Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ

Viêm dạ dày cấp và mạn

ICD-10 · K29.0, K29.5Tiêu hóa - Gan mật✓ Đã pre-checkChuyên khoaY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's GI and Liver Disease)
🕒 Cập nhật: 30/07/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's GI and Liver Disease)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Viêm dạ dày là tình trạng viêm niêm mạc dạ dày. Viêm dạ dày cấp tính là tình trạng viêm cấp tính của niêm mạc dạ dày, thường có liên quan đến tổn thương niêm mạc cấp tính. Viêm dạ dày mạn tính là tình trạng viêm kéo dài của niêm mạc dạ dày, thường dẫn đến những thay đổi cấu trúc niêm mạc như teo hoặc dị sản ruột.
Dịch tễ: Viêm dạ dày cấp tính thường gặp và có thể do nhiều nguyên nhân. Viêm dạ dày mạn tính phổ biến hơn, với Helicobacter pylori (H. pylori) là nguyên nhân hàng đầu trên toàn thế giới, ước tính ảnh hưởng đến hơn một nửa dân số toàn cầu. Tỷ lệ viêm dạ dày tự miễn (Autoimmune Gastritis - AIG) thấp hơn nhưng có ý nghĩa lâm sàng. Việc sử dụng thuốc chống viêm không steroid (Non-Steroidal Anti-inflammatory Drugs - NSAIDs) là nguyên nhân phổ biến thứ hai gây viêm dạ dày và loét dạ dày tá tràng.
Cơ chế bệnh sinh: Viêm dạ dày cấp tính thường do sự mất cân bằng giữa các yếu tố bảo vệ niêm mạc (chất nhầy, bicarbonate, lưu lượng máu, prostaglandin) và các yếu tố tấn công (acid, pepsin, H. pylori, NSAIDs, rượu, stress). Tổn thương niêm mạc dẫn đến viêm và có thể gây xói mòn hoặc loét. Viêm dạ dày mạn tính thường liên quan đến nhiễm H. pylori kéo dài, gây ra phản ứng viêm mạn tính với sự thâm nhiễm của bạch cầu đơn nhân, lympho bào và tương bào. Viêm dạ dày tự miễn là do phản ứng miễn dịch chống lại tế bào thành dạ dày và yếu tố nội tại, dẫn đến phá hủy tế bào thành, giảm tiết acid và thiếu vitamin B12.
Phân loại: Viêm dạ dày được phân loại thành cấp tính và mạn tính. Viêm dạ dày mạn tính được phân loại theo nguyên nhân (ví dụ: H. pylori, tự miễn, hóa học) và theo mô bệnh học (ví dụ: viêm không teo, viêm teo, dị sản ruột). Hệ thống Sydney (Sydney System) là một phân loại mô bệnh học phổ biến, đánh giá vị trí, mức độ viêm, hoạt động, teo, dị sản ruột và sự hiện diện của H. pylori.

Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám

📚 Theo Y văn
  • Viêm dạ dày cấp tính
    • Khởi phát đột ngột các triệu chứng khó tiêu vùng thượng vị: đau bụng thượng vị (thường là đau rát, cồn cào), buồn nôn, nôn.
    • Có thể có nôn ra máu (hematemesis) hoặc đi ngoài phân đen (melena) nếu có xuất huyết.
  • Viêm dạ dày mạn tính
    • Thường không có triệu chứng hoặc triệu chứng khó tiêu không đặc hiệu, kéo dài hoặc tái phát: đầy bụng sau ăn, khó chịu vùng thượng vị, chán ăn, ợ hơi, ợ chua, buồn nôn.
    • Có thể có các triệu chứng liên quan đến biến chứng như thiếu máu (mệt mỏi, xanh xao) trong viêm dạ dày tự miễn hoặc do mất máu mạn tính.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's GI and Liver Disease)
💬 Góp ý bước này

Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ

📚 Theo Y văn
  • Viêm dạ dày cấp tính
    • Sử dụng NSAIDs gần đây.
    • Uống rượu bia quá mức.
    • Stress cấp tính nặng (ví dụ: chấn thương nặng, bỏng nặng, sốc, nhiễm trùng huyết, phẫu thuật lớn).
    • Nhiễm H. pylori cấp tính.
    • Nhiễm virus (ví dụ: Cytomegalovirus - CMV, Herpes Simplex Virus - HSV).
    • Tiếp xúc với hóa chất ăn mòn, xạ trị.
  • Viêm dạ dày mạn tính
    • Nhiễm H. pylori (yếu tố nguy cơ phổ biến nhất).
    • Bệnh tự miễn (ví dụ: thiếu máu ác tính, bệnh tuyến giáp tự miễn, đái tháo đường type 1).
    • Sử dụng NSAIDs kéo dài.
    • Trào ngược dịch mật mạn tính.
    • Bệnh Crohn, sarcoidosis, bệnh bạch cầu ái toan.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's GI and Liver Disease)
💬 Góp ý bước này

Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu

📚 Theo Y văn
  • Viêm dạ dày cấp tính
    • Đau thượng vị (thường là đau rát, cồn cào, khó chịu).
    • Buồn nôn, nôn.
    • Chán ăn.
    • Nôn ra máu, đi ngoài phân đen (nếu có xuất huyết).
    • Khám thực thể thường không đặc hiệu, có thể có ấn đau nhẹ vùng thượng vị.
  • Viêm dạ dày mạn tính
    • Thường không có triệu chứng hoặc triệu chứng khó tiêu không đặc hiệu: đầy bụng, khó chịu vùng thượng vị, ợ hơi, ợ chua, buồn nôn, chán ăn, no sớm.
    • Trong viêm dạ dày tự miễn: có thể có dấu hiệu thiếu máu (xanh xao, mệt mỏi, khó thở khi gắng sức), viêm lưỡi, tê bì chân tay (do thiếu vitamin B12).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's GI and Liver Disease)
💬 Góp ý bước này

Bước 4. Hội chứng

📚 Theo Y văn
  • Hội chứng khó tiêu (Dyspepsia syndrome)
    • Đau hoặc khó chịu vùng thượng vị, đầy bụng sau ăn, no sớm, buồn nôn, ợ hơi, ợ chua. Đây là hội chứng phổ biến nhất ở cả viêm dạ dày cấp và mạn.
  • Hội chứng xuất huyết tiêu hóa trên (Upper Gastrointestinal Bleeding syndrome)
    • Nôn ra máu tươi hoặc máu đen (bã cà phê), đi ngoài phân đen (melena). Gặp trong viêm dạ dày cấp tính có xói mòn hoặc loét nông.
  • Hội chứng thiếu máu (Anemia syndrome)
    • Xanh xao, mệt mỏi, chóng mặt, khó thở khi gắng sức. Có thể do mất máu mạn tính (thiếu sắt) hoặc thiếu vitamin B12 (trong viêm dạ dày tự miễn).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's GI and Liver Disease)
💬 Góp ý bước này

Bước 5. Chẩn đoán phân biệt

📚 Theo Y văn
  • Các bệnh lý đường tiêu hóa trên
    • Loét dạ dày tá tràng (Peptic Ulcer Disease - PUD): Triệu chứng tương tự, cần nội soi để phân biệt.
    • Bệnh trào ngược dạ dày thực quản (Gastroesophageal Reflux Disease - GERD): Đau rát sau xương ức, ợ nóng, ợ chua.
    • Khó tiêu chức năng (Functional Dyspepsia): Triệu chứng khó tiêu không có tổn thương thực thể trên nội soi.
    • Ung thư dạ dày (Gastric Cancer): Đặc biệt ở bệnh nhân lớn tuổi, có triệu chứng 'cờ đỏ'.
    • Viêm thực quản.
  • Các bệnh lý khác
    • Viêm túi mật cấp (Acute Cholecystitis), sỏi mật (Cholelithiasis): Đau hạ sườn phải, có thể lan lên vai phải.
    • Viêm tụy cấp (Acute Pancreatitis): Đau thượng vị dữ dội, lan ra sau lưng, buồn nôn, nôn.
    • Nhồi máu cơ tim (Myocardial Infarction): Đau thượng vị có thể là biểu hiện không điển hình, cần loại trừ bằng điện tâm đồ và men tim.
    • Hội chứng ruột kích thích (Irritable Bowel Syndrome - IBS): Đau bụng liên quan đến thay đổi thói quen đại tiện.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's GI and Liver Disease)
💬 Góp ý bước này

Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm

🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng (EGD) với sinh thiết
Hình ảnh niêm mạc dạ dày viêm (sung huyết, phù nề, xuất huyết, xói mòn, loét nông, teo, dị sản ruột). Sinh thiết mô bệnh học xác định loại viêm, mức độ, nguyên nhân (H. pylori, teo, dị sản). — Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán viêm dạ dày, phân biệt cấp/mạn, xác định nguyên nhân và loại viêm.
Test hơi thở C13/C14 (UBT)
Dương tính khi tỷ lệ C13/C12 hoặc C14 tăng cao sau uống urea có đồng vị. — Phát hiện nhiễm H. pylori đang hoạt động, không xâm lấn, độ nhạy và độ đặc hiệu cao.
Test kháng nguyên trong phân (SAT)
Dương tính khi phát hiện kháng nguyên H. pylori trong phân. — Phát hiện nhiễm H. pylori đang hoạt động, không xâm lấn, độ nhạy và độ đặc hiệu cao.
Test nhanh Urease (RUT) trên mẫu sinh thiết
Dương tính khi thay đổi màu sắc của môi trường thử nghiệm do urease của H. pylori. — Phát hiện H. pylori tại chỗ, nhanh chóng trong quá trình nội soi.
Mô bệnh học trên mẫu sinh thiết
Phát hiện vi khuẩn H. pylori trên tiêu bản nhuộm (ví dụ: Giemsa, Warthin-Starry), kèm theo các dấu hiệu viêm. — Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán H. pylori và đánh giá mức độ viêm, teo, dị sản.
Vitamin B12
< 200 pg/mL — Chẩn đoán thiếu vitamin B12, đặc biệt trong viêm dạ dày tự miễn.
🔬 Đặc hiệu cao
Methylmalonic Acid (MMA)
> 270 nmol/L — Chẩn đoán thiếu vitamin B12, đặc biệt khi nồng độ B12 ở mức giới hạn.
Homocysteine
> 15 µmol/L — Chẩn đoán thiếu vitamin B12 hoặc folate.
Kháng thể kháng tế bào thành (APCA)
Dương tính — Hỗ trợ chẩn đoán viêm dạ dày tự miễn (độ nhạy cao, độ đặc hiệu thấp hơn AIFA).
Kháng thể kháng yếu tố nội tại (AIFA)
Dương tính — Chẩn đoán viêm dạ dày tự miễn và thiếu máu ác tính (độ đặc hiệu cao).
📊 Hỗ trợ gợi ý
Hemoglobin (Hb)
< 12 g/dL (nữ) hoặc < 13 g/dL (nam) — Gợi ý thiếu máu do mất máu mạn tính hoặc thiếu vitamin B12.
MCV (Mean Corpuscular Volume)
< 80 fL (thiếu máu hồng cầu nhỏ nhược sắc) hoặc > 100 fL (thiếu máu hồng cầu to) — Gợi ý nguyên nhân thiếu máu: thiếu sắt (mất máu mạn tính) hoặc thiếu B12 (viêm dạ dày tự miễn).
🔍 Tầm soát
Xét nghiệm huyết thanh tìm kháng thể H. pylori (Serology)
Dương tính khi nồng độ kháng thể IgG kháng H. pylori vượt ngưỡng tham chiếu. — Chỉ ra tiếp xúc với H. pylori trong quá khứ hoặc hiện tại, không phân biệt nhiễm trùng đang hoạt động hay đã điều trị khỏi. Ít dùng để chẩn đoán nhiễm trùng đang hoạt động.
Xét nghiệm phân tìm máu ẩn (FOBT)
Dương tính — Phát hiện mất máu đường tiêu hóa không rõ nguyên nhân.
📚 Theo Y văn
  • Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng (Esophagogastroduodenoscopy - EGD) với sinh thiết
    • Là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán viêm dạ dày, phân biệt cấp/mạn, xác định nguyên nhân và loại viêm.
  • Xét nghiệm H. pylori
    • Test hơi thở C13/C14 (Urea Breath Test - UBT): Phát hiện nhiễm H. pylori đang hoạt động, không xâm lấn, độ nhạy và độ đặc hiệu cao.
    • Test kháng nguyên trong phân (Stool Antigen Test - SAT): Phát hiện nhiễm H. pylori đang hoạt động, không xâm lấn, độ nhạy và độ đặc hiệu cao.
    • Test nhanh Urease (Rapid Urease Test - RUT) trên mẫu sinh thiết: Phát hiện H. pylori tại chỗ, nhanh chóng trong quá trình nội soi.
    • Mô bệnh học (Histology) trên mẫu sinh thiết: Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán H. pylori và đánh giá mức độ viêm, teo, dị sản.
    • Xét nghiệm huyết thanh tìm kháng thể H. pylori (Serology): Chỉ ra tiếp xúc với H. pylori trong quá khứ hoặc hiện tại, không phân biệt nhiễm trùng đang hoạt động hay đã điều trị khỏi. Ít dùng để chẩn đoán nhiễm trùng đang hoạt động.
  • Công thức máu (Complete Blood Count - CBC)
    • Đánh giá tình trạng thiếu máu do mất máu (viêm dạ dày xuất huyết) hoặc thiếu vitamin B12 (viêm dạ dày tự miễn).
  • Nồng độ Vitamin B12 và Methylmalonic Acid (MMA), Homocysteine
    • Chẩn đoán thiếu vitamin B12, đặc biệt trong viêm dạ dày tự miễn.
  • Kháng thể kháng tế bào thành (Anti-parietal cell antibodies - APCA) và kháng thể kháng yếu tố nội tại (Anti-intrinsic factor antibodies - AIFA)
    • Chẩn đoán viêm dạ dày tự miễn. APCA có độ nhạy cao nhưng độ đặc hiệu thấp hơn AIFA. AIFA có độ đặc hiệu cao cho thiếu máu ác tính.
  • Xét nghiệm phân tìm máu ẩn (Fecal Occult Blood Test - FOBT)
    • Phát hiện mất máu đường tiêu hóa không rõ nguyên nhân, có thể do viêm dạ dày xuất huyết.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's GI and Liver Disease)
💬 Góp ý bước này

