💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị bao gồm: Tạo lập lại tương quan hai hàm lý tưởng nhất là khớp cắn loại I cả răng hàm lớn và răng nanh, nếu không thì ít nhất phải đạt được tương quan răng nanh loại I. Cải thiện về thẩm mỹ. Đảm bảo độ ổn định lâu dài của kết quả điều trị.
Điều trị chỉnh hình chức năng (cho bệnh nhân đang tăng trưởng)
⚙ Tận dụng và điều chỉnh sự tăng trưởng của xương hàm để cải thiện tương quan xương hàm trên và hàm dưới, đặc biệt là đưa hàm dưới ra trước và điều chỉnh vị trí răng cửa. Giúp thay đổi hướng tăng trưởng xương hàm và tạo điều kiện thuận lợi cho việc sắp xếp răng sau này.
💊 Khí cụ chức năng (ví dụ: Twin Block, Herbst, Forsus)
Sử dụng liên tục hoặc theo chỉ định của bác sĩ chỉnh nha (ví dụ: 12-14 giờ/ngày) · Gắn trong miệng/tháo lắp
💊 Khí cụ ngoài mặt (Headgear)
Sử dụng theo chỉ định của bác sĩ chỉnh nha (ví dụ: 10-14 giờ/ngày) · Đeo ngoài mặt
↔ Áp dụng cho bệnh nhân đang trong giai đoạn tăng trưởng tích cực. Hiệu quả phụ thuộc vào sự hợp tác của bệnh nhân và thời điểm điều trị. Mục tiêu là chuyển đổi tương quan xương hàm loại II thành loại I.
Điều trị chỉnh nha cố định
⚙ Sử dụng hệ thống mắc cài, dây cung và các khí cụ phụ trợ để di chuyển răng về vị trí mong muốn, làm phẳng đường cong Spee, điều chỉnh độ nghiêng răng cửa (làm nghiêng ra trước các răng cửa hàm trên), giảm cắn sâu và thiết lập tương quan khớp cắn loại I.
💊 Hệ thống mắc cài (Brackets)
Gắn cố định trên bề mặt răng · Gắn cố định
💊 Dây cung chỉnh nha (Archwires)
Thay đổi định kỳ theo giai đoạn điều trị (ví dụ: từ dây NiTi đến dây thép không gỉ) · Gắn vào mắc cài
💊 Chun liên hàm (Elastics)
Sử dụng theo chỉ định của bác sĩ (ví dụ: 12-24 giờ/ngày) · Móc vào mắc cài giữa hai hàm
↔ Là phương pháp điều trị chính cho hầu hết các trường hợp sai khớp cắn loại II tiểu loại II. Yêu cầu vệ sinh răng miệng tốt và tái khám định kỳ. Quá trình điều trị thường kéo dài 18-30 tháng.
Điều trị chỉnh nha tháo lắp và khí cụ hỗ trợ
⚙ Sử dụng các khí cụ có thể tháo lắp để thực hiện các di chuyển răng nhỏ, hỗ trợ neo chặn hoặc như một phương pháp điều trị thay thế cho mắc cài cố định trong một số trường hợp chọn lọc. Khí cụ neo chặn tạm thời (TADs) cung cấp neo chặn tuyệt đối để di chuyển răng hiệu quả hơn.
💊 Khí cụ chỉnh nha trong suốt (Clear Aligners/Invisalign)
Đeo liên tục (ví dụ: 20-22 giờ/ngày), thay khay định kỳ (ví dụ: mỗi 1-2 tuần) · Đeo tháo lắp
💊 Khí cụ neo chặn tạm thời (TADs/Mini-implants)
Gắn cố định tạm thời vào xương hàm · Cấy ghép vào xương hàm
↔ Khí cụ tháo lắp yêu cầu sự hợp tác cao của bệnh nhân. TADs giúp kiểm soát di chuyển răng chính xác, đặc biệt trong các trường hợp cần làm nghiêng răng cửa ra trước hoặc làm lún răng cửa để giảm cắn sâu.
Nhổ răng và các thủ thuật hỗ trợ
⚙ Tạo khoảng trống cần thiết để giải quyết chen chúc, điều chỉnh vị trí răng cửa, hoặc cải thiện tương quan khớp cắn mà không cần phẫu thuật. Giảm kẽ răng (IPR) để tạo khoảng nhỏ hoặc cải thiện hình dáng răng.
↔ Nhổ răng thường được chỉ định trong các trường hợp chen chúc nặng, răng cửa quá nghiêng hoặc để bù trừ cho sai lệch xương hàm. IPR giúp tạo khoảng nhỏ và cải thiện thẩm mỹ, đặc biệt khi có sự chênh lệch kích thước răng giữa hai hàm (Bolton discrepancy).
Phẫu thuật chỉnh hình xương hàm (Phẫu thuật chỉnh nha)
⚙ Điều chỉnh vị trí và kích thước của xương hàm trên và/hoặc xương hàm dưới để khắc phục các sai lệch xương hàm nghiêm trọng không thể điều trị chỉ bằng chỉnh nha, đặc biệt ở bệnh nhân đã ngừng tăng trưởng.
↔ Chỉ định cho bệnh nhân trưởng thành có sai lệch xương hàm đáng kể, ảnh hưởng đến chức năng và thẩm mỹ. Thường kết hợp với chỉnh nha trước và sau phẫu thuật để đạt được kết quả tối ưu. Các phẫu thuật phổ biến bao gồm phẫu thuật Lefort I (hàm trên) và phẫu thuật BSSO (hàm dưới).
Giai đoạn duy trì
⚙ Giữ vững kết quả điều trị chỉnh nha, ngăn ngừa tái phát bằng cách giữ răng ở vị trí mới cho đến khi xương và mô mềm xung quanh răng thích nghi hoàn toàn với vị trí mới.
💊 Hàm duy trì cố định (Fixed Retainer/Lingual Wire)
Gắn cố định mặt trong các răng cửa · Gắn cố định
💊 Hàm duy trì tháo lắp (Removable Retainer - Hawley, Essix)
Đeo theo chỉ định của bác sĩ (ví dụ: ban đầu đeo toàn thời gian, sau đó giảm dần chỉ đeo ban đêm) · Đeo tháo lắp
↔ Giai đoạn duy trì là bắt buộc để đảm bảo sự ổn định lâu dài của kết quả điều trị. Thời gian duy trì có thể kéo dài suốt đời, đặc biệt đối với các trường hợp cắn sâu và răng cửa nghiêng nhiều ban đầu.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.