Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ

Sai khớp cắn loại II tiểu loại II do răng

ICD-10 · K07.2Răng Hàm Mặt✓ Đã pre-checkChuyên khoa3108/QĐ-BYT — Một số bệnh răng hàm mặt
🕒 Cập nhật: 02/08/2026 · 📚 Nguồn: 3108/QĐ-BYT — Một số bệnh răng hàm mặt
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Sai khớp cắn loại II tiểu loại II là tình trạng khớp cắn hạng II (răng hàm dưới lùi sau so với răng hàm trên) kèm theo răng cửa giữa hàm trên ngả trong và cắn sâu, thường có răng cửa bên ngả ngoài hoặc ngả trong.
Dịch tễ: Tần suất dao động, ước tính khoảng 5-10% dân số da trắng, ít phổ biến hơn loại II tiểu loại I. Thường liên quan đến kiểu mặt ngắn (brachyfacial).
Cơ chế bệnh sinh: Là sự kết hợp của yếu tố di truyền và môi trường. Cơ chế chính bao gồm sai lệch xương hàm (hàm dưới lùi sau hoặc hàm trên nhô ra) và sai lệch răng (răng cửa giữa hàm trên ngả trong quá mức do áp lực môi dưới mạnh hoặc yếu tố di truyền), dẫn đến cắn sâu.
Phân loại: Phân loại theo Angle là cơ bản. Có thể phân loại phụ dựa trên độ nghiêng của răng cửa bên hàm trên (ngả ngoài hoặc ngả trong).

Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám

📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Thẩm mỹ (răng hô, răng khấp khểnh, nụ cười không hài hòa)
    • Khó khăn khi ăn nhai
    • Đau hoặc khó chịu vùng khớp thái dương hàm
    • Sang chấn răng cửa (do cắn sâu)
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Tình trạng sai khớp cắn thường xuất hiện từ nhỏ hoặc tuổi dậy thì
    • Diễn tiến chậm, các triệu chứng có thể nặng dần theo thời gian nếu không được điều trị
    • Tiền sử điều trị chỉnh nha trước đó (nếu có)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ

📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân chính
    • Di truyền
  • Nguyên nhân không xác định
    • Một số trường hợp không xác định được nguyên nhân
💬 Góp ý bước này

Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu

📋 Theo Bộ Y tế
  • Lâm sàng ngoài mặt
    • Bệnh nhân thường có kiểu mặt thẳng khi nhìn nghiêng
  • Lâm sàng trong miệng
    • Ở tư thế cắn trung tâm:
    • Tương quan răng hàm lớn thứ nhất hai hàm: múi ngoài gần của răng hàm lớn vĩnh viễn thứ nhất hàm trên khớp về phía gần so với rãnh ngoài gần của răng hàm lớn vĩnh viễn thứ nhất hàm dưới
    • Tương quan các răng trước hai hàm: tương quan răng nanh loại II, các răng cửa có hình ảnh đặc trưng của khớp cắn nắp hộp với các răng cửa hàm trên ngả lưỡi hoặc hai răng cửa giữa ngả lưỡi và hai răng cửa bên ngả môi
    • Độ cắn chìa bình thường
    • Độ cắn phủ tăng, mức độ tăng cao tùy từng trường hợp
    • Đường cong Spee tăng cao
    • Có thể có khấp khểnh răng
    • Có thể có cắn chéo các răng sau một bên hoặc cả hai bên
    • Cung răng hàm trên có thể bình thường hoặc hẹp
💬 Góp ý bước này

Bước 4. Hội chứng

📚 Theo Y văn
  • Hội chứng khớp cắn loại II tiểu loại II
    • Tương quan răng hàm lớn loại II, tương quan răng nanh loại II, độ cắn chìa bình thường, độ cắn phủ tăng, răng cửa hàm trên ngả lưỡi (hoặc hai răng cửa giữa ngả lưỡi và hai răng cửa bên ngả môi), đường cong Spee sâu, kiểu mặt thẳng khi nhìn nghiêng.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 5. Chẩn đoán phân biệt