Bước 7. Chẩn đoán xác định

📚 Theo Y văn
  • Chẩn đoán xác định viêm dạ dày dựa vào sự kết hợp giữa triệu chứng lâm sàng và kết quả nội soi dạ dày với sinh thiết mô bệnh học.
    • Viêm dạ dày cấp tính: Nội soi thấy niêm mạc sung huyết, phù nề, có thể có các vết xói mòn, xuất huyết, loét nông. Mô bệnh học cho thấy thâm nhiễm bạch cầu đa nhân trung tính.
    • Viêm dạ dày mạn tính: Nội soi có thể thấy niêm mạc teo, dị sản, hoặc viêm không đặc hiệu. Mô bệnh học cho thấy thâm nhiễm bạch cầu đơn nhân, lympho bào, tương bào; có thể có teo tuyến, dị sản ruột.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's GI and Liver Disease)
💬 Góp ý bước này

Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn

📚 Theo Y văn
  • Viêm dạ dày cấp tính
    • Mức độ nhẹ, trung bình, nặng: Dựa vào mức độ tổn thương niêm mạc trên nội soi (ví dụ: sung huyết, xói mòn, xuất huyết) và mức độ nghiêm trọng của triệu chứng lâm sàng (có/không có xuất huyết tiêu hóa rõ rệt).
  • Viêm dạ dày mạn tính
    • Phân loại theo Hệ thống Sydney (Sydney System): Đánh giá vị trí (hang vị, thân vị, toàn bộ), mức độ viêm, hoạt động, teo, dị sản ruột, và sự hiện diện của H. pylori dựa trên mô bệnh học.
    • Phân loại theo OLGA (Operative Link for Gastritis Assessment) hoặc OLGIM (Operative Link on Gastric Intestinal Metaplasia): Đánh giá nguy cơ ung thư dạ dày dựa trên mức độ và phân bố của teo niêm mạc và/hoặc dị sản ruột.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's GI and Liver Disease)
💬 Góp ý bước này

Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân

📚 Theo Y văn
  • Viêm dạ dày cấp tính
    • NSAIDs (phổ biến nhất).
    • Rượu.
    • Stress (do bệnh nặng, chấn thương, bỏng, sốc).
    • Nhiễm H. pylori cấp tính.
    • Nhiễm virus (CMV, HSV), vi khuẩn khác.
    • Hóa chất ăn mòn, xạ trị.
  • Viêm dạ dày mạn tính
    • Nhiễm H. pylori (nguyên nhân phổ biến nhất trên toàn thế giới).
    • Tự miễn (viêm dạ dày tự miễn type A, liên quan đến thiếu máu ác tính).
    • Hóa học (trào ngược dịch mật mạn tính, sử dụng NSAIDs kéo dài).
    • Các nguyên nhân khác: Bệnh Crohn, sarcoidosis, viêm dạ dày bạch cầu ái toan, xạ trị.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's GI and Liver Disease)
💬 Góp ý bước này

Bước 10. Điều trị

💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's GI and Liver Disease)
Thuốc ức chế bơm proton (Proton Pump Inhibitors - PPIs)
⚙ Ức chế không hồi phục H+/K+-ATPase ở tế bào thành dạ dày, giảm tiết acid dạ dày.
💊 Omeprazole
20-40 mg/ngày · uống
💊 Esomeprazole
20-40 mg/ngày · uống
💊 Lansoprazole
15-30 mg/ngày · uống
💊 Pantoprazole
20-40 mg/ngày · uống
💊 Rabeprazole
10-20 mg/ngày · uống
↔ Là nền tảng trong điều trị viêm dạ dày, giúp giảm tiết acid, làm lành tổn thương niêm mạc và giảm triệu chứng.
Thuốc đối kháng thụ thể H2 (H2 Receptor Antagonists - H2RAs)
⚙ Cạnh tranh với histamine tại thụ thể H2 trên tế bào thành, giảm tiết acid dạ dày.
💊 Famotidine
20 mg x 2 lần/ngày hoặc 40 mg x 1 lần/ngày · uống
💊 Ranitidine
150 mg x 2 lần/ngày hoặc 300 mg x 1 lần/ngày · uống
💊 Cimetidine
400 mg x 2 lần/ngày hoặc 800 mg x 1 lần/ngày · uống
↔ Ít hiệu quả hơn PPIs, thường dùng cho các trường hợp nhẹ hoặc không dung nạp PPIs.
Thuốc kháng acid (Antacids)
⚙ Trung hòa acid dạ dày, làm giảm nhanh triệu chứng.
💊 Nhôm hydroxit
10-20 mL (hỗn dịch) hoặc 1-2 viên (nhai) x 3-4 lần/ngày · uống
💊 Magie hydroxit
10-20 mL (hỗn dịch) hoặc 1-2 viên (nhai) x 3-4 lần/ngày · uống
💊 Canxi carbonat
500-1000 mg x 3-4 lần/ngày · uống
↔ Giảm triệu chứng nhanh nhưng tác dụng ngắn, thường dùng bổ trợ.
Thuốc bảo vệ niêm mạc (Mucosal Protective Agents)
⚙ Tạo hàng rào bảo vệ niêm mạc, kích thích tiết chất nhầy, bicarbonate, prostaglandin.
💊 Sucralfate
1g x 4 lần/ngày · uống
💊 Bismuth subsalicylate
525 mg (2 viên hoặc 30 mL hỗn dịch) x 4 lần/ngày · uống
↔ Hỗ trợ làm lành tổn thương, đặc biệt trong viêm dạ dày do NSAIDs hoặc xuất huyết.
Phác đồ diệt H. pylori (H. pylori Eradication Regimens)
⚙ Kết hợp kháng sinh để tiêu diệt vi khuẩn H. pylori.
💊 PPI + Amoxicillin + Clarithromycin (phác đồ 3 thuốc)
PPI liều chuẩn x 2 lần/ngày; Amoxicillin 1000 mg x 2 lần/ngày; Clarithromycin 500 mg x 2 lần/ngày · uống
💊 PPI + Bismuth + Metronidazole + Tetracycline (phác đồ 4 thuốc có Bismuth)
PPI liều chuẩn x 2 lần/ngày; Bismuth subcitrate/subsalicylate 120-300 mg x 4 lần/ngày; Metronidazole 250-500 mg x 3-4 lần/ngày; Tetracycline 500 mg x 4 lần/ngày · uống
💊 PPI + Amoxicillin + Clarithromycin + Metronidazole (phác đồ 4 thuốc không Bismuth)
