Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Acenocoumarol

ATC · B01AA07AcenocoumarolThuốc kháng vitamin K
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Acenocoumarol — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc uống chống đông máu. · Thuốc kháng vitamin K.
Cơ chế tác dụng
  • Acenocoumarol là dẫn chất coumarin kháng vitamin K.
  • Thuốc ức chế enzym vitamin K epoxid reductase, ngăn tổng hợp các yếu tố đông máu II, VII, IX, X dạng hoạt động.
  • Tác dụng chống đông máu gián tiếp, không tiêu huyết khối trực tiếp.
  • Thời gian prothrombin đạt tối đa 24-48 giờ sau uống, tùy liều.
  • Sau ngừng thuốc 48 giờ, thời gian prothrombin trở về mức ban đầu.
  • Tác dụng chống đông máu có thể kéo dài thêm 2-3 ngày sau ngừng thuốc.
  • So với warfarin và phenprocoumon, acenocoumarol có thời gian tác dụng ngắn hơn.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Acenocoumarol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Điều trị và dự phòng thuyên tắc huyết khối (tĩnh mạch, phổi).
  • Dự phòng thuyên tắc trong rung nhĩ và thấp tim.
  • Dự phòng sau đặt van tim nhân tạo.
  • Cơn thiếu máu não thoáng qua.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Acenocoumarol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
3 bài bệnh trong kho
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
  • ⚠️ CẤM DÙNG cho phụ nữ mang thai.
  • ⚠️ CẤM DÙNG trong vòng 48 giờ sau sinh.
  • Chống chỉ định khi mẫn cảm với dẫn chất coumarin.
  • Không dùng khi có nguy cơ xuất huyết cao (rối loạn máu, xuất huyết não/tiêu hóa/tiểu/hô hấp, loét dạ dày-tá tràng tiến triển, can thiệp ngoại khoa thần kinh/mắt gần đây).
  • Không dùng khi có bệnh tim mạch (viêm màng ngoài tim, tràn dịch màng ngoài tim, viêm màng trong tim do vi khuẩn, tăng huyết áp nặng).
  • Chống chỉ định khi suy thận nặng hoặc suy gan nặng (đặc biệt khi thời gian prothrombin kéo dài).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Acenocoumarol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • ⚠️ BIẾN CHỨNG CHẢY MÁU là hay gặp nhất, có thể xảy ra khắp cơ thể (TKTW, chi, phủ tạng, ổ bụng, nhãn cầu).
  • Đôi khi: tiêu chảy (có thể kèm phân nhiễm mỡ), đau khớp riêng lẻ.
  • Hiếm khi: rụng tóc; hoại tử da khu trú (có thể do thiếu protein C/S di truyền); mẩn da dị ứng; giảm thèm ăn, buồn nôn, nôn.
  • Rất hiếm: viêm mạch máu, tổn thương gan.
  • Xử trí ADR: Xem mục Quá liều và xử trí.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Acenocoumarol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ THEO DÕI CHẶT CHẼ nguy cơ xuất huyết, đặc biệt trong những tháng đầu điều trị và khi bệnh nhân về nhà.
  • ⚠️ KHÔNG DỪNG THUỐC ĐỘT NGỘT.
  • Hướng dẫn bệnh nhân (đặc biệt người cao tuổi) tuân thủ chỉ định, hiểu nguy cơ và cách xử lý; uống thuốc đều hàng ngày vào cùng một thời điểm.
  • Xét nghiệm PT/INR định kỳ và tại cùng một nơi.
  • Cân nhắc điều chỉnh/tạm ngừng thuốc trước can thiệp ngoại khoa, dựa trên nguy cơ huyết khối và chảy máu.
  • Theo dõi và điều chỉnh liều ở người suy thận vừa/nhẹ hoặc hạ protein máu.
  • Chỉnh liều thận trọng ở bệnh nhân suy tim nặng do sung huyết gan có thể giảm hoạt hóa yếu tố đông máu; có thể cần tăng liều khi hồi phục.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Acenocoumarol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • ⚠️ KHI BẮT ĐẦU/NGỪNG THUỐC PHỐI HỢP: Cần theo dõi và xét nghiệm đông máu (ví dụ mỗi 2 tuần) do nhiều thuốc ảnh hưởng đến hấp thu, enzym (CYP2C9) hoặc vitamin K1.
