (thuốc, thức ăn, hóa chất, côn trùng), tiền sử bệnh lý nền (tự miễn, nhiễm trùng, ung thư).
  • Tiền sử dùng thuốc gần đây (kể cả thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng).
  • Tiếp xúc với yếu tố môi trường (ánh nắng, hóa chất, cây cỏ, động vật, người bệnh).
  • Tiền sử gia đình có bệnh lý da tương tự hoặc bệnh tự miễn.
  • Dấu hiệu tổn thương niêm mạc (miệng, mắt, sinh dục).
  • Dấu hiệu tổn thương móng và tóc.
  • Dấu hiệu Koebner (tổn thương xuất hiện tại vị trí chấn thương).
  • Dấu hiệu Nikolsky (lột da khi chà xát nhẹ).

🧩 Ghép triệu chứng thành hội chứng

  • Hội chứng phát ban kèm sốt
  • Hội chứng phát ban bọng nước/mụn mủ
  • Hội chứng phát ban dạng vảy
    • Gồm: Tổn thương sẩn/mảng đỏ + Bề mặt có vảy trắng/bạc + Ngứa + Vị trí đặc trưng (da đầu, khuỷu tay, đầu gối) + Tổn thương móng (có thể)
    • → Gợi ý bệnh: Vảy nến · Viêm da tiết bã · Nấm da · Á vảy nến · Giang mai II
  • Hội chứng phát ban dạng ban xuất huyết
    • Gồm: Ban đỏ không biến mất khi ấn kính + Ban xuất huyết dạng chấm/mảng + Có thể sờ thấy + Đau khớp + Đau bụng (có thể)
    • → Gợi ý bệnh: Viêm mạch máu · Ban xuất huyết Henoch-Schönlein · Nhiễm trùng huyết do não mô cầu · Thiếu tiểu cầu · Bệnh scurvy
  • Hội chứng phát ban do thuốc
    • Gồm: Phát ban xuất hiện sau dùng thuốc + Thường đối xứng, toàn thân + Ngứa nhiều + Có thể kèm sốt, nổi hạch + Tổn thương niêm mạc (nặng)
    • → Gợi ý bệnh: Dị ứng thuốc · Hội chứng DRESS (Drug Reaction with Eosinophilia and Systemic Symptoms) · Hội chứng Stevens-Johnson (SJS) · Hoại tử thượng bì nhiễm độc (TEN) · Ban đỏ đa dạng

⚖️ Chẩn đoán phân biệt — bấm tên bệnh để mở bài

  • Nguyên nhân nhiễm trùng
    • Sởi — Ban dát sẩn đỏ, mọc từ sau tai lan toàn thân, kèm sốt cao, ho, sổ mũi, viêm kết mạc, hạt Koplik.
    • Thủy đậu — Ban mụn nước đa hình thái (sẩn, mụn nước, vảy) mọc rải rác toàn thân, ngứa nhiều, sốt nhẹ.
    • Chốc — Tổn thương mụn nước, bọng nước nhanh chóng vỡ tạo thành vảy tiết màu vàng mật ong, thường ở mặt, chi.
    • Nấm da — Tổn thương hình vòng, bờ rõ, có vảy, ngứa, thường ở vùng da ẩm ướt hoặc tiếp xúc.
    • Giang mai II — Ban dát sẩn hồng rải rác toàn thân, lòng bàn tay, bàn chân, không ngứa, kèm hạch to, rụng tóc.
  • Nguyên nhân dị ứng/miễn dịch
    • Mày đay — Sẩn phù đỏ, ngứa nhiều, xuất hiện nhanh và biến mất trong vòng 24 giờ, có thể tái phát.
    • Viêm da tiếp xúc — Ban đỏ, sẩn, mụn nước, ngứa, giới hạn rõ tại vùng tiếp xúc với dị nguyên/chất kích ứng.
    • Lupus ban đỏ hệ thống — Ban cánh bướm ở mặt, ban dạng đĩa, nhạy cảm ánh sáng, kèm triệu chứng toàn thân (đau khớp, sốt).
    • Vảy nến — Mảng đỏ giới hạn rõ, phủ vảy trắng bạc, thường ở vùng tì đè (khuỷu, gối, da đầu), dấu hiệu Auspitz dương tính.
    • Pemphigus vulgaris — Bọng nước nhẽo, dễ vỡ, tổn thương niêm mạc miệng thường là khởi đầu, dấu Nikolsky dương tính.
  • Nguyên nhân do thuốc
  • Nguyên nhân mạch máu/huyết học
    • Viêm mạch máu — Ban xuất huyết có thể sờ thấy, thường ở chi dưới, có thể kèm loét, hoại tử, đau khớp, đau bụng.
    • Ban xuất huyết giảm tiểu cầu ⏳ — Ban xuất huyết dạng chấm/mảng, không sờ thấy, kèm chảy máu niêm mạc, xét nghiệm tiểu cầu giảm.
    • U máu — Tổn thương mạch máu bẩm sinh hoặc mắc phải, màu đỏ/tím, không biến mất khi ấn kính, thường không ngứa.

