Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
ATC · L01FG01BevacizumabKháng thể đơn dòng kháng VEGF
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Bevacizumab — tóm tắt
Loại thuốc: Kháng thể đơn dòng tái tổ hợp kháng VEGF — thuốc chống tăng sinh mạch.
Dạng thuốc & hàm lượng: Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch: 25 mg/ml.
Cơ chế tác dụng
Kháng thể nhân hoá tạo bằng phương pháp tái tổ hợp, cấu trúc IgG.
Gắn CHỌN LỌC vào yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF), ngăn VEGF gắn vào các thụ thể Flt-1 (VEGFR-1) và KDR (VEGFR-2) trên bề mặt tế bào nội mạc.
Hậu quả: ức chế hình thành mạch máu mới trong khối u → khối u không được nuôi dưỡng, chậm phát triển và giảm di căn.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Bevacizumab · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
Ung thư đại trực tràng DI CĂN: phối hợp phác đồ hoá chất chứa fluoropyrimidin (5 mg/kg mỗi 2 tuần với IFL bolus; 10 mg/kg mỗi 2 tuần với FOLFOX4; 5 mg/kg mỗi 2 tuần hoặc 7,5 mg/kg mỗi 3 tuần với phác đồ fluoropyrimidin - irinotecan hoặc fluoropyrimidin - oxaliplatin).
Ung thư biểu mô THẬN tiến triển hoặc di căn: phối hợp interferon alfa-2a, 10 mg/kg mỗi 2 tuần.
Ung thư PHỔI KHÔNG TẾ BÀO NHỎ, thể không vảy, không phẫu thuật được, tiến triển tại chỗ / tái phát / di căn: phối hợp carboplatin + paclitaxel bước đầu; hoặc phối hợp erlotinib ở người có đột biến hoạt hoá EGFR.
Ung thư BUỒNG TRỨNG, vòi trứng hoặc phúc mạc nguyên phát giai đoạn tiến triển (FIGO IIIB, IIIC, IV): phối hợp carboplatin + paclitaxel rồi duy trì bevacizumab đơn chất.
Ung thư buồng trứng TÁI PHÁT KHÁNG PLATIN: phối hợp paclitaxel, doxorubicin liposome pegyl hoá hoặc topotecan, ở người đã trải qua không quá 2 phác đồ và chưa từng dùng thuốc ức chế VEGF.
Ung thư buồng trứng TÁI PHÁT NHẠY PLATIN: phối hợp carboplatin + paclitaxel, hoặc carboplatin + gemcitabin, rồi duy trì đơn chất.
U NGUYÊN BÀO THẦN KINH ĐỆM tái phát ở người lớn.
Ung thư CỔ TỬ CUNG dai dẳng, tái phát hoặc di căn: phối hợp paclitaxel + cisplatin, hoặc paclitaxel + topotecan.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Bevacizumab · Lần xuất bản thứ ba (2022)
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
Mẫn cảm với các sản phẩm từ tế bào buồng trứng chuột lang Trung Quốc, với kháng thể tái tổ hợp của người hoặc kháng thể nhân hoá.
Phụ nữ mang thai (và trong 6 tháng sau khi kết thúc điều trị); phụ nữ cho con bú (và ít nhất 6 tháng sau điều trị).
Thận trọng/không dùng khi có tiền sử: huyết khối động mạch, xuất huyết nặng, thủng hoặc rò đường tiêu hoá, tăng huyết áp không kiểm soát, protein niệu nặng, phẫu thuật lớn trong vòng 28 ngày.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Bevacizumab · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
⚠️ Ba ADR nổi bật trên thử nghiệm lâm sàng: TĂNG HUYẾT ÁP, mệt mỏi, tiêu chảy hoặc đau bụng.
⚠️ XUẤT HUYẾT, bao gồm xuất huyết phổi (thường gặp ở người ung thư phổi tế bào nhỏ); huyết khối động mạch.
Máu: sốt kèm giảm bạch cầu, giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu.
Thần kinh: suy nhược, mệt mỏi, bệnh thần kinh cảm giác ngoại vi, rối loạn ngôn ngữ, rối loạn vị giác, đau đầu. Mắt: rối loạn ở mắt, tăng tiết nước mắt.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Bevacizumab · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
⚠️ TĂNG HUYẾT ÁP NGHIÊM TRỌNG: phải theo dõi chặt huyết áp; NGỪNG bevacizumab nếu không kiểm soát được bằng thuốc hoặc xuất hiện cơn tăng huyết áp ác tính.
⚠️ THỦNG ĐƯỜNG TIÊU HOÁ hoặc hình thành ĐƯỜNG RÒ — nguy cơ cao ở người có quá trình viêm trong ổ bụng, ung thư đại trực tràng di căn, ung thư cổ tử cung đã xạ trị, ung thư buồng trứng.
⚠️ CHẬM LIỀN VẾT THƯƠNG: tạm dừng bevacizumab ít nhất 28 NGÀY TRƯỚC phẫu thuật, ít nhất 28 NGÀY SAU phẫu thuật và cho tới khi vết thương lành hẳn.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Bevacizumab · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
SUNITINIB: phối hợp với bevacizumab liên quan tới nguy cơ THIẾU MÁU TAN HUYẾT VI MẠCH (ghi nhận trong thử nghiệm lâm sàng).
Phác đồ hoá chất chứa PLATIN hoặc TAXAN: làm tăng tỷ lệ giảm bạch cầu, sốt giảm bạch cầu và nhiễm trùng có hoặc không kèm giảm bạch cầu trung tính nặng.
Kháng thể đơn dòng kháng EGFR khác: phối hợp làm TĂNG ĐỘC TÍNH mà KHÔNG tăng hiệu quả — không phối hợp.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Bevacizumab · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
Chưa có thông tin về quá liều bevacizumab.
Liều cao nhất đã dùng trong thử nghiệm là 20 mg/kg cân nặng truyền tĩnh mạch mỗi 2 tuần.
⚠️ Ở liều này, một số người bệnh xuất hiện chứng ĐAU NỬA ĐẦU NẶNG.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Bevacizumab · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
Abevmy - 100
Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Thành phần: Bevacizumab
SĐK VN: 890410303624
Abevmy - 400
Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Thành phần: Bevacizumab
SĐK VN: 890410303724
Avastin
Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Thành phần: Bevacizumab
SĐK VN: 400410173800
Avegra Biocad 100mg/4ml
Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch
Thành phần: Bevacizumab
SĐK VN: 460410249923
Avegra Biocad 400mg/16ml
Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch
Thành phần: Bevacizumab
SĐK VN: 460410250023
Mvasi
Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha truyền
Thành phần: Bevacizumab
SĐK VN: 001410179700
Vegzelma
Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Thành phần: Bevacizumab
SĐK VN: 880410033226
Zirabev
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền
Thành phần: Bevacizumab
SĐK VN: 001410322225
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.
Cài lên màn hình chính: bấm Chia sẻ ⬆️ ở thanh dưới rồi chọn Thêm vào MH chính.✕