Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ

Sốt ở trẻ em

🟡 Triệu chứngNhi✓ Đã pre-checkY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
🕒 Cập nhật: 30/07/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Sốt ở trẻ em là một triệu chứng lâm sàng đặc trưng bởi sự tăng nhiệt độ cơ thể. Triệu chứng này được mô tả dựa trên các tính chất như thời gian (cấp tính, kéo dài), kiểu sốt (liên tục, dao động, ngắt quãng) và mức độ (nhẹ, vừa, cao). Việc đánh giá đáp ứng của sốt với thuốc hạ sốt cũng là một phần quan trọng trong mô tả lâm sàng.
Dịch tễ: Sốt ở trẻ em là một triệu chứng lâm sàng thuộc chuyên khoa Nhi. Triệu chứng này có thể xuất hiện ở nhiều lứa tuổi khác nhau trong nhóm trẻ em, từ sơ sinh đến vị thành niên.
Phân loại: Sốt ở trẻ em có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau. Dựa vào thời gian, sốt có thể là cấp tính hoặc kéo dài; theo kiểu sốt, có thể phân biệt sốt liên tục, dao động hoặc ngắt quãng; và theo mức độ, sốt được chia thành nhẹ, vừa hoặc cao. Ngoài ra, sốt còn được phân loại theo nhóm nguyên nhân gây bệnh, bao gồm nhiễm trùng hô hấp, tiêu hóa, tiết niệu, thần kinh trung ương, bệnh lý sốt phát ban và các nguyên nhân khác.
🧭 Tiếp cận lâm sàng — từ một triệu chứng: tìm triệu chứng đi kèm → ghép hội chứng → ra bệnh

🔍 Triệu chứng đi kèm cần hỏi & khám

  • Tính chất sốt: thời gian (cấp tính, kéo dài), kiểu sốt (liên tục, dao động, ngắt quãng), mức độ (nhẹ, vừa, cao), đáp ứng với thuốc hạ sốt.
  • Tiền sử bệnh: tiêm chủng, dị ứng, bệnh nền (tim bẩm sinh, suy giảm miễn dịch), tiếp xúc người bệnh, tiền sử chu sinh.
  • Triệu chứng hô hấp: ho (tính chất, đờm), khó thở (kiểu, tần số), thở rít, thở khò khè, đau họng, chảy mũi.
  • Triệu chứng tiêu hóa: nôn (tính chất, số lượng), tiêu chảy (số lần, tính chất phân, máu), đau bụng (vị trí, cường độ), chán ăn, bú kém.
  • Triệu chứng thần kinh: co giật (kiểu, thời gian), li bì, kích thích, thóp phồng (trẻ nhỏ), cứng gáy, rối loạn tri giác.
  • Triệu chứng tiết niệu: tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu đục, tiểu máu, đau vùng hông lưng, quấy khóc khi tiểu (trẻ nhỏ).
  • Triệu chứng da niêm: phát ban (kiểu, vị trí, thời gian xuất hiện), nổi hạch, vàng da, xuất huyết dưới da, nổi vân tím.
  • Triệu chứng toàn thân: mệt mỏi, quấy khóc, vẻ mặt nhiễm trùng, dấu hiệu mất nước (mắt trũng, môi khô, nếp véo da mất chậm), sụt cân.
  • Yếu tố dịch tễ: đi du lịch, tiếp xúc với động vật, ăn uống không hợp vệ sinh, sống trong vùng dịch, môi trường sống.
  • Khám tổng trạng: tỉnh táo, li bì, kích thích, vẻ mặt nhiễm trùng, dấu hiệu mất nước, cân nặng, chiều cao.
  • Khám hô hấp: tần số thở, co kéo cơ hô hấp phụ, ran phổi, rì rào phế nang, độ bão hòa oxy (SpO2).
  • Khám tim mạch: tần số tim, tiếng tim, mạch ngoại biên, thời gian đổ đầy mao mạch (Capillary Refill Time - CRT), huyết áp.
  • Khám bụng: bụng mềm hay chướng, gan lách hạch to, điểm đau khu trú, nhu động ruột.
  • Khám thần kinh: phản xạ, trương lực cơ, dấu hiệu màng não (cứng gáy, Kernig, Brudzinski), đồng tử, tư thế.

