🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Bilirubin toàn phần/trực tiếp
Bilirubin toàn phần >1.2 mg/dL hoặc Bilirubin trực tiếp >0.3 mg/dL (hoặc tăng >20% tổng bilirubin) — Tăng cao trong tắc mật do sỏi ống mật chủ.
Alkaline Phosphatase (ALP)
Tăng >120 U/L (gấp 1.5-2 lần giới hạn trên bình thường) — Chỉ điểm tắc mật, đặc hiệu cao cho tắc mật ngoài gan.
Gamma-Glutamyl Transferase (GGT)
Tăng >60 U/L (gấp 1.5-2 lần giới hạn trên bình thường) — Chỉ điểm tắc mật, thường tăng song song với ALP, giúp phân biệt tăng ALP do xương.
Amylase, Lipase
Tăng gấp 3 lần giới hạn trên bình thường — Khẳng định chẩn đoán viêm tụy cấp, đặc biệt khi có sỏi mật.
🥇 Khẳng định chẩn đoán/Tầm soát/Hỗ trợ gợi ý
Siêu âm bụng (Ultrasound)
Sỏi túi mật: Hình ảnh tăng âm có bóng cản, di chuyển theo tư thế. Sỏi ống mật chủ: Có thể thấy sỏi trong ống mật chủ (độ nhạy 20-70%), giãn đường mật ngoài gan (>6-8mm). Dày thành túi mật (>3mm), dịch quanh túi mật, dấu hiệu Murphy siêu âm dương tính. — Là phương pháp đầu tay, không xâm lấn, chi phí thấp. Giúp chẩn đoán sỏi túi mật, gợi ý sỏi ống mật chủ và các biến chứng (viêm túi mật, giãn đường mật).
🥇 Khẳng định chẩn đoán/Đặc hiệu cao
Chụp cộng hưởng từ đường mật (MRCP - Magnetic Resonance Cholangiopancreatography)
Hình ảnh sỏi trong ống mật chủ, đường mật trong gan, giãn đường mật. — Độ nhạy và độ đặc hiệu cao trong chẩn đoán sỏi ống mật chủ và các bệnh lý đường mật, không xâm lấn, không dùng tia X.
Siêu âm nội soi (EUS - Endoscopic Ultrasound)
Hình ảnh sỏi nhỏ trong ống mật chủ, sỏi kẹt ở đoạn cuối ống mật chủ, hoặc các tổn thương quanh bóng Vater. — Độ nhạy và độ đặc hiệu cao nhất trong chẩn đoán sỏi ống mật chủ, đặc biệt là sỏi nhỏ hoặc sỏi khó thấy trên các phương pháp khác. Ít xâm lấn hơn ERCP.
🥇 Khẳng định chẩn đoán/Đặc hiệu cao/Điều trị
Chụp đường mật ngược dòng qua nội soi (ERCP - Endoscopic Retrograde Cholangiopancreatography)
Hình ảnh sỏi, hẹp đường mật, hoặc các bất thường khác của đường mật và ống tụy. — Là phương pháp vừa chẩn đoán vừa can thiệp. Có thể lấy sỏi, cắt cơ vòng Oddi, đặt stent. Được chỉ định khi có bằng chứng rõ ràng về sỏi ống mật chủ và cần can thiệp.
📊 Hỗ trợ gợi ý
Công thức máu
Bạch cầu tăng >10 G/L, Neutrophil ưu thế >75% — Gợi ý tình trạng nhiễm trùng (viêm túi mật cấp, viêm đường mật cấp).
Aspartate Aminotransferase (AST), Alanine Aminotransferase (ALT)
Tăng (thường <500 U/L trong tắc mật đơn thuần, có thể tăng cao hơn trong viêm đường mật cấp nặng hoặc viêm tụy cấp) — Phản ánh tổn thương tế bào gan thứ phát do tắc mật hoặc viêm nhiễm.
📊 Hỗ trợ gợi ý/Đánh giá biến chứng
Chụp cắt lớp vi tính (CT - Computed Tomography) bụng
Có thể thấy sỏi ống mật chủ (nếu cản quang), giãn đường mật, các biến chứng như viêm tụy, áp xe gan, thủng túi mật. Sỏi cholesterol thường không cản quang. — Ít nhạy hơn siêu âm trong phát hiện sỏi túi mật. Hữu ích trong đánh giá các biến chứng và chẩn đoán phân biệt với các bệnh lý khác trong ổ bụng.