💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
1. Kiểm soát huyết áp cấp tính
⚙ Hạ huyết áp nhanh chóng và an toàn để ngăn ngừa khối máu tụ tiếp tục mở rộng và giảm nguy cơ tái xuất huyết, đồng thời duy trì tưới máu não đầy đủ. Mục tiêu thường là huyết áp tâm thu (SBP) 140-160 mmHg, hoặc 130-140 mmHg tùy theo y văn và tình trạng lâm sàng cụ thể.
💊 Labetalol
10-20 mg IV bolus, sau đó truyền 2-8 mg/phút · Tiêm tĩnh mạch (IV)
💊 Nicardipine
5 mg/giờ IV, tăng 2.5 mg/giờ mỗi 5-15 phút đến tối đa 15 mg/giờ · Truyền tĩnh mạch (IV)
💊 Clevidipine
1-2 mg/giờ IV, tăng gấp đôi liều mỗi 90 giây đến tối đa 21 mg/giờ · Truyền tĩnh mạch (IV)
💊 Esmolol
500 mcg/kg IV bolus, sau đó truyền 50-300 mcg/kg/phút · Truyền tĩnh mạch (IV)
↔ Cần theo dõi huyết áp liên tục và điều chỉnh liều thuốc theo đáp ứng. Tránh hạ huyết áp quá mức có thể gây thiếu máu cục bộ não.
2. Đảo ngược rối loạn đông máu
⚙ Trung hòa tác dụng của thuốc chống đông máu hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu, hoặc điều chỉnh các rối loạn đông máu bẩm sinh/mắc phải để cầm máu và ngăn ngừa khối máu tụ mở rộng.
💊 Vitamin K
5-10 mg · Tiêm tĩnh mạch chậm hoặc uống (đối với Warfarin)
💊 Phức hợp Prothrombin cô đặc (PCC)
25-50 đơn vị/kg · Truyền tĩnh mạch (đối với Warfarin, DOACs)
💊 Huyết tương tươi đông lạnh (FFP)
10-15 mL/kg · Truyền tĩnh mạch (đối với Warfarin, rối loạn đông máu khác)
💊 Idarucizumab
5 g (2.5 g x 2 liều) · Tiêm tĩnh mạch (đối với Dabigatran)
💊 Andexanet alfa
theo Y văn, cần đối chiếu · Truyền tĩnh mạch (đối với thuốc ức chế yếu tố Xa như Apixaban, Rivaroxaban). Liều lượng phụ thuộc vào loại thuốc ức chế yếu tố Xa và thời gian dùng liều cuối cùng.
💊 Protamine sulfate
1 mg cho mỗi 100 đơn vị Heparin không phân đoạn còn lại (tối đa 50 mg) · Tiêm tĩnh mạch chậm (đối với Heparin)
💊 Truyền tiểu cầu
1 đơn vị tiểu cầu/10 kg cân nặng hoặc 1-2 pool tiểu cầu · Truyền tĩnh mạch (đối với giảm tiểu cầu nặng hoặc rối loạn chức năng tiểu cầu do thuốc chống kết tập tiểu cầu, đặc biệt trước phẫu thuật)
↔ Việc đảo ngược cần được thực hiện khẩn cấp. Lựa chọn thuốc và liều lượng phụ thuộc vào loại thuốc chống đông/chống kết tập tiểu cầu đang sử dụng và mức độ rối loạn đông máu.
3. Kiểm soát áp lực nội sọ (ICP) và phù não
⚙ Giảm áp lực nội sọ tăng cao do khối máu tụ và phù não quanh khối máu tụ, ngăn ngừa thoát vị não và tổn thương não thứ phát.
