Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ

Viêm đài bể thận cấp

ICD-10 · N10Thận - Tiết niệu✓ Đã pre-checkChuyên khoaY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Brenner and Rector's The Kidney)
🕒 Cập nhật: 30/07/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Brenner and Rector's The Kidney)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Viêm đài bể thận cấp (APN - Acute Pyelonephritis) là tình trạng nhiễm trùng cấp tính nhu mô thận và bể thận, thường do vi khuẩn từ đường tiết niệu dưới đi lên. Đây là một dạng nhiễm trùng đường tiết niệu trên nghiêm trọng.
Dịch tễ: APN phổ biến hơn ở nữ giới, đặc biệt phụ nữ trẻ hoạt động tình dục và phụ nữ mang thai. Tỷ lệ mắc cao hơn ở người có bất thường đường tiết niệu, suy giảm miễn dịch, đái tháo đường. Ước tính có khoảng 250.000 trường hợp nhập viện mỗi năm tại Hoa Kỳ do APN.
Cơ chế bệnh sinh: Phần lớn các trường hợp APN xảy ra do vi khuẩn đi ngược dòng từ niệu đạo lên bàng quang, niệu quản và cuối cùng là thận. Các yếu tố thuận lợi bao gồm: trào ngược bàng quang-niệu quản (VUR - Vesicoureteral Reflux), tắc nghẽn đường tiết niệu (sỏi, u, phì đại tiền liệt tuyến), thai kỳ, đái tháo đường, suy giảm miễn dịch, đặt ống thông tiểu. Vi khuẩn bám dính vào biểu mô đường tiết niệu thông qua các yếu tố độc lực (ví dụ: fimbriae P của E. coli), nhân lên và gây ra phản ứng viêm tại nhu mô thận và bể thận.
Phân loại: APN được phân loại thành: - Viêm đài bể thận cấp không biến chứng (Uncomplicated APN): Xảy ra ở bệnh nhân không có bất thường cấu trúc hoặc chức năng đường tiết niệu, không có bệnh nền nặng (ví dụ: đái tháo đường, suy giảm miễn dịch). - Viêm đài bể thận cấp có biến chứng (Complicated APN): Xảy ra ở bệnh nhân có bất thường cấu trúc/chức năng đường tiết niệu (sỏi, tắc nghẽn, trào ngược), suy giảm miễn dịch, đái tháo đường, suy thận, thai kỳ, hoặc nhiễm trùng bệnh viện. Các trường hợp này thường nặng hơn và có nguy cơ biến chứng cao hơn.

Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám

📚 Theo Y văn
  • Bệnh nhân thường đến khám vì sốt cao, rét run, đau hông lưng một bên hoặc hai bên.
    • Đau hông lưng thường khởi phát đột ngột, có thể lan ra bụng hoặc bẹn.
    • Kèm theo các triệu chứng toàn thân như mệt mỏi, buồn nôn, nôn.
    • Có thể có các triệu chứng của nhiễm trùng tiểu dưới trước đó hoặc đồng thời như tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu gấp, tiểu đêm.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Brenner and Rector's The Kidney)
💬 Góp ý bước này

Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ

📚 Theo Y văn
  • Tiền sử nhiễm trùng tiểu (UTI - Urinary Tract Infection) tái phát, sỏi đường tiết niệu, tắc nghẽn đường tiết niệu (phì đại tiền liệt tuyến, hẹp niệu đạo, u), trào ngược bàng quang-niệu quản (VUR).
    • Các bệnh lý nền như đái tháo đường, suy giảm miễn dịch (HIV/AIDS, sử dụng thuốc ức chế miễn dịch).
    • Thai kỳ, đặt ống thông tiểu, can thiệp đường tiết niệu gần đây (ví dụ: nội soi bàng quang, tán sỏi).
    • Tiền sử gia đình có bệnh lý thận hoặc đường tiết niệu.
    • Ở phụ nữ: quan hệ tình dục, sử dụng chất diệt tinh trùng.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Brenner and Rector's The Kidney)
💬 Góp ý bước này

Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu

📚 Theo Y văn
  • Sốt (>38°C), rét run, đau hông lưng (thường một bên), ấn đau vùng hố thận, dấu hiệu chạm thận (+), bập bềnh thận (+).
    • Buồn nôn, nôn, mệt mỏi, đau bụng.
    • Các triệu chứng tiểu dưới: tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu gấp, tiểu máu đại thể (ít gặp).
    • Ở người già, triệu chứng có thể không điển hình: lú lẫn, mệt mỏi, sốt nhẹ hoặc không sốt, chán ăn, suy nhược.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Brenner and Rector's The Kidney)
💬 Góp ý bước này

Bước 4. Hội chứng

📚 Theo Y văn
  • Hội chứng nhiễm trùng: Sốt cao, rét run, môi khô lưỡi bẩn, vẻ mặt nhiễm trùng.
    • Hội chứng bàng quang: Tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu gấp (có thể có hoặc không).
    • Hội chứng đau hông lưng: Đau âm ỉ hoặc dữ dội vùng hông lưng, có thể lan xuống bụng dưới hoặc bẹn.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Brenner and Rector's The Kidney)
💬 Góp ý bước này

Bước 5. Chẩn đoán phân biệt

🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Sỏi niệu quản — Đau quặn thận điển hình, đau dữ dội từng cơn, không sốt hoặc sốt nhẹ, tiểu máu thường xuyên hơn, không có triệu chứng nhiễm trùng rõ rệt ban đầu. Cận lâm sàng: siêu âm/CT có sỏi, nước tiểu có hồng cầu.
Viêm ruột thừa cấp — Đau bụng vùng hố chậu phải, điểm đau Mac Burney (+), phản ứng thành bụng, không có triệu chứng tiểu tiện. Cận lâm sàng: bạch cầu tăng, siêu âm/CT có hình ảnh viêm ruột thừa.
Viêm bàng quang cấp — Chỉ có triệu chứng tiểu dưới (tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu gấp), không sốt, không đau hông lưng. Cận lâm sàng: bạch cầu niệu, cấy nước tiểu dương tính nhưng không có dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân.
Áp xe quanh thận/trong thận — Triệu chứng nhiễm trùng kéo dài, sốt dai dẳng, không đáp ứng với kháng sinh ban đầu. Cần chẩn đoán hình ảnh (CT scan) để xác định ổ áp xe.
Viêm phần phụ cấp (ở nữ) — Đau bụng dưới hai bên, có thể sốt, ra khí hư bất thường. Khám phụ khoa có thể phát hiện viêm. Không có triệu chứng tiểu tiện điển hình của APN.
📚 Theo Y văn
  • Cần phân biệt với các tình trạng gây đau hông lưng hoặc sốt khác như sỏi niệu quản, viêm ruột thừa cấp, viêm túi thừa cấp, viêm tụy cấp, viêm bàng quang cấp, viêm phần phụ cấp (ở nữ), nhồi máu thận, áp xe quanh thận, áp xe trong thận.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Brenner and Rector's The Kidney)
💬 Góp ý bước này

Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm

🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Cấy nước tiểu
>10^5 CFU/mL (ở bệnh nhân không đặt ống thông) hoặc >10^2 CFU/mL (ở bệnh nhân có triệu chứng và đặt ống thông) — Xác định tác nhân gây bệnh và kháng sinh đồ, là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán nhiễm trùng tiểu.
CT scan bụng chậu có tiêm thuốc cản quang
Hình ảnh viêm nhu mô thận (giảm tưới máu khu trú, sưng thận), áp xe, sỏi, tắc nghẽn. — Tiêu chuẩn vàng để đánh giá mức độ tổn thương nhu mô thận, phát hiện biến chứng (áp xe, hoại tử nhú thận) và các yếu tố thuận lợi phức tạp. Chỉ định khi nghi ngờ biến chứng, không đáp ứng điều trị hoặc chẩn đoán không rõ ràng.
🔬 Đặc hiệu cao
Cấy máu
Dương tính — Phát hiện nhiễm khuẩn huyết, đặc biệt ở bệnh nhân nặng, sốc nhiễm trùng. Khoảng 20-30% bệnh nhân APN có cấy máu dương tính.
📊 Hỗ trợ gợi ý
Tổng phân tích nước tiểu: Bạch cầu niệu
>10 bạch cầu/mm3 hoặc >5 bạch cầu/vi trường (trung bình 100x) — Dấu hiệu viêm nhiễm đường tiết niệu. Có thể có hồng cầu niệu.
Tổng phân tích nước tiểu: Nitrit
Dương tính — Gợi ý nhiễm trùng do vi khuẩn Gram âm (có khả năng chuyển nitrate thành nitrit). Độ nhạy thấp hơn độ đặc hiệu.
Tổng phân tích nước tiểu: Esterase bạch cầu
Dương tính — Enzyme do bạch cầu giải phóng, dấu hiệu viêm. Độ nhạy và độ đặc hiệu tương tự nitrit.
Công thức máu: Bạch cầu máu ngoại vi
Tăng (>10 G/L), có thể có chuyển trái (tăng bạch cầu non) — Dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân, phản ứng viêm cấp tính.
CRP (C-reactive protein)
Tăng (>10 mg/L) — Chỉ điểm viêm cấp tính, mức độ nặng của nhiễm trùng. Mức độ tăng cao thường tương quan với mức độ nặng của APN.
Procalcitonin
Tăng (>0.5 ng/mL) — Chỉ điểm nhiễm trùng do vi khuẩn, giúp phân biệt với viêm không do vi khuẩn, tiên lượng mức độ nặng và đáp ứng điều trị.
🔍 Tầm soát
Chức năng thận (Creatinine, BUN)
Creatinine huyết thanh tăng so với bình thường — Đánh giá chức năng thận, phát hiện suy thận cấp do nhiễm trùng hoặc các yếu tố khác.
Siêu âm hệ tiết niệu
Phát hiện sỏi, ứ nước, áp xe, dị dạng đường tiết niệu, kích thước thận sưng to. — Đánh giá cấu trúc hệ tiết niệu, tìm yếu tố thuận lợi và biến chứng (ví dụ: tắc nghẽn, áp xe). Thường là xét nghiệm hình ảnh đầu tay.
📚 Theo Y văn
  • Các xét nghiệm cần thiết bao gồm tổng phân tích nước tiểu, cấy nước tiểu, công thức máu, CRP (C-reactive protein), procalcitonin, chức năng thận, và siêu âm hệ tiết niệu. Trong trường hợp phức tạp hoặc không đáp ứng, cần chụp CT scan.
    • Cấy máu được chỉ định ở bệnh nhân nặng, có dấu hiệu nhiễm khuẩn huyết hoặc sốc nhiễm trùng.
    • Các xét nghiệm khác có thể được yêu cầu tùy thuộc vào bệnh nền và yếu tố nguy cơ của bệnh nhân.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Brenner and Rector's The Kidney)
💬 Góp ý bước này

Bước 7. Chẩn đoán xác định

📚 Theo Y văn
  • Chẩn đoán xác định APN dựa vào sự kết hợp của các triệu chứng lâm sàng điển hình (sốt, rét run, đau hông lưng, dấu hiệu chạm thận/bập bềnh thận dương tính) và các bằng chứng cận lâm sàng (bạch cầu niệu, nitrit/esterase bạch cầu dương tính, cấy nước tiểu dương tính, tăng CRP/procalcitonin, hình ảnh viêm trên siêu âm/CT).
    • Cấy nước tiểu dương tính với vi khuẩn gây bệnh (>10^5 CFU/mL) là tiêu chuẩn vàng để xác định nhiễm trùng.
    • Hình ảnh học (siêu âm, CT scan) giúp xác nhận viêm nhu mô thận và loại trừ các biến chứng hoặc yếu tố thuận lợi.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Brenner and Rector's The Kidney)
💬 Góp ý bước này

Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn

📚 Theo Y văn
  • Đánh giá mức độ nặng của APN để quyết định phác đồ điều trị và nơi điều trị (ngoại trú hay nội trú).
    • APN không biến chứng: Bệnh nhân khỏe mạnh, không có yếu tố nguy cơ phức tạp, có thể điều trị ngoại trú nếu đáp ứng tốt với kháng sinh đường uống.
    • APN có biến chứng: Bệnh nhân có yếu tố nguy cơ (sỏi, tắc nghẽn, đái tháo đường, suy giảm miễn dịch, thai kỳ, suy thận). Thường cần nhập viện và kháng sinh đường tĩnh mạch.
    • APN nặng/Nhiễm khuẩn huyết/Sốc nhiễm trùng: Dựa vào các tiêu chí nhiễm trùng huyết (ví dụ: thang điểm SOFA - Sequential Organ Failure Assessment) hoặc dấu hiệu sốc (hạ huyết áp, rối loạn tri giác, thiểu niệu). Cần điều trị tại khoa hồi sức tích cực.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Brenner and Rector's The Kidney)
💬 Góp ý bước này

Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân

📚 Theo Y văn
  • Nguyên nhân phổ biến nhất là do vi khuẩn Gram âm đường ruột.
    • Vi khuẩn thường gặp: Escherichia coli (chiếm 70-95% các trường hợp không biến chứng), Klebsiella pneumoniae, Proteus mirabilis, Enterobacter spp., Pseudomonas aeruginosa (thường liên quan đến nhiễm trùng bệnh viện hoặc có can thiệp).
    • Ít gặp hơn: Staphylococcus saprophyticus (ở phụ nữ trẻ), Enterococcus faecalis (thường liên quan đến nhiễm trùng bệnh viện hoặc can thiệp đường tiết niệu).
    • Các yếu tố thuận lợi như tắc nghẽn, sỏi, trào ngược, đái tháo đường, suy giảm miễn dịch làm tăng nguy cơ nhiễm các chủng vi khuẩn kháng thuốc hoặc ít gặp hơn.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Brenner and Rector's The Kidney)
💬 Góp ý bước này

Bước 10. Điều trị

💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị kháng sinh ban đầu theo kinh nghiệm dựa trên dịch tễ học vi khuẩn và mô hình kháng thuốc tại địa phương, sau đó điều chỉnh theo kết quả kháng sinh đồ từ cấy nước tiểu hoặc cấy máu. Thời gian điều trị thường 7-14 ngày tùy mức độ nặng, đáp ứng lâm sàng và loại kháng sinh. Cần giải quyết các yếu tố tắc nghẽn hoặc sỏi nếu có để tránh tái phát và biến chứng.
Kháng sinh nhóm Fluoroquinolones
⚙ Kháng sinh diệt khuẩn, ức chế DNA gyrase và topoisomerase IV của vi khuẩn, ngăn cản quá trình sao chép và sửa chữa DNA.
💊 Ciprofloxacin
500-750 mg x 2 lần/ngày (uống) hoặc 400 mg x 2-3 lần/ngày (tiêm tĩnh mạch) · Uống/Tiêm tĩnh mạch
💊 Levofloxacin
750 mg x 1 lần/ngày (uống/tiêm tĩnh mạch) · Uống/Tiêm tĩnh mạch
↔ Thường dùng cho APN không biến chứng hoặc ban đầu cho APN có biến chứng nếu tỷ lệ kháng thuốc tại địa phương thấp. Chống chỉ định ở phụ nữ có thai và trẻ em do nguy cơ tổn thương sụn khớp.
Kháng sinh nhóm Cephalosporins thế hệ III
⚙ Kháng sinh diệt khuẩn, ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn bằng cách gắn vào protein gắn penicillin (PBP - Penicillin-Binding Protein), ức chế transpeptidase.
💊 Ceftriaxone
1-2 g x 1 lần/ngày (tiêm tĩnh mạch/tiêm bắp) · Tiêm tĩnh mạch/Tiêm bắp
💊 Cefotaxime
1-2 g x 2-3 lần/ngày (tiêm tĩnh mạch) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Lựa chọn tốt cho APN có biến chứng hoặc khi nghi ngờ kháng fluoroquinolones. An toàn cho phụ nữ có thai.
Kháng sinh nhóm Aminoglycosides
⚙ Kháng sinh diệt khuẩn, ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 30S của ribosome, gây đọc sai mã di truyền.
💊 Gentamicin
3-5 mg/kg/ngày (chia 1-3 lần) hoặc liều duy nhất 5-7 mg/kg/ngày (tiêm tĩnh mạch) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Thường dùng phối hợp với beta-lactam cho nhiễm trùng nặng, nhiễm khuẩn huyết. Cần theo dõi chức năng thận và nồng độ thuốc trong máu do nguy cơ độc thận và độc tai.
Kháng sinh nhóm Carbapenems
⚙ Kháng sinh diệt khuẩn phổ rộng, ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn bằng cách gắn vào PBP, ức chế transpeptidase.
