Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Betaxolol

ATC · C07AB05BetaxololChẹn beta chọn lọc (beta-1)
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Betaxolol — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc ức chế thụ thể giao cảm beta₁ chọn lọc.
Dạng thuốc & hàm lượng: Dạng uống — viên nén bao phim: 10 mg; 20 mg betaxolol hydroclorid. · Dạng nhỏ mắt — dung dịch 0,5% (5 ml, 10 ml, 15 ml); hỗn dịch 0,25% (5 ml, 10 ml, 15 ml).
Cơ chế tác dụng
  • Chẹn beta₁-adrenergic chọn lọc mạnh; không có hoạt tính giao cảm nội tại, không có tác dụng ổn định màng.
  • Ở liều thấp ức chế cạnh tranh thụ thể beta₁ ở tim, ít tác dụng trên beta₂ ở cơ trơn mạch máu và phế quản; ở liều cao tính chọn lọc giảm và ức chế cả beta₁ lẫn beta₂.
  • Giảm tần số tim lúc nghỉ và khi gắng sức, giảm cung lượng tim, giảm huyết áp; ức chế tăng nhịp tim do isoproterenol và giảm nhịp nhanh do phản xạ.
  • Cơ chế hạ huyết áp: giảm hiệu suất tim (giảm co sợi cơ tim và điều nhịp), giảm hoạt tính adrenergic và ức chế giải phóng renin.
  • Trên mắt: hạ nhãn áp khoảng 20-35% so với ban đầu do GIẢM SẢN XUẤT THUỶ DỊCH; không ảnh hưởng kích thước đồng tử và điều tiết của mắt.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Betaxolol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Tăng huyết áp.
  • Đau thắt ngực ổn định mạn tính.
  • Glôcôm góc mở mạn tính và tăng nhãn áp (dạng nhỏ mắt).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Betaxolol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
1 bài bệnh trong kho
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
  • Sốc tim.
  • Suy tim mất bù.
  • Blốc nhĩ thất độ 2 hoặc 3.
  • Nhịp chậm xoang nặng (dưới 45-50 nhịp/phút).
  • Bệnh Raynaud và các rối loạn tuần hoàn ngoại vi khác.
  • U tuỷ thượng thận chưa được điều trị.
  • Hạ huyết áp.
  • Quá mẫn với betaxolol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Dạng nhỏ mắt: hen phế quản, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính nặng.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Betaxolol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • ⚠️ THUỐC UỐNG: Theo dõi NHỊP TIM CHẬM (<50 nhịp/phút), đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi, mất ngủ, khó thở, khó tiêu, đau ngực, đau khớp, ban da, bất lực.
  • Thuốc uống ít gặp/hiếm gặp: lo lắng.
  • ⚠️ THUỐC NHỎ MẮT: Có thể hấp thu toàn thân, gây ADR tương tự thuốc chẹn beta toàn thân nhưng tỉ lệ thấp hơn.
  • Thuốc nhỏ mắt rất thường gặp: khó chịu ở mắt.
  • Thuốc nhỏ mắt thường gặp: đau đầu, nhìn mờ, chảy nước mắt.
  • Thuốc nhỏ mắt ít gặp: viêm giác mạc/kết mạc/bờ mi, suy nhược thị giác, sợ ánh sáng, đau/khô/căng/ngứa/kích ứng mắt, co thắt cơ mi, viêm/phù kết mạc, tăng nhãn áp, nhịp tim chậm/nhanh, hen, khó thở, viêm mũi dị ứng.
  • Thuốc nhỏ mắt hiếm gặp: lo lắng, trầm cảm, mất ngủ, ngất, đục thủy tinh thể, giảm nhạy cảm giác mạc, ban đỏ mí mắt, ho, chảy nước mũi, loạn vị giác, viêm da, phát ban, rụng tóc, giảm ham muốn tình dục.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Betaxolol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ CẨN TRỌNG khi dùng cho bệnh nhân ĐÁI THÁO ĐƯỜNG (có thể che lấp hạ đường huyết) hoặc CƯỜNG GIÁP (che lấp nhịp tim nhanh, ngừng đột ngột có thể gây cơn bão giáp).
