Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ

Sốt cấp tính ở người lớn

🟡 Triệu chứngTruyền nhiễm✓ Đã pre-checkY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Principles and Practice of Infectious Diseases)
🕒 Cập nhật: 30/07/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Principles and Practice of Infectious Diseases)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Sốt cấp tính ở người lớn là một triệu chứng lâm sàng đặc trưng bởi sự tăng nhiệt độ cơ thể. Trên lâm sàng, triệu chứng này được mô tả qua các tính chất như khởi phát (đột ngột hay từ từ), kiểu sốt (liên tục, dao động, ngắt quãng, hồi quy), nhiệt độ cao nhất đạt được, thời gian sốt và đáp ứng với thuốc hạ sốt.
Dịch tễ: Sốt cấp tính là một triệu chứng lâm sàng thường gặp ở người lớn, là lý do phổ biến khiến bệnh nhân tìm đến khám bệnh. Triệu chứng này có thể xuất hiện ở nhiều đối tượng người lớn khác nhau, tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh tiềm ẩn.
Cơ chế bệnh sinh: Sốt cấp tính là một phản ứng sinh lý của cơ thể, thường xuất hiện khi có sự kích hoạt hệ thống miễn dịch. Triệu chứng này là biểu hiện của nhiều quá trình bệnh lý khác nhau, bao gồm cả các nguyên nhân nhiễm trùng và không nhiễm trùng.
Phân loại: Sốt có thể được phân loại dựa trên thời gian xuất hiện, trong đó sốt cấp tính là dạng có khởi phát nhanh. Ngoài ra, triệu chứng này còn được phân loại theo nhóm nguyên nhân gây bệnh, bao gồm các nguyên nhân nhiễm trùng như nhiễm trùng hô hấp, tiêu hóa, tiết niệu, thần kinh trung ương, bệnh lý do virus, và các nguyên nhân không nhiễm trùng.
🧭 Tiếp cận lâm sàng — từ một triệu chứng: tìm triệu chứng đi kèm → ghép hội chứng → ra bệnh

🔍 Triệu chứng đi kèm cần hỏi & khám

  • Tính chất sốt: khởi phát (đột ngột/từ từ), kiểu sốt (liên tục, dao động, ngắt quãng, sốt hồi quy), nhiệt độ cao nhất, đáp ứng với thuốc hạ sốt.
  • Thời gian sốt: bao lâu, có chu kỳ không.
  • Triệu chứng hô hấp: ho (đàm/khô), đau họng, khó thở, đau ngực kiểu màng phổi.
  • Triệu chứng tiêu hóa: buồn nôn, nôn, tiêu chảy (tính chất phân), đau bụng (vị trí, tính chất).
  • Triệu chứng tiết niệu - sinh dục: tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu máu, đau vùng hông lưng, dịch tiết âm đạo/niệu đạo.
  • Triệu chứng thần kinh: đau đầu (vị trí, cường độ), cứng gáy, sợ ánh sáng, rối loạn tri giác (lơ mơ, hôn mê), co giật, yếu liệt khu trú.
  • Triệu chứng da - niêm mạc: phát ban (kiểu, vị trí, thời điểm xuất hiện), vàng da, xuất huyết dưới da, nổi hạch (vị trí, kích thước, mật độ).
  • Triệu chứng cơ xương khớp: đau cơ, đau khớp (vị trí, tính chất sưng nóng đỏ đau).
  • Tiền sử dịch tễ: tiền sử du lịch, tiếp xúc với người bệnh, động vật, côn trùng, nguồn nước/thực phẩm không an toàn, tiêm chủng, nghề nghiệp.
  • Tiền sử bệnh lý: bệnh nền (đái tháo đường, suy giảm miễn dịch, bệnh tim mạch, bệnh thận mạn), phẫu thuật gần đây, sử dụng thuốc (kháng sinh, ức chế miễn dịch).
  • Khám thực thể toàn diện: dấu hiệu sinh tồn (mạch, huyết áp, nhịp thở, SpO2), tổng trạng, da niêm, hạch, khám đầu mặt cổ, hô hấp, tim mạch, bụng, tiết niệu, thần kinh, cơ xương khớp.
  • Các dấu hiệu xuất huyết: chấm, nốt, mảng xuất huyết, chảy máu cam, chảy máu chân răng.

🧩 Ghép triệu chứng thành hội chứng

  • Hội chứng nhiễm trùng toàn thân
  • Hội chứng viêm màng não
    • Gồm: Sốt cao + Đau đầu dữ dội + Cứng gáy + Sợ ánh sáng + Nôn vọt + Rối loạn tri giác
    • → Gợi ý bệnh: Viêm màng não mủ · Viêm màng não do lao · Viêm não Nhật Bản · Viêm màng não siêu vi
  • Hội chứng cúm
    • Gồm: Sốt đột ngột + Đau đầu + Đau cơ toàn thân + Mệt mỏi + Ho khan + Đau họng
    • → Gợi ý bệnh: Cúm mùa · Cúm A (H1N1, H5N1) · Nhiễm Adenovirus · Nhiễm Rhinovirus
  • Hội chứng sốt xuất huyết
    • Gồm: Sốt cao đột ngột liên tục + Đau đầu + Đau hốc mắt + Đau cơ khớp + Phát ban + Dấu hiệu xuất huyết
    • → Gợi ý bệnh: Sốt xuất huyết Dengue · Sốt xuất huyết do virus Zika · Sốt xuất huyết Chikungunya
  • Hội chứng nhiễm trùng đường tiểu

