Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ

Tê bì, dị cảm chi

🟡 Triệu chứngThần kinh✓ Đã pre-checkY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
🕒 Cập nhật: 30/07/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Tê bì và dị cảm chi là những cảm giác bất thường ở các chi, không do kích thích bên ngoài. Chúng có thể được mô tả trên lâm sàng dưới nhiều hình thái như châm chích, kiến bò, bỏng rát, kim châm hoặc mất cảm giác.
Dịch tễ: Tê bì, dị cảm chi là một triệu chứng thần kinh thường gặp trên lâm sàng. Triệu chứng này có thể xuất hiện ở nhiều đối tượng khác nhau, liên quan đến đa dạng các bệnh lý.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh của tê bì, dị cảm chi liên quan đến sự gián đoạn dẫn truyền tín hiệu cảm giác trong hệ thống thần kinh. Tổn thương có thể xảy ra ở các dây thần kinh ngoại biên, rễ thần kinh, tủy sống, hoặc các cấu trúc thần kinh trung ương như thân não và vỏ não. Các bệnh lý chuyển hóa, nội tiết, thiếu hụt hoặc mạch máu cũng là những nguyên nhân tiềm tàng gây ra triệu chứng này.
Phân loại: Tê bì, dị cảm chi có thể được phân loại dựa trên thời gian khởi phát và diễn biến thành cấp tính, bán cấp hoặc mạn tính. Triệu chứng cũng được phân loại theo vị trí và phân bố, ví dụ như một chi, nhiều chi, đối xứng hoặc không đối xứng, theo rễ hoặc dây thần kinh. Ngoài ra, có thể phân loại theo nhóm nguyên nhân gây bệnh, bao gồm bệnh lý thần kinh ngoại biên, tủy sống, trung ương, chuyển hóa hoặc mạch máu.
🧭 Tiếp cận lâm sàng — từ một triệu chứng: tìm triệu chứng đi kèm → ghép hội chứng → ra bệnh

🔍 Triệu chứng đi kèm cần hỏi & khám

  • Tính chất tê bì/dị cảm: châm chích, kiến bò, bỏng rát, kim châm, mất cảm giác.
  • Vị trí và phân bố: một chi, nhiều chi, đối xứng, không đối xứng, theo rễ, theo dây thần kinh, kiểu 'găng tay - bít tất', theo khoanh tủy.
  • Thời gian khởi phát và diễn biến: cấp tính, bán cấp, mạn tính, liên tục, từng đợt, tiến triển, thoái lui.
  • Yếu tố tăng/giảm: vận động, nghỉ ngơi, tư thế, nhiệt độ, thuốc.
  • Triệu chứng vận động kèm theo: yếu cơ, teo cơ, chuột rút, co giật, khó khăn khi đi lại, mất thăng bằng.
  • Triệu chứng thần kinh khác: đau (tính chất, vị trí), rối loạn phản xạ (giảm/mất), rối loạn thực vật (vã mồ hôi, thay đổi màu da, rối loạn tiểu tiện/đại tiện), rối loạn cảm giác sâu (rung âm thoa, tư thế).
  • Triệu chứng toàn thân: sốt, sụt cân, mệt mỏi, phát ban, đau khớp.
  • Tiền sử bệnh lý: đái tháo đường, bệnh thận, bệnh gan, bệnh tuyến giáp, bệnh tự miễn (Lupus ban đỏ hệ thống - Systemic Lupus Erythematosus, Viêm khớp dạng thấp - Rheumatoid Arthritis), ung thư, nhiễm trùng (HIV, Herpes Zoster).
  • Tiền sử dùng thuốc/chất độc: hóa trị, thuốc chống lao, rượu, kim loại nặng.
  • Tiền sử gia đình: bệnh thần kinh di truyền.
  • Chấn thương/phẫu thuật gần đây: vùng cột sống, chi.
  • Khám thần kinh toàn diện: đánh giá sức cơ, trương lực cơ, phản xạ gân xương, cảm giác nông (đau, nhiệt, xúc giác), cảm giác sâu (rung âm thoa, tư thế), dấu hiệu tháp, tiểu não, dây sọ.

