Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ

Viêm dạ dày ruột cấp do ngộ độc thực phẩm

ICD-10 · A05.9Truyền nhiễm✓ Đã pre-checkChuyên khoaY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases)
🕒 Cập nhật: 30/07/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Viêm dạ dày ruột cấp do ngộ độc thực phẩm là tình trạng viêm cấp tính của niêm mạc dạ dày và ruột, gây ra bởi việc tiêu thụ thực phẩm hoặc nước bị ô nhiễm bởi vi sinh vật gây bệnh (vi khuẩn, virus, ký sinh trùng) hoặc độc tố của chúng. Bệnh thường biểu hiện bằng các triệu chứng như nôn, buồn nôn, tiêu chảy, đau quặn bụng và sốt.
Dịch tễ: Viêm dạ dày ruột cấp do ngộ độc thực phẩm là một vấn đề sức khỏe cộng đồng phổ biến trên toàn thế giới, ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi. Bệnh thường xảy ra dưới dạng các vụ dịch nhỏ hoặc lớn, đặc biệt liên quan đến việc ăn uống tại các cơ sở không đảm bảo vệ sinh, tiêu thụ thực phẩm sống, chưa nấu chín kỹ hoặc bảo quản không đúng cách. Trẻ em, người già và người suy giảm miễn dịch là những đối tượng dễ bị tổn thương và có nguy cơ mắc bệnh nặng hơn.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh phụ thuộc vào tác nhân gây bệnh: - Nhiễm độc tố (Toxin-mediated): Xảy ra khi tiêu thụ thực phẩm chứa độc tố đã được vi khuẩn tạo ra từ trước (ví dụ: Staphylococcus aureus, Bacillus cereus, Clostridium perfringens). Triệu chứng thường khởi phát nhanh (vài giờ) và chủ yếu là nôn, tiêu chảy nước. - Nhiễm trùng (Infection-mediated): Xảy ra khi vi sinh vật sống được tiêu thụ, sau đó nhân lên trong đường ruột và gây bệnh. Cơ chế có thể là: + Sản xuất độc tố ruột (Enterotoxin): Gây tăng tiết dịch và điện giải vào lòng ruột, dẫn đến tiêu chảy nước (ví dụ: ETEC - Enterotoxigenic Escherichia coli, Vibrio cholerae). + Xâm lấn niêm mạc (Invasive): Vi khuẩn xâm nhập và phá hủy tế bào niêm mạc ruột, gây viêm, loét, dẫn đến tiêu chảy có máu, sốt, đau quặn bụng (ví dụ: Shigella, Salmonella, Campylobacter, EIEC - Enteroinvasive Escherichia coli). + Bám dính và phá hủy vi nhung mao: Một số tác nhân (ví dụ: EPEC - Enteropathogenic Escherichia coli) bám dính vào tế bào ruột, gây tổn thương vi nhung mao và rối loạn hấp thu.
Phân loại: Viêm dạ dày ruột cấp do ngộ độc thực phẩm có thể được phân loại theo nhiều cách: - Theo tác nhân gây bệnh: Vi khuẩn (Salmonella, Shigella, E. coli, Campylobacter, Vibrio cholerae, S. aureus, B. cereus, C. perfringens), virus (Norovirus, Rotavirus, Adenovirus), ký sinh trùng (Giardia lamblia, Cryptosporidium parvum). - Theo cơ chế bệnh sinh: Do độc tố (khởi phát nhanh, chủ yếu nôn) hoặc do nhiễm trùng (khởi phát chậm hơn, có thể có sốt, tiêu chảy xâm lấn). - Theo biểu hiện lâm sàng: Tiêu chảy nước (không viêm) hoặc tiêu chảy có máu/nhầy (viêm, xâm lấn).

Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám

📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Bệnh nhân thường đến khám vì các triệu chứng cấp tính như tiêu chảy, nôn, buồn nôn, đau quặn bụng, sốt hoặc ớn lạnh.
    • Có thể có tiền sử ăn uống thực phẩm nghi ngờ không đảm bảo vệ sinh hoặc có người khác cùng ăn bị bệnh tương tự.
  • Khai thác bệnh sử
    • Thời gian khởi phát triệu chứng: Nhanh (vài giờ sau ăn) gợi ý độc tố, chậm hơn (12-72 giờ) gợi ý nhiễm trùng.
    • Tính chất nôn: Số lần, số lượng, màu sắc, có liên tục không.
    • Tính chất tiêu chảy: Số lần đi ngoài, số lượng phân mỗi lần, tính chất phân (lỏng, nước, sệt, có nhầy, có máu), màu sắc, mùi.
    • Các triệu chứng kèm theo: Sốt (mức độ, liên tục hay từng cơn), ớn lạnh, đau đầu, đau cơ, mệt mỏi, khát nước, tiểu ít.
    • Tiền sử ăn uống: Loại thực phẩm đã ăn trong 24-72 giờ gần đây, nguồn gốc thực phẩm, cách chế biến, bảo quản. Số lượng người cùng ăn và có ai bị bệnh tương tự không.
    • Tiền sử du lịch gần đây, tiếp xúc với người bệnh tiêu chảy.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này

Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ

📚 Theo Y văn
  • Tiền sử bệnh lý
    • Bệnh lý nền: Suy giảm miễn dịch (HIV/AIDS, ghép tạng, hóa trị), đái tháo đường, bệnh thận mạn, bệnh viêm ruột (IBD - Inflammatory Bowel Disease), cắt dạ dày, giảm tiết acid dạ dày (do thuốc ức chế bơm proton - PPI - Proton Pump Inhibitor).
    • Sử dụng thuốc: Kháng sinh gần đây (nguy cơ nhiễm Clostridium difficile), thuốc ức chế miễn dịch, thuốc kháng acid.
  • Yếu tố nguy cơ
    • Ăn uống tại các hàng quán không đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.
    • Tiêu thụ thực phẩm sống hoặc chưa nấu chín kỹ (thịt, cá, trứng, hải sản).
    • Uống nước không đun sôi, nước đá không rõ nguồn gốc.
    • Tiếp xúc với người bệnh tiêu chảy hoặc động vật mang mầm bệnh.
    • Du lịch đến các vùng có dịch tễ tiêu chảy cao.
    • Vệ sinh cá nhân kém, đặc biệt là rửa tay không sạch sau khi đi vệ sinh và trước khi ăn.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này

Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu

📚 Theo Y văn
  • Triệu chứng cơ năng
    • Nôn và buồn nôn: Thường xuất hiện sớm, đặc biệt trong ngộ độc độc tố.
    • Tiêu chảy: Phân lỏng, nhiều nước, có thể có nhầy, máu hoặc không. Số lần đi ngoài có thể rất nhiều.
    • Đau quặn bụng: Thường quanh rốn hoặc thượng vị, có thể dữ dội.
    • Sốt: Có thể sốt nhẹ, vừa hoặc sốt cao, ớn lạnh, đặc biệt trong nhiễm khuẩn xâm lấn.
    • Đau đầu, đau cơ, mệt mỏi toàn thân.
    • Khát nước, khô miệng, tiểu ít (dấu hiệu mất nước).
  • Dấu hiệu thực thể
    • Dấu hiệu mất nước: Môi khô, lưỡi bẩn, mắt trũng, véo da mất chậm, chi lạnh, mạch nhanh, huyết áp tụt (nếu mất nước nặng).
    • Khám bụng: Bụng chướng nhẹ, ấn đau vùng thượng vị hoặc quanh rốn, có thể có phản ứng thành bụng nhẹ. Nghe ruột tăng co bóp.
    • Sốt: Đo nhiệt độ cơ thể.
    • Khám toàn thân: Đánh giá tình trạng tri giác, mức độ mệt mỏi.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này

Bước 4. Hội chứng

📚 Theo Y văn
  • Hội chứng nhiễm trùng
    • Sốt, ớn lạnh, môi khô, lưỡi bẩn.
    • Có thể kèm theo đau đầu, đau cơ, mệt mỏi toàn thân.
    • Trong trường hợp nặng có thể có dấu hiệu nhiễm trùng huyết (sepsis) như mạch nhanh, huyết áp tụt, rối loạn tri giác.
  • Hội chứng mất nước
    • Mức độ nhẹ: Khát nước, khô miệng.
    • Mức độ vừa: Mắt trũng, véo da mất chậm, tiểu ít, li bì hoặc kích thích.
    • Mức độ nặng: Li bì, hôn mê, sốc giảm thể tích (mạch nhanh, huyết áp tụt, chi lạnh, da nổi vân tím), vô niệu.
  • Hội chứng lỵ (nếu có)
    • Đau quặn bụng, mót rặn.
    • Phân có nhầy máu.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này

Bước 5. Chẩn đoán phân biệt

🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm ruột thừa cấp — Đau khu trú hố chậu phải, phản ứng thành bụng, dấu hiệu Blumberg (+). Tiêu chảy ít gặp hoặc không điển hình.
Viêm tụy cấp — Đau thượng vị dữ dội lan ra sau lưng, nôn nhiều. Amylase và lipase máu tăng cao.
Hội chứng ruột kích thích (IBS - Irritable Bowel Syndrome) — Tiền sử tái phát, không sốt, không mất nước, không có bằng chứng nhiễm trùng hoặc tổn thương thực thể.
Ngộ độc hóa chất/thuốc — Tiền sử tiếp xúc với hóa chất hoặc sử dụng thuốc quá liều. Triệu chứng có thể đặc trưng cho từng loại chất độc.
📚 Theo Y văn
  • Các bệnh lý cấp tính khác gây đau bụng và tiêu chảy
    • Viêm ruột thừa cấp: Đau khu trú hố chậu phải, phản ứng thành bụng, dấu hiệu Blumberg (+), sốt, bạch cầu tăng cao. Tiêu chảy ít gặp hoặc không điển hình.
    • Viêm túi mật cấp: Đau hạ sườn phải, sốt, dấu hiệu Murphy (+), vàng da nhẹ. Tiêu chảy không phải triệu chứng chính.
    • Viêm tụy cấp: Đau thượng vị dữ dội lan ra sau lưng, nôn nhiều, bụng chướng, có thể có dấu hiệu mất nước. Amylase và lipase máu tăng cao.
    • Tắc ruột cấp: Đau bụng quặn từng cơn, nôn ra dịch mật hoặc phân, bí trung đại tiện, bụng chướng, có thể có dấu hiệu rắn bò. X-quang bụng có hình ảnh mức nước-hơi.
    • Thiếu máu cục bộ mạc treo: Đau bụng dữ dội không tương xứng với khám thực thể, thường ở người già có bệnh tim mạch. Tiêu chảy có thể có máu.
  • Các bệnh lý mạn tính có đợt cấp
    • Bệnh viêm ruột (IBD - Inflammatory Bowel Disease - Crohn's disease, viêm loét đại tràng): Tiền sử bệnh mạn tính, triệu chứng kéo dài, phân có máu thường xuyên, sụt cân, thiếu máu. Cần nội soi đại tràng để chẩn đoán.
    • Hội chứng ruột kích thích (IBS - Irritable Bowel Syndrome): Tiền sử tái phát, đau bụng liên quan đến đi ngoài, thay đổi thói quen đi ngoài, không sốt, không mất nước, không có bằng chứng nhiễm trùng hoặc tổn thương thực thể.
  • Ngộ độc hóa chất/thuốc
    • Tiền sử tiếp xúc với hóa chất độc hại hoặc sử dụng quá liều thuốc (ví dụ: thuốc nhuận tràng, thuốc kháng sinh gây tiêu chảy). Triệu chứng có thể đặc trưng cho từng loại chất độc.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này

Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm

🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán/Đặc hiệu cao
Cấy phân (Stool culture)
Phát hiện vi khuẩn gây bệnh (Salmonella, Shigella, Campylobacter, E. coli O157:H7, Vibrio cholerae) — Xác định tác nhân gây bệnh, hữu ích trong trường hợp nặng, kéo dài, có máu, hoặc dịch tễ.
Xét nghiệm độc tố Clostridium difficile (C. difficile toxin assay)
Dương tính với độc tố A/B — Cần xem xét ở bệnh nhân có tiền sử dùng kháng sinh gần đây.
Xét nghiệm PCR phân (Stool PCR panel)
Phát hiện DNA/RNA của các tác nhân gây bệnh (vi khuẩn, virus, ký sinh trùng) — Nhanh, nhạy, phát hiện nhiều tác nhân cùng lúc.
Xét nghiệm virus trong phân (Rotavirus, Norovirus antigen test)
Dương tính — Xác định nguyên nhân virus, đặc biệt ở trẻ em hoặc trong các đợt dịch.
📊 Hỗ trợ gợi ý
Bạch cầu (WBC - White Blood Cell)
>10 G/L hoặc <4 G/L — Tăng bạch cầu đa nhân trung tính gợi ý nhiễm khuẩn. Giảm bạch cầu có thể gặp trong một số nhiễm virus hoặc nhiễm khuẩn nặng.
Hematocrit (Hct)
>50% (nam), >45% (nữ) — Tăng gợi ý cô đặc máu do mất nước.
Natri (Na+)
<135 mmol/L (hạ natri máu) hoặc >145 mmol/L (tăng natri máu) — Rối loạn điện giải do mất nước và nôn/tiêu chảy.
Kali (K+)
<3.5 mmol/L (hạ kali máu) — Thường gặp do mất qua đường tiêu hóa.
Creatinin
>1.2 mg/dL (nam), >1.0 mg/dL (nữ) — Đánh giá chức năng thận, có thể tăng trong mất nước nặng.
Glucose máu
<70 mg/dL (hạ đường huyết) hoặc >200 mg/dL (tăng đường huyết) — Đánh giá tình trạng chuyển hóa, đặc biệt ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy kiệt.
Soi phân tìm bạch cầu, hồng cầu
Phát hiện >5 bạch cầu/vi trường (40x) hoặc hồng cầu — Bạch cầu gợi ý viêm nhiễm xâm lấn, hồng cầu gợi ý tổn thương niêm mạc.
📚 Theo Y văn
  • Xét nghiệm máu
    • Công thức máu (CBC - Complete Blood Count): Đánh giá tình trạng nhiễm trùng và mất nước.
    • Điện giải đồ (Electrolytes): Đánh giá rối loạn điện giải do nôn và tiêu chảy.
    • Chức năng thận (Creatinin, Ure): Đánh giá mức độ ảnh hưởng của mất nước đến chức năng thận.
    • Glucose máu: Đánh giá tình trạng chuyển hóa, đặc biệt ở bệnh nhân có bệnh nền hoặc suy kiệt.
  • Xét nghiệm phân
    • Soi phân tìm bạch cầu, hồng cầu: Gợi ý tình trạng viêm nhiễm xâm lấn.
    • Cấy phân (Stool culture): Xác định tác nhân vi khuẩn gây bệnh.
    • Xét nghiệm độc tố Clostridium difficile (C. difficile toxin assay): Khi có tiền sử dùng kháng sinh gần đây.
    • Xét nghiệm kháng nguyên virus trong phân (Rotavirus, Norovirus antigen test): Đặc biệt ở trẻ em hoặc trong các đợt dịch.
    • Xét nghiệm PCR phân (Stool PCR panel): Phát hiện nhanh và đồng thời nhiều tác nhân gây bệnh (vi khuẩn, virus, ký sinh trùng).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này

Bước 7. Chẩn đoán xác định

📚 Theo Y văn
  • Chẩn đoán lâm sàng
    • Dựa vào bệnh sử: Khởi phát cấp tính các triệu chứng tiêu hóa (nôn, tiêu chảy, đau bụng) sau khi ăn thực phẩm nghi ngờ hoặc có nhiều người cùng ăn bị bệnh tương tự.
    • Dựa vào triệu chứng thực thể: Các dấu hiệu mất nước, đau bụng, sốt.
  • Chẩn đoán xác định bằng cận lâm sàng
    • Cấy phân hoặc xét nghiệm PCR phân dương tính với tác nhân gây bệnh (ví dụ: Salmonella, Shigella, Norovirus) là bằng chứng xác định.
    • Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, điều trị hỗ trợ được bắt đầu trước khi có kết quả xét nghiệm vi sinh.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này

Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn

📚 Theo Y văn
  • Đánh giá mức độ mất nước (theo WHO - World Health Organization)
    • Không mất nước: Không có dấu hiệu mất nước.
    • Mất nước nhẹ và vừa: Có 2 hoặc nhiều hơn các dấu hiệu sau: li bì/kích thích, mắt trũng, khát nước, véo da mất chậm.
    • Mất nước nặng: Có ít nhất 2 dấu hiệu sau: li bì/hôn mê, mắt trũng rất nặng, không uống được hoặc uống rất kém, véo da mất rất chậm (>2 giây). Kèm theo các dấu hiệu sốc (mạch nhanh, huyết áp tụt, chi lạnh).
  • Đánh giá mức độ nặng của bệnh
    • Nhẹ: Tiêu chảy ít, không sốt hoặc sốt nhẹ, không có dấu hiệu mất nước hoặc mất nước nhẹ.
    • Vừa: Tiêu chảy nhiều hơn, có sốt, có dấu hiệu mất nước nhẹ/vừa, có thể có rối loạn điện giải nhẹ.
    • Nặng: Tiêu chảy rất nhiều, nôn liên tục, sốt cao, mất nước nặng, rối loạn điện giải nghiêm trọng, có dấu hiệu suy thận cấp hoặc sốc.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này

Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân

📚 Theo Y văn
  • Nguyên nhân vi khuẩn
    • Salmonella spp.: Thường gây sốt, tiêu chảy có thể có máu. Thời gian ủ bệnh 6-72 giờ.
    • Shigella spp.: Gây hội chứng lỵ (tiêu chảy phân nhầy máu, mót rặn, đau quặn bụng, sốt cao). Thời gian ủ bệnh 1-7 ngày.
    • Campylobacter jejuni: Gây tiêu chảy có máu, sốt, đau bụng. Thời gian ủ bệnh 2-5 ngày.
    • Escherichia coli (E. coli): Các chủng gây bệnh khác nhau (ETEC, EHEC - Enterohemorrhagic E. coli, EIEC, EPEC). EHEC có thể gây tiêu chảy ra máu và hội chứng tan máu urê huyết (HUS - Hemolytic Uremic Syndrome).
    • Vibrio cholerae: Gây tiêu chảy nước ồ ạt như nước vo gạo, mất nước nhanh chóng.
    • Staphylococcus aureus: Gây ngộ độc độc tố, khởi phát nhanh (1-6 giờ), chủ yếu nôn, tiêu chảy nước.
    • Bacillus cereus: Gây ngộ độc độc tố, có hai dạng (nôn ói hoặc tiêu chảy).
    • Clostridium perfringens: Gây ngộ độc độc tố, khởi phát 8-16 giờ, chủ yếu đau bụng và tiêu chảy nước.
  • Nguyên nhân virus
    • Norovirus: Nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm dạ dày ruột cấp ở người lớn, thường gây nôn và tiêu chảy nước. Thời gian ủ bệnh 12-48 giờ.
    • Rotavirus: Nguyên nhân hàng đầu gây tiêu chảy nặng ở trẻ em, có vắc xin phòng ngừa. Thời gian ủ bệnh 1-3 ngày.
    • Adenovirus, Astrovirus: Cũng gây viêm dạ dày ruột, thường nhẹ hơn.
  • Nguyên nhân ký sinh trùng
    • Giardia lamblia: Gây tiêu chảy kéo dài, phân mỡ, đầy hơi. Thời gian ủ bệnh 1-2 tuần.
    • Cryptosporidium parvum: Gây tiêu chảy nước, đặc biệt nặng ở người suy giảm miễn dịch. Thời gian ủ bệnh 2-10 ngày.
    • Entamoeba histolytica: Gây lỵ amip, tiêu chảy có máu, đau bụng. Thời gian ủ bệnh vài ngày đến vài tuần.
  • Nguyên nhân khác
    • Độc tố nấm, độc tố hóa chất, độc tố từ hải sản (ví dụ: ciguatera, scombroid).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này

