Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ

Viêm tuyến tiền liệt

ICD-10 · N41.9Thận - Tiết niệu✓ Đã pre-checkChuyên khoaY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Brenner and Rector's The Kidney)
🕒 Cập nhật: 30/07/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Brenner and Rector's The Kidney)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Viêm tuyến tiền liệt là tình trạng viêm của tuyến tiền liệt, một tuyến nhỏ nằm dưới bàng quang ở nam giới. Bệnh có thể cấp tính hoặc mạn tính, do vi khuẩn hoặc không do vi khuẩn.
Dịch tễ: Viêm tuyến tiền liệt là một trong những bệnh lý tiết niệu phổ biến nhất ở nam giới dưới 50 tuổi và là bệnh lý tiết niệu phổ biến thứ ba ở nam giới trên 50 tuổi. Tỷ lệ mắc bệnh thay đổi tùy theo loại, với hội chứng đau vùng chậu mạn tính (CPPS - Chronic Pelvic Pain Syndrome) là loại phổ biến nhất.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh phức tạp và đa yếu tố. Trong viêm tuyến tiền liệt do vi khuẩn, đường lây nhiễm phổ biến nhất là từ niệu đạo lên, do trào ngược nước tiểu nhiễm khuẩn vào các ống tuyến tiền liệt, hoặc ít gặp hơn là qua đường máu, bạch huyết, hoặc trực tiếp từ các cơ quan lân cận. Trong các thể không do vi khuẩn (CPPS), cơ chế chưa được hiểu rõ hoàn toàn, có thể liên quan đến rối loạn chức năng thần kinh cơ, rối loạn chức năng sàn chậu, yếu tố miễn dịch, hóa học (trào ngược nước tiểu vô trùng), hoặc tâm lý.
Phân loại: Phân loại theo Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH - National Institutes of Health) là hệ thống được chấp nhận rộng rãi: - Type I: Viêm tuyến tiền liệt cấp tính do vi khuẩn (Acute Bacterial Prostatitis). - Type II: Viêm tuyến tiền liệt mạn tính do vi khuẩn (Chronic Bacterial Prostatitis). - Type III: Hội chứng đau vùng chậu mạn tính (Chronic Pelvic Pain Syndrome - CPPS), được chia thành: - Type IIIA: CPPS viêm (Inflammatory CPPS), có bằng chứng viêm (bạch cầu trong dịch tiết tuyến tiền liệt/nước tiểu). - Type IIIB: CPPS không viêm (Non-inflammatory CPPS), không có bằng chứng viêm. - Type IV: Viêm tuyến tiền liệt không triệu chứng (Asymptomatic Inflammatory Prostatitis), phát hiện tình cờ khi có bạch cầu trong dịch tiết tuyến tiền liệt hoặc sinh thiết.

Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám

📚 Theo Y văn
  • Bệnh nhân thường đến khám vì các triệu chứng cấp tính hoặc mạn tính liên quan đến đường tiết niệu dưới và vùng chậu.
    • Triệu chứng cấp tính (thường gặp trong Type I): Sốt, ớn lạnh, đau vùng tầng sinh môn, bẹn, lưng dưới, trên xương mu. Rối loạn tiểu tiện (tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu gấp, tiểu đêm, tiểu khó, bí tiểu cấp). Đau khi xuất tinh.
    • Triệu chứng mạn tính (thường gặp trong Type II, III): Đau vùng chậu kéo dài (>3 tháng), rối loạn tiểu tiện (tương tự cấp tính nhưng mức độ nhẹ hơn, dai dẳng), rối loạn chức năng tình dục (đau khi xuất tinh, giảm ham muốn).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Brenner and Rector's The Kidney)
💬 Góp ý bước này

Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ

📚 Theo Y văn
  • Khai thác tiền sử bệnh lý và các yếu tố nguy cơ có thể dẫn đến viêm tuyến tiền liệt.
    • Tiền sử nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI - Urinary Tract Infection), viêm mào tinh hoàn, viêm niệu đạo.
    • Các thủ thuật tiết niệu gần đây: Đặt ống thông tiểu, sinh thiết tuyến tiền liệt, nội soi bàng quang-niệu đạo.
    • Quan hệ tình dục không an toàn, tiền sử mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI - Sexually Transmitted Infections).
    • Phì đại lành tính tuyến tiền liệt (BPH - Benign Prostatic Hyperplasia), hẹp niệu đạo, sỏi đường tiết niệu gây tắc nghẽn.
    • Rối loạn chức năng sàn chậu, căng thẳng tâm lý, lối sống ít vận động.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Brenner and Rector's The Kidney)
💬 Góp ý bước này

Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu

📚 Theo Y văn
  • Triệu chứng lâm sàng đa dạng tùy thuộc vào phân loại viêm tuyến tiền liệt.
    • Type I (Viêm tuyến tiền liệt cấp tính do vi khuẩn): Sốt cao, ớn lạnh, đau dữ dội vùng tầng sinh môn, bẹn, lưng dưới, trên xương mu. Tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu gấp, tiểu khó, bí tiểu cấp. Đau khi xuất tinh. Khám thực thể: Tuyến tiền liệt sưng to, nóng, đau dữ dội khi thăm trực tràng. Cần thăm khám nhẹ nhàng, tránh xoa bóp mạnh để tránh nhiễm trùng huyết.
    • Type II (Viêm tuyến tiền liệt mạn tính do vi khuẩn): Triệu chứng tương tự Type I nhưng nhẹ hơn, tái phát, kéo dài >3 tháng. Có thể không sốt. Khám thực thể: Tuyến tiền liệt có thể bình thường, hơi to, hoặc đau nhẹ khi thăm trực tràng.
    • Type III (Hội chứng đau vùng chậu mạn tính - CPPS): Đau vùng chậu kéo dài >3 tháng (tầng sinh môn, trên xương mu, bẹn, bìu, dương vật, lưng dưới). Rối loạn tiểu tiện (tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu gấp, tiểu đêm, dòng tiểu yếu). Rối loạn chức năng tình dục (đau khi xuất tinh, giảm ham muốn). Khám thực thể: Tuyến tiền liệt có thể bình thường hoặc đau nhẹ khi thăm trực tràng. Có thể có điểm đau cơ sàn chậu.
    • Type IV (Viêm tuyến tiền liệt không triệu chứng): Không có triệu chứng lâm sàng, phát hiện tình cờ khi xét nghiệm (ví dụ: sinh thiết tuyến tiền liệt, xét nghiệm PSA - Prostate Specific Antigen).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Brenner and Rector's The Kidney)
💬 Góp ý bước này

Bước 4. Hội chứng

📚 Theo Y văn
  • Các hội chứng thường gặp trong viêm tuyến tiền liệt.
    • Hội chứng nhiễm trùng: Sốt, ớn lạnh, mệt mỏi, tăng bạch cầu máu, tăng C-reactive protein (CRP) (đặc biệt trong viêm tuyến tiền liệt cấp tính).
    • Hội chứng rối loạn tiểu tiện dưới (LUTS - Lower Urinary Tract Symptoms): Tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu gấp, tiểu đêm, tiểu khó, bí tiểu cấp, dòng tiểu yếu.
    • Hội chứng đau vùng chậu mạn tính: Đau kéo dài >3 tháng ở vùng tầng sinh môn, trên xương mu, bẹn, bìu, dương vật, lưng dưới.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Brenner and Rector's The Kidney)
💬 Góp ý bước này

Bước 5. Chẩn đoán phân biệt

🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm bàng quang — Đau trên xương mu, không đau vùng tầng sinh môn, thường không sốt cao.
Viêm niệu đạo — Tiết dịch niệu đạo, tiểu buốt, không đau vùng tầng sinh môn.
Viêm mào tinh hoàn/tinh hoàn — Đau và sưng ở bìu, mào tinh hoàn/tinh hoàn.
Phì đại lành tính tuyến tiền liệt (BPH) — Chủ yếu là LUTS, không có triệu chứng nhiễm trùng hoặc đau vùng chậu.
Ung thư tuyến tiền liệt — PSA tăng, có thể có LUTS, nhưng không có triệu chứng viêm cấp. Chẩn đoán xác định bằng sinh thiết.
Hội chứng đau cơ sàn chậu — Đau vùng chậu, nhưng không có bằng chứng viêm nhiễm tuyến tiền liệt.
📚 Theo Y văn
  • Phân biệt viêm tuyến tiền liệt với các bệnh lý khác có triệu chứng tương tự.
    • Viêm bàng quang: Đau trên xương mu, tiểu buốt, tiểu rắt, không đau vùng tầng sinh môn, thường không sốt cao.
    • Viêm niệu đạo: Tiết dịch niệu đạo, tiểu buốt, không đau vùng tầng sinh môn.
    • Viêm mào tinh hoàn/tinh hoàn: Đau bìu, sưng mào tinh hoàn/tinh hoàn.
    • Phì đại lành tính tuyến tiền liệt (BPH): LUTS, nhưng không có triệu chứng nhiễm trùng hoặc đau vùng chậu.
    • Ung thư tuyến tiền liệt: PSA tăng, có thể có LUTS, nhưng không có triệu chứng viêm cấp tính. Cần sinh thiết để chẩn đoán xác định.
    • Hội chứng đau cơ sàn chậu: Đau vùng chậu, nhưng không có bằng chứng viêm nhiễm tuyến tiền liệt.
    • Sỏi niệu quản đoạn cuối: Đau quặn thận lan xuống bẹn, tiểu máu.
    • Viêm ruột thừa, viêm túi thừa: Đau bụng dưới, có thể sốt, nhưng vị trí đau và các triệu chứng tiêu hóa nổi bật hơn.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Brenner and Rector's The Kidney)
💬 Góp ý bước này

Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm

🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán, Hỗ trợ gợi ý, Tầm soát
Tổng phân tích nước tiểu và cấy nước tiểu
Bạch cầu >10 BC/HPF (High Power Field), Nitrite dương tính, Esterase bạch cầu dương tính. Cấy nước tiểu dương tính (>10^3 CFU/mL với vi khuẩn gây bệnh). — Phát hiện nhiễm trùng đường tiết niệu đồng thời hoặc nguyên nhân gây viêm tuyến tiền liệt do vi khuẩn. Trong viêm tuyến tiền liệt cấp, cấy nước tiểu thường dương tính. Trong viêm mạn tính, cấy nước tiểu có thể âm tính.
🥇 Khẳng định chẩn đoán, Đặc hiệu cao
Cấy dịch niệu đạo (nếu có tiết dịch)
Phát hiện vi khuẩn gây bệnh (ví dụ: Neisseria gonorrhoeae, Chlamydia trachomatis). — Loại trừ hoặc xác định các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) là nguyên nhân gây viêm niệu đạo có thể lan lên tuyến tiền liệt.
Xét nghiệm 4 mẫu Meares-Stamey (hoặc 2 mẫu pre/post massage)
Mẫu EPS (Expressed Prostatic Secretion) hoặc VB3 (Voided Bladder 3 - nước tiểu sau xoa bóp tuyến tiền liệt) có số lượng vi khuẩn >10 lần so với mẫu VB1 (Voided Bladder 1 - nước tiểu đầu dòng) hoặc VB2 (Voided Bladder 2 - nước tiểu giữa dòng). — Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán viêm tuyến tiền liệt do vi khuẩn (Type I, II). Trong Type IIIA CPPS, sẽ có bạch cầu trong EPS/VB3 nhưng cấy vi khuẩn âm tính.
🔬 Đặc hiệu cao
MRI (Magnetic Resonance Imaging) vùng chậu
Hình ảnh viêm, phù nề tuyến tiền liệt, ổ áp xe, hoặc các bất thường khác không rõ trên siêu âm. — Hữu ích trong các trường hợp chẩn đoán khó, nghi ngờ áp xe tuyến tiền liệt, hoặc để loại trừ các nguyên nhân khác gây đau vùng chậu.
📊 Hỗ trợ gợi ý
Tổng phân tích máu
Bạch cầu tăng (>10 G/L), CRP tăng (>5 mg/L), Procalcitonin tăng (nếu có nhiễm trùng huyết). — Đánh giá mức độ viêm, nhiễm trùng toàn thân, đặc biệt trong viêm tuyến tiền liệt cấp tính. Giúp đánh giá tình trạng nặng của bệnh.
📊 Hỗ trợ gợi ý, Tầm soát
PSA (Prostate Specific Antigen)
Tăng cao trong viêm tuyến tiền liệt cấp (có thể >10 ng/mL), giảm sau điều trị. Ngưỡng bình thường thường <4 ng/mL (tùy tuổi). — PSA có thể tăng trong viêm, phì đại lành tính tuyến tiền liệt (BPH) và ung thư tuyến tiền liệt. Không dùng để chẩn đoán viêm, nhưng cần giải thích cẩn thận khi PSA tăng cao trong bối cảnh viêm.
Siêu âm hệ tiết niệu (bàng quang, tuyến tiền liệt, thận)
Hình ảnh tuyến tiền liệt to, phù nề, có thể có ổ áp xe (trong cấp tính). Đánh giá thể tích nước tiểu tồn dư sau tiểu (>50-100 mL là bất thường). — Phát hiện các bất thường cấu trúc, biến chứng (áp xe, bí tiểu, sỏi), hoặc các bệnh lý khác của hệ tiết niệu.
Nội soi bàng quang-niệu đạo
Phát hiện hẹp niệu đạo, sỏi bàng quang, viêm cổ bàng quang, hoặc các bất thường giải phẫu khác. — Loại trừ các nguyên nhân khác gây LUTS, đánh giá tình trạng niệu đạo và bàng quang. Thường không được chỉ định trong giai đoạn cấp tính.
📚 Theo Y văn
  • Các xét nghiệm cận lâm sàng giúp xác định chẩn đoán, phân loại và tìm nguyên nhân gây viêm tuyến tiền liệt.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Brenner and Rector's The Kidney)
💬 Góp ý bước này