💊 Imipenem/Cilastatin
500 mg x 4 lần/ngày (tiêm tĩnh mạch) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Meropenem
1 g x 3 lần/ngày (tiêm tĩnh mạch) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Dành cho APN nặng, có biến chứng, nhiễm trùng bệnh viện, hoặc khi nghi ngờ vi khuẩn đa kháng thuốc (ESBL - Extended-Spectrum Beta-Lactamase).
Phối hợp Beta-lactam/Chất ức chế Beta-lactamase
⚙ Kháng sinh diệt khuẩn, ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Chất ức chế beta-lactamase bảo vệ kháng sinh beta-lactam khỏi bị thủy phân bởi enzyme beta-lactamase của vi khuẩn.
💊 Piperacillin/Tazobactam
3.375 g x 4 lần/ngày hoặc 4.5 g x 3 lần/ngày (tiêm tĩnh mạch) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Lựa chọn cho APN có biến chứng, nhiễm trùng bệnh viện, hoặc khi nghi ngờ vi khuẩn sản xuất beta-lactamase.
Điều trị hỗ trợ
⚙ Giảm triệu chứng, duy trì cân bằng nước điện giải, hỗ trợ chức năng cơ quan.
💊 Paracetamol
500-1000 mg x 3-4 lần/ngày · Uống/Tiêm tĩnh mạch
💊 Thuốc chống nôn (ví dụ: Ondansetron)
4-8 mg x 2-3 lần/ngày · Uống/Tiêm tĩnh mạch
💊 Dung dịch truyền tĩnh mạch (NaCl 0.9%, Ringer Lactate)
Theo tình trạng mất nước và huyết động · Tiêm tĩnh mạch
↔ Giảm đau, hạ sốt, chống nôn, bù dịch để duy trì huyết động và chức năng thận, đặc biệt ở bệnh nhân sốt cao, nôn nhiều.
Can thiệp ngoại khoa/thủ thuật
⚙ Giải quyết tắc nghẽn đường tiết niệu, dẫn lưu mủ hoặc ổ áp xe, loại bỏ sỏi gây nhiễm trùng.
↔ Đặt stent JJ, dẫn lưu thận qua da (PCN - Percutaneous Nephrostomy) hoặc phẫu thuật mở để loại bỏ sỏi gây tắc nghẽn, dẫn lưu áp xe thận/quanh thận. Chỉ định khi có tắc nghẽn, ứ mủ, áp xe hoặc không đáp ứng với điều trị kháng sinh đơn thuần.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
📚 Theo Y văn
  • Điều trị APN chủ yếu là kháng sinh, điều trị hỗ trợ và giải quyết các yếu tố thuận lợi (nếu có).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Brenner and Rector's The Kidney)
💬 Góp ý bước này

Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm

📚 Theo Y văn
  • Cần điều chỉnh phác đồ điều trị kháng sinh và theo dõi chặt chẽ ở bệnh nhân có bệnh kèm hoặc tình trạng đặc biệt.
    • Suy thận: Điều chỉnh liều kháng sinh theo mức lọc cầu thận (GFR - Glomerular Filtration Rate). Tránh hoặc thận trọng với kháng sinh độc thận (aminoglycosides, vancomycin).
    • Thai kỳ: Tránh fluoroquinolones, tetracyclines, trimethoprim/sulfamethoxazole (TMP/SMX) trong một số giai đoạn. Ưu tiên beta-lactam (cephalosporins), aztreonam. Cần điều trị tích cực để tránh biến chứng cho mẹ và thai nhi.
    • Dị ứng thuốc: Lựa chọn kháng sinh thay thế dựa trên tiền sử dị ứng và kháng sinh đồ.
    • Đái tháo đường: Nguy cơ nhiễm trùng nặng hơn, dễ hình thành áp xe, cần kiểm soát đường huyết chặt chẽ.
    • Suy giảm miễn dịch: Có thể cần phác đồ kháng sinh mạnh hơn, thời gian điều trị dài hơn.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Brenner and Rector's The Kidney)
💬 Góp ý bước này

