Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ

Thiểu niệu - vô niệu

🟡 Triệu chứngThận - Tiết niệu✓ Đã pre-checkY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Brenner and Rector's The Kidney)
🕒 Cập nhật: 30/07/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Brenner and Rector's The Kidney)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Thiểu niệu là tình trạng giảm lượng nước tiểu bài xuất trong 24 giờ. Vô niệu là tình trạng không có nước tiểu hoặc lượng nước tiểu rất ít trong 24 giờ. Việc xác định chính xác lượng nước tiểu 24 giờ gần nhất là quan trọng để phân biệt hai tình trạng này trên lâm sàng.
Dịch tễ: Thiểu niệu và vô niệu là những triệu chứng lâm sàng quan trọng, thường là dấu hiệu của các tình trạng bệnh lý nghiêm trọng. Chúng có thể xuất hiện ở nhiều đối tượng bệnh nhân với các bệnh nền khác nhau như suy tim, xơ gan, hoặc các yếu tố nguy cơ mất nước. Việc nhận diện sớm là cần thiết để can thiệp kịp thời và ngăn ngừa các biến chứng.
Cơ chế bệnh sinh: Thiểu niệu và vô niệu có thể phát sinh từ ba nhóm cơ chế chính liên quan đến suy thận cấp. Các nguyên nhân trước thận liên quan đến giảm tưới máu thận, làm giảm khả năng lọc của cầu thận. Các nguyên nhân tại thận là do tổn thương trực tiếp nhu mô thận, ảnh hưởng đến chức năng lọc và tái hấp thu. Cuối cùng, các nguyên nhân sau thận gây tắc nghẽn đường tiết niệu, cản trở dòng nước tiểu ra ngoài.
Phân loại: Thiểu niệu và vô niệu có thể được phân loại dựa trên thời gian xuất hiện và diễn biến, bao gồm cấp tính hoặc mạn tính. Ngoài ra, chúng còn được phân loại theo cơ chế bệnh sinh hoặc nhóm nguyên nhân gây ra. Các nhóm nguyên nhân chính bao gồm trước thận, tại thận và sau thận, giúp định hướng chẩn đoán và điều trị.
🧭 Tiếp cận lâm sàng — từ một triệu chứng: tìm triệu chứng đi kèm → ghép hội chứng → ra bệnh

🔍 Triệu chứng đi kèm cần hỏi & khám

  • Thời gian xuất hiện thiểu/vô niệu, diễn biến (cấp tính, mạn tính)
  • Lượng nước tiểu 24 giờ gần nhất (quan trọng để phân biệt thiểu niệu/vô niệu)
  • Tiền sử bệnh thận (sỏi, viêm cầu thận, bệnh thận đa nang, đái tháo đường, tăng huyết áp)
  • Tiền sử dùng thuốc (thuốc lợi tiểu, thuốc cản quang, kháng sinh nhóm Aminoglycoside, thuốc chống viêm không steroid (NSAID), thuốc ức chế men chuyển (ACEI), thuốc ức chế thụ thể Angiotensin II (ARB))
  • Các yếu tố nguy cơ mất nước (nôn, tiêu chảy, sốt cao, bỏng, xuất huyết)
  • Các triệu chứng tắc nghẽn đường tiết niệu (đau quặn thận, bí tiểu, tiểu khó, tiểu máu, tiền sử sỏi thận, phì đại tiền liệt tuyến)
  • Các triệu chứng toàn thân (sốt, rét run, đau hông lưng, phù, khó thở, mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn, nôn)
  • Tiền sử phẫu thuật, chấn thương gần đây
  • Tiền sử bệnh tim mạch (suy tim, nhồi máu cơ tim), bệnh gan (xơ gan)
  • Dấu hiệu mất nước (da khô, niêm mạc khô, mắt trũng, véo da mất chậm)
  • Dấu hiệu quá tải dịch (phù ngoại biên, phù phổi cấp, tĩnh mạch cổ nổi, gan to)
  • Huyết áp, mạch, nhiệt độ, nhịp thở
  • Khám bụng (cầu bàng quang, khối u vùng bụng, đau hông lưng, rung thận)
  • Khám tim phổi (tiếng tim bất thường, ran phổi), khám tiền liệt tuyến (nam giới)

🧩 Ghép triệu chứng thành hội chứng

  • Hội chứng suy thận cấp trước thận
    • Gồm: Thiểu niệu/vô niệu + Dấu hiệu mất nước (da khô, niêm mạc khô) + Huyết áp tụt, mạch nhanh + Áp lực tĩnh mạch trung tâm (CVP) thấp + Tỷ lệ Ure máu/Creatinine máu > 20:1
    • → Gợi ý bệnh: Mất nước cấp (nôn, tiêu chảy, sốt cao) · Sốc (sốc giảm thể tích, sốc tim, sốc nhiễm trùng) · Suy tim nặng · Xơ gan mất bù · Hẹp động mạch thận hai bên
  • Hội chứng suy thận cấp tại thận
  • Hội chứng suy thận cấp sau thận
    • Gồm: Thiểu niệu/vô niệu (có thể xen kẽ tiểu nhiều) + Đau quặn thận, bí tiểu + Cầu bàng quang + Tiểu khó + Tiền sử sỏi thận/phì đại tiền liệt tuyến
    • → Gợi ý bệnh: Sỏi đường tiết niệu hai bên hoặc sỏi trên thận đơn độc · U bàng quang/tiền liệt tuyến/tử cung chèn ép niệu quản · Phì đại tiền liệt tuyến lành tính · Hẹp niệu đạo · Cục máu đông trong bàng quang
  • Hội chứng nhiễm trùng tiết niệu nặng

