Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ

Thai ngoài tử cung

ICD-10 · O00.1Sản phụ khoa✓ Đã pre-checkChuyên khoaY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
🕒 Cập nhật: 03/08/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Thai ngoài tử cung (Ectopic Pregnancy) là tình trạng trứng đã thụ tinh làm tổ và phát triển bên ngoài buồng tử cung. Vị trí thường gặp nhất là vòi trứng (chiếm khoảng 95%).
Dịch tễ: Tỷ lệ thai ngoài tử cung dao động từ 1-2% tổng số thai kỳ. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong liên quan đến thai kỳ trong ba tháng đầu. Khoảng 95% thai ngoài tử cung xảy ra ở vòi trứng, trong đó phổ biến nhất là đoạn bóng (ampulla). Các vị trí khác bao gồm buồng trứng, ổ bụng, cổ tử cung, vết mổ cũ hoặc thai kẽ (interstitial pregnancy).
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh chủ yếu liên quan đến các yếu tố làm cản trở sự di chuyển của trứng đã thụ tinh từ vòi trứng về buồng tử cung. Các yếu tố này bao gồm: tổn thương cấu trúc vòi trứng (do viêm nhiễm, phẫu thuật), rối loạn chức năng lông chuyển của vòi trứng, thay đổi nhu động vòi trứng, hoặc các yếu tố liên quan đến phôi (khả năng làm tổ sớm).
Phân loại: Phân loại thai ngoài tử cung dựa trên vị trí làm tổ: - Thai vòi trứng (Tubal pregnancy): Đoạn bóng (ampullary), đoạn eo (isthmic), đoạn loa (fimbrial), đoạn kẽ (interstitial). - Thai buồng trứng (Ovarian pregnancy). - Thai ổ bụng (Abdominal pregnancy). - Thai cổ tử cung (Cervical pregnancy). - Thai vết mổ cũ (Cesarean scar pregnancy). - Thai dị chỗ (Heterotopic pregnancy): Có cả thai trong tử cung và thai ngoài tử cung đồng thời.

Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám

📚 Theo Y văn
  • Bệnh nhân thường đến khám vì trễ kinh, đau bụng dưới (thường một bên, có thể âm ỉ hoặc dữ dội), và ra huyết âm đạo bất thường (thường ít, màu sẫm, không giống kinh nguyệt).
    • Tiền sử kinh nguyệt: Chu kỳ kinh cuối, ngày dự kiến có kinh.
    • Tiền sử sản khoa: Số lần mang thai, sinh con, sảy thai, nạo phá thai, thai ngoài tử cung trước đó.
    • Các triệu chứng kèm theo: Buồn nôn, nôn, chóng mặt, ngất xỉu (đặc biệt nếu có xuất huyết nội).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ

📚 Theo Y văn
  • Tiền sử thai ngoài tử cung trước đó là yếu tố nguy cơ mạnh nhất (nguy cơ tái phát 10-20%).
    • Viêm nhiễm vùng chậu (PID - Pelvic Inflammatory Disease): Gây tổn thương vòi trứng.
    • Phẫu thuật vòi trứng: Triệt sản, tạo hình vòi trứng, phẫu thuật bảo tồn thai ngoài tử cung trước đó.
    • Phẫu thuật ổ bụng: Viêm ruột thừa, mổ lấy thai, phẫu thuật nội soi.
    • Sử dụng dụng cụ tử cung (IUD - Intrauterine Device): Không làm tăng nguy cơ thai ngoài tử cung tuyệt đối, nhưng nếu có thai khi đang đặt IUD thì nguy cơ thai ngoài tử cung cao hơn thai trong tử cung.
    • Hỗ trợ sinh sản (ART - Assisted Reproductive Technology): Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF - In Vitro Fertilization) làm tăng nguy cơ thai ngoài tử cung và thai dị chỗ.
    • Hút thuốc lá: Gây rối loạn chức năng lông chuyển vòi trứng.
    • Lạc nội mạc tử cung (Endometriosis).
    • Tiền sử vô sinh.
    • Tiếp xúc với Diethylstilbestrol (DES) trong tử cung.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu

📚 Theo Y văn
  • Tam chứng kinh điển: Trễ kinh, đau bụng (thường một bên, có thể lan tỏa), ra huyết âm đạo bất thường (thường ít, màu sẫm).
    • Dấu hiệu vỡ thai ngoài tử cung: Đau bụng dữ dội đột ngột, choáng váng, ngất xỉu, dấu hiệu sốc (da xanh tái, vã mồ hôi, mạch nhanh, huyết áp tụt).
    • Đau vai: Do kích thích cơ hoành bởi máu trong ổ bụng (dấu hiệu xuất huyết nội).
    • Cảm giác nặng vùng chậu.
    • Khám thực thể: Tử cung mềm, hơi lớn hơn bình thường; khối cạnh tử cung đau khi chạm; đau khi di động cổ tử cung; có thể có dấu hiệu phản ứng thành bụng, co cứng bụng (nếu vỡ).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 4. Hội chứng

📚 Theo Y văn
  • Hội chứng đau bụng cấp ở phụ nữ có thai.
    • Hội chứng xuất huyết nội (nếu thai ngoài tử cung vỡ).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 5. Chẩn đoán phân biệt

🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Dọa sảy thai/Sảy thai đang tiến triển — Đau bụng dưới, ra huyết âm đạo. Tuy nhiên, siêu âm thường thấy túi thai trong tử cung, và beta-hCG thường giảm nhanh hơn hoặc tăng chậm hơn so với thai ngoài tử cung.
Viêm ruột thừa cấp — Đau bụng hố chậu phải, sốt, buồn nôn, nôn. Thường không có trễ kinh hoặc ra huyết âm đạo. Siêu âm có thể thấy ruột thừa viêm.
U nang buồng trứng xoắn/vỡ — Đau bụng dữ dội đột ngột, có thể có khối cạnh tử cung. Thường không có trễ kinh hoặc beta-hCG dương tính (trừ khi có thai kèm theo). Siêu âm thấy u nang buồng trứng.
Viêm nhiễm vùng chậu (PID - Pelvic Inflammatory Disease) — Đau bụng dưới, sốt, khí hư bất thường, đau khi di động cổ tử cung. Thường không có trễ kinh hoặc beta-hCG dương tính.
Nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI - Urinary Tract Infection) — Đau bụng dưới, tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu nhiều lần. Xét nghiệm nước tiểu có thể thấy bạch cầu, nitrit. Thường không có trễ kinh hoặc ra huyết âm đạo.
Thai trong tử cung bình thường — Có thể có ra huyết âm đạo nhẹ (dấu hiệu báo thai). Siêu âm thấy túi thai trong tử cung tương ứng với tuổi thai và beta-hCG tăng gấp đôi sau 48 giờ.
Thai trứng — Ra huyết âm đạo, tử cung lớn hơn tuổi thai, nồng độ beta-hCG rất cao (>100.000 mIU/mL). Siêu âm thấy hình ảnh 'bão tuyết' trong buồng tử cung.
💬 Góp ý bước này

Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm

🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định có thai, hỗ trợ gợi ý thai ngoài tử cung
Beta-hCG định lượng trong huyết thanh
Bất kỳ giá trị nào > 5 mIU/mL: Khẳng định có thai. Tăng chậm hơn 66% trong 48 giờ: Gợi ý thai ngoài tử cung hoặc thai trong tử cung không phát triển. Giảm chậm hơn 50% trong 48 giờ: Gợi ý thai ngoài tử cung hoặc sảy thai không hoàn toàn. — Theo dõi động học beta-hCG là rất quan trọng để phân biệt thai trong tử cung bình thường với thai ngoài tử cung hoặc thai trong tử cung không phát triển. Giá trị tuyệt đối không chẩn đoán được thai ngoài tử cung nhưng động học của nó thì có.
🥇 Khẳng định chẩn đoán, đặc hiệu cao
Siêu âm đầu dò âm đạo (Transvaginal Ultrasound - TVUS)
Không thấy túi thai trong tử cung khi beta-hCG > ngưỡng phân biệt (Discriminatory Zone), thường là 1500-2000 mIU/mL: Gợi ý thai ngoài tử cung. Thấy khối cạnh tử cung có phôi/tim thai hoặc túi thai ngoài tử cung: Khẳng định thai ngoài tử cung. Thấy dịch tự do trong ổ bụng (đặc biệt là ở túi cùng Douglas): Gợi ý xuất huyết nội. — Là phương tiện chẩn đoán hình ảnh quan trọng nhất. Giúp xác định vị trí thai, tình trạng vỡ, và loại trừ thai trong tử cung. Ngưỡng phân biệt có thể thay đổi tùy theo máy siêu âm và kinh nghiệm người siêu âm.
📊 Hỗ trợ gợi ý, tầm soát
Công thức máu (CBC - Complete Blood Count)
Hemoglobin (Hb) giảm: Gợi ý mất máu. Bạch cầu (WBC) tăng: Có thể gặp nhưng không đặc hiệu. — Đánh giá tình trạng thiếu máu cấp tính do xuất huyết nội và tình trạng viêm nhiễm.
Nhóm máu và yếu tố Rh
Xác định nhóm máu và Rh — Chuẩn bị cho truyền máu nếu cần, và dự phòng bất đồng Rh (tiêm Anti-D immunoglobulin nếu Rh âm).
Xét nghiệm chức năng gan, thận, đông máu
Trong giới hạn bình thường hoặc bất thường tùy tình trạng bệnh nhân — Đánh giá chức năng cơ quan trước khi điều trị nội khoa (Methotrexate) hoặc phẫu thuật, đặc biệt quan trọng để đánh giá khả năng chuyển hóa và thải trừ thuốc.
📊 Hỗ trợ gợi ý
Progesterone huyết thanh
< 5 ng/mL: Gợi ý thai không khả thi (thai ngoài tử cung hoặc sảy thai). > 25 ng/mL: Gợi ý thai trong tử cung khả thi. — Giá trị đơn lẻ không đủ để chẩn đoán xác định nhưng có thể hỗ trợ phân biệt thai khả thi và không khả thi. Mức progesterone thấp thường liên quan đến thai không khả thi.
Chọc dò túi cùng Douglas (Culdocentesis)
Hút ra máu không đông — Gợi ý xuất huyết nội. Phương pháp này ít được sử dụng hiện nay do có siêu âm đầu dò âm đạo.
💬 Góp ý bước này

Bước 7. Chẩn đoán xác định

📚 Theo Y văn
  • Chẩn đoán xác định thai ngoài tử cung dựa vào sự kết hợp của lâm sàng và cận lâm sàng.
    • Lâm sàng: Tam chứng kinh điển (trễ kinh, đau bụng, ra huyết âm đạo bất thường) và các yếu tố nguy cơ.
    • Cận lâm sàng:
    • - Beta-hCG dương tính.
    • - Siêu âm đầu dò âm đạo: Không thấy túi thai trong tử cung khi beta-hCG đạt ngưỡng phân biệt (1500-2000 mIU/mL) VÀ/HOẶC thấy khối cạnh tử cung có phôi/tim thai hoặc túi thai ngoài tử cung.
    • - Nội soi ổ bụng (Laparoscopy): Là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định khi các phương pháp khác không rõ ràng, cho phép trực tiếp quan sát và loại bỏ khối thai ngoài tử cung.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn

📚 Theo Y văn
  • Phân loại theo tình trạng vỡ và ổn định huyết động.
    • Thai ngoài tử cung chưa vỡ: Bệnh nhân ổn định huyết động, không có dấu hiệu xuất huyết nội cấp, khối thai thường nhỏ, chưa có tim thai.
    • Thai ngoài tử cung đã vỡ: Bệnh nhân có dấu hiệu sốc (mạch nhanh, huyết áp tụt, da xanh tái), đau bụng dữ dội, có dịch tự do lượng nhiều trong ổ bụng trên siêu âm.
    • Phân loại theo vị trí thai: Vòi trứng (ampulla, isthmus, fimbrial, interstitial), buồng trứng, ổ bụng, cổ tử cung, vết mổ cũ. Vị trí thai ảnh hưởng đến nguy cơ vỡ và lựa chọn điều trị.
    • Kích thước khối thai và nồng độ beta-hCG: Ảnh hưởng đến khả năng điều trị nội khoa thành công.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân

📚 Theo Y văn
  • Nguyên nhân chính là do các yếu tố làm cản trở sự di chuyển của trứng đã thụ tinh trong vòi trứng.
    • Tổn thương vòi trứng: Do viêm nhiễm (PID), phẫu thuật vòi trứng (ví dụ: triệt sản, tạo hình vòi trứng), lạc nội mạc tử cung.
    • Rối loạn chức năng vòi trứng: Bất thường cấu trúc lông chuyển, thay đổi nhu động vòi trứng.
    • Yếu tố liên quan đến phôi: Khả năng di chuyển chậm của phôi hoặc khả năng làm tổ sớm.
    • Các yếu tố nguy cơ đã nêu ở bước 2 đều là nguyên nhân gián tiếp hoặc trực tiếp gây ra thai ngoài tử cung.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 10. Điều trị

💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Lựa chọn điều trị cần được cá thể hóa dựa trên tình trạng lâm sàng, cận lâm sàng và mong muốn của bệnh nhân. Cần thảo luận kỹ lưỡng về các lựa chọn và nguy cơ với bệnh nhân.
Điều trị nội khoa (Methotrexate)
⚙ Thuốc kháng folate, ức chế tổng hợp DNA, RNA và protein, gây hoại tử các tế bào đang phân chia nhanh (tế bào nuôi).
💊 Methotrexate
Liều đơn: 50 mg/m2 diện tích bề mặt cơ thể (BSA) tiêm bắp. Liều đa: 1 mg/kg tiêm bắp xen kẽ với 0.1 mg/kg Leucovorin trong 4 liều. Cần đối chiếu guideline cụ thể của từng cơ sở y tế. · Tiêm bắp (IM)
↔ Chỉ định cho thai ngoài tử cung chưa vỡ, huyết động ổn định, beta-hCG < 5000 mIU/mL, kích thước khối thai < 3.5-4 cm, không có tim thai, không có chống chỉ định. Cần theo dõi chặt chẽ sau điều trị.
Điều trị phẫu thuật
⚙ Loại bỏ khối thai ngoài tử cung bằng cách cắt bỏ hoặc bảo tồn vòi trứng, hoặc loại bỏ khối thai ở các vị trí khác.
↔ Phẫu thuật nội soi (Laparoscopy) là phương pháp ưu tiên. Cắt vòi trứng (Salpingectomy) được chỉ định khi vòi trứng bị tổn thương nặng, thai vỡ, hoặc bệnh nhân không còn mong muốn có con. Mở vòi trứng bảo tồn (Salpingostomy) được chỉ định khi vòi trứng còn nguyên vẹn, bệnh nhân mong muốn có con. Mở bụng (Laparotomy) chỉ định trong trường hợp cấp cứu (thai vỡ, sốc), phẫu thuật nội soi thất bại, hoặc có chống chỉ định nội soi.
Hỗ trợ và điều trị triệu chứng
⚙ Giảm đau, bù dịch, truyền máu nếu cần để ổn định tình trạng bệnh nhân.
💊 Thuốc giảm đau (ví dụ: Paracetamol, NSAIDs - Non-Steroidal Anti-Inflammatory Drugs)
Theo chỉ định · Uống/Tiêm
💊 Dịch truyền tĩnh mạch (ví dụ: Ringer Lactate, NaCl 0.9%)
Theo chỉ định, tùy tình trạng mất máu và huyết động · Tiêm tĩnh mạch (IV)
💊 Chế phẩm máu (Hồng cầu lắng, huyết tương tươi đông lạnh)
Theo chỉ định, tùy mức độ thiếu máu và rối loạn đông máu · Tiêm tĩnh mạch (IV)
↔ Điều trị hỗ trợ là cần thiết cho tất cả bệnh nhân, đặc biệt là trong trường hợp cấp cứu để duy trì ổn định huyết động.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
📚 Theo Y văn
  • Mục tiêu điều trị là loại bỏ khối thai ngoài tử cung, bảo toàn khả năng sinh sản nếu có thể, và ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm đến tính mạng. Lựa chọn điều trị phụ thuộc vào tình trạng huyết động của bệnh nhân, kích thước khối thai, nồng độ beta-hCG, vị trí thai, và mong muốn có con của bệnh nhân.
    • Điều trị nội khoa thường được ưu tiên cho các trường hợp thai ngoài tử cung chưa vỡ, ổn định huyết động và đáp ứng các tiêu chí cụ thể.
    • Điều trị phẫu thuật là bắt buộc đối với thai ngoài tử cung vỡ hoặc không đáp ứng với điều trị nội khoa.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm

📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định điều trị nội khoa bằng Methotrexate và các điều chỉnh cần thiết.
    • Chống chỉ định Methotrexate:
    • - Thai ngoài tử cung vỡ hoặc không ổn định huyết động.
    • - Có tim thai.
    • - Kích thước khối thai > 3.5-4 cm.
    • - Beta-hCG > 5000 mIU/mL.
    • - Bệnh gan, thận, tủy xương nặng (ví dụ: suy gan, suy thận, thiếu máu, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu).
    • - Suy giảm miễn dịch.
    • - Bệnh phổi hoạt động.
    • - Không tuân thủ điều trị.
    • - Cho con bú.
    • Điều chỉnh theo bệnh kèm:
    • - Bệnh gan/thận: Cần đánh giá chức năng gan/thận trước khi dùng Methotrexate. Có thể cần điều chỉnh liều hoặc chống chỉ định nếu chức năng suy giảm nặng.
    • - Thiếu máu: Cần truyền máu nếu thiếu máu nặng trước hoặc trong quá trình điều trị.
    • - Yếu tố Rh âm: Cần tiêm Anti-D immunoglobulin để dự phòng bất đồng Rh trong vòng 72 giờ sau chẩn đoán hoặc điều trị thai ngoài tử cung.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 12. Theo dõi đáp ứng

📚 Theo Y văn
  • Theo dõi nồng độ beta-hCG và triệu chứng lâm sàng là yếu tố then chốt để đánh giá đáp ứng điều trị.
    • Sau điều trị nội khoa (Methotrexate):
    • - Theo dõi beta-hCG định lượng vào ngày 4 và ngày 7 sau tiêm. Mục tiêu là giảm ít nhất 15% từ ngày 4 đến ngày 7. Nếu không đạt, có thể cần tiêm liều thứ hai hoặc chuyển sang phẫu thuật.
    • - Tiếp tục theo dõi beta-hCG hàng tuần cho đến khi nồng độ < 5 mIU/mL (mức không có thai).
    • - Theo dõi triệu chứng lâm sàng (đau bụng, ra huyết) để phát hiện sớm các dấu hiệu thất bại điều trị hoặc vỡ thai.
    • - Siêu âm kiểm tra nếu cần để đánh giá sự biến mất của khối thai.
    • Sau điều trị phẫu thuật:
    • - Theo dõi beta-hCG định lượng hàng tuần cho đến khi < 5 mIU/mL để đảm bảo không còn mô thai sót lại.
    • - Theo dõi dấu hiệu sinh tồn, tình trạng chảy máu, đau sau mổ, và các biến chứng sau phẫu thuật.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 13. Biến chứng

📚 Theo Y văn
  • Biến chứng nguy hiểm nhất là vỡ thai ngoài tử cung, đe dọa tính mạng.
    • Vỡ thai ngoài tử cung: Gây xuất huyết nội ồ ạt, sốc giảm thể tích, tử vong nếu không được cấp cứu kịp thời.
    • Vô sinh thứ phát: Do tổn thương vòi trứng sau thai ngoài tử cung hoặc phẫu thuật cắt vòi trứng.
    • Thai ngoài tử cung tái phát: Nguy cơ cao hơn ở những bệnh nhân đã từng bị thai ngoài tử cung (khoảng 10-20%).
    • Chảy máu kéo dài: Có thể xảy ra sau điều trị nội khoa hoặc phẫu thuật.
    • Nhiễm trùng: Sau phẫu thuật.
    • Dính ruột sau phẫu thuật.
    • Tâm lý lo âu, trầm cảm: Do mất thai và lo lắng về khả năng sinh sản trong tương lai.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ

📚 Theo Y văn
  • Các dấu hiệu 'cờ đỏ' yêu cầu cấp cứu ngay lập tức hoặc chuyển tuyến chuyên khoa.
    • Cờ đỏ (cần cấp cứu ngay):
    • - Dấu hiệu sốc (mạch nhanh, huyết áp tụt, da xanh tái, vã mồ hôi, tri giác lơ mơ).
    • - Đau bụng dữ dội đột ngột, không giảm.
    • - Ngất xỉu, choáng váng.
    • - Siêu âm có dịch tự do lượng nhiều trong ổ bụng.
    • Chuyển tuyến:
    • - Bệnh nhân có thai ngoài tử cung vỡ hoặc không ổn định huyết động cần được chuyển đến cơ sở y tế có khả năng phẫu thuật cấp cứu và hồi sức tích cực.
    • - Trường hợp thai ngoài tử cung phức tạp (ví dụ: thai kẽ, thai cổ tử cung, thai vết mổ cũ) cần được hội chẩn và điều trị tại các trung tâm chuyên sâu có kinh nghiệm.
    • - Bệnh nhân không đáp ứng với điều trị nội khoa Methotrexate hoặc có chống chỉ định với Methotrexate cần được chuyển sang điều trị phẫu thuật.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này