PPI liều chuẩn x 2 lần/ngày; Amoxicillin 1000 mg x 2 lần/ngày; Clarithromycin 500 mg x 2 lần/ngày; Metronidazole 500 mg x 2 lần/ngày · uống
↔ Lựa chọn phác đồ dựa trên tỷ lệ kháng thuốc tại địa phương và tiền sử điều trị của bệnh nhân.
Bổ sung Vitamin B12
⚙ Cung cấp vitamin B12 bị thiếu hụt do kém hấp thu trong viêm dạ dày tự miễn.
💊 Cyanocobalamin
theo Y văn, cần đối chiếu · tiêm bắp
↳ Liều lượng phụ thuộc vào tình trạng thiếu hụt, mức độ nặng nhẹ, và giai đoạn điều trị (tấn công hay duy trì). Cần tham khảo phác đồ cụ thể.
💊 Hydroxocobalamin
theo Y văn, cần đối chiếu · tiêm bắp
↳ Liều lượng phụ thuộc vào tình trạng thiếu hụt, mức độ nặng nhẹ, và giai đoạn điều trị (tấn công hay duy trì). Cần tham khảo phác đồ cụ thể.
↔ Dùng cho bệnh nhân viêm dạ dày tự miễn gây thiếu máu ác tính hoặc thiếu vitamin B12.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
📚 Theo Y văn
  • Nguyên tắc chung
    • Loại bỏ hoặc kiểm soát nguyên nhân gây bệnh.
    • Giảm triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống.
    • Bảo vệ niêm mạc dạ dày và thúc đẩy quá trình lành tổn thương.
    • Ngăn ngừa và điều trị các biến chứng.
  • Điều trị viêm dạ dày cấp tính
    • Ngừng hoặc tránh các yếu tố gây bệnh (NSAIDs, rượu).
    • Điều trị triệu chứng bằng thuốc giảm tiết acid và bảo vệ niêm mạc.
    • Điều trị H. pylori nếu có bằng chứng nhiễm trùng cấp tính.
  • Điều trị viêm dạ dày mạn tính
    • Điều trị H. pylori nếu có bằng chứng nhiễm trùng.
    • Điều trị nguyên nhân cụ thể (ví dụ: bổ sung vitamin B12 trong viêm dạ dày tự miễn).
    • Điều trị triệu chứng bằng thuốc giảm tiết acid và bảo vệ niêm mạc.
    • Theo dõi định kỳ đối với các trường hợp có teo niêm mạc hoặc dị sản ruột.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's GI and Liver Disease)
💬 Góp ý bước này

Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm

📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định và thận trọng
    • PPIs: Thận trọng ở bệnh nhân loãng xương (tăng nguy cơ gãy xương khi dùng kéo dài), viêm thận kẽ cấp, nhiễm Clostridium difficile.
    • Kháng sinh diệt H. pylori: Dị ứng thuốc, suy thận/gan nặng (cần điều chỉnh liều), tương tác thuốc (ví dụ: Clarithromycin với statin).
    • NSAIDs: Chống chỉ định ở bệnh nhân có tiền sử loét/xuất huyết tiêu hóa, suy thận, suy tim nặng, hen phế quản nhạy cảm với aspirin.
    • Bismuth: Chống chỉ định ở bệnh nhân suy thận nặng, trẻ em dưới 12 tuổi (nguy cơ hội chứng Reye).
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Suy thận, suy gan: Cần điều chỉnh liều thuốc (đặc biệt là kháng sinh, PPIs) hoặc lựa chọn thuốc an toàn hơn.
    • Bệnh tim mạch: Thận trọng khi dùng NSAIDs do tăng nguy cơ biến cố tim mạch. Cân nhắc PPIs để bảo vệ dạ dày khi dùng aspirin liều thấp.
    • Thai kỳ và cho con bú: Lựa chọn thuốc an toàn cho thai phụ và trẻ bú mẹ, tránh các thuốc có nguy cơ gây hại.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's GI and Liver Disease)
💬 Góp ý bước này