Bước 7. Chẩn đoán xác định

📚 Theo Y văn
  • Chẩn đoán xác định dựa vào sự kết hợp của triệu chứng lâm sàng, thăm khám thực thể và kết quả cận lâm sàng.
    • Type I (Viêm tuyến tiền liệt cấp tính do vi khuẩn): Triệu chứng cấp tính (sốt, ớn lạnh, đau vùng chậu, LUTS), tuyến tiền liệt sưng đau khi thăm trực tràng, cấy nước tiểu dương tính.
    • Type II (Viêm tuyến tiền liệt mạn tính do vi khuẩn): Triệu chứng tái phát, kéo dài >3 tháng, cấy nước tiểu hoặc xét nghiệm 4 mẫu Meares-Stamey dương tính.
    • Type III (Hội chứng đau vùng chậu mạn tính - CPPS): Đau vùng chậu mạn tính >3 tháng, không có bằng chứng nhiễm trùng (cấy nước tiểu âm tính, xét nghiệm 4 mẫu âm tính). Phân loại IIIA (viêm) nếu có bạch cầu trong dịch tiết tuyến tiền liệt/nước tiểu sau xoa bóp; IIIB (không viêm) nếu không có.
    • Type IV (Viêm tuyến tiền liệt không triệu chứng): Không triệu chứng, có bạch cầu trong dịch tiết tuyến tiền liệt/sinh thiết tuyến tiền liệt.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Brenner and Rector's The Kidney)
💬 Góp ý bước này

Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn

📚 Theo Y văn
  • Mức độ/giai đoạn được xác định chủ yếu bằng phân loại NIH và mức độ nặng của triệu chứng.
    • Phân loại theo NIH (Type I, II, III, IV).
    • Đánh giá mức độ nặng của triệu chứng bằng thang điểm NIH-CPSI (NIH Chronic Prostatitis Symptom Index) cho Type II và III, bao gồm các yếu tố đau, triệu chứng tiểu tiện và chất lượng cuộc sống.
    • Đánh giá có biến chứng hay không (ví dụ: áp xe tuyến tiền liệt, bí tiểu cấp, nhiễm trùng huyết).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Brenner and Rector's The Kidney)
💬 Góp ý bước này

Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân

📚 Theo Y văn
  • Xác định nguyên nhân gây viêm tuyến tiền liệt là vi khuẩn hay không do vi khuẩn.
    • Nguyên nhân do vi khuẩn: Thường gặp nhất là vi khuẩn đường ruột Gram âm như Escherichia coli (E. coli), Klebsiella, Proteus, Pseudomonas. Các vi khuẩn Gram dương như Enterococcus faecalis cũng có thể gây bệnh. Các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) như Chlamydia trachomatis, Neisseria gonorrhoeae có thể gây viêm niệu đạo và lan lên tuyến tiền liệt.
    • Nguyên nhân không do vi khuẩn: Trong Type III (CPPS), nguyên nhân chưa rõ ràng, có thể liên quan đến rối loạn chức năng sàn chậu, yếu tố thần kinh, miễn dịch, hóa học (trào ngược nước tiểu vô trùng), hoặc tâm lý. Không tìm thấy vi khuẩn trong các mẫu cấy.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Brenner and Rector's The Kidney)
💬 Góp ý bước này