Bước 12. Theo dõi đáp ứng

📚 Theo Y văn
  • Theo dõi đáp ứng lâm sàng và cận lâm sàng để đánh giá hiệu quả điều trị và điều chỉnh phác đồ nếu cần.
    • Theo dõi lâm sàng: Thân nhiệt, triệu chứng tiểu tiện (tiểu buốt, tiểu rắt), đau hông lưng, tình trạng toàn thân (mệt mỏi, buồn nôn, nôn).
    • Theo dõi cận lâm sàng: Công thức máu (bạch cầu), CRP, procalcitonin, chức năng thận (creatinine) sau 48-72 giờ điều trị.
    • Sau 48-72 giờ điều trị kháng sinh: Nếu lâm sàng cải thiện (hết sốt, giảm đau), có thể chuyển sang kháng sinh đường uống để hoàn tất liệu trình. Nếu không cải thiện, cần xem xét lại chẩn đoán, kháng sinh đồ, tìm biến chứng (áp xe, tắc nghẽn) hoặc kháng thuốc.
    • Cấy nước tiểu kiểm tra: Không thường quy nếu bệnh nhân đáp ứng tốt, nhưng có thể cân nhắc ở bệnh nhân có biến chứng, thai kỳ hoặc tái phát.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Brenner and Rector's The Kidney)
💬 Góp ý bước này

Bước 13. Biến chứng

📚 Theo Y văn
  • Các biến chứng của APN có thể nghiêm trọng và đe dọa tính mạng nếu không được điều trị kịp thời và đúng cách.
    • Nhiễm khuẩn huyết, Sốc nhiễm trùng: Đặc biệt ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch, người già, hoặc có tắc nghẽn đường tiết niệu.
    • Áp xe thận/quanh thận: Hình thành ổ mủ trong nhu mô thận hoặc quanh thận, cần dẫn lưu.
    • Hoại tử nhú thận: Thường gặp ở bệnh nhân đái tháo đường, Thiếu máu hồng cầu hình liềm, hoặc tắc nghẽn đường tiết niệu.
    • Suy thận cấp: Do nhiễm trùng nặng, tắc nghẽn, hoặc độc thận của thuốc.
    • Viêm thận kẽ mạn tính: Nếu APN tái phát nhiều lần hoặc không được điều trị triệt để, có thể dẫn đến tổn thương thận vĩnh viễn.
    • Viêm đài bể thận khí thũng (Emphysematous Pyelonephritis): Biến chứng nặng, hiếm gặp, đặc trưng bởi sự hình thành khí trong nhu mô thận và/hoặc quanh thận, thường ở bệnh nhân đái tháo đường không kiểm soát tốt.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Brenner and Rector's The Kidney)
💬 Góp ý bước này

Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ

📚 Theo Y văn
  • Cần nhận biết các dấu hiệu 'cờ đỏ' để chuyển tuyến kịp thời, đảm bảo bệnh nhân được điều trị chuyên sâu.
    • Cờ đỏ (chỉ định chuyển tuyến khẩn cấp):
    • - Sốc nhiễm trùng (hạ huyết áp, rối loạn tri giác, thiểu niệu).
    • - Suy thận cấp tiến triển.
    • - Tắc nghẽn đường tiết niệu kèm nhiễm trùng (ví dụ: sỏi gây ứ mủ thận).
    • - Không đáp ứng với điều trị kháng sinh ban đầu sau 48-72 giờ.
    • - Nghi ngờ áp xe thận/quanh thận hoặc viêm đài bể thận khí thũng.
    • - Bệnh nhân có yếu tố nguy cơ cao (suy giảm miễn dịch nặng, thai kỳ có biến chứng, bệnh thận mạn tính nặng) cần theo dõi sát và điều trị chuyên khoa.
    • Chuyển tuyến: Bệnh nhân cần can thiệp ngoại khoa (dẫn lưu, lấy sỏi) hoặc không có khả năng điều trị tại tuyến dưới cần được chuyển đến bệnh viện có chuyên khoa Thận - Tiết niệu hoặc Hồi sức tích cực.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Brenner and Rector's The Kidney)
💬 Góp ý bước này