🧩 Ghép triệu chứng thành hội chứng

  • Hội chứng nhiễm trùng hô hấp cấp tính
    • Gồm: Sốt + Ho + Khó thở + Chảy mũi + Đau họng + Thở khò khè
    • → Gợi ý bệnh: Viêm họng cấp · Viêm amidan cấp · Viêm tiểu phế quản · Viêm phổi · Cúm
  • Hội chứng nhiễm trùng tiêu hóa
  • Hội chứng nhiễm trùng tiết niệu
    • Gồm: Sốt + Tiểu buốt + Tiểu rắt + Tiểu đục + Đau vùng hông lưng + Quấy khóc (trẻ nhỏ)
    • → Gợi ý bệnh: Viêm bàng quang · Viêm đài bể thận · Nhiễm trùng tiểu không triệu chứng · Viêm niệu đạo
  • Hội chứng nhiễm trùng thần kinh trung ương
    • Gồm: Sốt cao + Li bì hoặc kích thích + Co giật + Thóp phồng (trẻ nhỏ) + Cứng gáy + Rối loạn tri giác
    • → Gợi ý bệnh: Viêm màng não ⏳ · Viêm não · Áp xe não · Sốt co giật
  • Hội chứng sốt phát ban
  • Hội chứng sốc nhiễm trùng

⚖️ Chẩn đoán phân biệt — bấm tên bệnh để mở bài

  • Nhiễm trùng hô hấp
    • Viêm họng cấp — Đau họng, nuốt khó, amidan sưng đỏ, có thể có mủ, thường do virus.
    • Viêm tiểu phế quản — Thường ở trẻ dưới 2 tuổi, thở khò khè, khó thở thì thở ra, ran rít, ran ngáy, thường do RSV.
    • Viêm phổi — Ho, khó thở, ran nổ/ran ẩm khu trú, X-quang có tổn thương phổi, có thể có rút lõm lồng ngực.
    • Cúm — Sốt cao đột ngột, đau đầu, đau cơ, ho khan, chảy mũi, mệt mỏi toàn thân.
  • Nhiễm trùng tiêu hóa
    • Tiêu chảy cấp — Tiêu phân lỏng nhiều lần, có thể nôn, mất nước, thường do virus (Rotavirus) hoặc vi khuẩn.
    • Viêm ruột thừa cấp — Đau bụng quanh rốn sau đó khu trú hố chậu phải, phản ứng thành bụng, sốt nhẹ, nôn.
    • Lỵ trực khuẩn ⏳ — Tiêu phân có máu, nhầy, mót rặn, đau quặn bụng, sốt cao.
    • Ngộ độc thực phẩm — Khởi phát đột ngột sau ăn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, có thể có nhiều người cùng mắc.
  • Nhiễm trùng tiết niệu
    • Viêm bàng quang — Tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu nhiều lần, không sốt cao hoặc sốt nhẹ, không đau hông lưng.
    • Viêm đài bể thận — Sốt cao, rét run, đau vùng hông lưng, có thể nôn, vẻ mặt nhiễm trùng.
  • Nhiễm trùng thần kinh trung ương
    • Viêm màng não ⏳ — Sốt cao, đau đầu, nôn, cứng gáy, dấu hiệu Kernig/Brudzinski dương tính, thóp phồng (trẻ nhỏ).
    • Viêm não — Sốt, rối loạn tri giác, co giật, liệt khu trú, thay đổi hành vi, không có dấu hiệu màng não rõ.
    • Sốt co giật — Co giật toàn thân khi sốt cao, thường dưới 5 tuổi, không có dấu hiệu nhiễm trùng thần kinh sau co giật.
  • Bệnh lý sốt phát ban
    • Sởi — Sốt cao, ho, chảy mũi, viêm kết mạc, ban dát sẩn mọc từ sau tai lan toàn thân, có hạt Koplik.
    • Sốt xuất huyết Dengue — Sốt đột ngột, đau đầu, đau cơ, đau khớp, phát ban, có thể có dấu hiệu xuất huyết, dấu hiệu dây thắt dương tính.
    • Tay chân miệng — Sốt nhẹ, loét miệng, ban bọng nước ở lòng bàn tay, bàn chân, mông, thường do Enterovirus.
    • Sốt ban đào (Roseola infantum) — Sốt cao 3-5 ngày sau đó hạ sốt đột ngột và xuất hiện ban dát hồng toàn thân, thường ở trẻ dưới 2 tuổi.
  • Nguyên nhân khác
    • Bệnh Kawasaki — Sốt kéo dài trên 5 ngày, viêm kết mạc không tiết dịch, môi đỏ nứt nẻ, lưỡi dâu tây, ban đỏ đa dạng, sưng hạch cổ, sưng đỏ đầu chi.
    • Sốt do thuốc — Sốt xuất hiện sau khi dùng thuốc, không có triệu chứng nhiễm trùng khác, cải thiện khi ngừng thuốc.
    • Sốt do tiêm chủng — Sốt nhẹ đến vừa, xuất hiện trong vòng 24-48 giờ sau tiêm chủng, tự giới hạn.