Bước 10. Điều trị

💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Brenner and Rector's The Kidney)
Kháng sinh (Antibiotics)
⚙ Diệt khuẩn hoặc kìm khuẩn, thâm nhập tốt vào mô tuyến tiền liệt.
💊 Fluoroquinolones (Ciprofloxacin, Levofloxacin, Ofloxacin)
Ciprofloxacin: 500 mg x 2 lần/ngày; Levofloxacin: 500 mg x 1 lần/ngày · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch (nếu nặng)
💊 Trimethoprim-Sulfamethoxazole (TMP-SMX)
Co-trimoxazole (TMP 160mg/SMX 800mg): 1 viên x 2 lần/ngày · Uống
💊 Doxycycline
100 mg x 2 lần/ngày · Uống
💊 Azithromycin
500 mg x 1 lần/ngày (liều duy nhất hoặc 3 ngày) · Uống
💊 Beta-lactams (Amoxicillin-Clavulanate, Cephalosporins thế hệ 3)
Amoxicillin-Clavulanate: 875/125 mg x 2 lần/ngày · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch
↔ Trong viêm tuyến tiền liệt cấp tính nặng, có thể bắt đầu bằng kháng sinh tiêm tĩnh mạch trước khi chuyển sang đường uống.
Thuốc chẹn Alpha-adrenergic (Alpha-blockers)
⚙ Thư giãn cơ trơn ở cổ bàng quang và tuyến tiền liệt, cải thiện dòng tiểu và giảm các triệu chứng tiểu tiện dưới (LUTS).
💊 Tamsulosin
0.4 mg x 1 lần/ngày · Uống
💊 Alfuzosin
10 mg x 1 lần/ngày · Uống
💊 Silodosin
8 mg x 1 lần/ngày · Uống
↔ Có thể gây hạ huyết áp tư thế, chóng mặt.
Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs - Non-Steroidal Anti-Inflammatory Drugs)
⚙ Ức chế cyclooxygenase (COX), giảm tổng hợp prostaglandin, từ đó giảm viêm và đau.
💊 Ibuprofen
400-600 mg x 3 lần/ngày · Uống
💊 Naproxen
250-500 mg x 2 lần/ngày · Uống
↔ Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày, suy thận.
Thuốc giãn cơ (Muscle relaxants)
⚙ Giảm co thắt cơ, đặc biệt hữu ích trong CPPS liên quan đến rối loạn chức năng sàn chậu.
💊 Diazepam
2-5 mg x 2-3 lần/ngày · Uống
💊 Cyclobenzaprine
5-10 mg x 3 lần/ngày · Uống
↔ Có thể gây buồn ngủ, chóng mặt.
Thuốc giảm đau thần kinh (Neuropathic pain agents)
⚙ Điều chỉnh các con đường dẫn truyền đau thần kinh, hữu ích cho đau mạn tính.
💊 Gabapentin
300-1200 mg x 3 lần/ngày (liều tăng dần) · Uống
💊 Pregabalin
75-300 mg x 2 lần/ngày (liều tăng dần) · Uống
↔ Có thể gây buồn ngủ, chóng mặt.
Các biện pháp hỗ trợ và thay đổi lối sống
⚙ Giảm triệu chứng, cải thiện chất lượng cuộc sống, phòng ngừa tái phát.
↔ Chườm ấm vùng tầng sinh môn, tắm nước ấm, tránh các chất kích thích (caffeine, rượu, đồ ăn cay nóng), uống đủ nước, tránh ngồi lâu, tập vật lý trị liệu sàn chậu (cho CPPS), kỹ thuật thư giãn, quản lý căng thẳng. Bổ sung kẽm, quercetin, phấn hoa có thể được xem xét nhưng bằng chứng chưa mạnh mẽ.
Phẫu thuật/Thủ thuật
⚙ Dẫn lưu áp xe, giải quyết tắc nghẽn.
↔ Dẫn lưu áp xe tuyến tiền liệt: Nếu có áp xe. Cắt đốt nội soi tuyến tiền liệt qua niệu đạo (TURP - Transurethral Resection of the Prostate): Hiếm khi được chỉ định cho viêm tuyến tiền liệt, chỉ khi có tắc nghẽn nặng do sẹo hoặc sỏi tuyến tiền liệt không đáp ứng điều trị nội khoa.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
📚 Theo Y văn
  • Nguyên tắc điều trị bao gồm kháng sinh (nếu do vi khuẩn), giảm triệu chứng, điều trị hỗ trợ và thay đổi lối sống. Thời gian điều trị khác nhau tùy thuộc vào phân loại viêm tuyến tiền liệt.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Brenner and Rector's The Kidney)
💬 Góp ý bước này

Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm

📚 Theo Y văn
  • Cần xem xét các chống chỉ định của thuốc và điều chỉnh liều lượng, lựa chọn thuốc phù hợp với bệnh nền của bệnh nhân.
    • Kháng sinh: Dị ứng với kháng sinh, suy thận/gan (cần điều chỉnh liều), tương tác thuốc (ví dụ: fluoroquinolones với warfarin, antacids).
    • Alpha-blockers: Hạ huyết áp tư thế, suy tim nặng, tiền sử ngất.
    • NSAIDs: Loét dạ dày tá tràng, suy thận, hen phế quản, rối loạn đông máu.
    • Thuốc giãn cơ/giảm đau thần kinh: Buồn ngủ, chóng mặt, suy hô hấp (thận trọng ở người cao tuổi hoặc có bệnh phổi mạn tính).
    • Cần xem xét bệnh nền như tim mạch, thận, gan, tiểu đường để lựa chọn thuốc và điều chỉnh liều phù hợp, tránh tác dụng phụ không mong muốn.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Brenner and Rector's The Kidney)
💬 Góp ý bước này

Bước 12. Theo dõi đáp ứng

📚 Theo Y văn
  • Theo dõi đáp ứng điều trị dựa trên cải thiện lâm sàng và cận lâm sàng.
    • Lâm sàng: Giảm đau, cải thiện các triệu chứng rối loạn tiểu tiện dưới (LUTS), hết sốt (trong viêm cấp tính), cải thiện chất lượng cuộc sống. Đánh giá lại bằng thang điểm NIH-CPSI cho CPPS.
    • Cận lâm sàng: Cấy nước tiểu âm tính sau khi hoàn thành liệu trình kháng sinh (trong viêm do vi khuẩn), giảm bạch cầu trong dịch tiết tuyến tiền liệt/nước tiểu sau xoa bóp (trong Type IIIA CPPS).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Brenner and Rector's The Kidney)
💬 Góp ý bước này

Bước 13. Biến chứng

📚 Theo Y văn
  • Các biến chứng có thể xảy ra nếu viêm tuyến tiền liệt không được điều trị hoặc điều trị không hiệu quả.
    • Biến chứng cấp tính: Bí tiểu cấp, áp xe tuyến tiền liệt, Nhiễm trùng huyết (đặc biệt trong Type I), viêm mào tinh hoàn, viêm tinh hoàn.
    • Biến chứng mạn tính: Đau mạn tính kéo dài, rối loạn chức năng tình dục (rối loạn cương dương, xuất tinh sớm/đau), vô sinh (hiếm gặp), lo âu, trầm cảm do ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Brenner and Rector's The Kidney)
💬 Góp ý bước này

Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ

📚 Theo Y văn
  • Các trường hợp cần chuyển tuyến hoặc được coi là 'cờ đỏ' cần can thiệp khẩn cấp.
    • Cấp cứu: Sốt cao, rét run, tình trạng nhiễm trùng nặng, bí tiểu cấp, nghi ngờ áp xe tuyến tiền liệt (cần dẫn lưu).
    • Chuyển chuyên khoa: Viêm tuyến tiền liệt tái phát nhiều lần, không đáp ứng điều trị nội khoa, nghi ngờ nguyên nhân khác (ung thư tuyến tiền liệt, hẹp niệu đạo, sỏi tuyến tiền liệt), cần can thiệp thủ thuật/phẫu thuật. Cần hội chẩn với bác sĩ chuyên khoa Tiết niệu.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Brenner and Rector's The Kidney)
💬 Góp ý bước này