Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ

Xoắn ruột

ICD-10 · K56.2Ngoại khoa✓ Đã pre-checkChuyên khoaY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
🕒 Cập nhật: 03/08/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Xoắn ruột (Volvulus) là tình trạng một đoạn ruột xoắn quanh trục mạc treo của nó, gây tắc nghẽn lòng ruột và/hoặc tắc nghẽn mạch máu nuôi dưỡng, dẫn đến thiếu máu cục bộ và hoại tử ruột.
Dịch tễ: Xoắn ruột có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, nhưng thường gặp ở trẻ sơ sinh và người lớn tuổi. Vị trí thường gặp nhất là đại tràng sigma (Sigmoid volvulus) và manh tràng (Cecal volvulus). Xoắn ruột non (Small bowel volvulus) ít gặp hơn ở người lớn nhưng là nguyên nhân quan trọng gây tắc ruột ở trẻ em. Tỷ lệ mắc khác nhau tùy theo khu vực địa lý và yếu tố dân tộc.
Cơ chế bệnh sinh: Xoắn ruột xảy ra khi một đoạn ruột có mạc treo dài bất thường và không được cố định chắc chắn vào thành bụng, cho phép nó xoay quanh trục mạc treo. Sự xoắn này gây ra: 1. Tắc nghẽn lòng ruột: Gây tắc ruột cơ học. 2. Tắc nghẽn mạch máu: Đầu tiên là tĩnh mạch, sau đó là động mạch, dẫn đến thiếu máu cục bộ, phù nề, xuất huyết và cuối cùng là hoại tử ruột. 3. Tăng áp lực trong lòng ruột: Do tích tụ khí và dịch, làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu máu cục bộ.
Phân loại: Phân loại theo vị trí: Xoắn đại tràng sigma, xoắn manh tràng, xoắn ruột non, xoắn dạ dày, xoắn đại tràng ngang, xoắn lách góc. Phân loại theo nguyên nhân: Nguyên phát (không rõ nguyên nhân cụ thể) hoặc thứ phát (do dính ruột, khối u, dị tật bẩm sinh).

Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám

📚 Theo Y văn
  • Đau bụng cấp tính, dữ dội, khởi phát đột ngột.
    • Buồn nôn, nôn (thường là nôn ra dịch mật hoặc dịch ruột).
    • Chướng bụng.
    • Táo bón hoặc bí trung đại tiện hoàn toàn.
    • Tiền sử táo bón mạn tính (đặc biệt trong xoắn đại tràng sigma).
    • Tiền sử phẫu thuật bụng trước đó (có thể gây dính).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ

📚 Theo Y văn
  • Tiền sử táo bón mạn tính, chế độ ăn nhiều chất xơ (đặc biệt ở người lớn tuổi với xoắn đại tràng sigma).
    • Người lớn tuổi, suy nhược, nằm lâu.
    • Bệnh Parkinson, bệnh Alzheimer, bệnh tâm thần.
    • Sử dụng thuốc chống trầm cảm, thuốc kháng cholinergic.
    • Dị tật bẩm sinh đường tiêu hóa (ví dụ: ruột quay bất toàn - Intestinal Malrotation, mạc treo ruột dài bất thường).
    • Tiền sử phẫu thuật bụng trước đó (dính ruột).
    • Phụ nữ có thai (xoắn manh tràng).
    • Bệnh Chagas (gây phì đại đại tràng).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu

📚 Theo Y văn
  • Đau bụng quặn từng cơn, dữ dội, liên tục tăng dần.
    • Nôn: Ban đầu là dịch dạ dày, sau đó là dịch mật, dịch ruột.
    • Chướng bụng: Có thể không đối xứng, căng cứng.
    • Bí trung đại tiện: Hoàn toàn.
    • Khám bụng: Bụng chướng, ấn đau khu trú hoặc lan tỏa. Có thể sờ thấy khối u mềm, căng (quai ruột xoắn).
    • Nghe bụng: Nhu động ruột tăng âm ở giai đoạn đầu, sau đó giảm hoặc mất.
    • Dấu hiệu mất nước: Môi khô, mắt trũng, da nhăn nheo.
    • Dấu hiệu sốc: Mạch nhanh, huyết áp tụt, vã mồ hôi (nếu có hoại tử ruột và nhiễm trùng).
    • Dấu hiệu viêm phúc mạc: Đề kháng thành bụng, phản ứng dội (nếu có thủng ruột).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 4. Hội chứng

