Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ

Xuất huyết não (đột quỵ xuất huyết)

ICD-10 · I61Thần kinh✓ Đã pre-checkChuyên khoaY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
🕒 Cập nhật: 30/07/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Xuất huyết não (ICH - Intracerebral Hemorrhage) là một loại đột quỵ xảy ra khi máu chảy vào nhu mô não hoặc hệ thống não thất, gây tổn thương mô não do khối máu tụ và tăng áp lực nội sọ.
Dịch tễ: Chiếm khoảng 10-15% tổng số các trường hợp đột quỵ. Tỷ lệ mắc cao hơn ở người cao tuổi, nam giới, và các nhóm dân tộc nhất định (ví dụ, người châu Á). Tỷ lệ tử vong và tàn tật cao.
Cơ chế bệnh sinh: Thường do vỡ mạch máu nhỏ trong não, phổ biến nhất là do tăng huyết áp mạn tính gây thoái hóa mạch máu (lipohyalinosis, microaneurysms Charcot-Bouchard). Các nguyên nhân khác bao gồm bệnh mạch máu dạng bột (CAA - Cerebral Amyloid Angiopathy), dị dạng mạch máu (AVM - Arteriovenous Malformation, phình mạch vỡ), rối loạn đông máu, u não, sử dụng thuốc chống đông. Máu thoát ra tạo thành khối máu tụ, gây chèn ép và phá hủy mô não xung quanh, gây phù não và tăng áp lực nội sọ (ICP - Intracranial Pressure).
Phân loại: Theo vị trí: Xuất huyết não thùy (lobar), xuất huyết hạch nền (basal ganglia), xuất huyết đồi thị (thalamic), xuất huyết thân não (brainstem), xuất huyết tiểu não (cerebellar), xuất huyết não thất (intraventricular). Theo nguyên nhân: Tăng huyết áp, bệnh mạch máu dạng bột, dị dạng mạch máu, rối loạn đông máu, v.v.

Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám

📚 Theo Y văn
  • Khởi phát đột ngột các triệu chứng thần kinh khu trú.
    • Đau đầu dữ dội (thường là triệu chứng đầu tiên), buồn nôn/nôn, yếu liệt nửa người, rối loạn ý thức, co giật.
    • Cần hỏi thời gian khởi phát chính xác (time last seen normal - TSLN).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này

Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ

📚 Theo Y văn
  • Tăng huyết áp là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất.
    • Tiền sử tăng huyết áp (đặc biệt là không kiểm soát tốt), đái tháo đường, rối loạn lipid máu, hút thuốc lá, uống rượu bia.
    • Sử dụng thuốc chống đông/kháng tiểu cầu, tiền sử đột quỵ hoặc TIA (Transient Ischemic Attack).
    • Bệnh mạch máu dạng bột (CAA), dị dạng mạch máu não, bệnh gan, bệnh thận.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này

Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu

📚 Theo Y văn
  • Triệu chứng thần kinh khu trú cấp tính, thường tiến triển nhanh.
    • Rối loạn ý thức (từ lơ mơ đến hôn mê), thang điểm Glasgow (GCS - Glasgow Coma Scale) giảm.
    • Đau đầu dữ dội, buồn nôn, nôn.
    • Yếu/liệt nửa người (hemiparesis/hemiplegia), rối loạn cảm giác.
    • Rối loạn ngôn ngữ (aphasia) nếu tổn thương bán cầu ưu thế.
    • Rối loạn vận nhãn, đồng tử không đều, phản xạ ánh sáng giảm/mất.
    • Dấu hiệu màng não (cổ cứng) nếu có xuất huyết dưới nhện kèm theo hoặc máu lan vào não thất.
    • Co giật.
    • Dấu hiệu tăng áp lực nội sọ: phù gai thị (muộn), phản xạ Cushing (tăng huyết áp, nhịp tim chậm, rối loạn nhịp thở).
    • Vị trí xuất huyết ảnh hưởng đến triệu chứng:
    • - Hạch nền: Yếu liệt nửa người đối bên, rối loạn cảm giác, lệch mắt về phía tổn thương.
    • - Đồi thị: Rối loạn cảm giác đối bên nổi bật, yếu liệt nhẹ, lệch mắt xuống dưới và vào trong, đồng tử nhỏ phản ứng kém.
    • - Thùy: Triệu chứng vỏ não (rối loạn ngôn ngữ, bán manh, co giật cục bộ), yếu liệt đối bên.
    • - Tiểu não: Mất điều hòa vận động (ataxia), chóng mặt, nôn, đau đầu vùng chẩm, rối loạn ý thức nhanh chóng.
    • - Thân não (cầu não): Hôn mê sâu, liệt tứ chi, đồng tử co nhỏ như đầu đinh ghim (pinpoint pupils), mất phản xạ thân não, rối loạn hô hấp.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này

