🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán/Đánh giá mức độ
Protein niệu 24 giờ (24-hour urine protein)
> 150 mg/24h (bình thường); > 500 mg/24h (gợi ý bệnh cầu thận); > 3.5 g/24h (hội chứng thận hư) — Đánh giá mức độ protein niệu, yếu tố tiên lượng quan trọng. Protein niệu càng cao, tiên lượng càng xấu.
Tỷ lệ Protein/Creatinin niệu ngẫu nhiên (Urine Protein/Creatinine Ratio - UPCR)
> 0.2 mg/mg (bình thường); > 0.5 mg/mg (gợi ý bệnh cầu thận); > 3.5 mg/mg (hội chứng thận hư) — Thay thế protein niệu 24h, tiện lợi hơn và có tương quan tốt với protein niệu 24h.
Creatinin huyết thanh (Serum Creatinine)
Nam: 0.6-1.2 mg/dL (53-106 µmol/L); Nữ: 0.5-1.1 mg/dL (44-97 µmol/L). Giá trị tăng cao so với bình thường. — Chỉ số quan trọng để đánh giá chức năng thận và tính eGFR. Tăng creatinin huyết thanh phản ánh giảm chức năng lọc cầu thận.
eGFR (estimated Glomerular Filtration Rate)
< 60 mL/phút/1.73m² (kéo dài > 3 tháng) là tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh thận mạn. — Chỉ số quan trọng nhất đánh giá chức năng lọc cầu thận và phân giai đoạn bệnh thận mạn. Được tính từ creatinin huyết thanh, tuổi, giới tính, chủng tộc.
🥇 Khẳng định chẩn đoán/Đặc hiệu cao/Chẩn đoán nguyên nhân
Sinh thiết thận (Kidney Biopsy)
Không có ngưỡng số. Kết quả là mô tả mô bệnh học. — Tiêu chuẩn vàng để xác định loại tổn thương cầu thận, mức độ xơ hóa, viêm, và tiên lượng. Rất quan trọng để định hướng điều trị đặc hiệu, đặc biệt là điều trị ức chế miễn dịch.
📊 Tầm soát/Hỗ trợ gợi ý
Tổng phân tích nước tiểu (Urinalysis)
Protein niệu: > vết (trace) hoặc 1+; Hồng cầu: > 3 hồng cầu/vi trường (HPF); Trụ hạt, trụ hồng cầu, trụ mỡ: Có — Protein niệu gợi ý tổn thương cầu thận; hồng cầu gợi ý tiểu máu; trụ hạt, trụ hồng cầu đặc hiệu cho bệnh cầu thận.
📊 Hỗ trợ gợi ý/Đánh giá mức độ
Urê huyết thanh (Serum Urea/BUN)
7-20 mg/dL (2.5-7.1 mmol/L). Giá trị tăng cao so với bình thường. — Đánh giá mức độ suy thận, nhưng bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố (chế độ ăn, xuất huyết tiêu hóa, tình trạng mất nước).
📊 Hỗ trợ gợi ý/Đánh giá biến chứng
Điện giải đồ (Electrolytes)
Kali (K+): > 5.0 mEq/L (tăng kali máu); Natri (Na+): < 135 mEq/L (hạ natri máu); Calci (Ca2+): < 8.5 mg/dL (hạ calci máu); Phospho (P): > 4.5 mg/dL (tăng phospho máu). — Phát hiện rối loạn điện giải do suy thận, cần điều chỉnh để tránh biến chứng nguy hiểm.
Khí máu động mạch (Arterial Blood Gas - ABG)
pH: < 7.35; HCO3-: < 22 mEq/L (toan chuyển hóa). — Đánh giá tình trạng toan chuyển hóa, một biến chứng phổ biến của suy thận mạn.
Công thức máu (Complete Blood Count - CBC)
Hemoglobin (Hb): Nam < 13 g/dL, Nữ < 12 g/dL (thiếu máu). — Phát hiện thiếu máu, một biến chứng thường gặp của suy thận mạn do giảm sản xuất erythropoietin.
📊 Hỗ trợ gợi ý/Chẩn đoán phân biệt
Siêu âm thận - tiết niệu (Renal Ultrasound)
Kích thước thận giảm (< 9 cm), vỏ thận mỏng, tăng âm, mất phân biệt vỏ tủy. Có thể có nang thận hoặc sỏi thận. — Đánh giá kích thước, hình thái thận, loại trừ tắc nghẽn đường tiết niệu. Thận teo nhỏ, mất phân biệt vỏ tủy là dấu hiệu đặc trưng của bệnh thận mạn tính.
• Chẩn đoán nguyên nhân
Xét nghiệm miễn dịch (Immunological tests)
ANA (Antinuclear Antibody): Dương tính (gợi ý SLE); Anti-dsDNA: Dương tính (đặc hiệu cho SLE); C3, C4 (Complement levels): Giảm (gợi ý SLE, viêm cầu thận sau nhiễm liên cầu); ANCA (Anti-neutrophil cytoplasmic antibodies): Dương tính (gợi ý viêm mạch); Anti-GBM (Anti-glomerular basement membrane antibody): Dương tính (hội chứng Goodpasture); HBsAg, Anti-HCV: Dương tính (gợi ý viêm cầu thận liên quan viêm gan B/C). — Tìm kiếm các bệnh hệ thống hoặc nhiễm trùng là nguyên nhân của viêm cầu thận mạn, giúp xác định loại viêm cầu thận thứ phát.