💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị kháng sinh ban đầu theo kinh nghiệm dựa trên dịch tễ học vi khuẩn và mô hình kháng thuốc tại địa phương, sau đó điều chỉnh theo kết quả kháng sinh đồ từ cấy nước tiểu hoặc cấy máu. Thời gian điều trị thường 7-14 ngày tùy mức độ nặng, đáp ứng lâm sàng và loại kháng sinh. Cần giải quyết các yếu tố tắc nghẽn hoặc sỏi nếu có để tránh tái phát và biến chứng.
Kháng sinh nhóm Fluoroquinolones
⚙ Kháng sinh diệt khuẩn, ức chế DNA gyrase và topoisomerase IV của vi khuẩn, ngăn cản quá trình sao chép và sửa chữa DNA.
💊 Ciprofloxacin
500-750 mg x 2 lần/ngày (uống) hoặc 400 mg x 2-3 lần/ngày (tiêm tĩnh mạch) · Uống/Tiêm tĩnh mạch
💊 Levofloxacin
750 mg x 1 lần/ngày (uống/tiêm tĩnh mạch) · Uống/Tiêm tĩnh mạch
↔ Thường dùng cho APN không biến chứng hoặc ban đầu cho APN có biến chứng nếu tỷ lệ kháng thuốc tại địa phương thấp. Chống chỉ định ở phụ nữ có thai và trẻ em do nguy cơ tổn thương sụn khớp.
Kháng sinh nhóm Cephalosporins thế hệ III
⚙ Kháng sinh diệt khuẩn, ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn bằng cách gắn vào protein gắn penicillin (PBP - Penicillin-Binding Protein), ức chế transpeptidase.
💊 Ceftriaxone
1-2 g x 1 lần/ngày (tiêm tĩnh mạch/tiêm bắp) · Tiêm tĩnh mạch/Tiêm bắp
💊 Cefotaxime
1-2 g x 2-3 lần/ngày (tiêm tĩnh mạch) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Lựa chọn tốt cho APN có biến chứng hoặc khi nghi ngờ kháng fluoroquinolones. An toàn cho phụ nữ có thai.
Kháng sinh nhóm Aminoglycosides
⚙ Kháng sinh diệt khuẩn, ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 30S của ribosome, gây đọc sai mã di truyền.
💊 Gentamicin
3-5 mg/kg/ngày (chia 1-3 lần) hoặc liều duy nhất 5-7 mg/kg/ngày (tiêm tĩnh mạch) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Thường dùng phối hợp với beta-lactam cho nhiễm trùng nặng, nhiễm khuẩn huyết. Cần theo dõi chức năng thận và nồng độ thuốc trong máu do nguy cơ độc thận và độc tai.
Kháng sinh nhóm Carbapenems
⚙ Kháng sinh diệt khuẩn phổ rộng, ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn bằng cách gắn vào PBP, ức chế transpeptidase.
💊 Imipenem/Cilastatin
500 mg x 4 lần/ngày (tiêm tĩnh mạch) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Meropenem
1 g x 3 lần/ngày (tiêm tĩnh mạch) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Dành cho APN nặng, có biến chứng, nhiễm trùng bệnh viện, hoặc khi nghi ngờ vi khuẩn đa kháng thuốc (ESBL - Extended-Spectrum Beta-Lactamase).
Phối hợp Beta-lactam/Chất ức chế Beta-lactamase
⚙ Kháng sinh diệt khuẩn, ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Chất ức chế beta-lactamase bảo vệ kháng sinh beta-lactam khỏi bị thủy phân bởi enzyme beta-lactamase của vi khuẩn.
💊 Piperacillin/Tazobactam
3.375 g x 4 lần/ngày hoặc 4.5 g x 3 lần/ngày (tiêm tĩnh mạch) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Lựa chọn cho APN có biến chứng, nhiễm trùng bệnh viện, hoặc khi nghi ngờ vi khuẩn sản xuất beta-lactamase.
Điều trị hỗ trợ
⚙ Giảm triệu chứng, duy trì cân bằng nước điện giải, hỗ trợ chức năng cơ quan.
💊 Paracetamol
500-1000 mg x 3-4 lần/ngày · Uống/Tiêm tĩnh mạch
💊 Thuốc chống nôn (ví dụ: Ondansetron)
4-8 mg x 2-3 lần/ngày · Uống/Tiêm tĩnh mạch
💊 Dung dịch truyền tĩnh mạch (NaCl 0.9%, Ringer Lactate)
Theo tình trạng mất nước và huyết động · Tiêm tĩnh mạch
↔ Giảm đau, hạ sốt, chống nôn, bù dịch để duy trì huyết động và chức năng thận, đặc biệt ở bệnh nhân sốt cao, nôn nhiều.
Can thiệp ngoại khoa/thủ thuật
⚙ Giải quyết tắc nghẽn đường tiết niệu, dẫn lưu mủ hoặc ổ áp xe, loại bỏ sỏi gây nhiễm trùng.
↔ Đặt stent JJ, dẫn lưu thận qua da (PCN - Percutaneous Nephrostomy) hoặc phẫu thuật mở để loại bỏ sỏi gây tắc nghẽn, dẫn lưu áp xe thận/quanh thận. Chỉ định khi có tắc nghẽn, ứ mủ, áp xe hoặc không đáp ứng với điều trị kháng sinh đơn thuần.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.