Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Arsenic trioxid

ATC · L01XX27Arsenic TrioxideThuốc chống ung thư khác
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Arsenic trioxid — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc điều trị ung thư.
Cơ chế tác dụng
  • Cơ chế tác dụng của arsen trioxyd chưa rõ ràng hoàn toàn.
  • Thuốc ức chế enzym thioredoxin reductase, làm tăng gốc tự do (ROS) và gây độc tế bào, đặc biệt ở tế bào ung thư bạch cầu tiền tủy bào có ROS cao.
  • Arsen trioxyd tăng quá trình tế bào chết theo chương trình bằng cách tăng yếu tố kích thích (p53, Jun kinase, caspase) và giảm yếu tố ức chế (bcl-2).
  • In vitro, thuốc gây chết theo chương trình ở tế bào NB4 (thay đổi hình thái, phân mảnh DNA).
  • Thuốc có thể tăng biến đổi và thoái hóa protein dung hợp PML/RAR-alpha, liên quan đến bệnh sinh ung thư bạch cầu cấp dòng tiền tủy bào.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Arsenic trioxide · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Điều trị ung thư bạch cầu cấp dòng tiền tủy bào (APL).
  • Dùng cho APL kháng trị hoặc tái phát.
  • Áp dụng sau khi điều trị bằng retinoid và hóa trị nhóm anthracyclin thất bại.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Arsenic trioxide · Lần xuất bản thứ ba (2022)
2 bài bệnh trong kho
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
  • ⚠️ CẤM DÙNG nếu MẪN CẢM với thuốc.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Arsenic trioxide · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • ⚠️ RẤT THƯỜNG GẶP: Buồn nôn (75%), ho (65%), mệt mỏi/sốt (63%), đau đầu (60%), nôn/đau bụng (58%), nhịp tim nhanh (55%), tiêu chảy/khó thở (53%), giảm kali huyết (50%), tăng bạch cầu (50%).
  • ⚠️ TIM MẠCH: QT kéo dài (38%), nhịp tim nhanh (55%), hạ huyết áp (25%), đánh trống ngực (10%), tăng huyết áp (10%).
  • ⚠️ HUYẾT HỌC: Tăng bạch cầu (50%), giảm tiểu cầu (19%), thiếu máu (14%), sốt giảm bạch cầu trung tính (13%), giảm bạch cầu trung tính (10%), hội chứng đông máu rải rác (8%).
  • ⚠️ CHUYỂN HÓA: Giảm kali huyết (50%), giảm magnesi huyết (45%), hạ đường huyết (45%), tăng ALT (20%), tăng AST (13%), giảm calci huyết (10%), nhiễm toan máu (5%).
  • ⚠️ THẦN KINH: Đau đầu (60%), mất ngủ (43%), dị cảm (33%), chóng mặt (23%), run (13%), co giật (8%), ngủ gà (8%), hôn mê (5%).
  • ⚠️ TIẾT NIỆU: Suy thận (8%), giảm chức năng thận (8%), thiểu niệu (5%), tiểu tiện mất tự chủ (5%).
  • ⚠️ NHIỄM TRÙNG: Viêm xoang (20%), nhiễm virus Herpes simplex (13%), nhiễm trùng đường hô hấp trên (13%), nhiễm khuẩn (8%), nhiễm virus Herpes zoster (8%), nhiễm khuẩn huyết (5%).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Arsenic trioxide · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ CHỈ SỬ DỤNG DƯỚI SỰ GIÁM SÁT CHẶT CHẼ của bác sĩ có kinh nghiệm điều trị ung thư bạch cầu.
  • ⚠️ HỘI CHỨNG HOẠT HÓA BẠCH CẦU (APL Differentiation Syndrome) có thể đe dọa tính mạng, xảy ra ở 25% bệnh nhân APL. Xử trí bằng steroid liều cao (ví dụ dexamethason 10 mg tiêm tĩnh mạch 2 lần/ngày trong 3 ngày hoặc hơn) mà không cần ngừng arsen trioxyd.
