Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Acyclovir

ATC · J05AB01AciclovirNucleosid và nucleotid (không kể ức chế men sao chép ngược)
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Acyclovir — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc kháng virus — purin nucleosid tổng hợp (acycloguanosin).
Dạng thuốc & hàm lượng: Viên nén: 200 mg, 400 mg, 800 mg; viên nang 200 mg. · Bột pha tiêm (muối natri): 250 mg, 500 mg, 1 g. · Hỗn dịch uống: 200 mg/5 ml. · Thuốc mỡ tra mắt 3%; thuốc mỡ và kem dùng ngoài 5%.
Cơ chế tác dụng
  • Là TIỀN THUỐC: phải được phosphoryl hoá thành aciclovir triphosphat mới có hoạt tính.
  • Bước đầu do enzym THYMIDIN KINASE CỦA VIRUS chuyển thành aciclovir monophosphat — chính bước này tạo tính CHỌN LỌC, vì tế bào không nhiễm virus hầu như không hoạt hoá được thuốc.
  • Các enzym của tế bào tiếp tục chuyển thành di- rồi triphosphat.
  • Aciclovir triphosphat cạnh tranh với deoxyguanosin triphosphat tại DNA polymerase của virus, được tích hợp vào chuỗi DNA đang tổng hợp và làm GIÁN ĐOẠN quá trình tổng hợp DNA của virus; đồng thời ức chế ưu tiên DNA polymerase của virus.
  • Phổ: mạnh nhất trên Herpes simplex typ 1 và typ 2 và Varicella zoster; yếu hơn trên Epstein-Barr (EBV), Herpesvirus simiae và cytomegalovirus (CMV).
  • Kháng thuốc: dùng kéo dài hoặc lặp lại có thể chọn lọc chủng giảm nhạy cảm; hầu hết chủng kháng trên lâm sàng THIẾU HỤT thymidin kinase, một số do đột biến thay đổi cấu trúc thymidin kinase hoặc DNA polymerase.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Aciclovir · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Điều trị nhiễm Herpes simplex (typ 1 và typ 2) ở da và niêm mạc, kể cả herpes sinh dục lần đầu và tái phát, herpes môi.
  • Dự phòng và ngăn tái phát nhiễm Herpes simplex ở người SUY GIẢM MIỄN DỊCH.
  • Điều trị nhiễm Herpes simplex ở TRẺ SƠ SINH.
  • Điều trị thuỷ đậu (Varicella zoster) và zona (Herpes zoster).
  • Viêm não do Herpes.
  • Dùng tại mắt: viêm giác mạc do Herpes.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Aciclovir · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chống chỉ định
  • Mẫn cảm với aciclovir hoặc valaciclovir.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Aciclovir · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • Thường gặp — Tiêu hoá: buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy.
  • Thường gặp — Gan: tăng enzym gan CÓ HỒI PHỤC. Da: ngứa, mày đay, phát ban, có thể tăng nhạy cảm ánh sáng.
  • ⚠️ Thường gặp — Thận: TĂNG URÊ và CREATININ MÁU.
  • Toàn thân: mệt mỏi, sốt. Tại chỗ: viêm và kích ứng tại chỗ tiêm, viêm tắc tĩnh mạch.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Acyclovir · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️⚠️ Acyclovir THẢI TRỪ QUA THẬN — phải điều chỉnh liều ở người SUY GIẢM CHỨC NĂNG THẬN để tránh tích luỹ và độc tính.
  • ⚠️ Dùng đồng thời thuốc ĐỘC THẬN làm tăng nguy cơ độc tính trên thận.
  • ⚠️ TRUYỀN TĨNH MẠCH làm tăng nguy cơ suy thận — phải truyền chậm và bù đủ dịch.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Acyclovir · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • Thuốc ĐỘC VỚI THẬN: làm tăng nguy cơ độc tính trên thận của aciclovir — cần bù đủ dịch khi truyền tĩnh mạch.
  • Probenecid và cimetidin: làm TĂNG nồng độ aciclovir trong máu — thận trọng.
  • Zidovudin: dùng đồng thời có thể tăng độc tính thần kinh (lú lẫn, lơ mơ).
  • Methotrexat: thận trọng, tăng nguy cơ độc tính; đã ghi nhận độc tính thần kinh khi phối hợp methotrexat/interferon.
  • Interferon: làm tăng tác dụng kháng virus của aciclovir.
  • Theophyllin: aciclovir có thể làm tăng nồng độ theophyllin — cần theo dõi.
  • TƯƠNG KỴ khi tiêm truyền với nhiều chế phẩm: amifostin, amsacrin, aztreonam, diltiazem, dobutamin, dopamin, fludarabin phosphat, foscarnet natri, idarubicin, meropenem, morphin sulfat, ondansetron.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Aciclovir · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • ⚠️ ADR TRÊN THẦN KINH thường HỒI PHỤC sau khi ngừng thuốc. Nếu nặng (LÚ LẪN, HÔN MÊ): NGỪNG THUỐC NGAY và kiểm tra chức năng thận.
  • ⚠️ Buồn nôn và nôn do acyclovir KHÔNG điều trị được bằng thuốc chống nôn thông thường.
  • Phát ban: điều trị hỗ trợ, cân nhắc ngừng thuốc nếu nặng.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Acyclovir · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Aciclovir Cream B.P. 5% w/w
    • Dạng bào chế: Kem bôi da
    • Thành phần: Aciclovir
    • SĐK VN: 890100426825
  • Aciclovir 200
    • Dạng bào chế: Viên nén phân tán
    • Thành phần: Aciclovir
    • SĐK VN: 893110379325
  • Aciwale
    • Dạng bào chế: Kem dùng ngoài da
    • Thành phần: Aciclovir
    • SĐK VN: 890100325425
  • Acyclomed
    • Dạng bào chế: Thuốc kem dùng ngoài
    • Thành phần: Aciclovir
    • SĐK VN: 890100306425
  • Acyclovir
    • Dạng bào chế: Kem
    • Thành phần: Acyclovir (Aciclovir)
    • SĐK VN: 400100970024
  • DH-MIBEVIRU CREAM
    • Dạng bào chế: Thuốc kem
    • Thành phần: Aciclovir
    • SĐK VN: 893100123026
  • Ficyc-200
    • Dạng bào chế: Viên nén không bao
    • Thành phần: Aciclovir
    • SĐK VN: 890110051526
  • Garlicsea
    • Dạng bào chế: Hỗn dịch uống
    • Thành phần: Aciclovir
    • SĐK VN: 893110243625
  • Hadiclovir
    • Dạng bào chế: Hỗn dịch uống
    • Thành phần: Aciclovir
    • SĐK VN: 893110322500
  • Mebeclog
    • Dạng bào chế: Kem bôi da
    • Thành phần: Aciclovir
    • SĐK VN: 893100101425
  • Virucid 200mg
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Aciclovir
    • SĐK VN: 529110420225
  • Virucid 400mg
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Aciclovir
    • SĐK VN: 529110430825
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.