🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng (EGD) với sinh thiết
Hình ảnh niêm mạc dạ dày viêm (sung huyết, phù nề, xuất huyết, xói mòn, loét nông, teo, dị sản ruột). Sinh thiết mô bệnh học xác định loại viêm, mức độ, nguyên nhân (H. pylori, teo, dị sản). — Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán viêm dạ dày, phân biệt cấp/mạn, xác định nguyên nhân và loại viêm.
Test hơi thở C13/C14 (UBT)
Dương tính khi tỷ lệ C13/C12 hoặc C14 tăng cao sau uống urea có đồng vị. — Phát hiện nhiễm H. pylori đang hoạt động, không xâm lấn, độ nhạy và độ đặc hiệu cao.
Test kháng nguyên trong phân (SAT)
Dương tính khi phát hiện kháng nguyên H. pylori trong phân. — Phát hiện nhiễm H. pylori đang hoạt động, không xâm lấn, độ nhạy và độ đặc hiệu cao.
Test nhanh Urease (RUT) trên mẫu sinh thiết
Dương tính khi thay đổi màu sắc của môi trường thử nghiệm do urease của H. pylori. — Phát hiện H. pylori tại chỗ, nhanh chóng trong quá trình nội soi.
Mô bệnh học trên mẫu sinh thiết
Phát hiện vi khuẩn H. pylori trên tiêu bản nhuộm (ví dụ: Giemsa, Warthin-Starry), kèm theo các dấu hiệu viêm. — Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán H. pylori và đánh giá mức độ viêm, teo, dị sản.
Vitamin B12
< 200 pg/mL — Chẩn đoán thiếu vitamin B12, đặc biệt trong viêm dạ dày tự miễn.
🔬 Đặc hiệu cao
Methylmalonic Acid (MMA)
> 270 nmol/L — Chẩn đoán thiếu vitamin B12, đặc biệt khi nồng độ B12 ở mức giới hạn.
Homocysteine
> 15 µmol/L — Chẩn đoán thiếu vitamin B12 hoặc folate.
Kháng thể kháng tế bào thành (APCA)
Dương tính — Hỗ trợ chẩn đoán viêm dạ dày tự miễn (độ nhạy cao, độ đặc hiệu thấp hơn AIFA).
Kháng thể kháng yếu tố nội tại (AIFA)
Dương tính — Chẩn đoán viêm dạ dày tự miễn và thiếu máu ác tính (độ đặc hiệu cao).
📊 Hỗ trợ gợi ý
Hemoglobin (Hb)
< 12 g/dL (nữ) hoặc < 13 g/dL (nam) — Gợi ý thiếu máu do mất máu mạn tính hoặc thiếu vitamin B12.
MCV (Mean Corpuscular Volume)
< 80 fL (thiếu máu hồng cầu nhỏ nhược sắc) hoặc > 100 fL (thiếu máu hồng cầu to) — Gợi ý nguyên nhân thiếu máu: thiếu sắt (mất máu mạn tính) hoặc thiếu B12 (viêm dạ dày tự miễn).
🔍 Tầm soát
Xét nghiệm huyết thanh tìm kháng thể H. pylori (Serology)
Dương tính khi nồng độ kháng thể IgG kháng H. pylori vượt ngưỡng tham chiếu. — Chỉ ra tiếp xúc với H. pylori trong quá khứ hoặc hiện tại, không phân biệt nhiễm trùng đang hoạt động hay đã điều trị khỏi. Ít dùng để chẩn đoán nhiễm trùng đang hoạt động.
Xét nghiệm phân tìm máu ẩn (FOBT)
Dương tính — Phát hiện mất máu đường tiêu hóa không rõ nguyên nhân.