⚖️ Chẩn đoán phân biệt — bấm tên bệnh để mở bài

  • Nhiễm trùng hô hấp
    • Viêm phổi cộng đồng — Ho đàm, khó thở, ran nổ/ran ẩm ở phổi, X-quang có thâm nhiễm.
    • Cúm — Sốt đột ngột, đau cơ toàn thân, ho khan, đau họng, thường có dịch tễ.
    • Viêm phế quản cấp — Ho, đau họng, sổ mũi, thường không có dấu hiệu đông đặc phổi.
  • Nhiễm trùng đường tiêu hóa
  • Nhiễm trùng đường tiết niệu
  • Nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương
    • Viêm màng não ⏳ — Sốt, đau đầu dữ dội, cứng gáy, sợ ánh sáng, dấu Kernig/Brudzinski dương tính.
    • Viêm não — Sốt, rối loạn tri giác, co giật, dấu thần kinh khu trú, thay đổi hành vi.
  • Bệnh lý do virus (không đặc hiệu cơ quan)
    • Sốt xuất huyết Dengue — Sốt cao đột ngột, đau hốc mắt, phát ban, dấu hiệu xuất huyết, giảm tiểu cầu.
    • Sốt rét — Sốt có chu kỳ, rét run, vã mồ hôi, lách to, tiền sử đi vùng dịch tễ.
    • Nhiễm HIV cấp — Sốt, phát ban, đau họng, nổi hạch, tiền sử phơi nhiễm.
  • Nguyên nhân không nhiễm trùng
    • Lupus ban đỏ hệ thống — Sốt kéo dài, đau khớp, phát ban hình cánh bướm, viêm đa màng, xét nghiệm tự kháng thể dương tính.
    • Ung thư (ví dụ: Lymphoma) — Sốt không rõ nguyên nhân, sụt cân, đổ mồ hôi đêm, nổi hạch không đau.
    • Viêm mạch hệ thống — Sốt, đau cơ khớp, tổn thương da, rối loạn chức năng cơ quan do viêm mạch.

🔬 Cận lâm sàng định hướng

  • Công thức máu (Complete Blood Count - CBC)
    • Bạch cầu tăng cao (nhiễm khuẩn), bạch cầu giảm (nhiễm virus, sốt xuất huyết), tiểu cầu giảm (sốt xuất huyết, nhiễm trùng huyết nặng).
  • C-reactive protein (CRP) và Procalcitonin (PCT)
    • Tăng cao gợi ý nhiễm khuẩn nặng, phân biệt nhiễm khuẩn và nhiễm virus.
  • Cấy máu
    • Phát hiện vi khuẩn/nấm trong máu, xác định tác nhân gây nhiễm trùng huyết và kháng sinh đồ.
  • Tổng phân tích nước tiểu và cấy nước tiểu
    • Bạch cầu, hồng cầu, nitrit, esterase bạch cầu dương tính gợi ý nhiễm trùng tiểu; cấy nước tiểu xác định tác nhân.
  • X-quang ngực thẳng
    • Hình ảnh thâm nhiễm, đông đặc, hang, tràn dịch màng phổi gợi ý viêm phổi, lao phổi.
  • Siêu âm bụng tổng quát
    • Phát hiện áp xe gan, lách, viêm túi mật, viêm ruột thừa, tràn dịch ổ bụng, hạch ổ bụng.
  • Xét nghiệm Dengue NS1 antigen (kháng nguyên NS1) và kháng thể IgM/IgG Dengue
    • NS1 dương tính trong giai đoạn sớm của sốt xuất huyết Dengue; IgM/IgG dương tính gợi ý nhiễm trùng cấp/mới hoặc nhiễm trùng thứ phát.
  • Phết máu ngoại biên tìm ký sinh trùng sốt rét
    • Phát hiện ký sinh trùng sốt rét (Plasmodium spp.) trong hồng cầu.
  • Chọc dò dịch não tủy (nếu có dấu hiệu màng não)
    • Phân tích tế bào, protein, glucose, nhuộm Gram, cấy dịch não tủy giúp chẩn đoán viêm màng não/viêm não.
  • Xét nghiệm virus hô hấp (PCR)
    • Phát hiện RNA/DNA của các virus như cúm (Influenza virus), SARS-CoV-2, Adenovirus, RSV (Respiratory Syncytial Virus).

🔴 Cờ đỏ — nguy hiểm, loại trừ/xử trí ngay

  • Sốc (huyết áp tụt, mạch nhanh, da lạnh ẩm, thiểu niệu).
  • Suy hô hấp cấp (thở nhanh, khó thở, co kéo cơ hô hấp phụ, SpO2 giảm).
  • Rối loạn tri giác (lơ mơ, hôn mê, Glasgow Coma Scale - GCS < 13).
  • Co giật.
  • Dấu hiệu xuất huyết nặng (chảy máu cam không cầm, xuất huyết tiêu hóa, xuất huyết não).
  • Dấu hiệu màng não rõ (cứng gáy, Kernig, Brudzinski dương tính).
  • Đau ngực kiểu màng tim hoặc nhồi máu cơ tim.
  • Đau bụng cấp tính dữ dội kèm phản ứng thành bụng.
  • Phát ban xuất huyết hoại tử lan nhanh.
  • Suy thận cấp (thiểu niệu, vô niệu, tăng creatinine máu).