Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Bicalutamid

ATC · L02BB03BicalutamideThuốc kháng androgen
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Bicalutamid — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc chống ung thư — kháng androgen KHÔNG steroid.
Dạng thuốc & hàm lượng: Viên nén: 50 mg, 150 mg.
Cơ chế tác dụng
  • Kháng androgen không steroid: PHONG BẾ thụ thể androgen ở các mô đích (tuyến tiền liệt, túi tinh, vỏ thượng thận) mà không kích hoạt biểu hiện gen.
  • Qua đó ức chế tổng hợp DNA và protein trong tế bào ung thư nhạy cảm hormon, làm chậm phát triển hoặc thoái triển khối u.
  • Ái lực với thụ thể androgen LỚN HƠN nilutamid và gấp khoảng 4 lần hydroxyflutamid (chất chuyển hoá có hoạt tính của flutamid).
  • ⚠️ Khi phong bế thụ thể androgen ở vùng dưới đồi, thuốc ngăn ức chế ngược của testosteron lên giải phóng LH → TĂNG TIẾT LH TẠM THỜI → kích thích sản xuất testosteron. Đây là lý do đơn trị ban đầu bằng kháng androgen hoặc thuốc tương tự GnRH có thể làm tăng testosteron và giảm tác dụng, nên thường phải phối hợp.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Bicalutamid · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Ung thư TUYẾN TIỀN LIỆT tiến triển: phối hợp với chất chủ vận LHRH/GnRH (goserelin, leuprorelin) hoặc sau phẫu thuật cắt tinh hoàn.
  • Ung thư tuyến tiền liệt tiến triển tại chỗ, KHÔNG di căn, nguy cơ tiến triển cao — khi phẫu thuật cắt tinh hoàn hoặc can thiệp khác không phù hợp.
  • Điều trị bổ trợ sau phẫu thuật cắt tinh hoàn hoặc xạ trị ở người nguy cơ tái phát cao.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Bicalutamid · Lần xuất bản thứ ba (2022)
1 bài bệnh trong kho
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
  • Mẫn cảm với bicalutamid hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • PHỤ NỮ và TRẺ EM.
  • Phụ nữ mang thai hoặc có thể có thai; phụ nữ đang cho con bú.
  • Phối hợp với terfenadin, astemizol hoặc cisaprid.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Bicalutamid · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • ⚠️ Tiết niệu - sinh dục: giảm ham muốn, bất lực, ⚠️ VÚ TO Ở ĐÀN ÔNG — báo cáo tới 38% khi dùng đơn trị liều 150 mg.
  • ⚠️ Đau ngực, tức ngực — báo cáo tới 39% khi dùng đơn trị.
  • Toàn thân: suy nhược, chóng mặt, nóng bừng, rậm lông, phù mạch, buồn ngủ, tăng cân.
  • Tiêu hoá: đau bụng, táo bón, ợ, khó tiêu, đầy hơi, giảm thèm ăn, buồn nôn.
  • Da, tóc: rụng tóc, da khô, ngứa, phát ban, vàng da. Tâm thần: trầm cảm.
  • ⚠️ Gan, thận: ĐỘC GAN, huyết niệu. Máu: thiếu máu.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Bicalutamid · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ ĐỘC TÍNH GAN: theo dõi nồng độ TRANSAMINASE huyết thanh TRƯỚC khi bắt đầu điều trị, thường xuyên trong 4 THÁNG ĐẦU, và định kỳ sau đó.
  • ⚠️ Phải định lượng transaminase NGAY khi xuất hiện triệu chứng gợi ý rối loạn chức năng gan: buồn nôn, nôn, đau bụng, mệt mỏi, chán ăn, triệu chứng giống cúm, nước tiểu đậm màu, vàng da, đau vùng bụng.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Bicalutamid · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • R-bicalutamid ỨC CHẾ CYP3A4 (yếu hơn với CYP2C9, 2C19, 2D6) → TRÁNH dùng đồng thời với terfenadin, astemizol, cisaprid, pentetid, pimozid, indium-111 capromab.
  • Ciclosporin và thuốc CHẸN KÊNH CALCI: thận trọng, giảm liều nếu xuất hiện ADR; với ciclosporin phải theo dõi chặt nồng độ huyết tương và chức năng thận.
  • Cimetidin và ketoconazol: ức chế oxy hoá bicalutamid → LÀM TĂNG nồng độ bicalutamid huyết tương.
  • Thuốc chống đông coumarin (warfarin): bicalutamid tranh chấp vị trí gắn protein → theo dõi thời gian prothrombin khi bắt đầu dùng.
  • Thuốc kéo dài khoảng QT (quinidin, disopyramid, amiodaron, sotalol, dofetilid, ibutilid, methadon, moxifloxacin, thuốc chống loạn thần): thận trọng.
  • Lomitapid: bicalutamid làm tăng nồng độ lomitapid huyết thanh.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Bicalutamid · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • Chưa có dữ liệu về quá liều bicalutamid trên người.
  • ⚠️ CHƯA CÓ thuốc giải độc đặc hiệu — điều trị triệu chứng.
  • ⚠️ LỌC MÁU có thể KHÔNG hữu ích: bicalutamid gắn protein với tỷ lệ cao và không được tái hấp thu ở dạng chưa chuyển hoá trong nước tiểu.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Bicalutamid · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Androblok
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Bicalutamide 50mg
    • SĐK VN: 890114417723
  • Beatamid
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Bicalutamide
    • SĐK VN: 893114467523
  • Bicalutamide Pharmacare 50mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Bicalutamide
    • SĐK VN: 535114423625
  • Bicalutamide Pharmacare 150mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Bicalutamide
    • SĐK VN: 535114423525
  • Bicalutamide 50
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Bicalutamide (dạng micronised)
    • SĐK VN: 893114257924
  • Bicalutamide 150
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Bicalutamide (dạng micronised)
    • SĐK VN: 893114464923
  • Bicamed 50
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Bicalutamide
    • SĐK VN: 890114974424
  • Bicamed 150
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Bicalutamide
    • SĐK VN: 890114974324
  • Bilumid
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Bicalutamide (dạng nanoparticular)
    • SĐK VN: 893114465123
  • Bypro 50 mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Bicalutamide 50 mg
    • SĐK VN: VN3-221-19
  • Calutas 50
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Bicalutamide
    • SĐK VN: 890114042025
  • CKDCalutami tab. 50mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Bicalutamide
    • SĐK VN: 880114190900
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.