🔬 Cận lâm sàng định hướng

  • Công thức máu (Complete Blood Count - CBC)
    • Bạch cầu tăng/giảm (nhiễm trùng, suy tủy), tăng bạch cầu ái toan (dị ứng, ký sinh trùng), giảm tiểu cầu (xuất huyết, bệnh tự miễn).
  • Tốc độ lắng máu (Erythrocyte Sedimentation Rate - ESR) và Protein phản ứng C (C-Reactive Protein - CRP)
    • Tăng cao trong các tình trạng viêm hệ thống, nhiễm trùng, bệnh tự miễn.
  • Xét nghiệm kháng thể kháng nhân (Antinuclear Antibody - ANA)
    • Dương tính gợi ý bệnh tự miễn như Lupus ban đỏ hệ thống, xơ cứng bì.
  • Sinh thiết da (Skin Biopsy)
    • Cung cấp chẩn đoán mô bệnh học chính xác, phân biệt các loại viêm da, u da, bệnh bọng nước, viêm mạch.
  • Cấy dịch/mủ/mảnh da
    • Xác định tác nhân vi khuẩn, nấm, virus gây nhiễm trùng da, giúp chọn kháng sinh phù hợp.
  • Soi tươi tìm nấm (KOH mount)
    • Phát hiện sợi nấm, bào tử nấm trong các bệnh nấm da.
  • Xét nghiệm kháng thể kháng Desmoglein 1 và 3
    • Dương tính trong Pemphigus vulgaris và Pemphigus foliaceus.
  • Miễn dịch huỳnh quang trực tiếp (Direct Immunofluorescence - DIF)
    • Phát hiện lắng đọng kháng thể/bổ thể tại màng đáy hoặc gian bào, hữu ích trong bệnh bọng nước tự miễn.
  • Xét nghiệm chức năng gan, thận
    • Đánh giá tổn thương cơ quan nội tạng trong các bệnh hệ thống hoặc phản ứng thuốc nặng.
  • Xét nghiệm huyết thanh học virus (ví dụ: IgM/IgG Rubella, Sởi, Dengue)
    • Xác định nhiễm trùng virus cấp tính hoặc đã qua.
  • Test lẩy da (Prick Test) hoặc Test áp bì (Patch Test)
    • Xác định dị nguyên gây viêm da tiếp xúc hoặc dị ứng tức thì.
  • Chụp X-quang ngực
    • Phát hiện tổn thương phổi trong các bệnh hệ thống (ví dụ: Sarcoidosis, Lupus) hoặc nhiễm trùng.

🔴 Cờ đỏ — nguy hiểm, loại trừ/xử trí ngay

  • Phát ban lan nhanh, toàn thân kèm sốt cao, rét run.
  • Phát ban bọng nước, trợt da lan rộng (>10% diện tích cơ thể) hoặc tổn thương niêm mạc nặng (miệng, mắt, sinh dục).
  • Phát ban dạng ban xuất huyết có thể sờ thấy, đặc biệt kèm sốt, thay đổi tri giác.
  • Dấu Nikolsky dương tính lan rộng.
  • Phát ban kèm khó thở, khò khè, sưng môi/lưỡi/họng (phản vệ).
  • Phát ban kèm đau khớp dữ dội, đau bụng cấp, thay đổi ý thức.
  • Phát ban kèm vàng da, vàng mắt, tiểu ít, nước tiểu sẫm màu.
  • Phát ban kèm nổi hạch toàn thân, gan lách to.
  • Phát ban ở trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ kèm sốt cao, li bì, bỏ bú.
  • Phát ban hoại tử, loét sâu, đặc biệt ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch.