🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán/Đặc hiệu cao
ANCA (Antineutrophil Cytoplasmic Antibodies) bằng phương pháp miễn dịch huỳnh quang gián tiếp (IIF - Indirect Immunofluorescence)
Dương tính (c-ANCA hoặc p-ANCA) — c-ANCA thường liên quan đến PR3-ANCA, đặc hiệu cho GPA. p-ANCA thường liên quan đến MPO-ANCA, đặc hiệu cho MPA và EGPA.
PR3-ANCA (Proteinase 3-ANCA) bằng phương pháp ELISA (Enzyme-Linked Immunosorbent Assay)
Dương tính (ví dụ >20 U/mL) — Đặc hiệu cao cho Granulomatosis with Polyangiitis (GPA).
MPO-ANCA (Myeloperoxidase-ANCA) bằng phương pháp ELISA
Dương tính (ví dụ >20 U/mL) — Đặc hiệu cao cho Microscopic Polyangiitis (MPA) và Eosinophilic Granulomatosis with Polyangiitis (EGPA).
🥇 Khẳng định chẩn đoán (tiêu chuẩn vàng)
Sinh thiết thận
Kết quả mô bệnh học — Viêm cầu thận hoại tử hình liềm, không có lắng đọng phức hợp miễn dịch (pauci-immune glomerulonephritis).
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Sinh thiết phổi/đường hô hấp trên/da/thần kinh
Kết quả mô bệnh học — Viêm mạch hoại tử, u hạt (GPA, EGPA), thâm nhiễm bạch cầu ái toan (EGPA), viêm mạch bạch cầu hạt (leukocytoclastic vasculitis).
📊 Hỗ trợ gợi ý/Đánh giá mức độ
Công thức máu
Tăng bạch cầu (thường gặp), tăng bạch cầu ái toan (>10% hoặc >1500/mm3 trong EGPA), thiếu máu, tăng tiểu cầu. — Chỉ điểm tình trạng viêm, đặc biệt tăng bạch cầu ái toan gợi ý EGPA. Thiếu máu do bệnh mạn tính hoặc xuất huyết.
📊 Hỗ trợ gợi ý/Theo dõi đáp ứng
Tốc độ lắng máu (ESR - Erythrocyte Sedimentation Rate)
>20 mm/giờ (thường >50 mm/giờ) — Chỉ điểm tình trạng viêm toàn thân, không đặc hiệu nhưng hữu ích để theo dõi hoạt động bệnh.
Protein phản ứng C (CRP - C-Reactive Protein)
>5 mg/L (thường >20 mg/L) — Chỉ điểm tình trạng viêm toàn thân, nhạy hơn ESR trong việc phản ánh hoạt động bệnh.
📊 Hỗ trợ gợi ý/Tầm soát
Tổng phân tích nước tiểu
Hồng cầu niệu (>3 hồng cầu/vi trường), trụ hồng cầu, protein niệu (>0.5g/24h) — Gợi ý viêm cầu thận hoạt động.
• Đánh giá mức độ/Theo dõi
Creatinine huyết thanh
Tăng so với bình thường (ví dụ >1.2 mg/dL hoặc >106 µmol/L) — Đánh giá chức năng thận, mức độ suy thận. Tăng nhanh gợi ý viêm cầu thận tiến triển nhanh.
Urê huyết thanh
Tăng so với bình thường — Đánh giá chức năng thận.
• Chẩn đoán phân biệt
Kháng thể kháng màng đáy cầu thận (Anti-GBM - Anti-Glomerular Basement Membrane)
Dương tính — Loại trừ hội chứng Goodpasture, một nguyên nhân khác gây hội chứng thận-phổi.
Kháng thể kháng nhân (ANA - Antinuclear Antibodies), Kháng thể kháng DNA chuỗi kép (anti-dsDNA)
Dương tính — Loại trừ Lupus ban đỏ hệ thống (SLE) và các bệnh mô liên kết khác.
Bổ thể C3, C4
Bình thường hoặc tăng nhẹ — Thường bình thường trong AAV, giúp phân biệt với các bệnh miễn dịch khác có giảm bổ thể (ví dụ: SLE, viêm mạch cryoglobulin).
• Đánh giá mức độ tổn thương phổi
X-quang ngực/CT ngực
Hình ảnh — Thâm nhiễm phổi, nốt phổi, hang phổi, xuất huyết phế nang.
• Đánh giá mức độ tổn thương đường hô hấp trên
CT xoang
Hình ảnh — Viêm xoang mạn tính, phá hủy xương (GPA).
• Đánh giá mức độ tổn thương thần kinh
MRI não/tủy sống
Hình ảnh — Tổn thương thần kinh trung ương (nếu có).