💊 Mannitol
0.25-1 g/kg IV trong 20-30 phút, lặp lại mỗi 4-6 giờ nếu cần · Truyền tĩnh mạch (IV)
💊 Dung dịch muối ưu trương (ví dụ: NaCl 3%)
30-60 mL IV bolus, sau đó truyền 0.1-1 mL/kg/giờ · Truyền tĩnh mạch (IV)
💊 Thuốc an thần (ví dụ: Propofol, Midazolam, Fentanyl)
theo Y văn, cần đối chiếu · Truyền tĩnh mạch (IV). Liều lượng được điều chỉnh để đạt mức an thần mong muốn, giảm chuyển hóa não và giảm ICP gián tiếp.
↔ Cần theo dõi ICP liên tục nếu có chỉ định. Nâng đầu giường 30 độ, tránh xoay đầu quá mức, duy trì thông khí đầy đủ.
4. Kiểm soát co giật
⚙ Điều trị các cơn co giật cấp tính và phòng ngừa co giật tái phát, đặc biệt ở bệnh nhân có nguy cơ cao (ví dụ: xuất huyết vỏ não, thay đổi tri giác).
💊 Levetiracetam
500-1500 mg x 2 lần/ngày · Uống (PO) hoặc Tiêm tĩnh mạch (IV)
💊 Phenytoin
Liều tải: 15-20 mg/kg IV; Liều duy trì: 5 mg/kg/ngày · Tiêm tĩnh mạch (IV) hoặc Uống (PO)
💊 Valproic acid
Liều tải: 15-20 mg/kg IV; Liều duy trì: 10-15 mg/kg/ngày chia 2-3 lần · Tiêm tĩnh mạch (IV) hoặc Uống (PO)
↔ Dự phòng co giật thường không được khuyến cáo thường quy trừ khi có bằng chứng co giật trên lâm sàng hoặc điện não đồ.
5. Điều trị hỗ trợ và phòng ngừa biến chứng
⚙ Duy trì ổn định sinh lý, ngăn ngừa các biến chứng thường gặp ở bệnh nhân đột quỵ xuất huyết cấp tính và bệnh nhân nằm viện lâu dài.
💊 Insulin
theo Y văn, cần đối chiếu · Truyền tĩnh mạch (IV). Liều lượng được điều chỉnh theo mức đường huyết để duy trì đường huyết mục tiêu (thường 140-180 mg/dL).
💊 Paracetamol (Acetaminophen)
500-1000 mg mỗi 4-6 giờ khi cần · Uống (PO) hoặc Tiêm tĩnh mạch (IV) (để kiểm soát sốt)
💊 Thuốc ức chế bơm proton (PPIs) hoặc kháng H2
Pantoprazole 40 mg/ngày hoặc Ranitidine 50 mg mỗi 8-12 giờ · Uống (PO) hoặc Tiêm tĩnh mạch (IV) (để dự phòng loét dạ dày do stress)
💊 Heparin trọng lượng phân tử thấp (LMWH) hoặc Heparin không phân đoạn
theo Y văn, cần đối chiếu · Tiêm dưới da (SC). Dự phòng huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) và thuyên tắc phổi (PE). Thường bắt đầu sau khi khối máu tụ ổn định, thường 1-4 ngày sau xuất huyết, sau khi đánh giá nguy cơ chảy máu và huyết khối.
↔ Cần theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu sinh tồn, đường huyết, thân nhiệt và các chỉ số xét nghiệm liên quan.
6. Can thiệp phẫu thuật
⚙ Loại bỏ khối máu tụ, giảm áp lực nội sọ, dẫn lưu não thất để điều trị não úng thủy hoặc theo dõi ICP.
↔ Chỉ định phẫu thuật phụ thuộc vào vị trí, kích thước khối máu tụ, tình trạng lâm sàng của bệnh nhân và nguy cơ phẫu thuật. Cần hội chẩn với bác sĩ phẫu thuật thần kinh.
7. Phục hồi chức năng
⚙ Tối ưu hóa khả năng phục hồi chức năng thần kinh và thể chất, giúp bệnh nhân tái hòa nhập cộng đồng.
↔ Phục hồi chức năng nên được bắt đầu càng sớm càng tốt khi tình trạng bệnh nhân ổn định, thường trong vòng 24-48 giờ sau đột quỵ.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.