Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ

Xuất huyết tiêu hóa trên

ICD-10 · K92.2Tiêu hóa - Gan mật✓ Đã pre-checkChuyên khoaY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's GI and Liver Disease)
🕒 Cập nhật: 30/07/2026 · 📚 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's GI and Liver Disease)
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Xuất huyết tiêu hóa trên (UGIB - Upper Gastrointestinal Bleeding) là tình trạng chảy máu từ bất kỳ vị trí nào trong đường tiêu hóa, từ thực quản đến dây chằng Treitz (ranh giới giữa tá tràng và hỗng tràng).
Dịch tễ: UGIB là một cấp cứu nội khoa phổ biến, với tỷ lệ mắc hàng năm khoảng 50-100 trường hợp trên 100.000 người trưởng thành. Tỷ lệ tử vong dao động từ 2-10%, phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ chảy máu và các bệnh lý nền của bệnh nhân. Các yếu tố nguy cơ bao gồm sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs - Nonsteroidal Anti-inflammatory Drugs), aspirin, thuốc chống đông, nhiễm Helicobacter pylori, tiền sử loét dạ dày tá tràng, xơ gan và các bệnh lý tim mạch, thận mạn tính.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh của UGIB rất đa dạng, nhưng chủ yếu liên quan đến sự phá vỡ tính toàn vẹn của niêm mạc đường tiêu hóa, dẫn đến lộ mạch máu và chảy máu. Trong loét dạ dày tá tràng, sự mất cân bằng giữa yếu tố bảo vệ (chất nhầy, bicarbonate, lưu lượng máu niêm mạc) và yếu tố tấn công (acid, pepsin, H. pylori, NSAIDs) gây tổn thương niêm mạc. Trong xuất huyết do giãn tĩnh mạch, tăng áp lực tĩnh mạch cửa dẫn đến giãn và vỡ các tĩnh mạch thực quản hoặc dạ dày. Các nguyên nhân khác như hội chứng Mallory-Weiss liên quan đến tăng áp lực đột ngột trong ổ bụng gây rách niêm mạc.
Phân loại: UGIB có thể được phân loại theo nguyên nhân (xuất huyết do giãn tĩnh mạch và không do giãn tĩnh mạch), theo mức độ cấp tính (cấp tính hoặc mạn tính), và theo mức độ nghiêm trọng (nhẹ, trung bình, nặng).

Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám

📚 Theo Y văn
  • Bệnh nhân thường đến khám vì nôn ra máu (hematemesis) hoặc đi ngoài phân đen (melena).
    • Nôn ra máu: có thể là máu đỏ tươi, cục máu đông (chảy máu ồ ạt) hoặc máu đen, bã cà phê (máu đã tiếp xúc với acid dạ dày).
    • Đi ngoài phân đen: phân có màu đen như nhựa đường, dính, có mùi hôi đặc trưng (do hemoglobin bị biến đổi bởi vi khuẩn đường ruột).
    • Đi ngoài ra máu đỏ tươi (hematochezia): ít gặp hơn trong UGIB, nhưng có thể xảy ra nếu chảy máu ồ ạt và thời gian vận chuyển qua ruột nhanh.
    • Các triệu chứng khác: chóng mặt, hoa mắt, mệt mỏi, khó thở (do thiếu máu), đau thượng vị, buồn nôn, vã mồ hôi, ngất.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's GI and Liver Disease)
💬 Góp ý bước này

Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ

📚 Theo Y văn
  • Khai thác tiền sử bệnh lý và sử dụng thuốc là rất quan trọng để định hướng nguyên nhân và đánh giá nguy cơ.
    • Tiền sử loét dạ dày tá tràng, nhiễm Helicobacter pylori.
    • Tiền sử bệnh gan mạn tính, xơ gan, viêm gan virus (nguy cơ giãn tĩnh mạch thực quản/dạ dày).
    • Sử dụng thuốc: NSAIDs, aspirin, thuốc chống đông (warfarin, heparin, thuốc chống đông đường uống trực tiếp - DOACs), corticosteroid.
    • Thói quen sinh hoạt: uống rượu bia, hút thuốc lá.
    • Các bệnh lý kèm theo: bệnh tim mạch (bệnh mạch vành, suy tim), bệnh thận mạn, đái tháo đường, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD - Chronic Obstructive Pulmonary Disease).
    • Tiền sử phẫu thuật đường tiêu hóa trên.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's GI and Liver Disease)
💬 Góp ý bước này

Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu

📚 Theo Y văn
  • Khám lâm sàng toàn diện để đánh giá mức độ mất máu, tình trạng huyết động và tìm kiếm dấu hiệu gợi ý nguyên nhân.
    • Dấu hiệu sinh tồn: mạch nhanh, huyết áp tụt, thở nhanh, SpO2 giảm (dấu hiệu sốc giảm thể tích).
    • Da niêm mạc: nhợt nhạt (thiếu máu).
    • Thần kinh: lơ mơ, kích thích, vật vã (dấu hiệu sốc, thiếu oxy não).
    • Bụng: đau thượng vị (loét), chướng bụng, cổ trướng, gan lách to, tuần hoàn bàng hệ, sao mạch (dấu hiệu bệnh gan mạn).
    • Thăm trực tràng: phân đen, dính, hôi (melena) hoặc máu đỏ tươi.
    • Các dấu hiệu khác: vàng da, phù chân (bệnh gan mạn), sụt cân, chán ăn (nghi ngờ ung thư).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's GI and Liver Disease)
💬 Góp ý bước này

Bước 4. Hội chứng

📚 Theo Y văn
  • Các hội chứng lâm sàng giúp tổng hợp các triệu chứng và dấu hiệu.
    • Hội chứng xuất huyết tiêu hóa trên: nôn ra máu, đi ngoài phân đen.
    • Hội chứng thiếu máu cấp: da niêm nhợt, mệt mỏi, chóng mặt, hoa mắt, khó thở.
    • Hội chứng sốc giảm thể tích: mạch nhanh, huyết áp tụt, vã mồ hôi, lạnh chi, thiểu niệu, lơ mơ.
    • Hội chứng suy gan (nếu có xơ gan): vàng da, cổ trướng, phù, sao mạch, rối loạn đông máu.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's GI and Liver Disease)
💬 Góp ý bước này

Bước 5. Chẩn đoán phân biệt

🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Xuất huyết tiêu hóa dưới — Thường biểu hiện bằng đi ngoài ra máu đỏ tươi, không có nôn máu. Nội soi đại tràng là phương pháp chẩn đoán chính.
Nuốt máu từ đường hô hấp trên — Tiền sử chảy máu cam, ho ra máu. Khám tai mũi họng, nội soi phế quản có thể giúp phân biệt.
Phân đen giả do thuốc/thực phẩm — Không có dấu hiệu thiếu máu cấp, huyết động ổn định. Xét nghiệm phân tìm máu ẩn âm tính.
📚 Theo Y văn
  • Cần phân biệt UGIB với các tình trạng khác có biểu hiện tương tự.
    • Xuất huyết tiêu hóa dưới: thường biểu hiện bằng đi ngoài ra máu đỏ tươi, không có nôn máu. Nội soi đại tràng là phương pháp chẩn đoán chính.
    • Nuốt máu từ đường hô hấp trên: chảy máu cam, ho ra máu. Khám tai mũi họng, nội soi phế quản có thể giúp phân biệt.
    • Phân đen giả do thuốc/thực phẩm: bismuth, sắt, rau bina, tiết canh. Không có dấu hiệu thiếu máu cấp, huyết động ổn định. Xét nghiệm phân tìm máu ẩn âm tính.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's GI and Liver Disease)
💬 Góp ý bước này

Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm

🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán/Đánh giá mức độ thiếu máu
Hemoglobin (Hb)
<12 g/dL (nam), <11 g/dL (nữ) — Giảm cho thấy thiếu máu. Mức độ giảm không phản ánh chính xác lượng máu mất cấp tính do bù trừ dịch và cần thời gian để ổn định.
Hematocrit (Hct)
<36% (nam), <33% (nữ) — Giảm tương tự Hb. Cần thời gian để phản ánh chính xác lượng máu mất.
🥇 Khẳng định chẩn đoán/Đặc hiệu cao/Điều trị
Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng (EGD)
Không áp dụng — Xác định vị trí, nguyên nhân, mức độ chảy máu và can thiệp cầm máu. Là tiêu chuẩn vàng.
📊 Hỗ trợ gợi ý/Đánh giá yếu tố đông máu
Số lượng tiểu cầu
<150 G/L — Giảm có thể do bệnh gan mạn, đông máu nội mạch rải rác (DIC - Disseminated Intravascular Coagulation) hoặc do thuốc, tăng nguy cơ chảy máu.
Prothrombin time (PT)
>13 giây — Kéo dài có thể do suy gan, thiếu vitamin K, dùng thuốc chống đông warfarin. Tăng nguy cơ chảy máu.
International Normalized Ratio (INR)
>1.2 — Tương tự PT, dùng để chuẩn hóa kết quả PT. Tăng nguy cơ chảy máu.
📊 Hỗ trợ gợi ý/Đánh giá chức năng thận và mức độ chảy máu
Urea
>8 mmol/L — Tăng có thể do suy thận cấp trước thận (giảm thể tích máu) hoặc do hấp thu protein máu trong lòng ruột. Tỷ lệ Urea/Creatinine >20 gợi ý UGIB.
📊 Hỗ trợ gợi ý/Đánh giá chức năng thận
Creatinine
>106 micromol/L (nam), >90 micromol/L (nữ) — Tăng có thể do suy thận cấp hoặc mạn tính.
📊 Hỗ trợ gợi ý/Tầm soát
Test nhanh H. pylori (CLO test)
Dương tính — Xác định nhiễm H. pylori, nguyên nhân phổ biến của loét dạ dày tá tràng.
Điện tâm đồ (ECG)
Không áp dụng — Đánh giá tình trạng tim mạch, đặc biệt ở bệnh nhân lớn tuổi hoặc có bệnh tim mạch kèm theo, có thể bị thiếu máu cơ tim do thiếu máu cấp.
X-quang ngực thẳng
Không áp dụng — Loại trừ các bệnh lý phổi, đánh giá tình trạng tim mạch, đặc biệt trước gây mê nội soi.
📚 Theo Y văn
  • Các xét nghiệm cận lâm sàng giúp xác định chẩn đoán, đánh giá mức độ mất máu, chức năng cơ quan và tìm nguyên nhân.
    • Công thức máu (CBC - Complete Blood Count): Đánh giá mức độ thiếu máu, số lượng tiểu cầu.
    • Đông máu cơ bản: Prothrombin time (PT), International Normalized Ratio (INR), Activated Partial Thromboplastin Time (aPTT) để đánh giá chức năng đông máu.
    • Chức năng thận: Urea, Creatinine để đánh giá suy thận cấp trước thận hoặc bệnh thận mạn.
    • Chức năng gan: AST, ALT, Bilirubin, Albumin để đánh giá bệnh gan mạn.
    • Điện giải đồ: Na+, K+, Cl-.
    • Nhóm máu và phản ứng chéo: Chuẩn bị truyền máu.
    • Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng (EGD - Esophagogastroduodenoscopy): Là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán, xác định vị trí, nguyên nhân và can thiệp cầm máu.
    • Test nhanh H. pylori (CLO test - Campylobacter-like organism test) hoặc xét nghiệm hơi thở C13/C14, kháng nguyên phân H. pylori: Tìm kiếm nhiễm H. pylori.
    • Điện tâm đồ (ECG - Electrocardiogram): Đánh giá tình trạng tim mạch, đặc biệt ở bệnh nhân lớn tuổi hoặc có bệnh tim mạch kèm theo.
    • X-quang ngực thẳng: Loại trừ các bệnh lý phổi, đánh giá tình trạng tim mạch.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's GI and Liver Disease)
💬 Góp ý bước này

Bước 7. Chẩn đoán xác định

📚 Theo Y văn
  • Chẩn đoán xác định UGIB dựa vào lâm sàng và cận lâm sàng.
    • Lâm sàng: Nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen.
    • Cận lâm sàng: Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng xác định vị trí chảy máu trên dây chằng Treitz.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's GI and Liver Disease)
💬 Góp ý bước này

Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn

📚 Theo Y văn
  • Đánh giá mức độ mất máu và nguy cơ tái chảy máu/tử vong là cần thiết để đưa ra quyết định điều trị phù hợp.
    • Mức độ mất máu: Dựa vào dấu hiệu sinh tồn (mạch, huyết áp), tình trạng tri giác, lượng nước tiểu, và xét nghiệm (Hb, Hct).
    • Phân loại Forrest (nội soi): Đánh giá nguy cơ tái chảy máu của loét dạ dày tá tràng. Gồm Ia (chảy máu thành tia), Ib (chảy máu rỉ rả), IIa (mạch máu nhìn thấy không chảy), IIb (cục máu đông dính), IIc (đốm sắc tố đen), III (đáy loét sạch).
    • Thang điểm tiên lượng: Rockall, Blatchford giúp đánh giá nguy cơ tái chảy máu và tử vong, hỗ trợ quyết định nhập viện, nội soi và điều trị.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's GI and Liver Disease)
💬 Góp ý bước này

Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân

📚 Theo Y văn
  • Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng là phương pháp chính để xác định nguyên nhân UGIB.
    • Loét dạ dày tá tràng (PUD - Peptic Ulcer Disease): Chiếm 40-50% các trường hợp, thường do H. pylori hoặc NSAIDs.
    • Vỡ giãn tĩnh mạch thực quản/dạ dày (Esophageal/Gastric Varices): Chiếm 10-20%, do tăng áp lực tĩnh mạch cửa (thường gặp trong xơ gan).
    • Hội chứng Mallory-Weiss: Rách niêm mạc tâm vị do nôn ói dữ dội, chiếm 5-10%.
    • Viêm thực quản/dạ dày/tá tràng: Do NSAIDs, rượu, H. pylori, trào ngược acid.
    • Tổn thương Dieulafoy: Mạch máu dưới niêm mạc giãn bất thường, chiếm <5%.
    • U đường tiêu hóa trên: Lành tính hoặc ác tính (ung thư thực quản, dạ dày, tá tràng).
    • Dị dạng mạch máu: Angiodysplasia.
    • Các nguyên nhân ít gặp khác: Rò động mạch chủ - ruột, loét Cameron (loét ở thoát vị hoành), bệnh Crohn.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's GI and Liver Disease)
💬 Góp ý bước này

