Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ

Thoát vị bẹn nghẹt

ICD-10 · K40.3Ngoại khoa✓ Đã pre-checkChuyên khoaY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
🕒 Cập nhật: 03/08/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Thoát vị bẹn nghẹt (Strangulated Inguinal Hernia) là tình trạng ruột hoặc các tạng khác bị kẹt trong túi thoát vị, gây tắc nghẽn lưu thông máu và có nguy cơ hoại tử. Đây là một cấp cứu ngoại khoa.
Dịch tễ: Thoát vị bẹn thường gặp ở nam giới, mọi lứa tuổi, nhưng nguy cơ nghẹt tăng theo tuổi. Thoát vị bẹn gián tiếp phổ biến hơn thoát vị bẹn trực tiếp. Tỷ lệ nghẹt cao hơn ở thoát vị bẹn đùi và thoát vị bẹn gián tiếp.
Cơ chế bệnh sinh: Tạng trong túi thoát vị bị chèn ép tại cổ túi thoát vị, gây tắc nghẽn tĩnh mạch trước, sau đó là động mạch. Thiếu máu cục bộ dẫn đến phù nề, hoại tử, thủng tạng, nhiễm trùng phúc mạc và viêm phúc mạc.
Phân loại: Thoát vị bẹn được phân loại dựa vào vị trí (bẹn, đùi, rốn...), loại (gián tiếp, trực tiếp), và tình trạng (có thể nắn được, không nắn được, kẹt, nghẹt). Thoát vị bẹn nghẹt là một biến thể cấp tính, nguy hiểm của thoát vị bẹn không nắn được.

Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám

📚 Theo Y văn
  • Bệnh nhân đến khám vì đau đột ngột, dữ dội tại khối thoát vị vùng bẹn, không thể nắn khối thoát vị vào ổ bụng.
    • Buồn nôn, nôn, chướng bụng, bí trung đại tiện (các triệu chứng của tắc ruột).
    • Sốt, ớn lạnh, mệt mỏi (nếu đã có hoại tử tạng, nhiễm trùng hoặc viêm phúc mạc).
    • Tiền sử có khối phồng vùng bẹn xuất hiện trước đó, có thể nắn được hoặc không.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ

📚 Theo Y văn
  • Tiền sử có khối phồng vùng bẹn xuất hiện trước đó, có thể nắn được hoặc không, là yếu tố nguy cơ chính.
    • Các yếu tố làm tăng áp lực ổ bụng mạn tính: ho mạn tính (ví dụ: bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính - Chronic Obstructive Pulmonary Disease - COPD), táo bón mạn tính, tiểu khó do phì đại tiền liệt tuyến, mang vác nặng, béo phì, cổ trướng.
    • Tiền sử phẫu thuật vùng bẹn hoặc chấn thương vùng bẹn.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu

📚 Theo Y văn
  • Khối phồng vùng bẹn sưng to, căng cứng, đau dữ dội khi chạm vào, không thể nắn vào được. Da trên khối thoát vị có thể đỏ, tím, phù nề hoặc có dấu hiệu viêm.
    • Dấu hiệu tắc ruột: chướng bụng, bí trung đại tiện, nôn ra dịch tiêu hóa hoặc dịch mật.
    • Dấu hiệu nhiễm trùng, sốc nhiễm trùng: sốt cao, mạch nhanh, huyết áp tụt, vẻ mặt nhiễm trùng, thiểu niệu.
    • Khám bụng có thể thấy bụng chướng, ấn đau, có thể có phản ứng thành bụng hoặc co cứng thành bụng nếu có viêm phúc mạc.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 4. Hội chứng

📚 Theo Y văn
  • Hội chứng tắc ruột (nếu ruột bị nghẹt): đau bụng quặn từng cơn, nôn, bí trung đại tiện, chướng bụng.
    • Hội chứng nhiễm trùng, nhiễm độc (nếu có hoại tử tạng, viêm phúc mạc): sốt, môi khô lưỡi bẩn, vẻ mặt nhiễm trùng, bạch cầu tăng cao.
    • Hội chứng sốc (nếu nặng): mạch nhanh, huyết áp tụt, da lạnh ẩm, thiểu niệu.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 5. Chẩn đoán phân biệt

🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Thoát vị bẹn kẹt (Incarcerated Inguinal Hernia) — Khối thoát vị không nắn được nhưng chưa có dấu hiệu thiếu máu nuôi hoặc hoại tử tạng. Đau ít dữ dội hơn, không có dấu hiệu nhiễm trùng hoặc tắc ruột rõ rệt.
Viêm hạch bẹn — Hạch sưng đau, thường kèm theo nhiễm trùng ở chi dưới hoặc vùng sinh dục. Không có khối phồng liên tục với ổ bụng.
Xoắn tinh hoàn — Đau và sưng ở bìu, không phải vùng bẹn. Cần phân biệt nhanh chóng vì là cấp cứu ngoại khoa.
Phình động mạch đùi — Khối phồng có thể đập theo nhịp mạch, có âm thổi. Siêu âm Doppler giúp xác định.
📚 Theo Y văn
  • Thoát vị bẹn kẹt (Incarcerated Inguinal Hernia): Khối thoát vị không nắn được nhưng chưa có dấu hiệu thiếu máu nuôi hoặc hoại tử tạng. Bệnh nhân thường đau ít hơn và không có dấu hiệu nhiễm trùng, tắc ruột rõ rệt.
    • Viêm hạch bẹn: Hạch sưng đau, thường kèm theo nhiễm trùng ở chi dưới hoặc vùng sinh dục. Không có khối phồng liên tục với ổ bụng.
    • Viêm mào tinh hoàn/xoắn tinh hoàn: Đau và sưng ở bìu, không phải vùng bẹn. Xoắn tinh hoàn là cấp cứu ngoại khoa, cần phân biệt nhanh chóng.
    • Phình động mạch đùi: Khối phồng có thể đập theo nhịp mạch, có âm thổi. Siêu âm Doppler có thể xác định.
    • U phần mềm vùng bẹn: Khối u thường phát triển chậm, không đau cấp tính, không có dấu hiệu tắc ruột.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm

🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Siêu âm Doppler vùng bẹn
Không có ngưỡng số — Phát hiện khối thoát vị, xác định tạng trong túi thoát vị (ruột, mạc nối, buồng trứng...), đánh giá tình trạng tưới máu (mất tín hiệu Doppler trong tạng nghẹt), dịch tự do trong túi thoát vị. Có thể phân biệt với các khối u khác.
Chụp cắt lớp vi tính (Computed Tomography - CT) bụng chậu
Không có ngưỡng số — Hình ảnh khối thoát vị, tạng bị kẹt, dấu hiệu tắc ruột (quai ruột giãn, mức nước hơi), dấu hiệu thiếu máu cục bộ (thành ruột dày, kém bắt thuốc cản quang, khí trong thành ruột, dịch tự do trong ổ bụng), phân biệt với các nguyên nhân khác. Là phương pháp chẩn đoán hình ảnh có giá trị cao nhất trong trường hợp phức tạp.
🔬 Đặc hiệu cao
Lactate máu
Lactate > 2 mmol/L — Tăng lactate máu là dấu hiệu sớm và nhạy của thiếu máu cục bộ mô, đặc biệt là hoại tử ruột, cần can thiệp cấp cứu.
📊 Hỗ trợ gợi ý
Công thức máu (Complete Blood Count - CBC)
Bạch cầu (WBC) > 10.000/mm3 — Tăng bạch cầu, đặc biệt là bạch cầu đa nhân trung tính, có thể gợi ý tình trạng viêm, nhiễm trùng hoặc hoại tử tạng.
Điện giải đồ (Electrolytes)
Na+ < 135 mEq/L, K+ < 3.5 mEq/L — Rối loạn điện giải (hạ natri, kali máu) có thể do nôn nhiều, tắc ruột hoặc mất nước.
Creatinine, BUN
Creatinine > 1.2 mg/dL, BUN > 20 mg/dL — Tăng có thể do mất nước hoặc suy thận cấp thứ phát sau sốc hoặc nhiễm trùng nặng.
X-quang bụng không chuẩn bị
Không có ngưỡng số — Hình ảnh mức nước hơi, quai ruột giãn, dấu hiệu hạt cà phê (coffee bean sign) có thể gợi ý tắc ruột. Tuy nhiên, không đặc hiệu cho thoát vị nghẹt.
📚 Theo Y văn
  • Các xét nghiệm cận lâm sàng giúp đánh giá tình trạng chung của bệnh nhân, xác định chẩn đoán, đánh giá mức độ thiếu máu cục bộ và các biến chứng.
    • Các xét nghiệm máu cơ bản để đánh giá tình trạng viêm, nhiễm trùng, rối loạn điện giải và chức năng thận.
    • Các phương tiện chẩn đoán hình ảnh để xác định khối thoát vị, tạng bị nghẹt và tình trạng tưới máu.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 7. Chẩn đoán xác định

📚 Theo Y văn
  • Chẩn đoán xác định thoát vị bẹn nghẹt dựa vào sự kết hợp chặt chẽ giữa lâm sàng và cận lâm sàng.
    • Lâm sàng: Khối phồng vùng bẹn đau dữ dội, căng cứng, không nắn được, kèm theo các triệu chứng tắc ruột (nôn, bí trung đại tiện, chướng bụng) và/hoặc dấu hiệu nhiễm trùng.
    • Cận lâm sàng: Siêu âm Doppler hoặc CT scan bụng chậu xác định khối thoát vị, tạng bị nghẹt và các dấu hiệu thiếu máu cục bộ (mất tín hiệu Doppler, thành ruột dày, kém bắt thuốc, tăng lactate máu).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn

📚 Theo Y văn
  • Thoát vị bẹn nghẹt là một cấp cứu ngoại khoa. Mức độ được đánh giá dựa trên tình trạng thiếu máu cục bộ của tạng và các biến chứng toàn thân.
    • Giai đoạn sớm: Tạng bị kẹt, thiếu máu cục bộ nhưng chưa hoại tử rõ rệt. Bệnh nhân có thể chỉ có đau và tắc ruột.
    • Giai đoạn muộn: Tạng đã hoại tử, có thể thủng, gây viêm phúc mạc toàn thể, nhiễm trùng huyết và sốc nhiễm trùng. Bệnh nhân có dấu hiệu nhiễm trùng, sốc rõ rệt.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân

📚 Theo Y văn
  • Thoát vị bẹn nghẹt là biến chứng cấp tính của thoát vị bẹn có sẵn từ trước.
    • Nguyên nhân trực tiếp gây nghẹt là do tạng trong túi thoát vị bị chèn ép tại cổ túi thoát vị, thường do tăng áp lực đột ngột trong ổ bụng hoặc do kích thước lỗ thoát vị hẹp.
    • Các yếu tố nguy cơ làm tăng áp lực ổ bụng mạn tính (như ho mạn tính, táo bón, tiểu khó, mang vác nặng) có thể thúc đẩy quá trình hình thành thoát vị và nguy cơ nghẹt.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 10. Điều trị

💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị thoát vị bẹn nghẹt bao gồm hồi sức nội khoa tích cực, chuẩn bị bệnh nhân cho phẫu thuật cấp cứu, và thực hiện phẫu thuật để giải quyết tình trạng nghẹt và sửa chữa thoát vị. Việc trì hoãn phẫu thuật có thể dẫn đến hoại tử tạng, thủng ruột, viêm phúc mạc và tử vong.
Hồi sức dịch và điện giải
⚙ Bù dịch, cân bằng điện giải, ổn định huyết động và duy trì tưới máu mô, đặc biệt quan trọng ở bệnh nhân có dấu hiệu mất nước, sốc hoặc tắc ruột.
💊 Dung dịch Ringer Lactate
10-20 ml/kg bolus, sau đó duy trì theo tình trạng lâm sàng · Tĩnh mạch
💊 Dung dịch NaCl 0.9%
10-20 ml/kg bolus, sau đó duy trì theo tình trạng lâm sàng · Tĩnh mạch
↔ Cần theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn, lượng nước tiểu và điện giải đồ để điều chỉnh dịch truyền phù hợp.
Kháng sinh dự phòng/điều trị
⚙ Ngăn ngừa và điều trị nhiễm trùng, đặc biệt nếu có nghi ngờ hoại tử ruột, thủng tạng hoặc viêm phúc mạc. Kháng sinh phổ rộng bao phủ vi khuẩn đường ruột là cần thiết.
💊 Ceftriaxone
1-2g · Tĩnh mạch
💊 Metronidazole
500mg · Tĩnh mạch
↔ Kháng sinh thường được bắt đầu trước phẫu thuật và tiếp tục sau phẫu thuật tùy theo tình trạng nhiễm trùng. Lựa chọn kháng sinh có thể điều chỉnh dựa trên kết quả cấy và kháng sinh đồ.
Giảm đau
⚙ Kiểm soát cơn đau dữ dội do thoát vị nghẹt, giúp bệnh nhân thoải mái hơn và giảm stress.
💊 Paracetamol
1g · Tĩnh mạch
💊 Morphin
Theo Y văn, cần đối chiếu · Tĩnh mạch
↔ Cần thận trọng khi sử dụng opioid vì có thể che lấp triệu chứng hoặc gây ức chế hô hấp. Đánh giá mức độ đau thường xuyên.
Thuốc chống nôn
⚙ Giảm buồn nôn và nôn, giúp bệnh nhân dễ chịu hơn và ngăn ngừa mất nước, rối loạn điện giải.
💊 Ondansetron
4-8mg · Tĩnh mạch
↔ Sử dụng khi cần thiết, đặc biệt ở bệnh nhân có triệu chứng tắc ruột rõ rệt.
Phẫu thuật cấp cứu
⚙ Giải phóng tạng bị nghẹt, đánh giá khả năng sống của tạng, cắt bỏ tạng hoại tử (nếu có), phục hồi lưu thông ruột và sửa chữa lỗ thoát vị.
↔ Các bước phẫu thuật bao gồm: - **Mở bụng hoặc nội soi:** Tùy thuộc vào kinh nghiệm phẫu thuật viên, tình trạng bệnh nhân và mức độ phức tạp của thoát vị. - **Giải phóng tạng nghẹt:** Nới rộng cổ túi thoát vị để giải phóng tạng bị kẹt. - **Đánh giá tạng:** Kiểm tra màu sắc, nhu động, tưới máu của tạng (ruột, mạc nối...). Nếu tạng hoại tử, cần cắt bỏ đoạn ruột hoại tử và nối lại. - **Sửa chữa thoát vị:** Phẫu thuật tạo hình thành bụng (ví dụ: Lichtenstein, Shouldice) hoặc đặt lưới tổng hợp (mesh repair) sau khi đã xử lý tạng nghẹt. Nếu có nhiễm trùng nặng hoặc hoại tử ruột, có thể trì hoãn đặt lưới để tránh nhiễm trùng lưới.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
📚 Theo Y văn
  • Thoát vị bẹn nghẹt là một cấp cứu ngoại khoa. Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính và cần được thực hiện càng sớm càng tốt sau khi đã hồi sức ban đầu.
    • Mục tiêu điều trị là giải phóng tạng bị nghẹt, đánh giá khả năng sống của tạng, cắt bỏ phần tạng hoại tử (nếu có), phục hồi lưu thông ruột và sửa chữa lỗ thoát vị để ngăn ngừa tái phát.
    • Hồi sức ban đầu bao gồm bù dịch, điện giải, kháng sinh và giảm đau là rất quan trọng trước phẫu thuật.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm

📚 Theo Y văn
  • Không có chống chỉ định tuyệt đối cho phẫu thuật cấp cứu thoát vị bẹn nghẹt khi có dấu hiệu hoại tử tạng hoặc tắc ruột hoàn toàn, vì đây là tình trạng đe dọa tính mạng.
    • Bệnh nhân có bệnh lý tim mạch, hô hấp nặng: Cần ổn định trước mổ, hội chẩn chuyên khoa (tim mạch, hô hấp), lựa chọn phương pháp gây mê phù hợp và theo dõi sát trong và sau mổ.
    • Rối loạn đông máu: Cần điều chỉnh các yếu tố đông máu (ví dụ: truyền huyết tương tươi đông lạnh, vitamin K) trước mổ để giảm nguy cơ chảy máu.
    • Suy thận, suy gan: Điều chỉnh liều thuốc, theo dõi chức năng tạng và các biến chứng liên quan đến suy tạng.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 12. Theo dõi đáp ứng

📚 Theo Y văn
  • Theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn, tình trạng đau, bụng chướng, trung tiện, đại tiện sau mổ để đánh giá đáp ứng điều trị và phát hiện sớm biến chứng.
    • Dấu hiệu sinh tồn: Mạch, huyết áp, nhiệt độ, nhịp thở, độ bão hòa oxy máu (SpO2).
    • Tình trạng bụng: Mềm, chướng, có nhu động ruột không, có trung tiện, đại tiện chưa.
    • Dẫn lưu (nếu có): Số lượng, màu sắc dịch dẫn lưu.
    • Vết mổ: Sưng, nóng, đỏ, đau, chảy dịch, tình trạng liền vết mổ.
    • Xét nghiệm: Công thức máu, điện giải đồ, lactate máu (nếu cần) để đánh giá tình trạng viêm, nhiễm trùng và chức năng tạng.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 13. Biến chứng

📚 Theo Y văn
  • Các biến chứng nguy hiểm nhất của thoát vị bẹn nghẹt bao gồm hoại tử ruột, thủng ruột, viêm phúc mạc, Nhiễm trùng huyếtSốc nhiễm trùng, có thể dẫn đến tử vong.
    • Biến chứng sớm sau mổ: Tắc ruột sau mổ, nhiễm trùng vết mổ, chảy máu, rò tiêu hóa (nếu có cắt nối ruột).
    • Biến chứng muộn: Tái phát thoát vị, đau mạn tính vùng bẹn (do tổn thương thần kinh), teo tinh hoàn (nếu tổn thương mạch máu tinh hoàn).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ

📚 Theo Y văn
  • Thoát vị bẹn nghẹt là một cấp cứu ngoại khoa. Bệnh nhân cần được chuyển đến cơ sở y tế có khả năng phẫu thuật cấp cứu ngay lập tức.
    • Cờ đỏ: Đau dữ dội không giảm, khối thoát vị căng cứng, không nắn được, dấu hiệu tắc ruột (nôn liên tục, bí trung đại tiện), sốt cao, dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân, sốc (huyết áp tụt, mạch nhanh).
    • Chuyển tuyến: Bệnh nhân cần được chuyển đến bệnh viện có chuyên khoa ngoại tổng quát hoặc ngoại tiêu hóa để được chẩn đoán và phẫu thuật cấp cứu kịp thời. Không nên trì hoãn chuyển tuyến khi nghi ngờ thoát vị bẹn nghẹt.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này