  • THẬN TRỌNG: Tăng tác dụng chống đông của acenocoumarol khi dùng cùng alopurinol, amiodaron, androgen, SSRI, cephalosporin, cimetidin, cisaprid, cyclin, 5-fluorouracil, tramadol, fibrat, fluoroquinolon, cloramphenicol, heparin, nội tiết tố tuyến giáp, statin, macrolid (trừ spiramycin), neviparin, efavirenz, kháng nấm imidazol, orlistat, pentoxifylin, một số sulfamid, thuốc trị ung thư (tamoxifen, raloxifen), tibolon.
  • THẬN TRỌNG: Giảm tác dụng chống đông của acenocoumarol khi dùng cùng carbamazepin, phenobarbital, cholestyramin, thuốc gây cảm ứng enzym, corticoid (prednison, methylprednisolon), griseofulvin, thuốc uống tránh thai, rifampicin, sucralfat, lợi tiểu thiazid, vitamin E.
  • ẢNH HƯỞNG KHÔNG DỰ ĐOÁN: Thuốc ức chế protease (ritonavir, indinavir, saquinavir, nelfinavir) có thể ảnh hưởng không dự đoán được đến tác dụng chống đông.
  • ẢNH HƯỞNG CỦA ACENOCOUMAROL: Có thể tăng nồng độ phenytoin và tăng tác dụng hạ đường huyết của sulfonylurê (glyburid, glimepirid).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Acenocoumarol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • Triệu chứng quá liều: Chủ yếu là xuất huyết (mũi, nôn, ho, tiêu hóa, âm đạo, tiểu, dưới da, răng miệng, tụ máu) trong 1-5 ngày sau dùng. Kèm tim nhanh, hạ huyết áp, rối loạn tuần hoàn, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng.
  • Xử trí cấp cứu xuất huyết nặng đe dọa tính mạng: Dùng khối hồng cầu/máu toàn phần, huyết tương tươi đông lạnh (15-20 ml/kg), yếu tố VIIa tái tổ hợp, phức hợp prothrombin cô đặc, vitamin K1.
  • Thuốc giải độc: Vitamin K1 đối kháng tác dụng của acenocoumarol trong 3-5 giờ.
  • Nếu không xuất huyết nhiều (chảy máu mũi ít, u máu nhỏ): Giảm liều hoặc bỏ 1 liều acenocoumarol.
  • Nếu xuất huyết từ trung bình đến nặng: Cho bệnh nhân uống vitamin K1.
  • ⚠️ LIỀU VITAMIN K1 > 5 MG CÓ THỂ GÂY KHÁNG CÁC LIỆU PHÁP CHỐNG ĐÔNG SAU ĐÓ VÀI NGÀY.
  • Nếu cần chống đông sau khi dùng vitamin K1: Tạm thời dùng heparin, sau đó dùng lại chống đông và ngưng heparin khi INR đạt mục tiêu.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Acenocoumarol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • ACM Control 4
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Acenocoumarol
    • SĐK VN: 893110053824
  • Azenmarol 1
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Acenocoumarol
    • SĐK VN: 893110257623
  • Azenmarol 4
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Acenocoumarol
    • SĐK VN: 893110257723
  • DN-Aceno 1
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Acenocoumarol 1mg
    • SĐK VN: VD-35872-22
  • DN-Aceno 4
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Acenocoumarol 4mg
    • SĐK VN: VD-35873-22
  • Hadumarol
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Acenocoumarol
    • SĐK VN: 893110093925
  • Mitiaron
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Acenocoumarol
    • SĐK VN: 893110295025
  • Sintrom 1mg
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Acenocoumarol
    • SĐK VN: 840110184700
  • Sintrom 4mg
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Acenocoumarol
    • SĐK VN: 840110184800
  • Tegrucil-1
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Acenocoumarol
    • SĐK VN: 893110283323
  • Tegrucil-4
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Acenocoumarol
    • SĐK VN: 893110664224
  • Vincerol 1mg
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Acenocoumarol
    • SĐK VN: 893110306723
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.