🧩 Ghép triệu chứng thành hội chứng

  • Hội chứng đa dây thần kinh (Polyneuropathy)
    • Gồm: Tê bì, dị cảm kiểu 'găng tay - bít tất' + Yếu cơ đối xứng, thường ở chi dưới trước + Giảm/mất phản xạ gân xương + Rối loạn cảm giác sâu + Tiến triển từ xa đến gần
    • → Gợi ý bệnh: Bệnh thần kinh đái tháo đường · Hội chứng Guillain-Barré (Guillain-Barré Syndrome - GBS) · Bệnh thần kinh do rượu · Bệnh thần kinh do hóa trị · Bệnh thần kinh viêm đa rễ và dây thần kinh mạn tính (Chronic Inflammatory Demyelinating Polyneuropathy - CIDP)
  • Hội chứng chèn ép rễ thần kinh (Radiculopathy)
    • Gồm: Tê bì, dị cảm theo khoanh da (dermatome) + Đau lan dọc chi theo đường đi của rễ + Yếu cơ theo phân bố rễ + Phản xạ gân xương giảm/mất ở rễ bị ảnh hưởng + Dấu hiệu Lasegue dương tính (nếu rễ thắt lưng cùng)
    • → Gợi ý bệnh: Thoát vị đĩa đệm · Hẹp ống sống · U tủy/rễ · Viêm rễ thần kinh
  • Hội chứng chèn ép dây thần kinh ngoại biên (Mononeuropathy/Entrapment Neuropathy)
    • Gồm: Tê bì, dị cảm khu trú theo phân bố dây thần kinh + Yếu cơ ở vùng cơ do dây đó chi phối + Dấu hiệu Tinel dương tính tại vị trí chèn ép + Teo cơ khu trú + Thường không đối xứng
    • → Gợi ý bệnh: Hội chứng ống cổ tay (Carpal Tunnel Syndrome) · Hội chứng ống khuỷu (Cubital Tunnel Syndrome) · Liệt dây thần kinh mác chung (Common Peroneal Nerve Palsy) · Liệt dây thần kinh quay (Radial Nerve Palsy)
  • Hội chứng tủy sống (Myelopathy)
    • Gồm: Tê bì, dị cảm dưới mức tổn thương + Yếu liệt hai chi dưới (hoặc tứ chi) + Rối loạn cơ tròn (tiểu tiện, đại tiện) + Tăng phản xạ gân xương, dấu hiệu Babinski dương tính + Mức cảm giác rõ ràng
    • → Gợi ý bệnh: Viêm tủy cắt ngang (Transverse Myelitis) · Chèn ép tủy (U tủy, thoát vị đĩa đệm lớn) · Thiếu máu tủy · Bệnh xơ cứng rải rác (Multiple Sclerosis - MS)
  • Hội chứng tổn thương thân não/vỏ não (Brainstem/Cortical Lesion)
    • Gồm: Tê bì, dị cảm một bên cơ thể (hemisensory loss) + Rối loạn cảm giác mặt cùng bên hoặc đối bên + Liệt dây thần kinh sọ + Yếu liệt nửa người + Rối loạn ý thức hoặc các chức năng vỏ não cao cấp
    • → Gợi ý bệnh: Đột quỵ (nhồi máu/xuất huyết não) · U não · Viêm não · Bệnh xơ cứng rải rác

⚖️ Chẩn đoán phân biệt — bấm tên bệnh để mở bài

  • Bệnh lý thần kinh ngoại biên
    • Bệnh thần kinh đái tháo đường — Tiền sử đái tháo đường, tê bì kiểu 'găng tay - bít tất', thường đối xứng, tiến triển chậm.
    • Hội chứng Guillain-Barré — Khởi phát cấp tính, yếu liệt đối xứng tiến triển từ xa đến gần, rối loạn cảm giác nhẹ, tăng protein dịch não tủy.
    • Hội chứng ống cổ tay — Tê bì, dị cảm ngón cái, trỏ, giữa, nửa ngón nhẫn, nặng về đêm, dấu hiệu Tinel/Phalen dương tính.
    • Bệnh thần kinh do rượu — Tiền sử lạm dụng rượu, thiếu dinh dưỡng, tê bì đối xứng, yếu cơ gốc chi.
    • Bệnh thần kinh do hóa trị — Tiền sử điều trị hóa chất, tê bì đối xứng, thường nặng ở chi dưới.
  • Bệnh lý tủy sống
    • Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ/thắt lưng — Đau lan theo rễ, tê bì theo khoanh da, yếu cơ khu trú, có thể có dấu hiệu Lasegue.
    • Viêm tủy cắt ngang — Khởi phát cấp tính, yếu liệt, rối loạn cảm giác dưới mức tổn thương, rối loạn cơ tròn, có thể có tiền sử nhiễm trùng.
    • Hẹp ống sống — Đau cách hồi thần kinh, tê bì khi đi lại, giảm khi nghỉ ngơi, thường ở người lớn tuổi.
    • Bệnh xơ cứng rải rác — Triệu chứng thần kinh đa ổ, tái phát, tê bì có thể là triệu chứng đầu tiên, kèm rối loạn thị giác, thăng bằng.
  • Bệnh lý trung ương (não)
  • Bệnh lý chuyển hóa/nội tiết/thiếu hụt
    • Thiếu vitamin B12 — Kèm thiếu máu hồng cầu to, rối loạn cảm giác sâu, mất thăng bằng, có thể có tổn thương tủy sống.
    • Suy giáp — Kèm mệt mỏi, tăng cân, táo bón, da khô, có thể gây hội chứng ống cổ tay hoặc đa dây thần kinh.
    • Rối loạn điện giải (hạ canxi máu, hạ magie máu) — Kèm co quắp, chuột rút, rối loạn nhịp tim, thường cấp tính.
  • Bệnh lý mạch máu
    • Bệnh động mạch ngoại biên (Peripheral Artery Disease - PAD) — Đau cách hồi chi dưới, lạnh chi, mạch yếu/mất, loét khó lành.
    • Viêm mạch máu (Vasculitis) — Kèm triệu chứng toàn thân (sốt, sụt cân, đau khớp), tổn thương đa cơ quan, có thể gây đa dây thần kinh đơn độc hoặc đa dây thần kinh.