Bước 12. Theo dõi đáp ứng

📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Đánh giá sự giảm các triệu chứng khó tiêu (đau, buồn nôn, nôn, đầy bụng, ợ hơi).
    • Theo dõi các dấu hiệu xuất huyết tiêu hóa (nếu có).
  • Kiểm tra H. pylori sau điều trị
    • Thực hiện sau ít nhất 4 tuần ngừng kháng sinh và 1-2 tuần ngừng PPI để tránh kết quả âm tính giả. Sử dụng UBT hoặc SAT.
  • Theo dõi thiếu máu
    • Công thức máu định kỳ, đặc biệt trong viêm dạ dày tự miễn hoặc viêm dạ dày xuất huyết mạn tính.
  • Nội soi định kỳ
    • Đối với bệnh nhân viêm dạ dày mạn tính có teo niêm mạc nặng hoặc dị sản ruột lan rộng, cần nội soi định kỳ theo khuyến cáo (ví dụ: 3-5 năm/lần) để tầm soát ung thư dạ dày.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's GI and Liver Disease)
💬 Góp ý bước này

Bước 13. Biến chứng

📚 Theo Y văn
  • Biến chứng của viêm dạ dày cấp tính
    • Xuất huyết tiêu hóa trên (chảy máu, loét cấp tính).
    • Thủng dạ dày (hiếm gặp).
  • Biến chứng của viêm dạ dày mạn tính
    • Loét dạ dày tá tràng.
    • Thiếu máu do thiếu sắt (do mất máu mạn tính) hoặc thiếu vitamin B12 (trong viêm dạ dày tự miễn).
    • Teo niêm mạc dạ dày (Gastric Atrophy) và dị sản ruột (Intestinal Metaplasia): Là các tổn thương tiền ung thư.
    • Tăng nguy cơ Ung thư dạ dày (Gastric Cancer): Đặc biệt với viêm dạ dày teo, dị sản ruột, và nhiễm H. pylori kéo dài.
    • U lympho mô bạch huyết liên quan niêm mạc (Mucosa-Associated Lymphoid Tissue - MALT) lymphoma: Liên quan chặt chẽ đến nhiễm H. pylori.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's GI and Liver Disease)
💬 Góp ý bước này

Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ

📚 Theo Y văn
  • Các dấu hiệu 'cờ đỏ' cần chuyển tuyến hoặc thăm khám khẩn cấp
    • Sụt cân không rõ nguyên nhân.
    • Khó nuốt (dysphagia) hoặc nuốt đau (odynophagia).
    • Nôn mửa kéo dài, nôn ra máu (hematemesis).
    • Đi ngoài phân đen (melena) hoặc phân có máu tươi (hematochezia).
    • Thiếu máu không giải thích được.
    • Khối u sờ thấy ở bụng.
    • Tiền sử gia đình ung thư dạ dày.
    • Triệu chứng khó tiêu mới xuất hiện ở bệnh nhân > 50 tuổi.
  • Chỉ định chuyển tuyến chuyên khoa tiêu hóa
    • Khi có bất kỳ dấu hiệu 'cờ đỏ' nào → cần nội soi khẩn cấp và sinh thiết để loại trừ các bệnh lý ác tính hoặc nghiêm trọng khác.
    • Viêm dạ dày mạn tính có teo niêm mạc nặng, dị sản ruột lan rộng → cần theo dõi định kỳ bởi chuyên gia tiêu hóa để tầm soát ung thư dạ dày.
    • Không đáp ứng với điều trị nội khoa chuẩn sau một thời gian hợp lý.
    • Biến chứng của viêm dạ dày (ví dụ: xuất huyết tái phát, loét không lành).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's GI and Liver Disease)
💬 Góp ý bước này