Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
ATC · L01DC01BleomycinKháng sinh gây độc tế bào khác
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Bleomycin — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc chống ung thư — kháng sinh glycopeptid gây độc tế bào.
Dạng thuốc & hàm lượng: Lọ bột đông khô bleomycin sulfat để tiêm: 15 hoặc 30 đơn vị USP (tương đương 15 000 hoặc 30 000 đvqt); một số nơi có lọ 60 đv USP.
Cơ chế tác dụng
Hỗn hợp kháng sinh glycopeptid do xạ khuẩn Streptomyces verticillus tạo ra; thành phần chính là bleomycin A2 và B2.
Cơ chế: LÀM ĐỨT các đoạn DNA — phân tử thuốc liên kết trực tiếp với DNA tạo thành các gốc tự do.
Ức chế tổng hợp DNA, tác động ĐẶC HIỆU lên DNA và KHÔNG ảnh hưởng tổng hợp RNA hoặc protein.
Tác dụng độc tế bào xảy ra trong pha phân bào M và giai đoạn chuyển G1 → S; pha G2 rất nhạy cảm với bleomycin.
Khi tiêm tĩnh mạch có thể có tác dụng giống histamin, gây tăng huyết áp và tăng thân nhiệt.
⚠️ ĐẶC ĐIỂM QUAN TRỌNG NHẤT: bleomycin gây độc chọn lọc trên PHỔI (viêm phổi kẽ → xơ phổi) vì mô phổi thiếu enzym bleomycin hydrolase để bất hoạt thuốc.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Bleomycin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
U lympho Hodgkin và u lympho không Hodgkin.
Ung thư biểu mô tế bào vảy ở đầu, cổ, cổ tử cung và cơ quan sinh dục ngoài.
Ung thư TINH HOÀN (kết hợp etoposid và cisplatin — phác đồ BEP).
Ung thư tế bào mầm buồng trứng (kết hợp etoposid và cisplatin).
Tràn dịch màng phổi ác tính (gây dính màng phổi).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Bleomycin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
Mẫn cảm với thuốc.
⚠️ Nhiễm khuẩn phổi cấp hoặc chức năng phổi bị suy giảm.
Mất điều vận (thất điều).
Thận trọng đặc biệt: người trên 70 tuổi (nhất là khi tổng liều trên 400 000 đv/m² — nguy cơ viêm phổi và xơ phổi); người đã xạ trị, nhất là vùng ngực.
Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Bleomycin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
⚠️ KHÁC nhiều thuốc hoá trị khác: bleomycin TƯƠNG ĐỐI ÍT ĐỘC VỚI TUỶ XƯƠNG — đây là đặc điểm phân biệt quan trọng.
Trên 50% người bệnh gặp một loại phản ứng phụ nào đó; thường gặp nhất là phản ứng TRÊN DA và TRÊN PHỔI.
⚠️⚠️ ĐỘC TÍNH PHỔI là biến chứng điển hình nhất — gặp ở trên 25% người đã điều trị; khoảng 10-15% tiến triển nặng.
Da: ban đỏ, tăng sắc tố, dày sừng, tróc da, rụng tóc.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Bleomycin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
⚠️ ĐỘC NGAY CẢ KHI DÙNG LIỀU THẤP.
Chỉ dùng dưới giám sát của thầy thuốc chuyên khoa ung thư có kinh nghiệm hoá trị, tại cơ sở đủ phương tiện chẩn đoán, điều trị và can thiệp khi có biến chứng.
Theo dõi chặt và thường xuyên trong VÀ SAU khi điều trị.
⚠️ Phải THỬ LIỀU bleomycin ở TẤT CẢ người bệnh u lympho trước khi trị liệu chính — để tránh nguy cơ PHẢN VỆ.
⚠️ Hết sức thận trọng với người suy thận, người giảm chức năng phổi hoặc thận.
⚠️ Tổng liều trên 400.000 đvqt: nguy cơ VIÊM PHỔI (xơ phổi) tăng rõ rệt.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Bleomycin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
⚠️ ĐỘC TÍNH PHỔI CỘNG HỢP: bleomycin làm tăng độc tính trên phổi khi kết hợp carmustin, mitomycin, cyclophosphamid, methotrexat, gemcitabin — đặc biệt với CISPLATIN. Vì vậy thường KHÔNG kết hợp trực tiếp mà chỉ dùng cisplatin SAU khi đã kết thúc bleomycin.
⚠️ NỒNG ĐỘ OXY HÍT VÀO trên 30-35% có thể gây suy hô hấp cấp và xơ phổi ở người đang dùng bleomycin — cực kỳ quan trọng khi gây mê phẫu thuật, phải báo bác sĩ gây mê.
Kết hợp bleomycin + vinblastin + cisplatin có thể làm giảm mức lọc cầu thận — thận trọng ở người suy thận nặng.
ALCALOID DỪA CẠN (vinca): ở người ung thư tinh hoàn, kết hợp có thể gây HỘI CHỨNG RAYNAUD với thiếu máu cục bộ chi, có thể hoại tử ngón tay, ngón chân.
Người đã/đang xạ trị đầu - cổ: tăng viêm miệng, viêm niêm mạc họng, khàn giọng khi dùng bleomycin.
Thuốc kích thích bạch cầu dùng sau bleomycin: tăng bạch cầu hạt trung tính và gốc tự do → tăng nguy cơ tổn thương phổi.
Vitamin (acid ascorbic, riboflavin) BẤT HOẠT bleomycin in vitro.
Digoxin và phenytoin: bleomycin có thể làm giảm tác dụng.
Vắc xin SỐNG: nguy cơ nhiễm khuẩn nặng đe doạ tính mạng — tránh dùng đồng thời.
TƯƠNG KỴ: với cation hoá trị II (đặc biệt ĐỒNG) và hợp chất có nhóm sulfhydryl (tạo phức chelat); không trộn với dung dịch acid amin, acid ascorbic, dexamethason, aminophyllin, furosemid; KHÔNG pha với dung dịch có đường (glucose) vì mất hoạt tính.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Bleomycin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
⚠️ Nguy cơ cao ở người bệnh u lympho và người dùng đồng thời thuốc độc với thận (methotrexat liều cao, aminoglycosid).
Triệu chứng quá liều: TỤT HUYẾT ÁP, sốt, mạch nhanh và các triệu chứng toàn thân của SỐC.
⚠️ Không có thuốc giải độc đặc hiệu và KHÔNG loại bỏ được thuốc qua thẩm phân — chủ yếu điều trị triệu chứng.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Bleomycin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
Blenamax
Dạng bào chế: Bột pha dung dịch tiêm
Thành phần: Bleomycin sulfate
SĐK VN: VN-13021-11
Bleocin
Dạng bào chế: Bột đông khô để pha tiêm
Thành phần: Bleomycin hydroclorid 15mg ;
SĐK VN: VN2-540-17
Bleomycin Bidiphar
Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm
Thành phần: Bleomycin (dưới dạng bleomycin sulfat)
SĐK VN: 893114092923
Hovibleo 15
Dạng bào chế: Bột pha dung dịch tiêm
Thành phần: Mỗi lọ chứa: Bleomycin (dưới dạng bleomycin sulfat) 15 USP Unit
SĐK VN: 890114357024
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.
Cài lên màn hình chính: bấm Chia sẻ ⬆️ ở thanh dưới rồi chọn Thêm vào MH chính.✕