📚 Theo Y văn
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm

🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Mẫu hàm thạch cao
Không áp dụng — Đánh giá trực quan tương quan răng hàm lớn thứ nhất loại II, tương quan răng nanh loại II, các răng cửa hàm trên ngả trong hoặc hai răng cửa giữa ngả trong và hai răng cửa bên ngả ngoài, đường cong Spee sâu.
X quang phim sọ nghiêng (Cephalometrics)
Tương quan xương hàm trên và xương hàm dưới loại I (ANB ~0-4 độ, Wits ~0-1 mm) (theo Y văn) — Xác định tương quan xương hai hàm bình thường theo chiều trước sau.
X quang phim sọ nghiêng (Cephalometrics) - Trục của răng cửa hàm trên
Ngả lưỡi (U1-SN < 104 độ hoặc U1-PP < 110 độ) (theo Y văn) — Đánh giá độ nghiêng của răng cửa hàm trên.
X quang phim sọ nghiêng (Cephalometrics) - Góc răng cửa hàm trên với mặt phẳng SN
Thấp (< 104 độ) (theo Y văn) — Đánh giá độ nghiêng của răng cửa hàm trên so với nền sọ.
X quang phim sọ nghiêng (Cephalometrics) - Góc răng cửa hàm trên với mặt phẳng hàm trên
Thấp (< 110 độ) (theo Y văn) — Đánh giá độ nghiêng của răng cửa hàm trên so với mặt phẳng hàm trên.
X quang phim sọ nghiêng (Cephalometrics) - Góc liên răng cửa
Tăng (> 135 độ) (theo Y văn) — Đánh giá tương quan góc giữa răng cửa hàm trên và hàm dưới.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
X quang phim sọ nghiêng (Cephalometrics) - Góc mũi môi
Bình thường (90-110 độ) (theo Y văn) — Đánh giá thẩm mỹ mô mềm vùng mũi môi.
💬 Góp ý bước này

Bước 7. Chẩn đoán xác định

📋 Theo Bộ Y tế
  • Định nghĩa
    • Là tình trạng sai khớp cắn mà ở tư thế cắn trung tâm, múi ngoài gần của răng hàm lớn vĩnh viễn thứ nhất hàm trên khớp về phía gần so với rãnh ngoài gần của răng hàm lớn vĩnh viễn thứ nhất hàm dưới, độ cắn chìa bình thường, tương quan xương hai hàm bình thường nhưng độ cắn phủ tăng.
  • Dựa vào lâm sàng
    • Kiểu mặt thẳng khi nhìn nghiêng
    • Tương quan răng hàm lớn loại II, tương quan răng nanh loại II
    • Độ cắn chìa bình thường, độ cắn phủ tăng
    • Răng cửa hàm trên ngả lưỡi hoặc hai răng cửa giữa ngả lưỡi và hai răng cửa bên ngả môi
    • Đường cong Spee sâu
  • Dựa vào cận lâm sàng
    • Mẫu hàm thạch cao: Xác nhận tương quan răng hàm lớn loại II, tương quan răng nanh loại II, răng cửa hàm trên ngả trong, đường cong Spee sâu.
    • X quang sọ nghiêng: Tương quan xương hàm trên và xương hàm dưới loại I theo chiều trước sau, trục răng cửa hàm trên ngả lưỡi, góc răng cửa hàm trên với mặt phẳng SN thấp, góc răng cửa hàm trên với mặt phẳng hàm trên thấp, góc liên răng cửa tăng, góc mũi môi bình thường.
💬 Góp ý bước này

Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn

📋 Theo Bộ Y tế
  • Đánh giá mức độ tăng độ cắn phủ
    • Mức độ tăng cao tùy từng trường hợp
📚 Theo Y văn
  • Đánh giá mức độ nặng của sai khớp cắn
    • Mức độ tăng độ cắn phủ (deep bite): Có thể phân loại nhẹ, trung bình, nặng dựa trên mức độ che phủ của răng cửa hàm trên lên răng cửa hàm dưới (ví dụ: nhẹ < 1/3, trung bình 1/3-2/3, nặng > 2/3 hoặc cắn chạm nướu) (theo Y văn).
    • Mức độ khấp khểnh răng: Đánh giá theo chỉ số HLD (Handicapping Labio-Lingual Deviation) hoặc PSI (Peer Assessment Rating) để định lượng mức độ chen chúc hoặc lệch lạc răng (theo Y văn).
    • Mức độ ảnh hưởng chức năng: Đánh giá khả năng ăn nhai, phát âm, và sự hiện diện của rối loạn khớp thái dương hàm (theo Y văn).
    • Mức độ ảnh hưởng thẩm mỹ: Đánh giá sự hài hòa khuôn mặt và nụ cười bằng các chỉ số thẩm mỹ hoặc thang điểm chủ quan của bệnh nhân (theo Y văn).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân

📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân chính
    • Di truyền
  • Nguyên nhân không xác định
    • Một số trường hợp không xác định được nguyên nhân
💬 Góp ý bước này

Bước 10. Điều trị

💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị bao gồm: Tạo lập lại tương quan hai hàm lý tưởng nhất là khớp cắn loại I cả răng hàm lớn và răng nanh, nếu không thì ít nhất phải đạt được tương quan răng nanh loại I. Cải thiện về thẩm mỹ. Đảm bảo độ ổn định lâu dài của kết quả điều trị.
Điều trị chỉnh hình chức năng (cho bệnh nhân đang tăng trưởng)
⚙ Tận dụng và điều chỉnh sự tăng trưởng của xương hàm để cải thiện tương quan xương hàm trên và hàm dưới, đặc biệt là đưa hàm dưới ra trước và điều chỉnh vị trí răng cửa. Giúp thay đổi hướng tăng trưởng xương hàm và tạo điều kiện thuận lợi cho việc sắp xếp răng sau này.
💊 Khí cụ chức năng (ví dụ: Twin Block, Herbst, Forsus)
Sử dụng liên tục hoặc theo chỉ định của bác sĩ chỉnh nha (ví dụ: 12-14 giờ/ngày) · Gắn trong miệng/tháo lắp
💊 Khí cụ ngoài mặt (Headgear)
Sử dụng theo chỉ định của bác sĩ chỉnh nha (ví dụ: 10-14 giờ/ngày) · Đeo ngoài mặt
↔ Áp dụng cho bệnh nhân đang trong giai đoạn tăng trưởng tích cực. Hiệu quả phụ thuộc vào sự hợp tác của bệnh nhân và thời điểm điều trị. Mục tiêu là chuyển đổi tương quan xương hàm loại II thành loại I.
Điều trị chỉnh nha cố định
⚙ Sử dụng hệ thống mắc cài, dây cung và các khí cụ phụ trợ để di chuyển răng về vị trí mong muốn, làm phẳng đường cong Spee, điều chỉnh độ nghiêng răng cửa (làm nghiêng ra trước các răng cửa hàm trên), giảm cắn sâu và thiết lập tương quan khớp cắn loại I.
💊 Hệ thống mắc cài (Brackets)
Gắn cố định trên bề mặt răng · Gắn cố định
💊 Dây cung chỉnh nha (Archwires)
Thay đổi định kỳ theo giai đoạn điều trị (ví dụ: từ dây NiTi đến dây thép không gỉ) · Gắn vào mắc cài
💊 Chun liên hàm (Elastics)
Sử dụng theo chỉ định của bác sĩ (ví dụ: 12-24 giờ/ngày) · Móc vào mắc cài giữa hai hàm
↔ Là phương pháp điều trị chính cho hầu hết các trường hợp sai khớp cắn loại II tiểu loại II. Yêu cầu vệ sinh răng miệng tốt và tái khám định kỳ. Quá trình điều trị thường kéo dài 18-30 tháng.
Điều trị chỉnh nha tháo lắp và khí cụ hỗ trợ
⚙ Sử dụng các khí cụ có thể tháo lắp để thực hiện các di chuyển răng nhỏ, hỗ trợ neo chặn hoặc như một phương pháp điều trị thay thế cho mắc cài cố định trong một số trường hợp chọn lọc. Khí cụ neo chặn tạm thời (TADs) cung cấp neo chặn tuyệt đối để di chuyển răng hiệu quả hơn.
💊 Khí cụ chỉnh nha trong suốt (Clear Aligners/Invisalign)
Đeo liên tục (ví dụ: 20-22 giờ/ngày), thay khay định kỳ (ví dụ: mỗi 1-2 tuần) · Đeo tháo lắp
💊 Khí cụ neo chặn tạm thời (TADs/Mini-implants)
Gắn cố định tạm thời vào xương hàm · Cấy ghép vào xương hàm
↔ Khí cụ tháo lắp yêu cầu sự hợp tác cao của bệnh nhân. TADs giúp kiểm soát di chuyển răng chính xác, đặc biệt trong các trường hợp cần làm nghiêng răng cửa ra trước hoặc làm lún răng cửa để giảm cắn sâu.
Nhổ răng và các thủ thuật hỗ trợ
⚙ Tạo khoảng trống cần thiết để giải quyết chen chúc, điều chỉnh vị trí răng cửa, hoặc cải thiện tương quan khớp cắn mà không cần phẫu thuật. Giảm kẽ răng (IPR) để tạo khoảng nhỏ hoặc cải thiện hình dáng răng.
↔ Nhổ răng thường được chỉ định trong các trường hợp chen chúc nặng, răng cửa quá nghiêng hoặc để bù trừ cho sai lệch xương hàm. IPR giúp tạo khoảng nhỏ và cải thiện thẩm mỹ, đặc biệt khi có sự chênh lệch kích thước răng giữa hai hàm (Bolton discrepancy).
Phẫu thuật chỉnh hình xương hàm (Phẫu thuật chỉnh nha)
⚙ Điều chỉnh vị trí và kích thước của xương hàm trên và/hoặc xương hàm dưới để khắc phục các sai lệch xương hàm nghiêm trọng không thể điều trị chỉ bằng chỉnh nha, đặc biệt ở bệnh nhân đã ngừng tăng trưởng.
↔ Chỉ định cho bệnh nhân trưởng thành có sai lệch xương hàm đáng kể, ảnh hưởng đến chức năng và thẩm mỹ. Thường kết hợp với chỉnh nha trước và sau phẫu thuật để đạt được kết quả tối ưu. Các phẫu thuật phổ biến bao gồm phẫu thuật Lefort I (hàm trên) và phẫu thuật BSSO (hàm dưới).
Giai đoạn duy trì
⚙ Giữ vững kết quả điều trị chỉnh nha, ngăn ngừa tái phát bằng cách giữ răng ở vị trí mới cho đến khi xương và mô mềm xung quanh răng thích nghi hoàn toàn với vị trí mới.
💊 Hàm duy trì cố định (Fixed Retainer/Lingual Wire)
Gắn cố định mặt trong các răng cửa · Gắn cố định
💊 Hàm duy trì tháo lắp (Removable Retainer - Hawley, Essix)
Đeo theo chỉ định của bác sĩ (ví dụ: ban đầu đeo toàn thời gian, sau đó giảm dần chỉ đeo ban đêm) · Đeo tháo lắp
↔ Giai đoạn duy trì là bắt buộc để đảm bảo sự ổn định lâu dài của kết quả điều trị. Thời gian duy trì có thể kéo dài suốt đời, đặc biệt đối với các trường hợp cắn sâu và răng cửa nghiêng nhiều ban đầu.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này

Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm

📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định tương đối
    • Bệnh nha chu tiến triển không kiểm soát: Cần điều trị ổn định nha chu trước khi chỉnh nha để tránh làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh (theo Y văn).
    • Vệ sinh răng miệng kém nghiêm trọng: Cần cải thiện vệ sinh răng miệng để tránh sâu răng và viêm nha chu trong quá trình điều trị mắc cài (theo Y văn).
    • Một số bệnh toàn thân nặng (ví dụ: bệnh tim mạch không ổn định, tiểu đường không kiểm soát, rối loạn đông máu nặng): Cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa và kiểm soát bệnh nền trước khi điều trị chỉnh nha (theo Y văn).
    • Thiếu hợp tác của bệnh nhân: Điều trị chỉnh nha đòi hỏi sự hợp tác cao của bệnh nhân trong việc vệ sinh răng miệng và tuân thủ đeo khí cụ (theo Y văn).
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Bệnh nhân có rối loạn khớp thái dương hàm (TMJ disorders): Cần đánh giá và điều trị rối loạn khớp thái dương hàm trước hoặc song song với chỉnh nha, có thể cần điều chỉnh kế hoạch điều trị để giảm tải cho khớp (theo Y văn).
    • Bệnh nhân có răng bị tổn thương (sâu răng, mòn răng, phục hình kém): Cần điều trị phục hồi trước hoặc trong quá trình chỉnh nha để đảm bảo sức khỏe răng miệng và khả năng chịu lực của răng (theo Y văn).
    • Bệnh nhân có răng mất: Cần xem xét kế hoạch phục hình răng mất (cấy ghép, cầu răng) trong tổng thể kế hoạch chỉnh nha (theo Y văn).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 12. Theo dõi đáp ứng

