Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Betamethason

ATC · H02AB01BetamethasoneGlucocorticoid
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Betamethason — tóm tắt
Loại thuốc: Glucocorticoid tổng hợp — corticosteroid hiệu lực rất mạnh.
Dạng thuốc & hàm lượng: Viên nén: 0,5 mg (có loại 0,25 mg phối hợp 2 mg dexchlorpheniramin). · Dung dịch tiêm: 4 mg/ml. · Kem, thuốc mỡ, gel: 0,05%, 0,1%. Dung dịch nhỏ mắt/nhỏ tai: 1 mg/ml. · Hàm lượng tính theo betamethason BASE: 1,1 mg acetat ≈ 1,2 mg valerat ≈ 1,3 mg dipropionat ≈ 1,3 mg natri phosphat ≈ 1 mg base.
Cơ chế tác dụng
  • Corticosteroid TỔNG HỢP, tác dụng glucocorticoid RẤT MẠNH, kèm tác dụng chuyển hoá muối nước KHÔNG ĐÁNG KỂ.
  • ⚠️ 0,75 mg betamethason có tác dụng chống viêm tương đương khoảng 5 mg prednisolon (mạnh gấp ~6,7 lần).
  • Chống viêm, chống thấp khớp, chống dị ứng; liều cao có tác dụng ức chế miễn dịch.
  • ⚠️ Vì ít gây giữ muối nước, betamethason RẤT PHÙ HỢP cho những bệnh lý mà giữ nước là tác dụng bất lợi (phù não, tiền sản giật…) — ngược lại với hydrocortison.
  • Phân bố nhanh vào tất cả các mô; QUA NHAU THAI và bài xuất vào sữa mẹ lượng nhỏ (cơ sở của chỉ định trưởng thành phổi thai nhi).
  • Gắn protein huyết tương khoảng 64% (chủ yếu globulin, ít albumin); thể tích phân bố 75-90 lít.
  • Chuyển hoá chủ yếu ở gan, thải qua nước tiểu; chỉ 4,8% liều bài tiết ở dạng nguyên vẹn. Nửa đời huyết tương 5,6 giờ.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Betamethason · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Các bệnh có đáp ứng với liệu pháp corticosteroid: bệnh thấp khớp, bệnh hệ thống tạo keo, dị ứng, bệnh ngoài da, bệnh nội tiết, bệnh mắt, hô hấp, máu.
  • TRẠNG THÁI DỊ ỨNG: hen phế quản, viêm mũi dị ứng theo mùa hoặc quanh năm, viêm da dị ứng, viêm da tiếp xúc, phản ứng quá mẫn với thuốc, bệnh huyết thanh, phản ứng truyền máu.
  • BỆNH DẠNG THẤP: điều trị bổ trợ ngắn hạn viêm khớp cấp do gút, viêm tim dạng thấp cấp, viêm cột sống dính khớp, viêm khớp vảy nến, viêm khớp dạng thấp (kể cả ở tuổi thiếu niên); viêm bì cơ, viêm da cơ, lupus ban đỏ hệ thống.
  • BỆNH DA: thương tổn thâm nhiễm khu trú, vảy nến, viêm da bọng nước, hồng ban đa dạng (hội chứng Stevens-Johnson), viêm da tróc vảy.
  • BỆNH NỘI TIẾT: suy vỏ thượng thận tiên phát hoặc thứ phát (phối hợp mineralocorticoid), tăng sản thượng thận bẩm sinh, tăng calci huyết do ung thư.
  • BỆNH MẮT: viêm mắt giao cảm, viêm động mạch thái dương, viêm màng bồ đào và các trạng thái viêm tại mắt có đáp ứng với corticosteroid.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Betamethason · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chống chỉ định
  • Quá mẫn với betamethason.
  • Nhiễm trùng toàn thân (trừ khi dùng cùng phác đồ kháng khuẩn đặc hiệu).
  • Sử dụng đồng thời VẮC XIN SỐNG khi dùng betamethason ở mức liều ức chế miễn dịch.
  • Chế phẩm DÙNG TẠI CHỖ: trứng cá, viêm da quanh miệng, vảy nến mảng bám lan toả, chứng đỏ mặt (rosacea) ở người lớn, tổn thương da do virus/nấm/vi khuẩn chưa được điều trị.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Betamethason · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • ⚠️ Đường toàn thân — Nội tiết và chuyển hoá: kinh nguyệt thất thường, HỘI CHỨNG CUSHING, ỨC CHẾ TĂNG TRƯỞNG của thai nhi và trẻ nhỏ.
  • ⚠️ Giảm dung nạp glucose, BỘC LỘ ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TIỀM ẨN.
  • Giữ natri và nước, mất kali; loãng xương; loét dạ dày; chậm liền vết thương.
  • ⚠️ Betamethason là corticoid tác dụng RẤT DÀI và MẠNH, ít giữ muối nước — ADR nội tiết nổi trội hơn ADR điện giải.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Betamethason · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️⚠️ Dùng KÉO DÀI làm TĂNG NHẠY CẢM VỚI NHIỄM KHUẨN và tăng MỨC ĐỘ NẶNG của nhiễm khuẩn.
  • ⚠️ Biểu hiện lâm sàng của nhiễm khuẩn có thể KHÔNG ĐIỂN HÌNH — nhiễm khuẩn nghiêm trọng như NHIỄM KHUẨN HUYẾT có thể diễn tiến âm thầm tới giai đoạn muộn mới phát hiện.
  • ⚠️ Phải cảnh giác cao với sốt, thay đổi toàn trạng ở người đang dùng corticoid kéo dài.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Betamethason · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • Các thuốc cảm ứng CYP3A4 (barbiturat, phenytoin, rifampicin, ephedrin, carbamazepin): Có thể cần TĂNG liều betamethason do tăng chuyển hóa.