Bước 10. Điều trị

💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị viêm dạ dày ruột cấp do ngộ độc thực phẩm chủ yếu là điều trị hỗ trợ, bù nước và điện giải. Kháng sinh chỉ được chỉ định trong các trường hợp nhiễm khuẩn xâm lấn, nặng, hoặc có nguy cơ cao, sau khi đã cân nhắc kỹ lưỡng và có thể dựa trên kết quả cấy phân hoặc PCR phân. Chế độ ăn uống nhẹ nhàng, dễ tiêu hóa cũng rất quan trọng.
Bù nước và điện giải
⚙ Thay thế lượng dịch và điện giải đã mất do nôn và tiêu chảy, duy trì cân bằng nội môi.
💊 Oresol (ORS - Oral Rehydration Solution)
Theo hướng dẫn của WHO (ví dụ: 50-100 ml/kg trong 4 giờ đầu cho mất nước vừa, sau đó duy trì theo nhu cầu và lượng dịch mất). · Uống
💊 Dung dịch Ringer Lactate hoặc NaCl 0.9%
theo Y văn, cần đối chiếu · Tiêm truyền tĩnh mạch
↔ Ưu tiên bù nước đường uống nếu bệnh nhân tỉnh táo, không nôn quá nhiều. Truyền tĩnh mạch khi mất nước nặng, sốc, hoặc nôn không kiểm soát.
Thuốc chống nôn
⚙ Ức chế thụ thể serotonin 5-HT3 hoặc dopamine D2 tại trung tâm nôn ở hành não và vùng kích hoạt hóa thụ thể (CTZ - Chemoreceptor Trigger Zone).
💊 Ondansetron
Uống: 8 mg/lần, 2-3 lần/ngày. Tiêm tĩnh mạch: 4-8 mg/lần, có thể lặp lại sau 8 giờ nếu cần. · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch
💊 Metoclopramide
Uống: 10 mg/lần, 3 lần/ngày, trước bữa ăn 30 phút. Tiêm tĩnh mạch: 10 mg/lần, 3 lần/ngày. · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch
↔ Sử dụng khi nôn nhiều, ảnh hưởng đến khả năng bù nước đường uống hoặc gây khó chịu đáng kể cho bệnh nhân.
Thuốc giảm đau, hạ sốt
⚙ Paracetamol (Acetaminophen) tác động lên trung tâm điều nhiệt ở vùng dưới đồi và ức chế tổng hợp prostaglandin ở hệ thần kinh trung ương. Tránh NSAID (Non-Steroidal Anti-Inflammatory Drug) nếu có nguy cơ tổn thương thận hoặc loét dạ dày.
💊 Paracetamol (Acetaminophen)
500 mg - 1000 mg/lần, mỗi 4-6 giờ khi cần. · Uống
↔ Chỉ dùng khi sốt cao (>38.5°C) hoặc đau bụng nhiều gây khó chịu.
Kháng sinh (chỉ định hạn chế)
⚙ Diệt khuẩn hoặc kìm khuẩn, tùy thuộc vào phổ tác dụng và cơ chế của từng loại kháng sinh, nhằm loại bỏ tác nhân vi khuẩn gây bệnh.
💊 Ciprofloxacin
500 mg/lần, 2 lần/ngày. · Uống
💊 Azithromycin
500 mg/lần, 1 lần/ngày. · Uống
💊 Ceftriaxone
1-2 g/lần, 1 lần/ngày. · Tiêm tĩnh mạch
↔ Chỉ định cho các trường hợp nặng, có dấu hiệu nhiễm trùng xâm lấn (sốt cao, phân có máu, bạch cầu tăng), suy giảm miễn dịch, hoặc khi tác nhân gây bệnh đã được xác định và nhạy cảm với kháng sinh. Tránh dùng kháng sinh trong nhiễm EHEC (E. coli O157:H7) do nguy cơ hội chứng tan máu urê huyết (HUS - Hemolytic Uremic Syndrome).
Probiotics (men vi sinh)
⚙ Cân bằng hệ vi sinh đường ruột, hỗ trợ phục hồi niêm mạc ruột và giảm thời gian tiêu chảy.
💊 Lactobacillus, Saccharomyces boulardii
theo Y văn, cần đối chiếu · Uống
↔ Có thể xem xét để rút ngắn thời gian tiêu chảy, nhưng bằng chứng còn hạn chế và không phải là điều trị bắt buộc.
Thuốc cầm tiêu chảy (chỉ định hạn chế)
⚙ Loperamide tác động lên thụ thể opioid tại ruột, làm giảm nhu động ruột và tăng thời gian vận chuyển phân qua ruột.
💊 Loperamide
Liều khởi đầu 4 mg, sau đó 2 mg sau mỗi lần đi ngoài phân lỏng. · Uống
↔ Không khuyến cáo dùng trong tiêu chảy có sốt, phân có máu hoặc nghi ngờ nhiễm khuẩn xâm lấn (ví dụ: Shigella, EHEC) do có thể kéo dài thời gian đào thải mầm bệnh và tăng nguy cơ biến chứng (ví dụ: HUS).
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
📚 Theo Y văn
  • Nguyên tắc điều trị
    • Bù nước và điện giải là ưu tiên hàng đầu và quan trọng nhất.
    • Điều trị triệu chứng (chống nôn, giảm đau, hạ sốt).
    • Kháng sinh chỉ định hạn chế, chỉ dùng trong các trường hợp nhiễm khuẩn xâm lấn, nặng, hoặc có nguy cơ cao, sau khi đã cân nhắc kỹ lưỡng và có thể dựa trên kết quả cấy phân hoặc PCR phân.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này

Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm

📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định
    • Thuốc cầm tiêu chảy (ví dụ: Loperamide): Chống chỉ định trong tiêu chảy có sốt, phân có máu, nghi ngờ nhiễm khuẩn xâm lấn (đặc biệt EHEC), hoặc ở trẻ em dưới 2 tuổi.
    • Kháng sinh: Không dùng thường quy trong các trường hợp nhẹ, do virus, hoặc nghi ngờ EHEC do có thể làm tăng nguy cơ HUS.
    • NSAID: Tránh dùng nếu có dấu hiệu mất nước nặng, suy thận, hoặc tiền sử loét dạ dày tá tràng.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Bệnh nhân suy thận: Cần điều chỉnh liều kháng sinh (nếu có), theo dõi điện giải và chức năng thận chặt chẽ, cẩn trọng khi bù dịch.
    • Bệnh nhân suy tim: Cẩn trọng khi truyền dịch tĩnh mạch để tránh quá tải dịch, theo dõi sát các dấu hiệu suy tim.
    • Bệnh nhân đái tháo đường: Theo dõi đường huyết thường xuyên, điều chỉnh liều insulin/thuốc hạ đường huyết, vì tình trạng nhiễm trùng và mất nước có thể ảnh hưởng đến kiểm soát đường huyết.
    • Bệnh nhân suy giảm miễn dịch: Nguy cơ bệnh nặng hơn, nhiễm trùng lan tỏa, cần điều trị tích cực hơn, có thể cần kháng sinh sớm và xét nghiệm vi sinh chuyên sâu.
    • Phụ nữ có thai: Cần cân nhắc kỹ khi sử dụng thuốc, ưu tiên các biện pháp an toàn cho thai nhi. Bù nước và điện giải là ưu tiên hàng đầu.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này

Bước 12. Theo dõi đáp ứng

📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Dấu hiệu sinh tồn: Mạch, huyết áp, nhiệt độ, nhịp thở (mỗi 1-4 giờ tùy mức độ nặng).
    • Mức độ mất nước: Tình trạng da, niêm mạc, mắt, véo da, độ turgor của da, lượng nước tiểu (đánh giá mỗi 4-8 giờ).
    • Số lần nôn, tiêu chảy, tính chất phân: Ghi nhận số lượng và tính chất phân, số lần nôn để đánh giá hiệu quả điều trị và lượng dịch mất.
    • Tình trạng đau bụng, sốt: Đánh giá mức độ giảm đau, hạ sốt.
    • Tình trạng tri giác: Đánh giá mức độ tỉnh táo, li bì, kích thích.
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • Điện giải đồ: Theo dõi và điều chỉnh rối loạn điện giải (Na+, K+, Cl-) mỗi 12-24 giờ hoặc thường xuyên hơn nếu có rối loạn nặng.
    • Chức năng thận (Creatinin, Ure): Đánh giá hồi phục chức năng thận sau mất nước, theo dõi mỗi 24-48 giờ.
    • Công thức máu: Theo dõi tình trạng nhiễm trùng (bạch cầu) nếu có chỉ định kháng sinh hoặc nghi ngờ nhiễm trùng huyết.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này