📚 Theo Y văn
  • Theo dõi định kỳ trong quá trình điều trị
    • Tái khám định kỳ 3-6 tuần/lần để điều chỉnh khí cụ, thay dây cung, kiểm tra vệ sinh răng miệng và tiến độ di chuyển răng (theo Y văn).
    • Đánh giá sự cải thiện của tương quan khớp cắn, độ cắn chìa, độ cắn phủ, và sự sắp xếp răng theo mục tiêu điều trị (theo Y văn).
    • Chụp X-quang kiểm tra (panoramic, cephalometric) theo chỉ định để đánh giá sự di chuyển chân răng, tiêu xương ổ răng, hoặc các vấn đề khác (theo Y văn).
  • Theo dõi sau khi kết thúc điều trị
    • Đánh giá sự ổn định của kết quả điều trị sau khi tháo mắc cài và trong giai đoạn duy trì (theo Y văn).
    • Kiểm tra sự tuân thủ đeo hàm duy trì của bệnh nhân (theo Y văn).
    • Phát hiện sớm các dấu hiệu tái phát hoặc biến chứng muộn (ví dụ: tiêu chân răng, viêm nha chu) (theo Y văn).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 13. Biến chứng

📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng trực tiếp
    • Sang chấn các răng trước hai hàm
  • Biến chứng liên quan khớp thái dương hàm
    • Đau khớp thái dương hàm
    • Rối loạn khớp thái dương hàm
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng tiềm ẩn nếu không điều trị hoặc điều trị không đúng
    • Viêm quanh răng (do khó vệ sinh, sang chấn khớp cắn kéo dài) (theo Y văn).
    • Mất răng sớm (do sang chấn hoặc viêm quanh răng kéo dài) (theo Y văn).
    • Ảnh hưởng đến chức năng ăn nhai và phát âm (theo Y văn).
    • Ảnh hưởng đến thẩm mỹ khuôn mặt và nụ cười, gây tự ti (theo Y văn).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ

📚 Theo Y văn
  • Chỉ định chuyển tuyến
    • Trường hợp sai khớp cắn phức tạp cần phẫu thuật chỉnh hình xương hàm (phẫu thuật chỉnh nha) do có kèm sai lệch xương hàm nghiêm trọng (ví dụ: sai khớp cắn loại II tiểu loại II do xương nặng, không thể điều trị bằng chỉnh nha đơn thuần) (theo Y văn).
    • Bệnh nhân có bệnh lý toàn thân nặng cần sự phối hợp điều trị của nhiều chuyên khoa (ví dụ: bệnh lý tim mạch, rối loạn đông máu) (theo Y văn).
    • Các biến chứng nghiêm trọng trong quá trình điều trị (ví dụ: tiêu chân răng nặng, viêm nha chu không kiểm soát) cần sự can thiệp của chuyên gia khác (nha chu, nội nha) (theo Y văn).
  • Cờ đỏ (dấu hiệu cảnh báo)
    • Đau khớp thái dương hàm dữ dội, kéo dài, không đáp ứng với điều trị ban đầu (theo Y văn).
    • Tiêu chân răng tiến triển nhanh chóng được phát hiện trên X-quang (theo Y văn).
    • Viêm nha chu cấp tính hoặc áp xe quanh răng trong quá trình điều trị (theo Y văn).
    • Bệnh nhân có dấu hiệu tâm lý bất ổn hoặc kỳ vọng không thực tế về kết quả điều trị, cần tư vấn tâm lý hoặc đánh giá lại kế hoạch (theo Y văn).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.