Bước 4. Hội chứng

📚 Theo Y văn
  • Hội chứng đột quỵ cấp.
    • Hội chứng tăng áp lực nội sọ, hội chứng tổn thương thần kinh khu trú (tùy vị trí xuất huyết).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này

Bước 5. Chẩn đoán phân biệt

🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Đột quỵ nhồi máu não (Ischemic Stroke) — Khởi phát thường ít đột ngột hơn, không có đau đầu dữ dội bằng, không có máu trên CT scan.
Xuất huyết dưới nhện (Subarachnoid Hemorrhage - SAH) — Đau đầu dữ dội như sét đánh (thunderclap headache), cổ cứng rõ rệt, thường không có dấu hiệu thần kinh khu trú nặng nề ngay lập tức như ICH. CT scan thấy máu ở khoang dưới nhện.
U não — Triệu chứng thường tiến triển từ từ, nhưng có thể có xuất huyết trong u gây khởi phát cấp tính. CT/MRI có thể thấy khối u.
Áp xe não — Sốt, dấu hiệu nhiễm trùng, triệu chứng thần kinh khu trú, có thể có tiền sử nhiễm trùng. CT/MRI có hình ảnh áp xe.
Viêm não/màng não — Sốt, đau đầu, cổ cứng, rối loạn ý thức, có thể có co giật. Dịch não tủy bất thường.
Hạ đường huyết nặng — Rối loạn ý thức, yếu liệt thoáng qua, cải thiện nhanh chóng khi đường huyết được điều chỉnh.
Nhiễm độc thuốc/chất — Tiền sử sử dụng chất, xét nghiệm độc chất.
📚 Theo Y văn
  • Phân biệt với các nguyên nhân đột quỵ khác và các tình trạng cấp tính khác của não.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này

Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm

🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
CT scan sọ não không tiêm thuốc cản quang
Phát hiện máu tụ tăng tỷ trọng (hyperdense) trong nhu mô não — Xác định vị trí, kích thước, thể tích khối máu tụ, có hay không có xuất huyết não thất, phù não, hiệu ứng khối, thoát vị não. Giúp phân biệt ICH với nhồi máu não.
📊 Hỗ trợ gợi ý
Chụp mạch máu não (CTA - CT Angiography hoặc MRA - MR Angiography)
Phát hiện dị dạng mạch máu (phình mạch, AVM), dấu hiệu 'spot sign' (thoát mạch cản quang trong khối máu tụ, gợi ý xuất huyết đang tiến triển) — Tìm nguyên nhân gây xuất huyết, đặc biệt ở bệnh nhân trẻ, không có tiền sử tăng huyết áp, hoặc xuất huyết thùy.
MRI sọ não
Phát hiện máu tụ ở các giai đoạn khác nhau, phù não, các tổn thương mạch máu nhỏ (microbleeds) gợi ý CAA, u não — Có thể cung cấp thông tin chi tiết hơn về nguyên nhân và các tổn thương não kèm theo, đặc biệt khi CT không rõ ràng hoặc cần tìm nguyên nhân sâu hơn.
Xét nghiệm đông máu toàn bộ (PT - Prothrombin Time, aPTT - activated Partial Thromboplastin Time, INR - International Normalized Ratio, tiểu cầu)
PT > 15 giây, aPTT > 35 giây, INR > 1.5, tiểu cầu < 100.000/mm3 — Đánh giá tình trạng đông máu, phát hiện rối loạn đông máu bẩm sinh hoặc mắc phải, hoặc do thuốc chống đông. Quan trọng để điều chỉnh điều trị.
Công thức máu (CBC - Complete Blood Count)
Hemoglobin giảm, bạch cầu tăng — Đánh giá mức độ mất máu, phát hiện nhiễm trùng (nếu có).
Điện giải đồ, chức năng thận (Creatinine, BUN - Blood Urea Nitrogen), chức năng gan (AST - Aspartate Aminotransferase, ALT - Alanine Aminotransferase)
Bất thường tùy từng chỉ số — Đánh giá tình trạng toàn thân, các bệnh lý nền có thể ảnh hưởng đến điều trị hoặc tiên lượng.
Đường huyết
Hạ đường huyết (< 70 mg/dL hoặc < 3.9 mmol/L) hoặc tăng đường huyết (> 180 mg/dL hoặc > 10 mmol/L) — Loại trừ hạ đường huyết là nguyên nhân gây rối loạn ý thức, kiểm soát đường huyết để tối ưu hóa kết quả điều trị.
Khí máu động mạch (ABG - Arterial Blood Gas)
Bất thường pH, PaO2, PaCO2 — Đánh giá tình trạng hô hấp, thăng bằng kiềm toan, đặc biệt ở bệnh nhân rối loạn ý thức.
Điện tâm đồ (ECG - Electrocardiogram) và Troponin
Bất thường ECG (loạn nhịp, thiếu máu cơ tim), Troponin tăng — Đánh giá các biến cố tim mạch cấp tính hoặc bệnh tim nền có thể ảnh hưởng đến điều trị.
📚 Theo Y văn
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) sọ não không tiêm thuốc cản quang là xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh đầu tay và nhanh nhất.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này