Bước 13. Biến chứng

📚 Theo Y văn
  • Biến chứng cấp tính
    • Mất nước nặng và sốc giảm thể tích: Biến chứng nguy hiểm nhất, có thể dẫn đến tử vong nếu không được bù dịch kịp thời.
    • Rối loạn điện giải: Hạ kali máu, hạ natri máu, rối loạn thăng bằng kiềm toan (nhiễm toan chuyển hóa) do mất dịch và điện giải.
    • Suy thận cấp: Do giảm tưới máu thận trong tình trạng mất nước nặng.
    • Nhiễm khuẩn huyết (sepsis): Đặc biệt ở người suy giảm miễn dịch hoặc nhiễm các tác nhân xâm lấn (ví dụ: Salmonella, Shigella).
    • Hội chứng tan máu urê huyết (HUS - Hemolytic Uremic Syndrome): Biến chứng nghiêm trọng của nhiễm EHEC (E. coli O157:H7), gây Thiếu máu tan máu, giảm tiểu cầu và suy thận cấp.
  • Biến chứng mạn tính hoặc muộn
    • Viêm khớp phản ứng (reactive arthritis): Có thể xảy ra sau nhiễm một số vi khuẩn đường ruột như Salmonella, Shigella, Campylobacter, Yersinia.
    • Hội chứng Guillain-Barré: Một biến chứng thần kinh hiếm gặp sau nhiễm Campylobacter jejuni.
    • Tình trạng mang mầm bệnh mạn tính: Ví dụ, một số người sau nhiễm Salmonella typhi có thể trở thành người lành mang trùng.
    • Hội chứng ruột kích thích sau nhiễm trùng (Post-infectious Irritable Bowel Syndrome - PI-IBS): Một số bệnh nhân có thể phát triển các triệu chứng giống IBS sau một đợt viêm dạ dày ruột cấp.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này

Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ

📚 Theo Y văn
  • Các dấu hiệu 'cờ đỏ' cần chuyển tuyến hoặc can thiệp khẩn cấp
    • Dấu hiệu mất nước nặng: Li bì, hôn mê, sốc (mạch nhanh, huyết áp tụt, chi lạnh, da nổi vân tím).
    • Nôn liên tục, không uống được bất kỳ thứ gì.
    • Tiêu chảy rất nhiều, phân nước ồ ạt như nước vo gạo (nghi ngờ tả).
    • Sốt cao liên tục (>39°C), rét run, hoặc có dấu hiệu nhiễm trùng huyết.
    • Phân có máu lượng nhiều hoặc tiêu chảy ra máu tươi.
    • Đau bụng dữ dội, bụng chướng, có phản ứng thành bụng hoặc dấu hiệu ngoại khoa.
    • Triệu chứng thần kinh: Co giật, thay đổi tri giác, yếu liệt.
    • Bệnh nhân thuộc nhóm nguy cơ cao: Trẻ sơ sinh/nhỏ tuổi, người già yếu, bệnh nhân suy giảm miễn dịch, có bệnh nền nặng mà tình trạng không cải thiện.
    • Không cải thiện sau 24-48 giờ điều trị hỗ trợ ban đầu.
  • Chỉ định chuyển tuyến
    • Khi có các dấu hiệu 'cờ đỏ' cần can thiệp chuyên sâu (hồi sức tích cực, lọc máu, phẫu thuật).
    • Khi chẩn đoán nguyên nhân phức tạp, cần xét nghiệm chuyên sâu hơn mà tuyến dưới không thực hiện được.
    • Khi điều trị không đáp ứng hoặc xuất hiện biến chứng nặng cần quản lý tại bệnh viện tuyến trên có đủ trang thiết bị và chuyên môn.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này