💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị tâm phế mạn bao gồm điều trị nguyên nhân gây bệnh phổi/lồng ngực, điều trị suy tim phải và tăng áp động mạch phổi, điều trị các đợt cấp và biến chứng, cũng như các biện pháp hỗ trợ và phục hồi chức năng. Mục tiêu là cải thiện triệu chứng, chất lượng cuộc sống và kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân. Cần cá thể hóa điều trị dựa trên bệnh nền và tình trạng lâm sàng của bệnh nhân.
Điều trị căn nguyên gây tâm phế mạn
⚙ Điều trị các bệnh lý nền của phế quản, phổi, mạch máu hoặc cơ xương lồng ngực gây ra tâm phế mạn. Việc điều trị này cần tham khảo các phác đồ chuyên biệt cho từng bệnh.
↔ Tham khảo thêm các bài hướng dẫn chẩn đoán và điều trị BPTNMT, xơ phổi, giãn phế quản, hen phế quản, v.v.
Oxy liệu pháp
⚙ Cung cấp oxy bổ sung để duy trì nồng độ oxy máu mục tiêu, giảm thiếu oxy mô và giảm gánh nặng cho tim phải. Chỉ định khi PaO2 < 55 mmHg hoặc SaO2 < 88%, hoặc khi PaO2 55-59 mmHg/SaO2 88-89% kèm biểu hiện tâm phế mạn hoặc hematocrit > 55%.
💊 Oxy
1-3 lít/phút · Thở oxy liều thấp, dài hạn tại nhà, kéo dài 18/24 giờ hằng ngày. Bắt đầu với 0,5-1 lít/phút, điều chỉnh liều dựa trên khí máu động mạch sau 1 giờ để đạt mục tiêu.
↔ Nếu PaO2 < 60 mmHg (hoặc SaO2 < 90%) và PaCO2 > 45 mmHg, có thể xét chỉ định thở máy không xâm nhập (BIPAP).
Thuốc lợi tiểu
⚙ Giảm gánh nặng thể tích, giảm phù, giảm ứ trệ tuần hoàn ngoại biên do suy tim phải. Nên dùng khi có phù chân, gan to, tĩnh mạch cổ nổi.
💊 Furosemid
40 mg x 1 viên/ngày (uống buổi sáng) hoặc 20 mg x 1-2 ống (tiêm tĩnh mạch) trong ngày đầu nếu phù nặng, sau đó chuyển sang 40 mg x 1 viên/ngày. · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch
💊 Kaliclorua
0,6 g x 2 viên uống hoặc 2 g x 1 gói (pha uống) · Uống
💊 Spironolacton
25 mg x 1-2 viên/ngày x 3-5 ngày · Uống
💊 Spiromid 20/50 (Furosemid + Spironolacton)
theo Y văn, cần đối chiếu · Uống
↳ Liều phụ thuộc vào tình trạng lâm sàng, mức độ ứ dịch và chức năng thận của bệnh nhân, cần điều chỉnh liều theo đáp ứng.
↔ Furosemid là lợi tiểu quai mạnh, Spironolacton là lợi tiểu giữ kali, kháng aldosteron. Có thể dùng dạng kết hợp Spiromid. Cần bổ sung Kali khi dùng lợi tiểu quai.
Kháng sinh
⚙ Điều trị đợt bội nhiễm phổi cấp tính, thường gặp ở bệnh nhân tâm phế mạn do bệnh phổi mạn tính.
💊 Penicillin
theo Y văn, cần đối chiếu · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
↳ Liều phụ thuộc vào loại Penicillin cụ thể, đường dùng, chỉ định, mức độ nặng của nhiễm trùng và chức năng thận.
💊 Ampicillin
theo Y văn, cần đối chiếu · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
↳ Liều phụ thuộc vào đường dùng (uống/tiêm), chỉ định, mức độ nặng của nhiễm trùng và chức năng thận.
💊 Amoxicillin
250-500 mg mỗi 8 giờ hoặc 500-875 mg mỗi 12 giờ · Uống
💊 Amoxicillin + Acid clavulanic
500/125 mg mỗi 8 giờ hoặc 875/125 mg mỗi 12 giờ · Uống
💊 Cephalosporin thế hệ 1-2-3
theo Y văn, cần đối chiếu · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
↳ Liều phụ thuộc vào loại Cephalosporin cụ thể, thế hệ, đường dùng, chỉ định, mức độ nặng của nhiễm trùng và chức năng thận.
💊 Quinolon
theo Y văn, cần đối chiếu · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
↳ Liều phụ thuộc vào loại Quinolon cụ thể (ví dụ: Ciprofloxacin, Levofloxacin), đường dùng, chỉ định, mức độ nặng của nhiễm trùng và chức năng thận.
