💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị xuất huyết tiêu hóa trên bao gồm hồi sức ban đầu để ổn định huyết động, xác định và cầm máu nguyên nhân, điều trị dự phòng tái chảy máu và điều trị các bệnh lý nền. Ưu tiên nội soi can thiệp sớm sau khi đã hồi sức ổn định.
Hồi sức và hỗ trợ tuần hoàn
⚙ Bù dịch, bù máu để duy trì huyết động và oxy hóa mô.
💊 Dung dịch tinh thể (Lactated Ringer, NaCl 0.9%)
Truyền nhanh 1-2 lít ban đầu, sau đó điều chỉnh theo đáp ứng huyết động · Tĩnh mạch
💊 Khối hồng cầu (PRBCs - Packed Red Blood Cells)
Truyền khi Hb <7 g/dL (hoặc <9 g/dL ở bệnh nhân có bệnh tim mạch, xơ gan nặng) · Tĩnh mạch
💊 Huyết tương tươi đông lạnh (FFP - Fresh Frozen Plasma)
Truyền khi INR >1.5-2.0 và có chảy máu hoạt động hoặc trước thủ thuật xâm lấn · Tĩnh mạch
💊 Tiểu cầu
Truyền khi tiểu cầu <50 G/L và có chảy máu hoạt động hoặc trước thủ thuật xâm lấn (hoặc <20 G/L nếu không chảy máu) · Tĩnh mạch
↔ Mục tiêu huyết áp tâm thu 90-100 mmHg, mạch <100 lần/phút ở bệnh nhân không có bệnh tim mạch. Ở bệnh nhân xơ gan, mục tiêu Hb 7-9 g/dL.
Thuốc ức chế bơm proton (PPIs)
⚙ Ức chế bơm H+/K+-ATPase ở tế bào thành dạ dày, giảm tiết acid, duy trì pH dạ dày >6 để ổn định cục máu đông.
💊 Omeprazole
80 mg bolus tĩnh mạch, sau đó truyền liên tục 8 mg/giờ trong 72 giờ · Tĩnh mạch
💊 Pantoprazole
80 mg bolus tĩnh mạch, sau đó truyền liên tục 8 mg/giờ trong 72 giờ · Tĩnh mạch
💊 Esomeprazole
80 mg bolus tĩnh mạch, sau đó truyền liên tục 8 mg/giờ trong 72 giờ · Tĩnh mạch
↔ Chỉ định cho xuất huyết không do giãn tĩnh mạch, đặc biệt loét dạ dày tá tràng có nguy cơ tái chảy máu cao (Forrest Ia, Ib, IIa, IIb).
Thuốc vận mạch (cho xuất huyết do giãn tĩnh mạch)
⚙ Gây co mạch tạng, giảm lưu lượng máu đến hệ cửa, giảm áp lực tĩnh mạch cửa.
💊 Octreotide
50 mcg bolus tĩnh mạch, sau đó truyền liên tục 50 mcg/giờ trong 2-5 ngày · Tĩnh mạch
💊 Terlipressin
2 mg tĩnh mạch mỗi 4 giờ trong 48 giờ, sau đó 1 mg mỗi 4 giờ · Tĩnh mạch
↔ Terlipressin có thể gây thiếu máu cục bộ cơ tim, cần thận trọng ở bệnh nhân có bệnh tim mạch.
Kháng sinh dự phòng (cho xuất huyết do giãn tĩnh mạch)
⚙ Giảm nguy cơ nhiễm trùng do vi khuẩn di chuyển từ ruột, đặc biệt viêm phúc mạc nhiễm khuẩn tự phát (SBP - Spontaneous Bacterial Peritonitis).
💊 Ceftriaxone
1 g tĩnh mạch mỗi 24 giờ trong 7 ngày · Tĩnh mạch
💊 Norfloxacin
400 mg uống 2 lần/ngày trong 7 ngày · Uống
↔ Chỉ định cho tất cả bệnh nhân xơ gan có xuất huyết tiêu hóa trên.
Can thiệp nội soi
⚙ Trực tiếp cầm máu tại vị trí tổn thương.
↔ Bao gồm tiêm epinephrine, kẹp clip, đốt điện (argon plasma coagulation - APC), thắt vòng cao su (endoscopic variceal ligation - EVL) cho giãn tĩnh mạch, tiêm xơ (sclerotherapy).
Điều trị diệt H. pylori
⚙ Loại bỏ nguyên nhân gây loét dạ dày tá tràng.
💊 Phác đồ bộ ba (PPI + Amoxicillin + Clarithromycin/Metronidazole)
Theo Y văn, cần đối chiếu · Uống
↔ Thực hiện sau khi đã cầm máu ổn định và bệnh nhân dung nạp thuốc uống.
Phẫu thuật
⚙ Cầm máu khi các biện pháp khác thất bại hoặc có biến chứng (thủng, tắc nghẽn).
↔ Chỉ định khi nội soi thất bại sau 2 lần can thiệp, chảy máu ồ ạt không kiểm soát, hoặc có biến chứng thủng/tắc nghẽn. Các phương pháp bao gồm khâu cầm máu, cắt đoạn dạ dày, shunt cửa chủ (TIPS - Transjugular Intrahepatic Portosystemic Shunt) cho giãn tĩnh mạch.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.