Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Ampicilin + sulbactam

ATC · J01CR01Ampicillin And Beta-Lactamase InhibitorPenicilin phối hợp chất ức chế beta-lactamase
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Ampicilin + sulbactam — tóm tắt
Loại thuốc: Kháng sinh beta-lactam: aminopenicilin phối hợp chất ức chế beta-lactamase (tỷ lệ cố định 2:1).
Cơ chế tác dụng
  • Phối hợp cố định tỷ lệ 2:1 giữa ampicilin natri và sulbactam natri; hàm lượng tính theo tổng hai thành phần (mỗi mg hỗn hợp chứa không dưới 563 microgam ampicilin và 280 microgam sulbactam khan).
  • Ampicilin diệt khuẩn do ức chế sinh tổng hợp peptidoglycan của thành tế bào, phổ rộng trên Gram dương và Gram âm.
  • Ampicilin bị beta-lactamase phá vỡ vòng beta-lactam nên bình thường KHÔNG có tác dụng trên vi khuẩn tiết enzym này.
  • Sulbactam là acid sulfon penicilamic — chất ức chế KHÔNG THUẬN NGHỊCH beta-lactamase, khôi phục và mở rộng phổ của ampicilin.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Ampicilin + sulbactam · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Viêm nội tâm mạc do Enterococcus — phối hợp với gentamicin, thường kéo dài 4-6 tuần.
  • Dự phòng viêm nội tâm mạc ở người nguy cơ cao hoặc trung bình trước thủ thuật/phẫu thuật.
  • Nhiễm khuẩn huyết và viêm màng não.
  • Nhiễm khuẩn ổ bụng, phụ khoa, da và mô mềm do vi khuẩn tiết beta-lactamase.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Ampicilin + sulbactam · Lần xuất bản thứ ba (2022)
1 bài bệnh trong kho
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
  • Dị ứng với bất kỳ kháng sinh penicilin nào hoặc với sulbactam.
  • Tiền sử phản ứng dị ứng nghiêm trọng (phản vệ, hội chứng Stevens-Johnson) với beta-lactam khác.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Ampicilin + sulbactam · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • Thường gặp: Tiêu chảy, nôn, buồn nôn (3%); phát ban (2%); đau tại vị trí tiêm (tiêm bắp 16%, tiêm tĩnh mạch 3%); viêm tĩnh mạch huyết khối (3%).
  • Khoảng 1% tăng urê, creatinin huyết thanh; khoảng 11% tăng transaminase, creatinin kinase.
  • Ít gặp: Mẩn ngứa, buồn nôn, nôn, nhiễm Candida, mệt mỏi, đau đầu, đau ngực, phù.
  • Ít gặp: Viêm dạ dày, viêm đại tràng màng giả.
  • ⚠️ QUÁ MẪN: Mày đay, hồng ban đa dạng, SỐC PHẢN VỆ.
  • ⚠️ HUYẾT HỌC: Giảm bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu, giảm hemoglobin, giảm hematocrit.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Ampicilin + sulbactam · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ TRƯỚC KHI DÙNG, hỏi tiền sử dị ứng penicilin, cephalosporin và các thuốc khác.
  • ⚠️ KHÔNG DÙNG cho người tăng bạch cầu đơn nhân (nguy cơ ban da cao).
  • ⚠️ TRÁNH DÙNG cho người nhiễm virus Epstein-Barr hoặc HIV.
  • Giảm liều ở bệnh nhân suy thận.
  • Theo dõi tiêu chảy trong quá trình điều trị (có thể là viêm đại tràng màng giả).
  • Theo dõi dấu hiệu bội nhiễm (đặc biệt Pseudomonas và Candida); nếu có, ngừng thuốc và điều trị thích hợp.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Ampicilin + sulbactam · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • Allopurinol: dùng đồng thời làm TĂNG nguy cơ dị ứng hoặc phản ứng phản vệ.
  • Probenecid: làm giảm thải trừ ampicilin — thận trọng khi dùng cùng.
  • Kháng sinh kìm khuẩn (cloramphenicol, tetracyclin, erythromycin): làm giảm tác dụng diệt khuẩn.
  • Ảnh hưởng xét nghiệm: làm sai lệch test glucose niệu dùng đồng sulfat (Benedict, Clinitest).
  • TRÁNH ở người nhiễm virus Epstein-Barr và HIV — nguy cơ phát ban rất cao.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Ampicilin + sulbactam · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • ⚠️ NỒNG ĐỘ BETA-LACTAM CAO trong dịch não tủy có thể gây phản ứng thần kinh, bao gồm co giật.
  • Ampicilin và sulbactam có thể được loại bỏ khỏi tuần hoàn bằng thẩm phân máu.
  • Thẩm phân máu giúp tăng thải trừ thuốc khi quá liều ở bệnh nhân suy thận.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Ampicilin + sulbactam · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm phối hợp cố định
  • Ambac Injection 1.5g
    • Dạng bào chế: Bột pha tiêm
    • Thành phần: Ampicilin (dưới dạng ampicilin natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g
    • SĐK VN: VN-19798-16
  • Ambacitam
    • Dạng bào chế: Bột pha tiêm
    • Thành phần: Ampicilin (dưới dạng ampicilin natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g
    • SĐK VN: VN-17667-14
  • Ampicillin/Sulbactam 1,5 g
    • Dạng bào chế: Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền
    • Thành phần: Ampicilin (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tỷ lệ (2:1)) 1g; Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tỷ lệ (2:1)) 0,5g
    • SĐK VN: 893110271124
  • Pentacillin Injection 1.5g
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Ampicilin (dưới dạng Ampicillin sodium 1,063g) 1g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium 0,547g) 0,5g
    • SĐK VN: VN-16874-13
  • Sulamcin 0,75g
    • Dạng bào chế: Thuốc bột pha tiêm
    • Thành phần: Ampicilin 0,5g: Sulbactam 0,25g (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri (2:1))
    • SĐK VN: 893110945124
  • Sulamcin 1,5g
    • Dạng bào chế: Thuốc bột pha tiêm
    • Thành phần: Ampicilin 1g : Sulbactam 0,5g (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri (2:1))
    • SĐK VN: 893110945224
  • Sulamcin 3g
    • Dạng bào chế: Thuốc bột pha tiêm
    • Thành phần: Ampicilin 2g : Sulbactam 1g (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri (2:1))
    • SĐK VN: 893110945324
  • Sulbaci 0,75g
    • Dạng bào chế: Bột pha tiêm
    • Thành phần: Ampicilin sodium; Sulbactam sodium
    • SĐK VN: VN-15154-12
⚠️ Thuốc phối hợp có liều riêng theo viên phối hợp — KHÔNG suy ra từ liều của hoạt chất đơn lẻ.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.