Bước 7. Chẩn đoán xác định

📚 Theo Y văn
  • Dựa vào lâm sàng và hình ảnh học.
    • Bệnh nhân có khởi phát đột ngột các triệu chứng thần kinh khu trú, kèm theo đau đầu, buồn nôn/nôn, rối loạn ý thức.
    • CT scan sọ não không tiêm thuốc cản quang cho thấy khối máu tụ tăng tỷ trọng trong nhu mô não.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này

Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn

📚 Theo Y văn
  • Đánh giá mức độ nặng dựa trên lâm sàng và hình ảnh học.
    • Thang điểm Glasgow (GCS): Đánh giá mức độ rối loạn ý thức.
    • Thể tích khối máu tụ: Tính toán bằng công thức ABC/2 (A: đường kính lớn nhất, B: đường kính vuông góc với A, C: số lát cắt có máu tụ x độ dày lát cắt). Thể tích > 30 mL thường liên quan đến tiên lượng xấu hơn.
    • Vị trí xuất huyết: Xuất huyết thân não, tiểu não lớn, hoặc có xuất huyết não thất thường có tiên lượng xấu hơn.
    • Có xuất huyết não thất (IVH - Intraventricular Hemorrhage) hay không.
    • Có phù não và hiệu ứng khối hay không.
    • Thang điểm ICH Score (Intracerebral Hemorrhage Score): Tổng hợp GCS, tuổi, thể tích khối máu tụ, có IVH, có xuất huyết dưới lều. Điểm càng cao, tiên lượng càng xấu.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này

Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân

📚 Theo Y văn
  • Tìm nguyên nhân gây xuất huyết để có chiến lược điều trị và phòng ngừa tái phát phù hợp.
    • Tăng huyết áp: Phổ biến nhất, thường ở hạch nền, đồi thị, cầu não, tiểu não. Tiền sử tăng huyết áp không kiểm soát.
    • Bệnh mạch máu dạng bột (CAA): Thường ở người cao tuổi, xuất huyết thùy tái phát.
    • Dị dạng mạch máu: AVM, phình mạch, u mạch hang (cavernoma). Thường ở bệnh nhân trẻ, không có yếu tố nguy cơ tăng huyết áp. Cần CTA/MRA/DSA (Digital Subtraction Angiography) để chẩn đoán.
    • Rối loạn đông máu: Do thuốc chống đông (warfarin, DOACs - Direct Oral Anticoagulants), thuốc kháng tiểu cầu, bệnh lý đông máu (hemophilia, giảm tiểu cầu).
    • U não: Xuất huyết trong u.
    • Viêm mạch máu (vasculitis).
    • Lạm dụng chất (cocaine, amphetamine).
    • Chuyển dạng xuất huyết của nhồi máu não lớn.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này