🔬 Cận lâm sàng định hướng

  • Công thức máu (Complete Blood Count - CBC)
    • Bạch cầu tăng cao (đặc biệt bạch cầu đa nhân trung tính) gợi ý nhiễm khuẩn; bạch cầu giảm hoặc tăng lympho gợi ý nhiễm virus; thiếu máu có thể do bệnh lý mạn tính hoặc mất máu.
  • C-reactive protein (CRP) và Procalcitonin (PCT)
    • Tăng cao gợi ý nhiễm khuẩn nặng, đặc biệt PCT có giá trị cao trong phân biệt nhiễm khuẩn và nhiễm virus, đánh giá mức độ nặng của nhiễm trùng.
  • Tổng phân tích nước tiểu và cấy nước tiểu
    • Bạch cầu, nitrit dương tính, hồng cầu trong nước tiểu gợi ý nhiễm trùng tiểu; cấy nước tiểu xác định tác nhân gây bệnh và kháng sinh đồ.
  • Cấy máu
    • Xác định tác nhân gây nhiễm trùng huyết và kháng sinh đồ, đặc biệt quan trọng ở trẻ sơ sinh, trẻ suy giảm miễn dịch hoặc sốt cao không rõ nguyên nhân.
  • Chụp X-quang ngực thẳng
    • Hình ảnh thâm nhiễm, đông đặc, tràn dịch màng phổi gợi ý viêm phổi, viêm phế quản phổi.
  • Chọc dò dịch não tủy (Cerebrospinal Fluid - CSF)
    • Tế bào, protein, glucose trong dịch não tủy bất thường gợi ý viêm màng não, viêm não; cấy dịch não tủy xác định tác nhân.
  • Xét nghiệm phân (soi, cấy)
    • Hồng cầu, bạch cầu trong phân gợi ý lỵ; cấy phân xác định tác nhân gây tiêu chảy do vi khuẩn.
  • Xét nghiệm Dengue NS1 antigen, IgM/IgG
    • Dương tính xác định chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue.
  • Siêu âm bụng
    • Phát hiện các ổ áp xe, viêm ruột thừa, lồng ruột, sỏi thận, giãn đài bể thận, viêm hạch mạc treo.
  • Xét nghiệm virus học (PCR, kháng thể)
    • Phát hiện các virus gây bệnh như cúm (Influenza), hô hấp hợp bào (Respiratory Syncytial Virus - RSV), Adenovirus, Enterovirus, CMV (Cytomegalovirus), EBV (Epstein-Barr Virus).
  • Phết họng/mũi tìm tác nhân hô hấp
    • Phát hiện vi khuẩn (Streptococcus pyogenes) hoặc virus (Cúm, RSV) gây nhiễm trùng hô hấp.
  • Xét nghiệm ký sinh trùng sốt rét
    • Tìm thấy ký sinh trùng sốt rét trong máu ngoại vi, đặc biệt ở trẻ có tiền sử đi đến vùng dịch tễ sốt rét.

🔴 Cờ đỏ — nguy hiểm, loại trừ/xử trí ngay

  • Sốt cao liên tục không đáp ứng thuốc hạ sốt, đặc biệt ở trẻ dưới 3 tháng tuổi.
  • Co giật, đặc biệt co giật kéo dài hoặc co giật tái phát.
  • Li bì, khó đánh thức, rối loạn tri giác, hôn mê.
  • Khó thở, thở nhanh, rút lõm lồng ngực, tím tái, SpO2 giảm.
  • Nôn ói liên tục, không uống được, dấu hiệu mất nước nặng (mắt trũng, môi khô, nếp véo da mất chậm, tiểu ít).
  • Tiêu chảy phân máu, phân nhầy nhiều lần, có dấu hiệu nhiễm trùng nặng.
  • Phát ban xuất huyết, chảy máu bất thường (chảy máu cam, chảy máu chân răng).
  • Thóp phồng (ở trẻ sơ sinh và nhũ nhi), cứng gáy, dấu hiệu màng não dương tính.
  • Vẻ mặt nhiễm trùng nặng, sốc (da lạnh, nổi vân tím, thời gian đổ đầy mao mạch kéo dài > 3 giây, mạch nhanh nhẹ, huyết áp tụt).
  • Trẻ sơ sinh dưới 28 ngày tuổi có sốt (luôn cần nhập viện và đánh giá nhiễm trùng nặng).