⚖️ Chẩn đoán phân biệt — bấm tên bệnh để mở bài

  • Nhóm nguyên nhân trước thận (Pre-renal Acute Kidney Injury)
    • Mất dịch ngoại bào (nôn, tiêu chảy, xuất huyết, bỏng) — Dấu hiệu mất nước, huyết áp tụt, mạch nhanh, áp lực tĩnh mạch trung tâm (CVP) thấp, FENa < 1%.
    • Giảm thể tích tuần hoàn hiệu quả (suy tim, xơ gan, hội chứng thận hư) — Phù, khó thở, gan to, albumin máu thấp, siêu âm tim/gan bất thường.
    • Hẹp động mạch thận hai bên hoặc trên thận đơn độc — Tiền sử tăng huyết áp khó kiểm soát, nghe tiếng thổi động mạch thận, siêu âm Doppler động mạch thận.
  • Nhóm nguyên nhân tại thận (Intrinsic Acute Kidney Injury)
    • Hoại tử ống thận cấp (ATN) — Tiền sử thiếu máu cục bộ hoặc dùng thuốc độc thận, nước tiểu có trụ hạt nâu, FENa > 2%.
    • Viêm cầu thận cấp — Tiểu máu đại thể/vi thể, protein niệu, trụ hồng cầu, tăng huyết áp, phù, xét nghiệm miễn dịch bất thường.
    • Viêm thận kẽ cấp — Tiền sử dùng thuốc (kháng sinh, NSAID), sốt, ban da, tăng bạch cầu ái toan trong máu/nước tiểu.
    • Bệnh thận do thuốc cản quang — Tiền sử chụp chiếu có dùng thuốc cản quang trong vòng 24-72 giờ, đặc biệt ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ.
  • Nhóm nguyên nhân sau thận (Post-renal Acute Kidney Injury)
    • Tắc nghẽn đường tiết niệu dưới (phì đại tiền liệt tuyến, u bàng quang, hẹp niệu đạo) — Bí tiểu, cầu bàng quang, tiểu khó, siêu âm thấy bàng quang căng, tiền liệt tuyến to.
    • Tắc nghẽn niệu quản hai bên (sỏi, u chèn ép) — Đau quặn thận, siêu âm thấy ứ nước đài bể thận hai bên, sỏi hoặc khối u.
    • Tắc nghẽn niệu quản trên thận đơn độc — Tiền sử cắt thận hoặc thận bẩm sinh đơn độc, siêu âm thấy ứ nước đài bể thận một bên.

🔬 Cận lâm sàng định hướng

  • Tổng phân tích nước tiểu
    • Tỷ trọng nước tiểu, pH, protein niệu, hồng cầu, bạch cầu, trụ niệu (trụ hạt, trụ hồng cầu, trụ bạch cầu, trụ sáp) giúp phân biệt nguyên nhân trước thận, tại thận, sau thận.
  • Creatinine máu, Ure máu
    • Đánh giá chức năng thận, mức độ suy thận. Tỷ lệ Ure/Creatinine > 20:1 gợi ý trước thận, < 15:1 gợi ý tại thận.
  • Điện giải đồ máu (Na+, K+, Cl-), Glucose, Canxi, Phospho
    • Đánh giá rối loạn điện giải, toan kiềm, đường huyết, các yếu tố liên quan đến bệnh thận mạn hoặc biến chứng của suy thận cấp.
  • Phân suất thải Natri (FENa) hoặc Phân suất thải Ure (FEUrea)
    • FENa < 1% (hoặc FEUrea < 35%) gợi ý suy thận trước thận; FENa > 2% (hoặc FEUrea > 50%) gợi ý hoại tử ống thận cấp.
  • Siêu âm bụng/thận - tiết niệu
    • Đánh giá kích thước thận, hình thái thận, có ứ nước đài bể thận không (tắc nghẽn sau thận), sỏi thận/niệu quản, khối u, kích thước bàng quang, tiền liệt tuyến.
  • Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi
    • Đánh giá tình trạng thiếu máu, nhiễm trùng (bạch cầu tăng/giảm), tiểu cầu.
  • Khí máu động mạch
    • Đánh giá tình trạng toan chuyển hóa, mức độ nặng của suy thận.
  • Điện tâm đồ (ECG)
    • Phát hiện rối loạn nhịp tim do tăng Kali máu hoặc bệnh tim mạch nền.
  • Xét nghiệm miễn dịch (ANA, ANCA, bổ thể C3, C4)
    • Gợi ý các bệnh lý viêm cầu thận do miễn dịch hoặc viêm mạch hệ thống.
  • Sinh thiết thận
    • Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định các bệnh lý tại thận (viêm cầu thận, viêm thận kẽ, hoại tử ống thận cấp) khi các xét nghiệm khác không rõ ràng.

🔴 Cờ đỏ — nguy hiểm, loại trừ/xử trí ngay

  • Vô niệu hoàn toàn (không có nước tiểu trong 24 giờ)
  • Tăng Kali máu cấp tính (> 6.5 mmol/L hoặc có biến đổi trên điện tâm đồ (ECG))
  • Phù phổi cấp (khó thở dữ dội, ran ẩm hai đáy phổi, độ bão hòa oxy trong máu (SpO2) giảm)
  • Toan chuyển hóa nặng (pH < 7.1, HCO3- < 10 mEq/L)
  • Dấu hiệu của sốc (huyết áp tụt, mạch nhanh, da lạnh ẩm, thiểu niệu)
  • Rối loạn tri giác, co giật do biến chứng của suy thận
  • Chảy máu không kiểm soát được
  • Tắc nghẽn đường tiết niệu cấp tính gây đau dữ dội hoặc bí tiểu hoàn toàn
  • Nhiễm trùng huyết nặng