Bước 10. Điều trị

💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
1. Kiểm soát huyết áp cấp tính
⚙ Hạ huyết áp nhanh chóng và an toàn để ngăn ngừa khối máu tụ tiếp tục mở rộng và giảm nguy cơ tái xuất huyết, đồng thời duy trì tưới máu não đầy đủ. Mục tiêu thường là huyết áp tâm thu (SBP) 140-160 mmHg, hoặc 130-140 mmHg tùy theo y văn và tình trạng lâm sàng cụ thể.
💊 Labetalol
10-20 mg IV bolus, sau đó truyền 2-8 mg/phút · Tiêm tĩnh mạch (IV)
💊 Nicardipine
5 mg/giờ IV, tăng 2.5 mg/giờ mỗi 5-15 phút đến tối đa 15 mg/giờ · Truyền tĩnh mạch (IV)
💊 Clevidipine
1-2 mg/giờ IV, tăng gấp đôi liều mỗi 90 giây đến tối đa 21 mg/giờ · Truyền tĩnh mạch (IV)
💊 Esmolol
500 mcg/kg IV bolus, sau đó truyền 50-300 mcg/kg/phút · Truyền tĩnh mạch (IV)
↔ Cần theo dõi huyết áp liên tục và điều chỉnh liều thuốc theo đáp ứng. Tránh hạ huyết áp quá mức có thể gây thiếu máu cục bộ não.
2. Đảo ngược rối loạn đông máu
⚙ Trung hòa tác dụng của thuốc chống đông máu hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu, hoặc điều chỉnh các rối loạn đông máu bẩm sinh/mắc phải để cầm máu và ngăn ngừa khối máu tụ mở rộng.
💊 Vitamin K
5-10 mg · Tiêm tĩnh mạch chậm hoặc uống (đối với Warfarin)
💊 Phức hợp Prothrombin cô đặc (PCC)
25-50 đơn vị/kg · Truyền tĩnh mạch (đối với Warfarin, DOACs)
💊 Huyết tương tươi đông lạnh (FFP)
10-15 mL/kg · Truyền tĩnh mạch (đối với Warfarin, rối loạn đông máu khác)
💊 Idarucizumab
5 g (2.5 g x 2 liều) · Tiêm tĩnh mạch (đối với Dabigatran)
💊 Andexanet alfa
theo Y văn, cần đối chiếu · Truyền tĩnh mạch (đối với thuốc ức chế yếu tố Xa như Apixaban, Rivaroxaban). Liều lượng phụ thuộc vào loại thuốc ức chế yếu tố Xa và thời gian dùng liều cuối cùng.
💊 Protamine sulfate
1 mg cho mỗi 100 đơn vị Heparin không phân đoạn còn lại (tối đa 50 mg) · Tiêm tĩnh mạch chậm (đối với Heparin)
💊 Truyền tiểu cầu
1 đơn vị tiểu cầu/10 kg cân nặng hoặc 1-2 pool tiểu cầu · Truyền tĩnh mạch (đối với giảm tiểu cầu nặng hoặc rối loạn chức năng tiểu cầu do thuốc chống kết tập tiểu cầu, đặc biệt trước phẫu thuật)
↔ Việc đảo ngược cần được thực hiện khẩn cấp. Lựa chọn thuốc và liều lượng phụ thuộc vào loại thuốc chống đông/chống kết tập tiểu cầu đang sử dụng và mức độ rối loạn đông máu.
3. Kiểm soát áp lực nội sọ (ICP) và phù não
⚙ Giảm áp lực nội sọ tăng cao do khối máu tụ và phù não quanh khối máu tụ, ngăn ngừa thoát vị não và tổn thương não thứ phát.
💊 Mannitol
0.25-1 g/kg IV trong 20-30 phút, lặp lại mỗi 4-6 giờ nếu cần · Truyền tĩnh mạch (IV)
💊 Dung dịch muối ưu trương (ví dụ: NaCl 3%)
30-60 mL IV bolus, sau đó truyền 0.1-1 mL/kg/giờ · Truyền tĩnh mạch (IV)
💊 Thuốc an thần (ví dụ: Propofol, Midazolam, Fentanyl)
theo Y văn, cần đối chiếu · Truyền tĩnh mạch (IV). Liều lượng được điều chỉnh để đạt mức an thần mong muốn, giảm chuyển hóa não và giảm ICP gián tiếp.