🔬 Cận lâm sàng định hướng

  • Điện cơ đồ (Electromyography - EMG) và Nghiên cứu dẫn truyền thần kinh (Nerve Conduction Study - NCS)
    • Xác định tổn thương sợi trục hay myelin, phân biệt bệnh lý rễ, đám rối, dây thần kinh, đa dây thần kinh; định vị vị trí chèn ép.
  • Xét nghiệm máu tổng quát (công thức máu, CRP, tốc độ máu lắng)
    • Phát hiện thiếu máu, viêm nhiễm, rối loạn điện giải.
  • Xét nghiệm đường huyết (Glucose), HbA1c
    • Chẩn đoán đái tháo đường, nguyên nhân phổ biến của bệnh thần kinh ngoại biên.
  • Xét nghiệm chức năng thận (Creatinine, BUN), chức năng gan (AST, ALT)
    • Phát hiện bệnh thận mạn, bệnh gan, có thể gây bệnh thần kinh.
  • Xét nghiệm chức năng tuyến giáp (TSH, fT4)
    • Phát hiện suy giáp, có thể gây hội chứng ống cổ tay hoặc đa dây thần kinh.
  • Vitamin B12, Folate
    • Phát hiện thiếu vitamin B12 hoặc folate, gây bệnh tủy sống hoặc bệnh thần kinh ngoại biên.
  • Kháng thể tự miễn (ANA, RF, Anti-Ro/La, Anti-dsDNA, ANCA)
    • Chẩn đoán bệnh tự miễn (Lupus, viêm khớp dạng thấp, hội chứng Sjogren, viêm mạch).
  • Chọc dò tủy sống (Lumbar Puncture) và phân tích dịch não tủy (Cerebrospinal Fluid - CSF)
    • Phát hiện tăng protein (Hội chứng Guillain-Barré, CIDP), tế bào viêm (viêm màng não, viêm tủy), oligoclonal bands (Bệnh xơ cứng rải rác).
  • Chụp cộng hưởng từ (Magnetic Resonance Imaging - MRI) cột sống/não
    • Phát hiện chèn ép rễ/tủy (thoát vị đĩa đệm, u, hẹp ống sống), tổn thương tủy (viêm tủy, nhồi máu), tổn thương não (đột quỵ, u, MS).
  • Sinh thiết thần kinh (Nerve Biopsy)
    • Trong trường hợp khó chẩn đoán, giúp xác định viêm mạch, amyloidosis, bệnh lý thần kinh di truyền.

🔴 Cờ đỏ — nguy hiểm, loại trừ/xử trí ngay

  • Tê bì, dị cảm khởi phát cấp tính kèm yếu liệt tiến triển nhanh.
  • Tê bì, dị cảm kèm rối loạn cơ tròn (tiểu tiện, đại tiện).
  • Tê bì, dị cảm kèm yếu liệt nặng, đặc biệt là yếu liệt hô hấp.
  • Tê bì, dị cảm kèm rối loạn ý thức, đau đầu dữ dội, co giật.
  • Tê bì, dị cảm kèm sốt cao, cứng gáy.
  • Tê bì, dị cảm kèm mất cảm giác đột ngột, hoàn toàn ở một vùng lớn.
  • Tê bì, dị cảm kèm dấu hiệu tổn thương thần kinh trung ương (Babinski dương tính, tăng phản xạ gân xương).
  • Tê bì, dị cảm sau chấn thương cột sống hoặc đầu.
  • Tê bì, dị cảm ở bệnh nhân ung thư hoặc suy giảm miễn dịch.