💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Liều Yttrium-90 chloride (80-120 mCi) là liều khá cao cho điều trị nội ổ bụng, cần rà soát kỹ bối cảnh lâm sàng, chỉ định cụ thể và các biện pháp an toàn phóng xạ đi kèm để đảm bảo tính chính xác và an toàn.
📚 Bối cảnh: Điều trị tràn dịch ổ bụng do ung thư bằng thuốc phóng xạ 90Y là một phương pháp điều trị tại vùng, nhằm mục đích giảm nhẹ triệu chứng và cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân. Các hạt keo phóng xạ 90Y phát ra tia beta, tác dụng trực tiếp lên các tế bào ung thư di căn trên màng bụng, mao mạch và tổ chức viêm, gây tiêu diệt tế bào ung thư và xơ hóa mạch máu nhỏ, từ đó giảm xuất tiết dịch. Phương pháp này thường được cân nhắc khi các phương pháp điều trị toàn thân không hiệu quả hoặc không phù hợp.
Thuốc phóng xạ nội khoang
⚙ Các hạt keo phóng xạ 90Y phát tia beta, tác dụng trực tiếp lên tế bào ung thư lơ lửng và di căn trên màng bụng, gây xơ hóa mạch máu nhỏ, giảm xuất tiết dịch.
🔧 90YCl3 dung dịch (Yttrium-90 chloride)
(thủ thuật / can thiệp)
↔ Liều có thể chia làm 2 hoặc 3 lần. Bệnh nhân cần thay đổi tư thế thường xuyên trong giờ đầu sau tiêm để thuốc phân tán đều.
Thuốc chống nôn
⚙ Giảm buồn nôn và nôn, là biến chứng thường gặp sau điều trị.
💊 Primperan (Metoclopramide)
Viên 10mg, uống lần 1 viên, ngày 2 lần HOẶC ống 10mg, tiêm tĩnh mạch lần 1 ống, ngày 1-2 lần · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch
💊 Ondansetron
Ống 8mg, tiêm tĩnh mạch lần 1 ống, ngày 1-2 lần · Tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc này có thể thay thế nhau tùy theo mức độ buồn nôn/nôn và đáp ứng của bệnh nhân.
Kháng sinh dự phòng
⚙ Dự phòng nhiễm trùng khi có tình trạng giảm bạch cầu trung tính.
💊 Cephalosporin
Lọ 1g, tiêm tĩnh mạch ngày 2 lọ · Tiêm tĩnh mạch
↔ Chỉ định khi số lượng bạch cầu trung tính < 2G/L.
Thuốc kích bạch cầu
⚙ Kích thích tủy xương sản xuất bạch cầu, giúp phục hồi số lượng bạch cầu trung tính.
💊 Filgrastim
300mcg, tiêm dưới da ngày 1 ống · Tiêm dưới da
↔ Sử dụng cho đến khi số lượng bạch cầu trung tính ≥ 2G/L.
Thuốc chống viêm, giảm đau
⚙ Giảm viêm và giảm đau do các biến chứng như viêm màng phổi, viêm phổi do bức xạ.
💊 Paracetamol
Viên 0,5g, uống 1 lần 1-2 viên/ngày 2-3 lần · Uống
💊 Medrol (Methylprednisolone)
Viên 16mg, uống 2 viên buổi sáng x 2-3 ngày sau đó uống 1 viên x 2-3 ngày · Uống
💊 Methylprednisolone
40mg x 2 lọ, tiêm tĩnh mạch (nếu nặng) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Corticoid được dùng để chống viêm, giảm đau, đặc biệt trong trường hợp viêm màng phổi, viêm phổi do bức xạ. Liều lượng và đường dùng tùy thuộc vào mức độ nặng của biến chứng.
Thuốc an thần
⚙ Giúp bệnh nhân thư giãn, dễ ngủ, đặc biệt khi có lo lắng hoặc khó chịu.
💊 Diazepam
5mg, uống lần 1 viên buổi tối khi đi ngủ · Uống
↔ Sử dụng khi cần thiết để an thần, cải thiện giấc ngủ.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.