↔ Cần theo dõi ICP liên tục nếu có chỉ định. Nâng đầu giường 30 độ, tránh xoay đầu quá mức, duy trì thông khí đầy đủ.
4. Kiểm soát co giật
⚙ Điều trị các cơn co giật cấp tính và phòng ngừa co giật tái phát, đặc biệt ở bệnh nhân có nguy cơ cao (ví dụ: xuất huyết vỏ não, thay đổi tri giác).
💊 Levetiracetam
500-1500 mg x 2 lần/ngày · Uống (PO) hoặc Tiêm tĩnh mạch (IV)
💊 Phenytoin
Liều tải: 15-20 mg/kg IV; Liều duy trì: 5 mg/kg/ngày · Tiêm tĩnh mạch (IV) hoặc Uống (PO)
💊 Valproic acid
Liều tải: 15-20 mg/kg IV; Liều duy trì: 10-15 mg/kg/ngày chia 2-3 lần · Tiêm tĩnh mạch (IV) hoặc Uống (PO)
↔ Dự phòng co giật thường không được khuyến cáo thường quy trừ khi có bằng chứng co giật trên lâm sàng hoặc điện não đồ.
5. Điều trị hỗ trợ và phòng ngừa biến chứng
⚙ Duy trì ổn định sinh lý, ngăn ngừa các biến chứng thường gặp ở bệnh nhân đột quỵ xuất huyết cấp tính và bệnh nhân nằm viện lâu dài.
💊 Insulin
theo Y văn, cần đối chiếu · Truyền tĩnh mạch (IV). Liều lượng được điều chỉnh theo mức đường huyết để duy trì đường huyết mục tiêu (thường 140-180 mg/dL).
💊 Paracetamol (Acetaminophen)
500-1000 mg mỗi 4-6 giờ khi cần · Uống (PO) hoặc Tiêm tĩnh mạch (IV) (để kiểm soát sốt)
💊 Thuốc ức chế bơm proton (PPIs) hoặc kháng H2
Pantoprazole 40 mg/ngày hoặc Ranitidine 50 mg mỗi 8-12 giờ · Uống (PO) hoặc Tiêm tĩnh mạch (IV) (để dự phòng loét dạ dày do stress)
💊 Heparin trọng lượng phân tử thấp (LMWH) hoặc Heparin không phân đoạn
theo Y văn, cần đối chiếu · Tiêm dưới da (SC). Dự phòng huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) và thuyên tắc phổi (PE). Thường bắt đầu sau khi khối máu tụ ổn định, thường 1-4 ngày sau xuất huyết, sau khi đánh giá nguy cơ chảy máu và huyết khối.
↔ Cần theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu sinh tồn, đường huyết, thân nhiệt và các chỉ số xét nghiệm liên quan.
6. Can thiệp phẫu thuật
⚙ Loại bỏ khối máu tụ, giảm áp lực nội sọ, dẫn lưu não thất để điều trị não úng thủy hoặc theo dõi ICP.
↔ Chỉ định phẫu thuật phụ thuộc vào vị trí, kích thước khối máu tụ, tình trạng lâm sàng của bệnh nhân và nguy cơ phẫu thuật. Cần hội chẩn với bác sĩ phẫu thuật thần kinh.
7. Phục hồi chức năng
⚙ Tối ưu hóa khả năng phục hồi chức năng thần kinh và thể chất, giúp bệnh nhân tái hòa nhập cộng đồng.
↔ Phục hồi chức năng nên được bắt đầu càng sớm càng tốt khi tình trạng bệnh nhân ổn định, thường trong vòng 24-48 giờ sau đột quỵ.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
📚 Theo Y văn
  • Mục tiêu là ổn định huyết động, kiểm soát huyết áp, giảm áp lực nội sọ, đảo ngược rối loạn đông máu, và xem xét can thiệp phẫu thuật.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này

Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm

📚 Theo Y văn
  • Cần cá thể hóa điều trị dựa trên tình trạng bệnh nhân và các bệnh lý nền.
    • Hạ huyết áp quá mức: Tránh hạ huyết áp quá nhanh hoặc quá thấp, đặc biệt ở bệnh nhân có bệnh mạch vành hoặc hẹp động mạch cảnh nặng, vì có thể gây thiếu máu cục bộ.
    • Rối loạn chức năng thận/gan: Điều chỉnh liều thuốc (ví dụ: Mannitol, thuốc hạ huyết áp) hoặc lựa chọn thuốc phù hợp.
    • Đái tháo đường: Kiểm soát đường huyết chặt chẽ để tránh biến chứng.
    • Bệnh tim mạch: Cẩn trọng khi dùng thuốc hạ huyết áp có thể ảnh hưởng đến chức năng tim.
    • Phẫu thuật: Chống chỉ định tương đối ở bệnh nhân hôn mê sâu (GCS < 5), khối máu tụ quá nhỏ hoặc quá lớn không thể phẫu thuật hiệu quả, hoặc bệnh nhân có bệnh lý nền nặng không thể chịu đựng phẫu thuật.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này

Bước 12. Theo dõi đáp ứng

📚 Theo Y văn
  • Theo dõi sát sao lâm sàng và cận lâm sàng.
    • Lâm sàng:
    • - Tri giác (GCS) mỗi 1-2 giờ.
    • - Dấu hiệu thần kinh khu trú (yếu liệt, đồng tử, phản xạ).
    • - Dấu hiệu sinh tồn (huyết áp, nhịp tim, nhịp thở, SpO2, nhiệt độ) liên tục.
    • - Dấu hiệu tăng áp lực nội sọ (đau đầu, nôn, thay đổi tri giác).
    • - Theo dõi co giật.
    • Cận lâm sàng:
    • - CT scan sọ não kiểm tra: Sau 6-24 giờ hoặc khi có diễn biến lâm sàng xấu đi để đánh giá sự mở rộng của khối máu tụ, phù não, não úng thủy.
    • - Theo dõi áp lực nội sọ (ICP monitoring) nếu có chỉ định.
    • - Xét nghiệm đông máu, điện giải đồ, đường huyết định kỳ.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này

Bước 13. Biến chứng

📚 Theo Y văn
  • Các biến chứng cấp tính và mạn tính.
    • Mở rộng khối máu tụ: Thường xảy ra trong vài giờ đầu, liên quan đến tiên lượng xấu.
    • Phù não và Tăng áp lực nội sọ: Gây chèn ép, thoát vị não, tử vong.
    • Não úng thủy cấp tính: Do máu lan vào não thất gây tắc nghẽn đường lưu thông dịch não tủy.
    • Co giật: Có thể xảy ra sớm hoặc muộn.
    • Viêm phổi hít: Do rối loạn nuốt, giảm ý thức.
    • Nhiễm trùng đường tiết niệu: Do đặt sonde tiểu.
    • Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT - Deep Vein Thrombosis)/Thuyên tắc phổi (PE - Pulmonary Embolism): Do bất động lâu ngày.
    • Loét do tì đè.
    • Tàn tật thần kinh vĩnh viễn: Yếu liệt, rối loạn ngôn ngữ, rối loạn nhận thức.
    • Trầm cảm sau đột quỵ.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này

Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ

📚 Theo Y văn
  • Chỉ định chuyển tuyến và các dấu hiệu cảnh báo cần can thiệp khẩn cấp.
    • Chuyển tuyến:
    • - Bệnh nhân cần can thiệp phẫu thuật nhưng cơ sở hiện tại không có khả năng (ví dụ: không có khoa ngoại thần kinh).
    • - Bệnh nhân cần chăm sóc hồi sức tích cực chuyên sâu mà cơ sở hiện tại không đáp ứng được.
    • - Bệnh nhân cần chẩn đoán nguyên nhân phức tạp (ví dụ: DSA) mà cơ sở hiện tại không có.
    • Cờ đỏ (dấu hiệu cảnh báo cần can thiệp khẩn cấp):
    • - Tri giác xấu đi nhanh chóng (GCS giảm > 2 điểm).
    • - Dấu hiệu thần kinh khu trú mới xuất hiện hoặc nặng lên.
    • - Đồng tử giãn, mất phản xạ ánh sáng.
    • - Dấu hiệu thoát vị não (ví dụ: liệt dây III, phản xạ Cushing).
    • - Co giật liên tục hoặc co giật mới xuất hiện.
    • - Tăng huyết áp không kiểm soát được.
    • - CT scan kiểm tra cho thấy khối máu tụ mở rộng đáng kể hoặc não úng thủy cấp tính.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này