Bước 10. Điều trị

💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị xuất huyết tiêu hóa trên bao gồm hồi sức ban đầu để ổn định huyết động, xác định và cầm máu nguyên nhân, điều trị dự phòng tái chảy máu và điều trị các bệnh lý nền. Ưu tiên nội soi can thiệp sớm sau khi đã hồi sức ổn định.
Hồi sức và hỗ trợ tuần hoàn
⚙ Bù dịch, bù máu để duy trì huyết động và oxy hóa mô.
💊 Dung dịch tinh thể (Lactated Ringer, NaCl 0.9%)
Truyền nhanh 1-2 lít ban đầu, sau đó điều chỉnh theo đáp ứng huyết động · Tĩnh mạch
💊 Khối hồng cầu (PRBCs - Packed Red Blood Cells)
Truyền khi Hb <7 g/dL (hoặc <9 g/dL ở bệnh nhân có bệnh tim mạch, xơ gan nặng) · Tĩnh mạch
💊 Huyết tương tươi đông lạnh (FFP - Fresh Frozen Plasma)
Truyền khi INR >1.5-2.0 và có chảy máu hoạt động hoặc trước thủ thuật xâm lấn · Tĩnh mạch
💊 Tiểu cầu
Truyền khi tiểu cầu <50 G/L và có chảy máu hoạt động hoặc trước thủ thuật xâm lấn (hoặc <20 G/L nếu không chảy máu) · Tĩnh mạch
↔ Mục tiêu huyết áp tâm thu 90-100 mmHg, mạch <100 lần/phút ở bệnh nhân không có bệnh tim mạch. Ở bệnh nhân xơ gan, mục tiêu Hb 7-9 g/dL.
Thuốc ức chế bơm proton (PPIs)
⚙ Ức chế bơm H+/K+-ATPase ở tế bào thành dạ dày, giảm tiết acid, duy trì pH dạ dày >6 để ổn định cục máu đông.
💊 Omeprazole
80 mg bolus tĩnh mạch, sau đó truyền liên tục 8 mg/giờ trong 72 giờ · Tĩnh mạch
💊 Pantoprazole
80 mg bolus tĩnh mạch, sau đó truyền liên tục 8 mg/giờ trong 72 giờ · Tĩnh mạch
💊 Esomeprazole
80 mg bolus tĩnh mạch, sau đó truyền liên tục 8 mg/giờ trong 72 giờ · Tĩnh mạch
↔ Chỉ định cho xuất huyết không do giãn tĩnh mạch, đặc biệt loét dạ dày tá tràng có nguy cơ tái chảy máu cao (Forrest Ia, Ib, IIa, IIb).
Thuốc vận mạch (cho xuất huyết do giãn tĩnh mạch)
⚙ Gây co mạch tạng, giảm lưu lượng máu đến hệ cửa, giảm áp lực tĩnh mạch cửa.
💊 Octreotide
50 mcg bolus tĩnh mạch, sau đó truyền liên tục 50 mcg/giờ trong 2-5 ngày · Tĩnh mạch
💊 Terlipressin
2 mg tĩnh mạch mỗi 4 giờ trong 48 giờ, sau đó 1 mg mỗi 4 giờ · Tĩnh mạch
↔ Terlipressin có thể gây thiếu máu cục bộ cơ tim, cần thận trọng ở bệnh nhân có bệnh tim mạch.
Kháng sinh dự phòng (cho xuất huyết do giãn tĩnh mạch)
⚙ Giảm nguy cơ nhiễm trùng do vi khuẩn di chuyển từ ruột, đặc biệt viêm phúc mạc nhiễm khuẩn tự phát (SBP - Spontaneous Bacterial Peritonitis).
💊 Ceftriaxone
1 g tĩnh mạch mỗi 24 giờ trong 7 ngày · Tĩnh mạch
💊 Norfloxacin
400 mg uống 2 lần/ngày trong 7 ngày · Uống
↔ Chỉ định cho tất cả bệnh nhân xơ gan có xuất huyết tiêu hóa trên.
Can thiệp nội soi
⚙ Trực tiếp cầm máu tại vị trí tổn thương.
↔ Bao gồm tiêm epinephrine, kẹp clip, đốt điện (argon plasma coagulation - APC), thắt vòng cao su (endoscopic variceal ligation - EVL) cho giãn tĩnh mạch, tiêm xơ (sclerotherapy).
Điều trị diệt H. pylori
⚙ Loại bỏ nguyên nhân gây loét dạ dày tá tràng.
💊 Phác đồ bộ ba (PPI + Amoxicillin + Clarithromycin/Metronidazole)
Theo Y văn, cần đối chiếu · Uống
↔ Thực hiện sau khi đã cầm máu ổn định và bệnh nhân dung nạp thuốc uống.
Phẫu thuật
⚙ Cầm máu khi các biện pháp khác thất bại hoặc có biến chứng (thủng, tắc nghẽn).
↔ Chỉ định khi nội soi thất bại sau 2 lần can thiệp, chảy máu ồ ạt không kiểm soát, hoặc có biến chứng thủng/tắc nghẽn. Các phương pháp bao gồm khâu cầm máu, cắt đoạn dạ dày, shunt cửa chủ (TIPS - Transjugular Intrahepatic Portosystemic Shunt) cho giãn tĩnh mạch.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
📚 Theo Y văn
  • Điều trị UGIB là một cấp cứu y tế, đòi hỏi hồi sức tích cực, xác định và cầm máu nguyên nhân, và điều trị dự phòng tái chảy máu.
    • Hồi sức ban đầu: Đảm bảo đường thở, hô hấp, tuần hoàn. Truyền dịch tĩnh mạch, truyền máu nếu cần.
    • Thuốc ức chế bơm proton (PPIs - Proton Pump Inhibitors): Giảm tiết acid dạ dày, ổn định cục máu đông, đặc biệt trong xuất huyết không do giãn tĩnh mạch.
    • Thuốc vận mạch: Octreotide, Terlipressin được sử dụng trong xuất huyết do vỡ giãn tĩnh mạch để giảm áp lực tĩnh mạch cửa.
    • Nội soi can thiệp: Là phương pháp điều trị chính để cầm máu, bao gồm tiêm cầm máu, kẹp clip, đốt điện, thắt vòng cao su (cho giãn tĩnh mạch).
    • Kháng sinh dự phòng: Chỉ định cho bệnh nhân xơ gan có xuất huyết do giãn tĩnh mạch để giảm nguy cơ nhiễm trùng.
    • Điều trị nguyên nhân: Diệt H. pylori nếu có, ngừng NSAIDs, điều trị bệnh gan nền.
    • Phẫu thuật: Khi nội soi thất bại hoặc có biến chứng (thủng, tắc nghẽn) hoặc chảy máu ồ ạt không kiểm soát.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's GI and Liver Disease)
💬 Góp ý bước này

Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm

📚 Theo Y văn
  • Cần cân nhắc các chống chỉ định và điều chỉnh điều trị dựa trên các bệnh lý kèm theo của bệnh nhân.
    • Thuốc chống đông/kháng tiểu cầu: Cần ngừng hoặc đảo ngược tác dụng nếu có thể, cân nhắc nguy cơ huyết khối. Quyết định dựa trên nguy cơ chảy máu so với nguy cơ huyết khối.
    • Bệnh tim mạch: Thận trọng truyền dịch quá mức để tránh quá tải tuần hoàn. Mục tiêu Hb có thể cao hơn (ví dụ 9 g/dL) để đảm bảo tưới máu cơ tim.
    • Bệnh thận mạn: Điều chỉnh liều thuốc thải trừ qua thận. Theo dõi chặt chẽ điện giải đồ.
    • Bệnh gan mạn: Điều chỉnh liều thuốc chuyển hóa qua gan. Dự phòng và điều trị các biến chứng của xơ gan (bệnh não gan, nhiễm trùng).
    • Dị ứng thuốc: Khai thác kỹ tiền sử dị ứng để tránh các thuốc gây phản ứng.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's GI and Liver Disease)
💬 Góp ý bước này

Bước 12. Theo dõi đáp ứng

📚 Theo Y văn
  • Theo dõi sát sao tình trạng lâm sàng và cận lâm sàng để đánh giá đáp ứng điều trị và phát hiện sớm biến chứng.
    • Dấu hiệu sinh tồn: Mạch, huyết áp, nhịp thở, SpO2 được theo dõi liên tục hoặc mỗi 15-30 phút trong giai đoạn cấp tính.
    • Lượng máu mất: Theo dõi nôn máu, tính chất phân, lượng dịch hút qua sonde dạ dày (nếu có).
    • Xét nghiệm: Công thức máu (Hb, Hct) mỗi 4-6 giờ trong giai đoạn cấp, sau đó mỗi 12-24 giờ. Chức năng thận, điện giải đồ.
    • Tình trạng tri giác: Đánh giá mức độ tỉnh táo của bệnh nhân.
    • Biến chứng: Theo dõi các dấu hiệu tái chảy máu, sốc, suy thận, bệnh não gan, viêm phổi hít.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's GI and Liver Disease)
💬 Góp ý bước này

Bước 13. Biến chứng

📚 Theo Y văn
  • Các biến chứng của UGIB có thể nghiêm trọng và đe dọa tính mạng.
    • Tái chảy máu: Nguy cơ cao nhất trong 72 giờ đầu sau can thiệp ban đầu.
    • Sốc giảm thể tích, tử vong: Do mất máu ồ ạt không kiểm soát.
    • Thiếu máu cấp, Thiếu máu cơ tim: Đặc biệt ở bệnh nhân có bệnh tim mạch nền.
    • Suy thận cấp trước thận: Do giảm thể tích máu và tưới máu thận.
    • Bệnh não gan (ở bệnh nhân xơ gan): Do tăng hấp thu các chất độc từ máu trong lòng ruột.
    • Viêm phổi hít: Do nôn máu, đặc biệt ở bệnh nhân có rối loạn tri giác.
    • Thủng tạng: Biến chứng hiếm gặp của nội soi can thiệp.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's GI and Liver Disease)
💬 Góp ý bước này

Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ

📚 Theo Y văn
  • Nhận biết các dấu hiệu 'cờ đỏ' và chỉ định chuyển tuyến kịp thời là rất quan trọng để cứu sống bệnh nhân.
    • Cờ đỏ (cần can thiệp khẩn cấp hoặc chuyển tuyến):
    • - Sốc giảm thể tích không đáp ứng với hồi sức ban đầu.
    • - Chảy máu ồ ạt, liên tục, không kiểm soát được bằng nội soi.
    • - Tái chảy máu sau can thiệp nội soi.
    • - Bệnh nhân có bệnh nền nặng (xơ gan mất bù, bệnh tim mạch nặng, suy thận mạn) làm tăng nguy cơ biến chứng.
    • - Nghi ngờ thủng tạng (đau bụng dữ dội, bụng cứng, dấu hiệu viêm phúc mạc).
    • Chuyển tuyến:
    • - Đến cơ sở y tế có khả năng nội soi cấp cứu 24/7 và đội ngũ chuyên gia tiêu hóa giàu kinh nghiệm.
    • - Đến cơ sở có khả năng phẫu thuật cấp cứu đường tiêu hóa.
    • - Đến cơ sở có khả năng can thiệp mạch (nút mạch) trong trường hợp nội soi và phẫu thuật thất bại hoặc không phù hợp.
    • Đảm bảo vận chuyển an toàn, duy trì hồi sức và theo dõi sát sao bệnh nhân trong quá trình chuyển tuyến.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's GI and Liver Disease)
💬 Góp ý bước này