💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Brenner and Rector's The Kidney)
Kháng sinh (Antibiotics)
⚙ Diệt khuẩn hoặc kìm khuẩn, thâm nhập tốt vào mô tuyến tiền liệt.
💊 Fluoroquinolones (Ciprofloxacin, Levofloxacin, Ofloxacin)
Ciprofloxacin: 500 mg x 2 lần/ngày; Levofloxacin: 500 mg x 1 lần/ngày · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch (nếu nặng)
↳ Lựa chọn hàng đầu do khả năng thâm nhập tốt vào tuyến tiền liệt. Thời gian điều trị: Type I (cấp tính) 4-6 tuần; Type II (mạn tính) 6-12 tuần hoặc lâu hơn.
💊 Trimethoprim-Sulfamethoxazole (TMP-SMX)
Co-trimoxazole (TMP 160mg/SMX 800mg): 1 viên x 2 lần/ngày · Uống
↳ Thay thế nếu không dùng được fluoroquinolones hoặc theo kháng sinh đồ. Thời gian điều trị tương tự fluoroquinolones.
💊 Doxycycline
100 mg x 2 lần/ngày · Uống
↳ Nếu nghi ngờ hoặc xác định nguyên nhân do Chlamydia trachomatis.
💊 Azithromycin
500 mg x 1 lần/ngày (liều duy nhất hoặc 3 ngày) · Uống
↳ Nếu nghi ngờ hoặc xác định nguyên nhân do Chlamydia/Mycoplasma.
💊 Beta-lactams (Amoxicillin-Clavulanate, Cephalosporins thế hệ 3)
Amoxicillin-Clavulanate: 875/125 mg x 2 lần/ngày · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch
↳ Ít thâm nhập vào tuyến tiền liệt hơn fluoroquinolones, dùng theo kháng sinh đồ hoặc trong trường hợp nặng ban đầu.
↔ Trong viêm tuyến tiền liệt cấp tính nặng, có thể bắt đầu bằng kháng sinh tiêm tĩnh mạch trước khi chuyển sang đường uống.
Thuốc chẹn Alpha-adrenergic (Alpha-blockers)
⚙ Thư giãn cơ trơn ở cổ bàng quang và tuyến tiền liệt, cải thiện dòng tiểu và giảm các triệu chứng tiểu tiện dưới (LUTS).
💊 Tamsulosin
0.4 mg x 1 lần/ngày · Uống
↳ Dùng cho Type II và Type III có triệu chứng LUTS nổi bật.
💊 Alfuzosin
10 mg x 1 lần/ngày · Uống
↳ Dùng cho Type II và Type III có triệu chứng LUTS nổi bật.
💊 Silodosin
8 mg x 1 lần/ngày · Uống
↳ Dùng cho Type II và Type III có triệu chứng LUTS nổi bật.
↔ Có thể gây hạ huyết áp tư thế, chóng mặt.
Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs - Non-Steroidal Anti-Inflammatory Drugs)
⚙ Ức chế cyclooxygenase (COX), giảm tổng hợp prostaglandin, từ đó giảm viêm và đau.
💊 Ibuprofen
400-600 mg x 3 lần/ngày · Uống
↳ Dùng để giảm đau và viêm trong tất cả các loại viêm tuyến tiền liệt.
💊 Naproxen
250-500 mg x 2 lần/ngày · Uống
↳ Dùng để giảm đau và viêm trong tất cả các loại viêm tuyến tiền liệt.
↔ Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày, suy thận.
Thuốc giãn cơ (Muscle relaxants)
⚙ Giảm co thắt cơ, đặc biệt hữu ích trong CPPS liên quan đến rối loạn chức năng sàn chậu.
💊 Diazepam
2-5 mg x 2-3 lần/ngày · Uống
↳ Dùng cho Type III (CPPS) có bằng chứng co thắt cơ sàn chậu.
💊 Cyclobenzaprine
5-10 mg x 3 lần/ngày · Uống
↳ Dùng cho Type III (CPPS) có bằng chứng co thắt cơ sàn chậu.
↔ Có thể gây buồn ngủ, chóng mặt.
Thuốc giảm đau thần kinh (Neuropathic pain agents)
⚙ Điều chỉnh các con đường dẫn truyền đau thần kinh, hữu ích cho đau mạn tính.
💊 Gabapentin
300-1200 mg x 3 lần/ngày (liều tăng dần) · Uống
↳ Dùng cho Type III (CPPS) có thành phần đau thần kinh.
💊 Pregabalin
75-300 mg x 2 lần/ngày (liều tăng dần) · Uống
↳ Dùng cho Type III (CPPS) có thành phần đau thần kinh.
↔ Có thể gây buồn ngủ, chóng mặt.
Các biện pháp hỗ trợ và thay đổi lối sống
⚙ Giảm triệu chứng, cải thiện chất lượng cuộc sống, phòng ngừa tái phát.
↔ Chườm ấm vùng tầng sinh môn, tắm nước ấm, tránh các chất kích thích (caffeine, rượu, đồ ăn cay nóng), uống đủ nước, tránh ngồi lâu, tập vật lý trị liệu sàn chậu (cho CPPS), kỹ thuật thư giãn, quản lý căng thẳng. Bổ sung kẽm, quercetin, phấn hoa có thể được xem xét nhưng bằng chứng chưa mạnh mẽ.
Phẫu thuật/Thủ thuật
⚙ Dẫn lưu áp xe, giải quyết tắc nghẽn.
↔ Dẫn lưu áp xe tuyến tiền liệt: Nếu có áp xe. Cắt đốt nội soi tuyến tiền liệt qua niệu đạo (TURP - Transurethral Resection of the Prostate): Hiếm khi được chỉ định cho viêm tuyến tiền liệt, chỉ khi có tắc nghẽn nặng do sẹo hoặc sỏi tuyến tiền liệt không đáp ứng điều trị nội khoa.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.