  • ⚠️ NGUY CƠ KÉO DÀI KHOẢNG QT và blốc nhĩ thất hoàn toàn, có thể dẫn đến xoắn đỉnh đe dọa tính mạng. 40% bệnh nhân có QTc > 500 msec. Nguy cơ tăng nếu dùng anthracyclin trước đó, dùng thuốc kéo dài QT khác, tiền sử xoắn đỉnh/QT kéo dài, suy tim, hạ kali/magnesi huyết.
  • ⚠️ GIÁM SÁT ĐIỆN GIẢI VÀ ĐIỆN TÂM ĐỒ: Trước điều trị, làm ECG 12 chuyển đạo, đánh giá creatinin, kali, calci, magnesi. Điều chỉnh bất thường điện giải (kali > 4 mEq/L, magnesi > 1,8 mg/dL). Ngừng thuốc kéo dài QT nếu có thể. Nếu QTc > 500 msec, đánh giá lại và điều chỉnh yếu tố nguy cơ. Nếu ngất, nhịp tim nhanh/bất thường, ngừng arsen trioxyd cho đến khi QTc < 460 msec, điện giải bình thường, hết triệu chứng. Làm ECG 2 lần/tuần trong giai đoạn cảm ứng và củng cố, thường xuyên hơn nếu lâm sàng không ổn định.
  • GIÁM SÁT CẬN LÂM SÀNG: Điện giải đồ, glucose huyết, huyết học, đông máu, chức năng gan thận ít nhất 2 lần/tuần trong giai đoạn cảm ứng (thường xuyên hơn nếu không ổn định), hàng tuần trong giai đoạn củng cố.
  • Tăng bạch cầu: 50% bệnh nhân có thể tăng bạch cầu (≥ 10 x 10³/microlit). Thường không cần hóa trị liệu, số lượng bạch cầu sẽ giảm dần.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Arsenic trioxide · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • Chưa có nghiên cứu về tương tác dược động học của arsen trioxyd.
  • ⚠️ TĂNG NGUY CƠ XOẮN ĐỈNH khi dùng arsen trioxyd với thuốc hạ kali/magnesi huyết (lợi tiểu, amphotericin B).
  • Thận trọng khi dùng arsen trioxyd với thuốc kéo dài khoảng QT: chống loạn nhịp nhóm Ia/III (quinidin, amiodaron, sotalol, dofetilid), thuốc tâm thần (thioridazin), thuốc chống trầm cảm (amitriptylin), macrolid (erythromycin), kháng histamin (terfenadin, astemizol), quinolon (sparfloxacin), cisaprid.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Arsenic trioxide · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • ⚠️ NGỪNG ARSEN TRIOXYD NGAY nếu có triệu chứng ngộ độc cấp (co giật, yếu cơ, lú lẫn...) hoặc arsen niệu > 200 ng/ml.
  • Giải độc bằng chelat hóa đến khi arsen niệu < 50 ng/ml hoặc triệu chứng ngộ độc cấp cải thiện rõ.
  • Penicilamin: liều ≤ 1 g/ngày, thời gian điều trị dựa vào định lượng arsen niệu.
  • Dimercaprol (nếu không uống được): 3 mg/kg tiêm bắp, mỗi 4 giờ, đến khi hết dấu hiệu nhiễm độc đe dọa tính mạng; sau đó có thể dùng penicilamin.
  • Succimer hoặc acid dimercaptosuccinic (nếu có rối loạn đông máu): 10 mg/kg hoặc 350 mg/m², mỗi 8 giờ trong 5 ngày, sau đó mỗi 12 giờ trong 2 tuần.
  • Quá liều cấp và nặng có thể cần thẩm tách máu.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Arsenic trioxide · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Asadin Injection 1mg/ml
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Arsenic trioxide
    • SĐK VN: VN-11754-11
  • Asadin 1mg/ml
    • Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
    • Thành phần: Arsenic trioxide
    • SĐK VN: 471114044526
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.