↔ Lựa chọn kháng sinh dựa trên tình hình dịch tễ, mức độ nặng của nhiễm trùng và kháng thuốc tại địa phương.
Corticoid
⚙ Giảm viêm đường hô hấp, đặc biệt hữu ích trong tâm phế mạn do các bệnh phổi có rối loạn thông khí tắc nghẽn (BPTNMT, hen phế quản) hoặc xơ phổi.
💊 Beclomethason
100-400 mcg 2 lần/ngày · Dạng xịt, dạng khí dung
💊 Budesonid
Dạng xịt: 200-400 mcg 2 lần/ngày. Dạng khí dung: 0.5-2 mg 1-2 lần/ngày · Dạng xịt, dạng khí dung
💊 Prednisolon
30-40 mg/ngày trong 5-7 ngày · Dạng viên
💊 Prednison
30-40 mg/ngày trong 5-7 ngày · Dạng viên
💊 Methylprednisolon
Dạng viên: 4-48 mg/ngày. Dạng tiêm (đợt cấp nặng): 40-125 mg/ngày trong 3-5 ngày · Dạng viên, dạng tiêm
💊 Depersolon
theo Y văn, cần đối chiếu · Dạng tiêm
↳ Liều phụ thuộc vào chỉ định, mức độ nặng của bệnh và đáp ứng của bệnh nhân. Thường dùng cho đợt cấp nặng.
↔ Với tâm phế mạn do hen phế quản, dùng corticoid dạng phun hít sớm và kéo dài. Với tâm phế mạn do xơ phổi, có thể cho corticoid.
Thuốc giãn phế quản
⚙ Làm giãn cơ trơn phế quản, cải thiện thông khí, đặc biệt trong tâm phế mạn do các bệnh phổi có rối loạn thông khí tắc nghẽn (BPTNMT, hen phế quản).
💊 Salbutamol
Dạng hít: 100-200 mcg (1-2 nhát xịt) khi cần, tối đa 4 lần/ngày. Dạng khí dung: 2.5-5 mg mỗi 4-6 giờ · Dạng hít/khí dung
💊 Terbutalin
Dạng hít: 0.25-0.5 mg khi cần. Dạng khí dung: 5-10 mg 2-4 lần/ngày · Dạng hít/khí dung
💊 Fenoterol
Dạng hít: 100-200 mcg (1-2 nhát xịt) khi cần, tối đa 4 lần/ngày · Dạng hít/khí dung
💊 Ipratropium
Dạng hít: 20-40 mcg (1-2 nhát xịt) 3-4 lần/ngày. Dạng khí dung: 250-500 mcg 3-4 lần/ngày · Dạng hít/khí dung
💊 Tiotropium
18 mcg (1 viên nang) 1 lần/ngày (HandiHaler) hoặc 5 mcg (2 nhát xịt) 1 lần/ngày (Respimat) · Dạng hít
💊 Theophyllin
theo Y văn, cần đối chiếu · Uống/tiêm
↳ Liều cần được cá thể hóa và theo dõi nồng độ thuốc trong máu do khoảng điều trị hẹp và nguy cơ độc tính.
💊 Diaphyllin
theo Y văn, cần đối chiếu · Tiêm
↳ Liều cần được cá thể hóa và theo dõi nồng độ thuốc trong máu do khoảng điều trị hẹp và nguy cơ độc tính. Thường dùng liều tải sau đó duy trì.
↔ Các chất cường beta và kháng cholinergic là các thuốc giãn phế quản tác dụng nhanh và/hoặc kéo dài. Methylxanthin có thể được sử dụng như thuốc giãn phế quản bổ trợ.
Trích huyết
⚙ Giảm độ nhớt máu và giảm gánh nặng cho tim phải khi có đa hồng cầu quá mức.
💊 Trích huyết
Khoảng 300 ml mỗi lần · Thủ thuật
↔ Chỉ định khi hematocrit > 60%.
Các biện pháp hỗ trợ và phục hồi chức năng
⚙ Cải thiện chức năng hô hấp, thể trạng và chất lượng cuộc sống.
↔ Chế độ ăn nhạt, làm việc nhẹ hoặc nghỉ việc hoàn toàn khi có suy tim phải. Tập thở (nhất là thở bằng cơ hoành) để tăng độ giãn nở của phổi và lồng ngực, tăng thông khí phế nang. Loại bỏ các yếu tố kích thích như thuốc lá, thuốc lào, khói, bụi công nghiệp. Với tâm phế mạn do béo phì: chế độ ăn giảm cân. Với tâm phế mạn do gù vẹo cột sống, dị dạng lồng ngực: tập thở, chống bội nhiễm phổi, có thể điều trị chỉnh hình từ sớm.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.