  • ⚠️ CẤM DÙNG hoặc cực kỳ thận trọng trên bệnh nhân HEN PHẾ QUẢN, tiền sử hen, COPD do nguy cơ co thắt phế quản, đã ghi nhận tử vong.
  • ⚠️ THÔNG BÁO cho chuyên gia gây mê nếu bệnh nhân đang dùng betaxolol; có thể cân nhắc giảm liều từ từ trước phẫu thuật gây mê toàn thân.
  • ⚠️ BỆNH NHÂN DỊ ỨNG/PHẢN VỆ nặng có thể tăng nhạy cảm với dị nguyên và không đáp ứng với liều epinephrin thông thường khi dùng betaxolol.
  • Ngừng viên nén betaxolol khi có dấu hiệu suy tim; không ngừng đột ngột trên bệnh nhân bệnh mạch vành (nguy cơ đau thắt ngực nặng, nhồi máu cơ tim).
  • Thận trọng trên bệnh nhân blốc nhĩ thất độ 1.
  • Thuốc nhỏ mắt: Không tác động lên đồng tử (cần phối hợp thuốc khác trong tăng nhãn áp góc đóng); thận trọng trên bệnh nhân bệnh giác mạc, hội chứng Sicca, bất thường phim lệ do có thể gây khô mắt.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Betaxolol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • Clonidin: nếu đang dùng clonidin thì phải ngừng betaxolol từ từ trước, vài ngày sau mới ngừng từ từ clonidin (tránh tăng huyết áp bật ngược).
  • Thuốc chẹn kênh calci: đã ghi nhận hạ huyết áp, rối loạn dẫn truyền nhĩ thất và suy thất trái khi dùng chẹn kênh calci đường uống trên người đang dùng betaxolol. Hạ huyết áp dễ xảy ra hơn với dẫn xuất dihydropyridin (nifedipin); suy chức năng thất trái và rối loạn dẫn truyền nhĩ thất dễ xảy ra hơn với nhóm non-dihydropyridin (diltiazem, verapamil).
  • Digitalis: cả digitalis và betaxolol đều làm chậm dẫn truyền nhĩ thất và giảm nhịp tim → dùng đồng thời tăng nguy cơ nhịp chậm.
  • Amiodaron: đặc tính làm chậm nhịp tim của amiodaron hiệp đồng cộng với betaxolol.
  • Reserpin: tác dụng hiệp đồng cộng với betaxolol.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Betaxolol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • Triệu chứng quá liều: Nhịp tim chậm, suy tim sung huyết, hạ huyết áp, co thắt phế quản, hạ đường huyết.
  • Hạ huyết áp: Dùng dopamin, dobutamin, norepinephrin. Nếu kém đáp ứng, dùng glucagon.
  • Nhịp tim chậm: Dùng atropin. Nếu kém đáp ứng, dùng isoproterenol hoặc máy tạo nhịp.
  • Suy tim cấp: Dùng lợi tiểu, oxygen, digitalis.
  • Co thắt phế quản: Dùng thuốc chủ vận beta-adrenergic, có thể phối hợp aminophylin.
  • Blốc tim độ 2 hoặc 3: Dùng isoproterenol hoặc máy tạo nhịp.
  • ⚠️ QUÁ LIỀU THUỐC NHỎ MẮT: Rửa mắt bằng nước ấm.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Betaxolol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Betocom
    • Dạng bào chế: Dung dịch nhỏ mắt
    • Thành phần: Betaxolol (dưới dạng betaxolol hydroclorid)
    • SĐK VN: 893110371225
  • Betoptic S
    • Dạng bào chế: Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng
    • Thành phần: Mỗi ml hỗn dịch nhỏ mắt chứa: Betaxolol (dưới dạng Betaxolol hydrochlorid) 2,5mg
    • SĐK VN: VN-20837-17
  • Iobet eye drops
    • Dạng bào chế: Dung dịch nhỏ mắt
    • Thành phần: Betaxolol (dưới dạng Betaxolol HCl) 25mg/5ml
    • SĐK VN: VN-17181-13
  • SaVi Betaxolol 10
    • Thành phần: Betaxolol HCl 10mg
    • SĐK VN: VD-15759-11
  • SaVi Betaxolol 20
    • Thành phần: Betaxolol HCl 20 mg
    • SĐK VN: VD-13496-10
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.