Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Atenolol

ATC · C07AB03AtenololChẹn beta chọn lọc (beta-1)
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Atenolol — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc chẹn thụ thể beta-adrenergic CHỌN LỌC beta-1 (không có hoạt tính giao cảm nội tại).
Dạng thuốc & hàm lượng: Viên nén uống: liều khởi đầu 25-50 mg/ngày, có thể tăng tới 100-200 mg/ngày. · Dung dịch tiêm tĩnh mạch: 2,5-5 mg, có thể lặp lại hoặc tăng tới 10 mg.
Cơ chế tác dụng
  • Chẹn CHỌN LỌC thụ thể beta-1 adrenergic, chủ yếu ở TIM.
  • Làm giảm nhịp tim, giảm sức co bóp cơ tim và giảm cung lượng tim.
  • Giảm giải phóng RENIN từ thận → góp phần hạ huyết áp.
  • ⚠️ Nhờ chọn lọc beta-1, atenolol ít gây co thắt phế quản hơn thuốc chẹn beta không chọn lọc — nhưng tính chọn lọc MẤT DẦN khi tăng liều nên vẫn thận trọng ở người hen/COPD.
  • Atenolol TAN TRONG NƯỚC, ít qua hàng rào máu - não nên ít gây ADR thần kinh trung ương; thải trừ chủ yếu qua THẬN — phải giảm liều khi suy thận.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Atenolol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • TĂNG HUYẾT ÁP.
  • ĐAU THẮT NGỰC ổn định mạn tính.
  • NHỒI MÁU CƠ TIM CẤP, giai đoạn sớm.
  • LOẠN NHỊP TIM: nhịp nhanh trên thất, rung nhĩ, cuồng nhĩ.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Atenolol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
1 bài bệnh trong kho
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
  • Nhịp chậm xoang nặng; blốc nhĩ thất độ 2 và độ 3.
  • Suy tim MẤT BÙ.
  • Hạ huyết áp nặng.
  • Hen phế quản hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính NẶNG.
  • ⚠️ Rối loạn tuần hoàn động mạch ngoại vi nặng (hội chứng Raynaud, đau cách hồi).
  • U TUỶ THƯỢNG THẬN chưa được điều trị.
  • Nhiễm toan chuyển hoá.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Atenolol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • Thường gặp: mệt mỏi, lạnh đầu chi, chậm nhịp tim, blốc nhĩ thất độ 2-3, giảm huyết áp, tiêu chảy, buồn nôn.
  • Ít gặp: rối loạn giấc ngủ, tăng enzym gan.
  • Hiếm gặp: ban xuất huyết, giảm tiểu cầu/bạch cầu, rối loạn tâm trạng, trầm cảm, lo lắng, ác mộng, lú lẫn, loạn thần, ảo giác, chóng mặt, đau đầu, dị cảm, khô mắt, rối loạn thị giác.
  • ⚠️ TIM MẠCH: TRẦM TRỌNG THÊM SUY TIM, KHỞI PHÁT BLỐC TIM, hạ huyết áp tư thế đứng (có thể ngất), đau cách hồi nặng hơn (Raynaud).
  • ⚠️ HÔ HẤP: CO THẮT PHẾ QUẢN (bệnh nhân hen hoặc tiền sử hen).
  • Hiếm gặp khác: khô miệng, ứ mật, rụng tóc, phản ứng giống vảy nến/nặng hơn vảy nến, phát ban, bất lực/thiểu năng tình dục.
  • Chưa xác định tần suất: hội chứng giống lupus, tăng mẫn cảm (phù mạch, mề đay).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Atenolol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ CHỐNG CHỈ ĐỊNH trong suy tim mất bù; dùng thận trọng với suy tim còn bù.
  • ⚠️ KHÔNG DÙNG trong hen phế quản hoặc bệnh phổi tắc nghẽn. Có thể dùng thận trọng cho co thắt khí phế quản không đáp ứng/dung nạp thuốc hạ huyết áp khác.
  • Có thể tăng số lượng và kéo dài cơn đau thắt ngực ở bệnh nhân đau thắt ngực Prinzmetal; cân nhắc sử dụng hết sức thận trọng.
  • ⚠️ KHÔNG NGỪNG THUỐC ĐỘT NGỘT để tránh làm nặng thêm đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim, loạn nhịp thất ở bệnh nhân bệnh mạch vành.
  • Tăng nguy cơ, tần suất, mức độ sốc phản vệ ở bệnh nhân có tiền sử sốc phản vệ. Sốc phản vệ có thể không đáp ứng/đáp ứng nghịch thường với epinephrine; cần dùng glucagon hoặc ipratropium. Ipratropium cũng dùng cho co thắt khí quản.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Atenolol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • ⚠️ CHẸN KÊNH CALCI giảm nhịp (verapamil, diltiazem): tăng nguy cơ BLỐC NHĨ THẤT, suy tim, hạ huyết áp — thận trọng cao. Nifedipin: tăng nguy cơ hạ huyết áp và suy tim.