  • Các thuốc ức chế CYP3A4 (ritonavir, ketoconazol, kháng sinh macrolid) và thuốc tránh thai đường uống: Có thể cần GIẢM liều betamethason do giảm thanh thải, tăng tác dụng/độc tính.
  • Betamethason làm giảm hiệu quả thuốc chống đái tháo đường (insulin, thuốc uống) do tăng glucose huyết.
  • ⚠️ Dùng đồng thời với THUỐC CHỐNG VIÊM KHÔNG STEROID: Tăng nguy cơ loét và xuất huyết tiêu hóa; cần theo dõi và cân nhắc dự phòng loét.
  • Thuốc chống đông đường uống: Cần theo dõi thời gian prothrombin/INR do betamethason có thể làm thay đổi tác dụng chống đông.
  • ⚠️ LIỀU CAO betamethason ức chế miễn dịch: TRÁNH dùng đồng thời với VẮC XIN SỐNG.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Betamethason · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • Quá liều corticosteroid cấp tính hoặc gây tử vong rất hiếm.
  • ⚠️ TRONG TRƯỜNG HỢP NGỘ ĐỘC MẠN, cần giảm liều corticosteroid từ từ để giảm nguy cơ suy thượng thận.
  • Không có thuốc giải độc đặc hiệu.
  • Chủ yếu điều trị hỗ trợ và điều trị triệu chứng.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Betamethasone · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • A.T Betamethasone 0,05%
    • Dạng bào chế: Dung dịch uống
    • Thành phần: Betamethasone
    • SĐK VN: 893110056725
  • Asbesone
    • Dạng bào chế: Kem bôi ngoài da
    • Thành phần: Tuýp 30g chứa: Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate) 15mg
    • SĐK VN: 531110007624
  • Betamethasone tablet BP 0.5mg
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Betamethasone 0,5mg
    • SĐK VN: 890110012524
  • Betasone
    • Dạng bào chế: Kem bôi ngoài da
    • Thành phần: Betamethasone (dưới dạng Betamethasone valerate 1,21mg)
    • SĐK VN: 893110734524
  • Betene Injection
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Betamethasone (dưới dạng Betamethasone sodium phosphate) 4mg/1ml
    • SĐK VN: VN-16867-13
  • Dexlacyl
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Betamethasone
    • SĐK VN: 893110539024
  • Diprosalic ointment
    • Dạng bào chế: Thuốc mỡ bôi ngoài da
    • Thành phần: Betamethasone dipropionate, acid salicylic
    • SĐK VN: VN-15553-12
  • Mebetasol
    • Dạng bào chế: Dung dịch uống nhỏ giọt
    • Thành phần: Betamethasone
    • SĐK VN: 893110101525
  • Sinil Betamethasone Tablet
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Betamethasone 0,5mg
    • SĐK VN: 880110072823
  • Valapply
    • Dạng bào chế: Thuốc kem bôi ngoài da
    • Thành phần: Betamethasone Valerate tương đương với Betamethasone
    • SĐK VN: 890110064026
  • Valizyg Eczema Cream
    • Dạng bào chế: Kem bôi ngoài da
    • Thành phần: Betamethasone (dưới dạng Betamethasone Valerate) 0,1%
    • SĐK VN: VN-16358-13
  • Viên nén Betamethasone 0.5mg
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Betamethasone
    • SĐK VN: VN-13940-11
Chế phẩm phối hợp cố định
  • APITAZON
    • Dạng bào chế: Sirô
    • Thành phần: Betamethasone 0,005 % (w/ v), Dexchlorpheniramine maleate 0,04 % (w/ v)
    • SĐK VN: 893110086926
  • Betamethasone/Dexchlorpheniramine maleate
    • Dạng bào chế: Dung dịch uống
    • Thành phần: Betamethasone 0,05mg/1ml (0,005% kl/tt), Dexchlorpheniramine maleate 0,4mg/1ml (0,04% kl/tt)
    • SĐK VN: 893110103126
  • Bladen-G
    • Dạng bào chế: Kem bôi da
    • Thành phần: Betamethasone (dưới dạng Betamethasone valerate) 5mg/5g (0,1% (w/w); Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfate) 5mg/5g (0,1% (w/w)
    • SĐK VN: 893110235725
  • Celesvaco
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Betamethasone 0,25mg; Dexchlorpheniramine maleate 2mg
    • SĐK VN: 893110268225
  • Dexchlorpheniramine maleate -Betamethasone 2.0 / 0.25
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Dexchlorpheniramine maleate 2mg; Betamethasone 0,25mg
    • SĐK VN: 893110484925
  • Maxgel New
    • Dạng bào chế: Kem bôi ngoài da
    • Thành phần: Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate 0,064% (w/w)) 0,05% (w/w); Clotrimazole 1% (w/w)
    • SĐK VN: 893110274125
  • Micollyre
    • Dạng bào chế: Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ mũi, nhỏ tai
    • Thành phần: Betamethasone sodium phosphate (tương đương với Betamethasone 1mg) 0,105% (w/v); Neomycin sulphate (tương đương với Neomycin 3,85mg) 0,5% (w/v)
    • SĐK VN: 893110118225
  • Motasol cream
    • Dạng bào chế: Kem bôi ngoài da
    • Thành phần: Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate 0,064%) 0,05% (w/w); Clotrimazole 1% (w/w)
    • SĐK VN: 893110380425
⚠️ Thuốc phối hợp có liều riêng theo viên phối hợp — KHÔNG suy ra từ liều của hoạt chất đơn lẻ.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.