💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's GI and Liver Disease)
Thay đổi lối sống
⚙ Giảm các yếu tố nguy cơ, giảm áp lực lên LES, giảm tiếp xúc với acid.
↔ Nâng cao đầu giường khi ngủ (15-20cm), tránh ăn no trước khi ngủ 2-3 giờ, giảm cân nếu béo phì, tránh các thực phẩm và đồ uống kích thích (cà phê, chocolate, bạc hà, đồ béo, cay, cam quýt), bỏ hút thuốc, hạn chế rượu bia, tránh mặc quần áo chật.
Thuốc ức chế bơm proton (PPIs - Proton Pump Inhibitors)
⚙ Ức chế không hồi phục H+/K+-ATPase (bơm proton) trên tế bào thành dạ dày, là chất ức chế tiết acid mạnh nhất.
💊 Omeprazole
20-40mg/ngày · Uống
💊 Esomeprazole
20-40mg/ngày · Uống
💊 Lansoprazole
15-30mg/ngày · Uống
💊 Pantoprazole
20-40mg/ngày · Uống
💊 Rabeprazole
10-20mg/ngày · Uống
↔ Là liệu pháp chính cho GERD. Thường dùng 1 lần/ngày, 30-60 phút trước bữa ăn sáng. Đối với GERD nặng hoặc kháng trị, có thể dùng 2 lần/ngày. Thời gian điều trị ban đầu thường là 4-8 tuần. Điều trị duy trì có thể cần thiết cho bệnh nhân có triệu chứng tái phát hoặc biến chứng.
Thuốc đối kháng thụ thể H2 (H2RAs - H2 Receptor Antagonists)
⚙ Ức chế cạnh tranh thụ thể H2 trên tế bào thành dạ dày, giảm tiết acid.
💊 Famotidine
20-40mg/ngày · Uống
💊 Cimetidine
400-800mg/ngày · Uống
↔ Hiệu quả kém hơn PPI, thường dùng cho triệu chứng nhẹ, không thường xuyên hoặc bổ trợ cho PPI (ví dụ: dùng vào buổi tối để kiểm soát trào ngược ban đêm khi đã dùng PPI vào buổi sáng). Ranitidine đã bị rút khỏi thị trường do lo ngại về tạp chất NDMA.
Thuốc kháng acid (Antacids)
⚙ Trung hòa acid dạ dày.
💊 Nhôm hydroxide
Theo Y văn, cần đối chiếu · Uống
💊 Magie hydroxide
Theo Y văn, cần đối chiếu · Uống
💊 Canxi carbonate
Theo Y văn, cần đối chiếu · Uống
↔ Giảm triệu chứng nhanh chóng nhưng tác dụng ngắn. Thường dùng để giảm triệu chứng cấp tính, không dùng để điều trị lâu dài.
Thuốc tạo hàng rào bảo vệ niêm mạc (Mucosal Protectants)
⚙ Tạo lớp màng bảo vệ niêm mạc thực quản khỏi tác động của acid và pepsin.
💊 Sucralfate
1g x 4 lần/ngày · Uống
💊 Acid alginic (ví dụ: Gaviscon)
Theo Y văn, cần đối chiếu · Uống
↔ Sucralfate ít được dùng trong GERD đơn thuần, có thể cân nhắc trong viêm thực quản nặng. Acid alginic tạo một lớp gel nổi trên dịch dạ dày, có thể giảm trào ngược và bảo vệ niêm mạc.
Thuốc tăng cường vận động (Prokinetics)
⚙ Tăng cường nhu động thực quản, tăng trương lực LES, tăng tốc độ làm rỗng dạ dày.
💊 Metoclopramide
10mg x 3 lần/ngày · Uống
💊 Domperidone
10mg x 3 lần/ngày · Uống
↔ Vai trò hạn chế trong điều trị GERD đơn thuần. Có thể cân nhắc khi có bằng chứng chậm làm rỗng dạ dày hoặc kết hợp với PPI cho GERD kháng trị. Cần thận trọng với tác dụng phụ (ví dụ: rối loạn vận động ngoại tháp với Metoclopramide, kéo dài khoảng QT với Domperidone).
Phẫu thuật chống trào ngược (Antireflux Surgery)
⚙ Tăng cường chức năng hàng rào chống trào ngược, thường bằng cách tạo một van từ phần trên của dạ dày quanh thực quản dưới (fundoplication).
↔ Chỉ định cho bệnh nhân GERD kháng trị (triệu chứng dai dẳng dù đã điều trị PPI tối ưu), phụ thuộc PPI lâu dài, có biến chứng (ví dụ: hẹp thực quản, thực quản Barrett có loạn sản độ thấp), hoặc không muốn dùng thuốc lâu dài. Phẫu thuật Nissen fundoplication toàn phần là kỹ thuật phổ biến nhất. Cần đánh giá kỹ lưỡng trước phẫu thuật (HRM, pH-impedance).
Thủ thuật nội soi chống trào ngược
⚙ Các kỹ thuật khác nhau nhằm tăng cường chức năng LES hoặc giảm trào ngược thông qua nội soi.
↔ Các kỹ thuật như Stretta (sử dụng năng lượng tần số vô tuyến để làm dày LES), EndoCinch (khâu tạo nếp gấp ở LES). Hiệu quả và độ bền vững của các thủ thuật này còn đang được nghiên cứu và thường kém hơn phẫu thuật.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.