  • Thuốc CHỐNG LOẠN NHỊP nhóm I (disopyramid, quinidin) và amiodaron: tăng nguy cơ nhịp chậm, blốc tim, ức chế cơ tim.
  • ⚠️ CLONIDIN: ngừng clonidin đột ngột khi đang dùng chẹn beta làm TRẦM TRỌNG cơn tăng huyết áp dội ngược — phải ngừng chẹn beta trước vài ngày.
  • ⚠️ Thuốc HẠ ĐƯỜNG HUYẾT (insulin, sulfonylure): chẹn beta CHE LẤP dấu hiệu hạ đường huyết (nhịp tim nhanh, run) — nguy hiểm ở người đái tháo đường.
  • Thuốc GÂY MÊ: tăng nguy cơ hạ huyết áp, nhịp chậm và ức chế cơ tim.
  • DIGITALIS: cộng hợp kéo dài thời gian dẫn truyền nhĩ thất.
  • NSAID: có thể làm GIẢM tác dụng hạ huyết áp của atenolol.
  • Thuốc CƯỜNG GIAO CẢM (isoproterenol, dobutamin): tác dụng ĐỐI KHÁNG lẫn nhau.
  • Thuốc chẹn alpha (prazosin): tăng nguy cơ hạ huyết áp tư thế đứng.
  • Không khuyến cáo phối hợp: thuốc ức chế MAO (trừ MAO-B), baclofen (tăng hạ huyết áp), thuốc cản quang có iod (nguy cơ hạ huyết áp).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Atenolol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • ⚠️ QUÁ LIỀU CẤP TỪ 5G trở lên có thể gây ngủ lịm, rối loạn hô hấp, chậm nhịp tim, hạ huyết áp, co thắt phế quản.
  • Xử trí ban đầu: Gây nôn, rửa dạ dày hoặc uống than hoạt trong 1 giờ sau uống. Có thể loại bỏ bằng thẩm tách máu.
  • Chậm nhịp tim: Atropin IV (blốc nhĩ thất độ II/III), nếu không đáp ứng dùng isoproterenol thận trọng. Trường hợp kháng trị, có thể dùng máy tạo nhịp tạm thời.
  • Suy tim: Digitalis, thuốc lợi tiểu, hoặc glucagon IV.
  • Hạ huyết áp: Chất co mạch (dobutamin, dopamin, adrenalin, noradrenalin) và theo dõi huyết áp. Nếu không đáp ứng, truyền glucagon IV.
  • Co thắt phế quản: Thuốc cường beta (isoproterenol, terbutalin), atropin, aminophyllin IV hoặc ipratropium khí dung.
  • Hạ đường huyết: Truyền dung dịch glucose IV. Có thể cần chăm sóc hỗ trợ tích cực tùy mức độ nặng.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Atenolol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Aginolol 100
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Atenolol
    • SĐK VN: 893110205200
  • Amaten-50
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Atenolol 50mg
    • SĐK VN: 890110347424
  • Atenolol STADA 100 mg
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Atenolol 100mg
    • SĐK VN: VD-35871-22
  • Atenolol 50mg
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Atenolol 50mg
    • SĐK VN: 893110158123
  • Atpure-25
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: S (-) Atenolol 25mg
    • SĐK VN: VN-18295-14
  • Caditon
    • Dạng bào chế: Dung dịch uống
    • Thành phần: Atenolol
    • SĐK VN: 893110211700
  • Cenolol 100
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Atenolol
    • SĐK VN: 893110476225
  • Hetenol
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Atenolol 25mg
    • SĐK VN: 893110064923
  • Hetenol 50
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Atenolol 50mg
    • SĐK VN: 893110167423
  • Hetenol 100
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Atenolol
    • SĐK VN: 893110463423
  • Usarates 50
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Atenolol
    • SĐK VN: 893110276124
  • Vacetalol 50
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Atenolol 50mg
    • SĐK VN: VD-34804-20
Chế phẩm phối hợp cố định
  • Emlon Plus
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Amlodipine, Atenolol
    • SĐK VN: VN-5109-10
  • Lodimax plus Atenolol
    • Thành phần: Atenolol 50mg, Amlodipin 5mg (dưới dạng Amlodipin besylat)
    • SĐK VN: VD-10308-10
  • Pymealong-A
    • Thành phần: Atenolol 50 mg, Amlodipin besylat tương đương Amlodipin 5mg
    • SĐK VN: VD-10653-10
⚠️ Thuốc phối hợp có liều riêng theo viên phối hợp — KHÔNG suy ra từ liều của hoạt chất đơn lẻ.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.