📚 Theo Y văn
  • Hội chứng tắc ruột cơ học.
    • Đau bụng, nôn, chướng bụng, bí trung đại tiện.
    • Hội chứng thiếu máu cục bộ ruột (nếu có tắc mạch máu).
    • Hội chứng nhiễm trùng, nhiễm độc (nếu có hoại tử, thủng ruột).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 5. Chẩn đoán phân biệt

🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Tắc ruột do dính (Adhesive Small Bowel Obstruction) — Tiền sử phẫu thuật bụng, đau bụng thường không dữ dội bằng xoắn ruột, hình ảnh CT không có dấu hiệu 'xoáy nước'.
Tắc ruột do u (Tumor Obstruction) — Thường có tiền sử sụt cân, thay đổi thói quen đại tiện, tắc ruột tiến triển chậm hơn, có thể sờ thấy khối u.
Viêm ruột thừa cấp (Acute Appendicitis) — Đau khởi phát ở thượng vị/quanh rốn sau đó khu trú hố chậu phải, sốt, không có bí trung đại tiện hoàn toàn.
Viêm túi thừa cấp (Acute Diverticulitis) — Đau khu trú hố chậu trái, sốt, có thể có thay đổi thói quen đại tiện, không có tắc ruột hoàn toàn.
Viêm tụy cấp (Acute Pancreatitis) — Đau thượng vị lan ra sau lưng, nôn nhiều, tăng amylase/lipase máu.
Sỏi niệu quản (Ureteral Calculus) — Đau quặn thận lan xuống bẹn, tiểu máu, không có chướng bụng, bí trung đại tiện.
Nhồi máu mạc treo (Mesenteric Ischemia) — Đau bụng dữ dội không tương xứng với khám thực thể, tiền sử bệnh tim mạch, tăng lactate máu sớm.
Lồng ruột (Intussusception) — Thường gặp ở trẻ em, đau bụng từng cơn, nôn, đi ngoài ra máu tươi như 'thạch dâu', có thể sờ thấy khối lồng.
Táo bón nặng (Severe Constipation) — Tiền sử táo bón kéo dài, không có dấu hiệu tắc ruột hoàn toàn, X-quang thấy nhiều phân trong đại tràng.
💬 Góp ý bước này

Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm

🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán (gợi ý mạnh)
X-quang bụng đứng không chuẩn bị
Không áp dụng — Xoắn đại tràng sigma: Hình ảnh 'hạt cà phê' (coffee bean sign) hoặc 'ống chữ U ngược' (inverted U sign) với quai ruột giãn lớn, không có hơi trong trực tràng. Xoắn manh tràng: Hình ảnh quai ruột giãn lớn ở vùng bụng trên bên phải hoặc giữa bụng. Mức nước hơi: Nhiều mức nước hơi ở các quai ruột giãn. Dấu hiệu thủng: Liềm hơi dưới hoành (nếu có thủng ruột).
🥇 Khẳng định chẩn đoán, Đặc hiệu cao
Chụp cắt lớp vi tính (Computed Tomography - CT scan) bụng có tiêm thuốc cản quang
Không áp dụng — Dấu hiệu 'xoáy nước' (whirl sign): Các mạch máu mạc treo và mạc treo xoắn quanh một điểm. Dấu hiệu 'mỏ chim' (beak sign): Điểm chuyển tiếp đột ngột của ruột bị xoắn. Giãn các quai ruột trước chỗ xoắn, xẹp các quai ruột sau chỗ xoắn. Dày thành ruột, phù nề mạc treo, dịch tự do trong ổ bụng. Dấu hiệu thiếu máu cục bộ: Không bắt thuốc cản quang của thành ruột, khí trong thành ruột (pneumatosis intestinalis), khí trong tĩnh mạch cửa.
📊 Hỗ trợ gợi ý
Bạch cầu (White Blood Cell - WBC)
> 10.000/mm3 hoặc > 18.000/mm3 (nếu có hoại tử) — Tăng bạch cầu có thể gợi ý tình trạng viêm, nhiễm trùng, hoặc hoại tử ruột.
Hemoglobin (Hb)
Giảm (nếu có mất máu do xuất huyết nội) — Giảm Hb có thể gợi ý xuất huyết nội do thiếu máu cục bộ nặng hoặc hoại tử.
Natri (Na+)
Bất thường (ví dụ: hạ Na+ do nôn mửa, mất dịch) — Rối loạn điện giải do mất dịch qua nôn mửa hoặc dịch vào khoang thứ ba.
Kali (K+)
Bất thường (ví dụ: hạ K+ do nôn mửa, mất dịch) — Rối loạn điện giải do mất dịch qua nôn mửa hoặc dịch vào khoang thứ ba.
Clo (Cl-)
Bất thường (ví dụ: hạ Cl- do nôn mửa, mất dịch) — Rối loạn điện giải do mất dịch qua nôn mửa hoặc dịch vào khoang thứ ba.
Creatinine
Tăng — Tăng có thể do mất nước, suy thận cấp tiền thận.
Urea
Tăng — Tăng có thể do mất nước, suy thận cấp tiền thận.
Lactate máu
> 2 mmol/L — Tăng lactate máu là dấu hiệu của thiếu máu cục bộ mô, đặc biệt là thiếu máu cục bộ ruột.
Siêu âm Doppler bụng (Abdominal Doppler Ultrasound)
Không áp dụng — Có thể thấy dấu hiệu xoáy nước, giãn quai ruột, giảm hoặc mất dòng chảy mạch máu trong mạc treo bị xoắn. Hữu ích ở trẻ em hoặc phụ nữ có thai.
• Điều trị và chẩn đoán
Nội soi đại tràng (Colonoscopy)
Không áp dụng — Có thể xác định vị trí xoắn, mức độ thiếu máu cục bộ và thực hiện tháo xoắn không phẫu thuật cho xoắn đại tràng sigma không biến chứng.
📚 Theo Y văn
  • Chụp X-quang bụng đứng không chuẩn bị, Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) bụng.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 7. Chẩn đoán xác định

📚 Theo Y văn
  • Dựa vào lâm sàng (hội chứng tắc ruột cấp tính) và hình ảnh học (X-quang, CT scan bụng) với các dấu hiệu đặc trưng của xoắn ruột.
    • Lâm sàng: Đau bụng quặn dữ dội, nôn, chướng bụng, bí trung đại tiện.
    • X-quang: Hình ảnh 'hạt cà phê' hoặc 'ống chữ U ngược' (xoắn sigma), mức nước hơi.
    • CT scan: Dấu hiệu 'xoáy nước', 'mỏ chim', giãn quai ruột trước chỗ xoắn, dấu hiệu thiếu máu cục bộ.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn

📚 Theo Y văn
  • Mức độ tắc nghẽn và tình trạng thiếu máu cục bộ ruột.
    • Giai đoạn sớm (chưa có biến chứng): Tắc ruột đơn thuần, chưa có dấu hiệu thiếu máu cục bộ hoặc hoại tử.
    • Giai đoạn có biến chứng:
    • - Thiếu máu cục bộ ruột: Dấu hiệu trên CT (không bắt thuốc cản quang thành ruột, khí trong thành ruột, khí trong tĩnh mạch cửa), tăng lactate máu.
    • - Hoại tử ruột: Dấu hiệu lâm sàng nặng (sốc, nhiễm trùng), dấu hiệu trên CT.
    • - Thủng ruột: Dấu hiệu viêm phúc mạc, liềm hơi dưới hoành trên X-quang/CT.
    • - Nhiễm trùng, nhiễm độc: Sốt, tăng bạch cầu, rối loạn chức năng các cơ quan.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân

📚 Theo Y văn
  • Xoắn đại tràng sigma: Mạc treo đại tràng sigma dài, đại tràng sigma giãn lớn, táo bón mạn tính, chế độ ăn nhiều chất xơ, người lớn tuổi, suy nhược. Xoắn manh tràng: Manh tràng di động bất thường (không cố định vào thành bụng sau), ruột quay bất toàn, dính ruột sau phẫu thuật. Xoắn ruột non: Dính ruột sau phẫu thuật, ruột quay bất toàn, dị tật bẩm sinh, khối u, thai kỳ.
    • Yếu tố bẩm sinh: Ruột quay bất toàn, mạc treo ruột dài.
    • Yếu tố mắc phải: Dính ruột sau phẫu thuật, táo bón mạn tính, bệnh lý thần kinh (Parkinson), thuốc.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 10. Điều trị

💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc chung: 1. Hồi sức ban đầu: Ổn định huyết động, bù dịch và điện giải, giảm đau, kháng sinh phổ rộng. 2. Tháo xoắn: Cố gắng tháo xoắn không phẫu thuật (nội soi) nếu có thể, đặc biệt cho xoắn đại tràng sigma không có dấu hiệu hoại tử. 3. Phẫu thuật: Là phương pháp điều trị dứt điểm cho hầu hết các trường hợp xoắn ruột, đặc biệt khi có dấu hiệu hoại tử, thủng ruột hoặc tháo xoắn không thành công. 4. Cắt bỏ đoạn ruột hoại tử: Nếu có hoại tử ruột, cần cắt bỏ đoạn ruột hoại tử và nối ruột hoặc làm hậu môn nhân tạo. 5. Cố định ruột: Sau khi tháo xoắn, cần cố định đoạn ruột để ngăn ngừa tái phát (ví dụ: cố định manh tràng - cecopexy, cố định đại tràng sigma - sigmoidopexy).
Dung dịch truyền tĩnh mạch
⚙ Bù dịch, điện giải, duy trì huyết áp
💊 Dung dịch Ringer Lactate
Theo Y văn, cần đối chiếu (thường 1-2 lít bolus ban đầu, sau đó duy trì theo tình trạng bệnh nhân) · Tĩnh mạch
💊 Dung dịch Natri Clorid 0.9%
Theo Y văn, cần đối chiếu · Tĩnh mạch
↔ Theo dõi sát huyết áp, nhịp tim, lượng nước tiểu, CVP (nếu có).
Thuốc giảm đau opioid
⚙ Giảm đau trung ương
💊 Morphin
Theo Y văn, cần đối chiếu (ví dụ: 2-4 mg IV mỗi 3-4 giờ) · Tĩnh mạch
💊 Fentanyl
Theo Y văn, cần đối chiếu (ví dụ: 25-50 mcg IV mỗi 1-2 giờ) · Tĩnh mạch
↔ Sử dụng thận trọng, theo dõi tác dụng phụ (suy hô hấp, buồn nôn).
Kháng sinh phổ rộng
⚙ Diệt khuẩn hoặc kìm khuẩn, bao phủ vi khuẩn gram âm và kỵ khí
💊 Ceftriaxone
Theo Y văn, cần đối chiếu (ví dụ: 1-2g IV mỗi 12-24 giờ) · Tĩnh mạch
💊 Metronidazole
Theo Y văn, cần đối chiếu (ví dụ: 500 mg IV mỗi 8 giờ) · Tĩnh mạch
💊 Piperacillin/Tazobactam
Theo Y văn, cần đối chiếu (ví dụ: 3.375g IV mỗi 6 giờ) · Tĩnh mạch
↔ Lựa chọn kháng sinh dựa trên tình hình kháng thuốc tại địa phương và mức độ nặng của bệnh.
Nội soi đại tràng (Tháo xoắn không phẫu thuật)
⚙ Đặt ống thông qua chỗ xoắn để tháo xoắn và giải phóng khí/dịch
↔ Chỉ thực hiện khi không có dấu hiệu hoại tử hoặc thủng ruột (chủ yếu cho xoắn đại tràng sigma). Tỷ lệ tái phát cao, cần xem xét phẫu thuật sau đó.
Phẫu thuật cấp cứu
⚙ Giải quyết tắc nghẽn, cắt bỏ đoạn ruột hoại tử, cố định ruột
↔ Tháo xoắn đơn thuần: Nếu ruột còn sống, không có dấu hiệu hoại tử. Cắt đoạn ruột và nối ruột: Nếu ruột hoại tử, cắt bỏ đoạn hoại tử và nối lại. Cắt đoạn ruột và làm hậu môn nhân tạo (Hartmann's procedure): Nếu tình trạng bệnh nhân nặng, nhiễm trùng nặng, hoặc ruột không thể nối ngay lập tức. Cố định ruột (Cecopexy, Sigmoidopexy): Để ngăn ngừa tái phát.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
📚 Theo Y văn
  • Điều trị cấp cứu, bao gồm hồi sức và phẫu thuật.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm

📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định tháo xoắn không phẫu thuật khi có dấu hiệu hoại tử, thủng ruột, hoặc viêm phúc mạc.
    • Bệnh tim mạch: Cần theo dõi sát huyết động, điều chỉnh dịch truyền cẩn thận để tránh quá tải.
    • Bệnh thận mạn tính: Điều chỉnh liều thuốc, đặc biệt là kháng sinh.
    • Bệnh phổi mạn tính: Đánh giá chức năng hô hấp trước phẫu thuật, hỗ trợ hô hấp sau phẫu thuật.
    • Rối loạn đông máu: Điều chỉnh trước phẫu thuật.
    • Người cao tuổi, suy kiệt: Tăng nguy cơ biến chứng, cần hồi sức tích cực hơn.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 12. Theo dõi đáp ứng

📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng, xét nghiệm, và hình ảnh học.
    • Lâm sàng: Giảm đau bụng, giảm chướng bụng. Hết nôn, trung tiện được, đại tiện được. Dấu hiệu sinh tồn ổn định (mạch, huyết áp, nhiệt độ). Dấu hiệu viêm phúc mạc cải thiện.
    • Xét nghiệm: Bạch cầu giảm, lactate máu giảm. Điện giải đồ, chức năng thận ổn định.
    • Hình ảnh học: X-quang bụng: Giảm giãn quai ruột, không còn mức nước hơi. CT scan: Đánh giá lại nếu nghi ngờ biến chứng hoặc tắc ruột tái phát.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 13. Biến chứng

📚 Theo Y văn
  • Hoại tử ruột, thủng ruột, viêm phúc mạc, Sốc nhiễm trùng.
    • Hoại tử ruột: Do Thiếu máu cục bộ kéo dài, dẫn đến mất chức năng và cấu trúc ruột.
    • Thủng ruột: Do hoại tử ruột hoặc áp lực trong lòng ruột quá cao.
    • Viêm phúc mạc: Do dịch ruột hoặc phân tràn vào ổ bụng sau thủng ruột.
    • Sốc nhiễm trùng: Do nhiễm trùng toàn thân từ viêm phúc mạc hoặc hoại tử ruột.
    • Hội chứng ruột ngắn (Short Bowel Syndrome): Nếu phải cắt bỏ đoạn ruột dài.
    • Tái phát xoắn ruột: Đặc biệt nếu không cố định ruột sau tháo xoắn.
    • Dính ruột sau phẫu thuật: Gây tắc ruột tái phát.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này

Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ

📚 Theo Y văn
  • Mọi trường hợp xoắn ruột đều là cấp cứu ngoại khoa và cần được xử trí tại cơ sở y tế có khả năng phẫu thuật.
    • Cờ đỏ: Dấu hiệu viêm phúc mạc (đề kháng thành bụng, phản ứng dội). Dấu hiệu sốc (mạch nhanh, huyết áp tụt, vã mồ hôi). Tăng lactate máu đáng kể. Liềm hơi dưới hoành trên X-quang. Bệnh nhân có tình trạng suy giảm ý thức. Không đáp ứng với hồi sức ban đầu.
    • Chuyển tuyến: Bệnh nhân được chẩn đoán xoắn ruột tại cơ sở không có khả năng phẫu thuật cấp cứu cần được chuyển đến bệnh viện tuyến trên có chuyên khoa ngoại tiêu hóa ngay lập tức. Việc chuyển tuyến cần được thực hiện sau khi đã ổn định huyết động ban đầu.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này