Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ

Ung thư cổ tử cung

ICD-10 · C53Ung bướu✓ Đã pre-checkChuyên khoaY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
🕒 Cập nhật: 03/08/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Ung thư cổ tử cung là một loại ung thư phát triển từ các tế bào ở cổ tử cung, phần dưới của tử cung nối với âm đạo. Hầu hết các trường hợp ung thư cổ tử cung đều do nhiễm Human Papillomavirus (HPV) kéo dài, đặc biệt là các type nguy cơ cao.
Dịch tễ: Ung thư cổ tử cung là ung thư phổ biến thứ tư ở phụ nữ trên toàn cầu. Tỷ lệ mắc và tử vong cao hơn ở các nước có thu nhập thấp và trung bình do thiếu chương trình sàng lọc và tiêm chủng HPV hiệu quả. Độ tuổi trung bình chẩn đoán là khoảng 50 tuổi, nhưng có thể gặp ở mọi lứa tuổi trưởng thành. HPV type 16 và 18 gây ra khoảng 70% các trường hợp ung thư cổ tử cung.
Cơ chế bệnh sinh: Nhiễm HPV type nguy cơ cao (ví dụ: HPV 16, 18) là nguyên nhân chính. Virus xâm nhập vào tế bào biểu mô lát hoặc trụ của cổ tử cung, thường ở vùng chuyển tiếp (Squamocolumnar Junction - SCJ). Nhiễm trùng kéo dài dẫn đến tích hợp DNA của virus vào bộ gen tế bào chủ. Các protein E6 và E7 của HPV làm bất hoạt các gen ức chế khối u p53 và Rb, dẫn đến rối loạn chu kỳ tế bào, tăng sinh không kiểm soát và tích lũy các đột biến gen khác. Quá trình này tiến triển từ các tổn thương tiền ung thư (Cervical Intraepithelial Neoplasia - CIN hoặc Squamous Intraepithelial Lesion - SIL) đến ung thư biểu mô xâm lấn.
Phân loại: Phân loại mô học chính: - Ung thư biểu mô vảy (Squamous Cell Carcinoma - SCC): Chiếm khoảng 70-80% các trường hợp, phát sinh từ biểu mô lát. - Ung thư biểu mô tuyến (Adenocarcinoma): Chiếm khoảng 10-20% các trường hợp, phát sinh từ biểu mô tuyến. - Các loại hiếm gặp khác: Ung thư biểu mô tuyến vảy, ung thư tế bào nhỏ, ung thư thần kinh nội tiết. Phân loại giai đoạn theo FIGO (International Federation of Gynecology and Obstetrics) 2018 dựa trên khám lâm sàng và các phương tiện chẩn đoán hình ảnh.

Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám

📚 Theo Y văn
  • Bệnh nhân thường đến khám vì các triệu chứng liên quan đến chảy máu âm đạo bất thường, khí hư bất thường hoặc đau vùng chậu.
    • Chảy máu âm đạo bất thường: Chảy máu sau giao hợp (postcoital bleeding) là triệu chứng phổ biến nhất, chảy máu giữa chu kỳ kinh nguyệt, chảy máu sau mãn kinh.
    • Khí hư bất thường: Khí hư có mùi hôi, lẫn máu, có màu hồng hoặc nâu, có thể đặc như mủ.
    • Đau vùng chậu: Đau âm ỉ, dai dẳng, có thể lan xuống chân hoặc lưng, thường là dấu hiệu của bệnh tiến triển.
    • Tiền sử sàng lọc: Hỏi về tiền sử xét nghiệm Pap test (Papanicolaou test) hoặc HPV DNA test, kết quả và thời gian thực hiện gần nhất.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này

Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ

📚 Theo Y văn
  • Xác định các yếu tố nguy cơ chính liên quan đến ung thư cổ tử cung, đặc biệt là nhiễm HPV.
    • Nhiễm HPV: Tiền sử nhiễm HPV type nguy cơ cao kéo dài (đặc biệt HPV 16, 18).
    • Tiền sử tình dục: Quan hệ tình dục sớm (trước 18 tuổi), nhiều bạn tình, bạn tình có nhiều bạn tình.
    • Hút thuốc lá: Hút thuốc lá làm tăng nguy cơ mắc ung thư cổ tử cung và giảm khả năng thanh thải HPV của cơ thể.
    • Suy giảm miễn dịch: Nhiễm HIV (Human Immunodeficiency Virus), ghép tạng, sử dụng thuốc ức chế miễn dịch kéo dài.
    • Tiền sử sản khoa: Nhiều lần sinh con (đa sản).
    • Sử dụng thuốc tránh thai đường uống kéo dài (trên 5 năm).
    • Tiền sử gia đình: Có người thân (mẹ, chị em gái) mắc ung thư cổ tử cung.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này

Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu

📚 Theo Y văn
  • Các triệu chứng cơ năng và dấu hiệu thực thể khi khám lâm sàng.
    • Triệu chứng cơ năng: Chảy máu âm đạo bất thường (sau giao hợp, giữa chu kỳ, sau mãn kinh), khí hư bất thường (có mùi hôi, lẫn máu), đau vùng chậu, tiểu khó, đại tiện khó, phù chân (giai đoạn muộn).
    • Khám mỏ vịt: Cổ tử cung có thể sùi, loét, dễ chảy máu khi chạm, biến dạng, có thể có khối u nhìn thấy được.
    • Khám âm đạo trực tràng: Đánh giá kích thước khối u, mức độ xâm lấn vào các cấu trúc lân cận (âm đạo, dây chằng tử cung cùng, thành chậu), di động của cổ tử cung (giảm hoặc cố định).
    • Khám toàn thân: Đánh giá tình trạng thiếu máu, sụt cân, hạch bẹn hoặc hạch thượng đòn (giai đoạn di căn xa).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này

Bước 4. Hội chứng

📚 Theo Y văn
  • Các hội chứng lâm sàng thường gặp trong ung thư cổ tử cung.
    • Hội chứng chảy máu âm đạo bất thường: Biểu hiện bằng chảy máu sau giao hợp, chảy máu giữa chu kỳ, chảy máu sau mãn kinh.
    • Hội chứng khí hư bất thường: Khí hư có mùi hôi, lẫn máu, màu sắc và tính chất thay đổi.
    • Hội chứng chèn ép: Gặp ở giai đoạn muộn, khi khối u xâm lấn hoặc chèn ép các cơ quan lân cận như niệu quản (gây thận ứ nước, suy thận), bàng quang (tiểu khó, tiểu ra máu), trực tràng (đại tiện khó, táo bón), hoặc mạch máu/thần kinh (gây phù chân, đau thần kinh tọa).
    • Hội chứng nhiễm trùng: Nếu khối u bị hoại tử hoặc bội nhiễm, có thể gây sốt, khí hư mủ.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này

Bước 5. Chẩn đoán phân biệt

📚 Theo Y văn
  • Phân biệt ung thư cổ tử cung với các bệnh lý khác có triệu chứng tương tự.
    • Các bệnh lý gây chảy máu âm đạo bất thường khác.
    • Các tổn thương lành tính hoặc tiền ung thư của cổ tử cung.
    • Các loại ung thư phụ khoa khác.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này

Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm

🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Soi cổ tử cung
Chẩn đoán ung thư cổ tử cung
Sinh thiết và giải phẫu bệnh
Chẩn đoán ung thư cổ tử cung
📊 Hỗ trợ gợi ý
MRI
Đánh giá giai đoạn ung thư cổ tử cung
CT
Đánh giá giai đoạn ung thư cổ tử cung
PET-CT
Đánh giá giai đoạn ung thư cổ tử cung
Nội soi bàng quang/trực tràng
Đánh giá giai đoạn ung thư cổ tử cung
Xét nghiệm máu
Đánh giá tình trạng chung và chức năng cơ quan
🔍 Tầm soát
Pap test
Sàng lọc ung thư cổ tử cung
HPV DNA test
Sàng lọc ung thư cổ tử cung
📚 Theo Y văn
  • Các xét nghiệm cận lâm sàng đóng vai trò quan trọng trong sàng lọc, chẩn đoán, đánh giá giai đoạn và theo dõi ung thư cổ tử cung.
    • Sàng lọc: Pap test, HPV DNA test.
    • Chẩn đoán: Soi cổ tử cung, sinh thiết và giải phẫu bệnh.
    • Đánh giá giai đoạn: Chẩn đoán hình ảnh (MRI, CT, PET-CT), nội soi bàng quang/trực tràng.
    • Xét nghiệm máu: Đánh giá tình trạng chung và chức năng cơ quan.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này

Bước 7. Chẩn đoán xác định

📚 Theo Y văn
  • Chẩn đoán xác định ung thư cổ tử cung dựa vào kết quả giải phẫu bệnh từ mẫu sinh thiết.
    • Mẫu sinh thiết được lấy dưới hướng dẫn của soi cổ tử cung hoặc từ tổn thương nhìn thấy được.
    • Kết quả giải phẫu bệnh sẽ xác định loại mô học (ung thư biểu mô vảy, ung thư biểu mô tuyến, v.v.) và mức độ xâm lấn.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này

Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn

📚 Theo Y văn
  • Phân loại giai đoạn theo hệ thống FIGO (International Federation of Gynecology and Obstetrics) 2018 là tiêu chuẩn quốc tế để đánh giá mức độ lan rộng của bệnh.
    • Giai đoạn I: Ung thư khu trú hoàn toàn trong cổ tử cung.
    • Giai đoạn II: Ung thư lan ra ngoài cổ tử cung nhưng chưa đến 1/3 dưới âm đạo hoặc chưa đến thành chậu dưới.
    • Giai đoạn III: Ung thư lan đến 1/3 dưới âm đạo hoặc đến thành chậu dưới, hoặc gây thận ứ nước, hoặc có di căn hạch chậu/cạnh động mạch chủ.
    • Giai đoạn IV: Ung thư xâm lấn bàng quang hoặc trực tràng (IVa) hoặc có di căn xa (IVb).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này

Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân

📚 Theo Y văn
  • Nguyên nhân chính gây ung thư cổ tử cung là nhiễm Human Papillomavirus (HPV) type nguy cơ cao kéo dài.
    • Các type HPV nguy cơ cao phổ biến nhất là HPV 16 và HPV 18, chiếm phần lớn các trường hợp ung thư cổ tử cung.
    • Các yếu tố nguy cơ khác (hút thuốc lá, suy giảm miễn dịch, v.v.) được coi là các yếu tố đồng gây bệnh, thúc đẩy quá trình phát triển ung thư khi có nhiễm HPV.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này

Bước 10. Điều trị

💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
Điều trị ung thư cổ tử cung giai đoạn sớm (IA1, IA2, IB1, IIA1)
⚙ Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính, có thể kèm theo xạ trị hoặc hóa xạ trị bổ trợ.
🔧 Phẫu thuật
(thủ thuật / can thiệp)
🔧 Xạ trị
(thủ thuật / can thiệp)
🔧 Hóa xạ trị
(thủ thuật / can thiệp)
↔ Điều trị đa mô thức, cá thể hóa dựa trên giai đoạn bệnh, loại mô học, tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân và mong muốn bảo tồn khả năng sinh sản (nếu có thể). Điều trị bổ trợ tùy thuộc vào các yếu tố nguy cơ trên giải phẫu bệnh.
Điều trị ung thư cổ tử cung giai đoạn tiến triển tại chỗ (IB2, IIA2, IIB, III, IVA)
⚙ Hóa xạ trị đồng thời (Concurrent Chemoradiation Therapy - CCRT) là tiêu chuẩn điều trị.
🔧 Hóa xạ trị đồng thời (CCRT)
(thủ thuật / can thiệp)
↔ Điều trị đa mô thức, cá thể hóa dựa trên giai đoạn bệnh, loại mô học, tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân và mong muốn bảo tồn khả năng sinh sản (nếu có thể).
Điều trị ung thư cổ tử cung giai đoạn di căn hoặc tái phát (IVB)
⚙ Điều trị toàn thân.
💊 Hóa trị
theo Y văn, cần đối chiếu · theo Y văn, cần đối chiếu
💊 Liệu pháp nhắm trúng đích
theo Y văn, cần đối chiếu · theo Y văn, cần đối chiếu
💊 Liệu pháp miễn dịch
theo Y văn, cần đối chiếu · theo Y văn, cần đối chiếu
↔ Điều trị đa mô thức, cá thể hóa dựa trên giai đoạn bệnh, loại mô học, tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân và mong muốn bảo tồn khả năng sinh sản (nếu có thể).
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
📚 Theo Y văn
  • Điều trị ung thư cổ tử cung là điều trị đa mô thức, cá thể hóa dựa trên giai đoạn bệnh, loại mô học, tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân và mong muốn bảo tồn khả năng sinh sản (nếu có thể).
    • Giai đoạn sớm (IA1, IA2, IB1, IIA1): Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính, có thể kèm theo xạ trị hoặc hóa xạ trị bổ trợ tùy thuộc vào các yếu tố nguy cơ trên giải phẫu bệnh.
    • Giai đoạn tiến triển tại chỗ (IB2, IIA2, IIB, III, IVA): Hóa xạ trị đồng thời (Concurrent Chemoradiation Therapy - CCRT) là tiêu chuẩn điều trị.
    • Giai đoạn di căn hoặc tái phát (IVB): Điều trị toàn thân bằng hóa trị, liệu pháp nhắm trúng đích hoặc liệu pháp miễn dịch.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này

Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm

📚 Theo Y văn
  • Các chống chỉ định tương đối hoặc tuyệt đối và việc điều chỉnh phác đồ điều trị dựa trên tình trạng sức khỏe tổng thể và các bệnh lý kèm theo của bệnh nhân.
    • Tình trạng toàn thân: Đánh giá thang điểm ECOG (Eastern Cooperative Oncology Group) hoặc Karnofsky để xác định khả năng chịu đựng điều trị.
    • Bệnh lý tim mạch: Suy tim nặng, bệnh mạch vành không ổn định có thể là chống chỉ định với một số hóa chất hoặc xạ trị.
    • Bệnh lý thận: Suy thận nặng có thể yêu cầu điều chỉnh liều hoặc thay thế hóa chất (ví dụ: Cisplatin có độc tính thận). Thận ứ nước cần được giải quyết trước điều trị (đặt stent niệu quản hoặc dẫn lưu thận qua da).
    • Bệnh lý gan: Suy gan nặng có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa thuốc hóa trị.
    • Suy tủy: Giảm bạch cầu, tiểu cầu nặng có thể trì hoãn hoặc chống chỉ định hóa trị.
    • Nhiễm trùng: Nhiễm trùng đang hoạt động cần được điều trị ổn định trước khi bắt đầu hóa trị hoặc xạ trị.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này

Bước 12. Theo dõi đáp ứng

📚 Theo Y văn
  • Theo dõi định kỳ sau điều trị để đánh giá đáp ứng, phát hiện tái phát hoặc di căn sớm.
    • Khám lâm sàng: Khám phụ khoa, khám âm đạo trực tràng định kỳ (mỗi 3-6 tháng trong 2-3 năm đầu, sau đó hàng năm).
    • Xét nghiệm Pap test và HPV DNA test: Có thể được thực hiện định kỳ để phát hiện các tế bào bất thường hoặc sự tái nhiễm HPV.
    • Chẩn đoán hình ảnh: MRI vùng chậu, CT scan bụng chậu/ngực, PET-CT có thể được thực hiện định kỳ hoặc khi có nghi ngờ tái phát.
    • Chất chỉ điểm u: SCC-Ag có thể được theo dõi, nếu tăng cao có thể gợi ý tái phát (đặc biệt trong ung thư biểu mô vảy).
    • Đánh giá các triệu chứng: Chú ý các triệu chứng mới như chảy máu bất thường, đau, sụt cân, rối loạn tiểu tiện/đại tiện.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này

Bước 13. Biến chứng

📚 Theo Y văn
  • Các biến chứng có thể xảy ra do bản thân bệnh ung thư hoặc do các phương pháp điều trị.
    • Biến chứng của bệnh: Chảy máu âm đạo nặng, nhiễm trùng khối u, rò bàng quang-âm đạo hoặc trực tràng-âm đạo (giai đoạn muộn), thận ứ nước dẫn đến suy thận, phù chân do chèn ép mạch bạch huyết hoặc tĩnh mạch, đau mạn tính.
    • Biến chứng của phẫu thuật: Chảy máu, nhiễm trùng vết mổ, tổn thương các cơ quan lân cận (bàng quang, niệu quản, trực tràng), rò nước tiểu/phân, phù bạch huyết chi dưới, rối loạn chức năng bàng quang/trực tràng.
    • Biến chứng của xạ trị: Viêm bàng quang do xạ, viêm trực tràng do xạ, hẹp âm đạo, khô âm đạo, mãn kinh sớm, suy buồng trứng, rò, tổn thương xương (hoại tử xương đùi), phù bạch huyết.
    • Biến chứng của hóa trị: Suy tủy (giảm bạch cầu, tiểu cầu, hồng cầu), buồn nôn, nôn, rụng tóc, mệt mỏi, độc tính thận (Cisplatin), độc tính thần kinh (Paclitaxel), viêm niêm mạc.
    • Biến chứng của liệu pháp nhắm trúng đích (Bevacizumab): Tăng huyết áp, protein niệu, huyết khối, rò.
    • Biến chứng của liệu pháp miễn dịch (Pembrolizumab): Các phản ứng tự miễn (viêm phổi, viêm đại tràng, viêm gan, viêm tuyến giáp, v.v.).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này

Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ

📚 Theo Y văn
  • Các dấu hiệu 'cờ đỏ' cần cảnh giác và chỉ định chuyển tuyến để chẩn đoán và điều trị chuyên sâu.
    • Cờ đỏ: Chảy máu âm đạo bất thường kéo dài (đặc biệt sau giao hợp hoặc sau mãn kinh), khí hư có mùi hôi lẫn máu, đau vùng chậu dai dẳng không rõ nguyên nhân, sụt cân không giải thích được, có khối u hoặc tổn thương sùi loét ở cổ tử cung khi khám.
    • Chuyển tuyến: Bệnh nhân có kết quả Pap test hoặc HPV DNA test bất thường cần được chuyển đến chuyên khoa phụ khoa hoặc ung bướu để soi cổ tử cung và sinh thiết. Bệnh nhân đã được chẩn đoán ung thư cổ tử cung cần được chuyển đến trung tâm ung bướu có đủ khả năng điều trị đa mô thức (phẫu thuật, xạ trị, hóa trị). Bệnh nhân có biến chứng nặng của bệnh hoặc điều trị cần được chuyển đến các chuyên khoa liên quan để xử trí.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này