Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
⚠️ CẤM DÙNG nếu MẪN CẢM với thuốc.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Arsenic trioxide · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
⚠️ RẤT THƯỜNG GẶP: Buồn nôn (75%), ho (65%), mệt mỏi/sốt (63%), đau đầu (60%), nôn/đau bụng (58%), nhịp tim nhanh (55%), tiêu chảy/khó thở (53%), giảm kali huyết (50%), tăng bạch cầu (50%).
⚠️ TIM MẠCH: QT kéo dài (38%), nhịp tim nhanh (55%), hạ huyết áp (25%), đánh trống ngực (10%), tăng huyết áp (10%).
⚠️ HUYẾT HỌC: Tăng bạch cầu (50%), giảm tiểu cầu (19%), thiếu máu (14%), sốt giảm bạch cầu trung tính (13%), giảm bạch cầu trung tính (10%), hội chứng đông máu rải rác (8%).
⚠️ CHUYỂN HÓA: Giảm kali huyết (50%), giảm magnesi huyết (45%), hạ đường huyết (45%), tăng ALT (20%), tăng AST (13%), giảm calci huyết (10%), nhiễm toan máu (5%).
⚠️ THẦN KINH: Đau đầu (60%), mất ngủ (43%), dị cảm (33%), chóng mặt (23%), run (13%), co giật (8%), ngủ gà (8%), hôn mê (5%).
⚠️ TIẾT NIỆU: Suy thận (8%), giảm chức năng thận (8%), thiểu niệu (5%), tiểu tiện mất tự chủ (5%).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Arsenic trioxide · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
⚠️ CHỈ SỬ DỤNG DƯỚI SỰ GIÁM SÁT CHẶT CHẼ của bác sĩ có kinh nghiệm điều trị ung thư bạch cầu.
⚠️ HỘI CHỨNG HOẠT HÓA BẠCH CẦU (APL Differentiation Syndrome) có thể đe dọa tính mạng, xảy ra ở 25% bệnh nhân APL. Xử trí bằng steroid liều cao (ví dụ dexamethason 10 mg tiêm tĩnh mạch 2 lần/ngày trong 3 ngày hoặc hơn) mà không cần ngừng arsen trioxyd.
⚠️ NGUY CƠ KÉO DÀI KHOẢNG QT và blốc nhĩ thất hoàn toàn, có thể dẫn đến xoắn đỉnh đe dọa tính mạng. 40% bệnh nhân có QTc > 500 msec. Nguy cơ tăng nếu dùng anthracyclin trước đó, dùng thuốc kéo dài QT khác, tiền sử xoắn đỉnh/QT kéo dài, suy tim, hạ kali/magnesi huyết.
⚠️ GIÁM SÁT ĐIỆN GIẢI VÀ ĐIỆN TÂM ĐỒ: Trước điều trị, làm ECG 12 chuyển đạo, đánh giá creatinin, kali, calci, magnesi. Điều chỉnh bất thường điện giải (kali > 4 mEq/L, magnesi > 1,8 mg/dL). Ngừng thuốc kéo dài QT nếu có thể. Nếu QTc > 500 msec, đánh giá lại và điều chỉnh yếu tố nguy cơ. Nếu ngất, nhịp tim nhanh/bất thường, ngừng arsen trioxyd cho đến khi QTc < 460 msec, điện giải bình thường, hết triệu chứng. Làm ECG 2 lần/tuần trong giai đoạn cảm ứng và củng cố, thường xuyên hơn nếu lâm sàng không ổn định.
GIÁM SÁT CẬN LÂM SÀNG: Điện giải đồ, glucose huyết, huyết học, đông máu, chức năng gan thận ít nhất 2 lần/tuần trong giai đoạn cảm ứng (thường xuyên hơn nếu không ổn định), hàng tuần trong giai đoạn củng cố.
Tăng bạch cầu: 50% bệnh nhân có thể tăng bạch cầu (≥ 10 x 10³/microlit). Thường không cần hóa trị liệu, số lượng bạch cầu sẽ giảm dần.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Arsenic trioxide · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
Chưa có nghiên cứu về tương tác dược động học của arsen trioxyd.
⚠️ TĂNG NGUY CƠ XOẮN ĐỈNH khi dùng arsen trioxyd với thuốc hạ kali/magnesi huyết (lợi tiểu, amphotericin B).
Thận trọng khi dùng arsen trioxyd với thuốc kéo dài khoảng QT: chống loạn nhịp nhóm Ia/III (quinidin, amiodaron, sotalol, dofetilid), thuốc tâm thần (thioridazin), thuốc chống trầm cảm (amitriptylin), macrolid (erythromycin), kháng histamin (terfenadin, astemizol), quinolon (sparfloxacin), cisaprid.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Arsenic trioxide · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
⚠️ NGỪNG ARSEN TRIOXYD NGAY nếu có triệu chứng ngộ độc cấp (co giật, yếu cơ, lú lẫn...) hoặc arsen niệu > 200 ng/ml.
Giải độc bằng chelat hóa đến khi arsen niệu < 50 ng/ml hoặc triệu chứng ngộ độc cấp cải thiện rõ.
Penicilamin: liều ≤ 1 g/ngày, thời gian điều trị dựa vào định lượng arsen niệu.
Dimercaprol (nếu không uống được): 3 mg/kg tiêm bắp, mỗi 4 giờ, đến khi hết dấu hiệu nhiễm độc đe dọa tính mạng; sau đó có thể dùng penicilamin.
Succimer hoặc acid dimercaptosuccinic (nếu có rối loạn đông máu): 10 mg/kg hoặc 350 mg/m², mỗi 8 giờ trong 5 ngày, sau đó mỗi 12 giờ trong 2 tuần.
Quá liều cấp và nặng có thể cần thẩm tách máu.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Arsenic trioxide · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
Asadin Injection 1mg/ml
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
Thành phần: Arsenic trioxide
SĐK VN: VN-11754-11
Asadin 1mg/ml
Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Thành phần: Arsenic trioxide
SĐK VN: 471114044526
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.
Cài lên màn hình chính: bấm Chia sẻ ⬆️ ở thanh dưới rồi chọn Thêm vào MH chính.✕