Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
ATC · C03CA02BumetanideLợi tiểu quai (sulfonamid đơn chất)
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Bumetanid — tóm tắt
Loại thuốc: Bumetanid là thuốc lợi tiểu quai, tác dụng nhanh và ngắn. · 1 mg bumetanid có hiệu lực lợi tiểu tương đương khoảng 40 mg furosemid.
Cơ chế tác dụng
Bumetanid là thuốc lợi tiểu quai, tác dụng nhanh và ngắn. 1 mg bumetanid có hiệu lực lợi tiểu tương đương khoảng 40 mg furosemid.
Cơ chế chính: Ức chế tái hấp thu natri và clorid ở nhánh lên quai Henle. Tăng bài tiết kali theo liều.
Có thể có tác dụng bổ sung ở ống lượn gần, được chỉ ra bởi sự tăng bài tiết phosphat và giảm thanh thải bumetanid bởi probenecid.
Sau khi uống, lợi tiểu bắt đầu trong 30-60 phút, đạt đỉnh 1-2 giờ. Với liều thông thường (1-2 mg), lợi tiểu hoàn tất trong 4 giờ; liều cao hơn kéo dài 4-6 giờ.
Sau tiêm tĩnh mạch, lợi tiểu bắt đầu trong vài phút, đạt tối đa trong 15-30 phút.
Thời gian bán thải ở người lớn là 1-1,5 giờ. Liên kết protein huyết tương 94%-96%.
⚠️ Ở TRẺ SƠ SINH, sự thải trừ chậm hơn đáng kể (thời gian bán thải khoảng 6 giờ, có thể lên đến 15 giờ), có thể do chức năng thận và gan mật chưa trưởng thành. Nồng độ bumetanid 0,5 mcg/mL đến 50 mcg/mL gây TĂNG NỒNG ĐỘ BILIRUBIN KHÔNG LIÊN KẾT.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — BUMETANIDE TABLET [MAJOR PHARMACEUTICALS] ⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Chỉ định & liều theo bệnh
Bumetanide được chỉ định điều trị phù liên quan đến suy tim sung huyết, bệnh gan và thận (bao gồm hội chứng thận hư).
Tác dụng lợi tiểu gần như tương đương khi dùng đường uống và đường tiêm.
Nếu nghi ngờ hấp thu qua đường tiêu hóa kém hoặc không thể dùng đường uống, nên dùng bumetanide tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch.
⚠️ THÀNH CÔNG khi điều trị bằng bumetanide sau phản ứng dị ứng với furosemide cho thấy KHÔNG CÓ DỊ ỨNG CHÉO.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — BUMETANIDE TABLET [MAJOR PHARMACEUTICALS] ⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
⚠️ CHỐNG CHỈ ĐỊNH ở bệnh nhân VÔ NIỆU.
⚠️ CHỐNG CHỈ ĐỊNH ở bệnh nhân HÔN MÊ GAN hoặc MẤT CÂN BẰNG ĐIỆN GIẢI NẶNG cho đến khi tình trạng được cải thiện hoặc điều chỉnh.
⚠️ CHỐNG CHỈ ĐỊNH ở bệnh nhân QUÁ MẪN với Bumetanide.
Ngừng Bumetanide nếu BUN hoặc creatinine tăng đáng kể, hoặc xuất hiện thiểu niệu ở bệnh nhân bệnh thận tiến triển.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — BUMETANIDE TABLET [MAJOR PHARMACEUTICALS] ⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Tác dụng không mong muốn
⚠️ NGUY HIỂM: Các phản ứng da nghiêm trọng (hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc) đã được báo cáo.
Các tác dụng phụ thường gặp nhất (≥0.6%): chuột rút cơ (1.1%), chóng mặt (1.1%), hạ huyết áp (0.8%), đau đầu (0.6%), buồn nôn (0.6%), và bệnh não (ở bệnh nhân có bệnh gan từ trước) (0.6%).
Các bất thường xét nghiệm thường gặp: tăng acid uric máu (18.4%), giảm clo máu (14.9%), giảm kali máu (14.7%), tăng nitơ phi protein máu (10.6%), giảm natri máu (9.2%), tăng creatinine huyết thanh (7.4%), tăng đường huyết (6.6%).
Các tác dụng phụ ít gặp hơn (0.2% - 0.5%): giảm thính lực (0.5%), ngứa (0.4%), thay đổi điện tâm đồ (0.4%), yếu (0.2%), nổi mề đay (0.2%), đau bụng (0.2%), đau khớp (0.2%), đau cơ xương (0.2%), phát ban (0.2%), nôn (0.2%).
Các bất thường về huyết học: giảm tiểu cầu (0.2%), thay đổi hemoglobin (0.8%), thời gian prothrombin (0.8%), hematocrit (0.6%), bạch cầu (0.3%), công thức bạch cầu (0.1%).
Lợi tiểu do bumetanide có thể kèm theo thay đổi LDH (1.0%), bilirubin toàn phần huyết thanh (0.8%), protein huyết thanh (0.7%), SGOT (0.6%), SGPT (0.5%), phosphatase kiềm (0.4%), cholesterol (0.4%) và độ thanh thải creatinine (0.3%).
Tăng glucose niệu (0.7%) và protein niệu (0.3%) cũng đã được ghi nhận.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — BUMETANIDE TABLET [MAJOR PHARMACEUTICALS] ⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Thận trọng
⚠️ ĐIỀU CHỈNH LIỀU BUMETANID theo nhu cầu bệnh nhân. Liều quá cao hoặc dùng quá thường xuyên có thể gây mất nước, điện giải nghiêm trọng, giảm thể tích máu, trụy tuần hoàn, có thể gây huyết khối và thuyên tắc mạch, đặc biệt ở người cao tuổi.
Hạ kali máu có thể xảy ra. Cần đặc biệt chú ý phòng ngừa ở bệnh nhân suy tim sung huyết đang dùng digitalis và lợi tiểu, xơ gan cổ trướng, tăng aldosterone, bệnh thận mất kali, tiêu chảy, hoặc có tiền sử loạn nhịp thất.
Ở bệnh nhân xơ gan cổ trướng, thay đổi đột ngột cân bằng điện giải có thể gây bệnh não gan và hôn mê. Nên bắt đầu điều trị tại bệnh viện với liều nhỏ và theo dõi chặt chẽ.
Độc tính trên tai đã được ghi nhận ở động vật thí nghiệm. Nguy cơ này cần được xem xét khi dùng đường tĩnh mạch, đặc biệt ở liều cao, lặp lại thường xuyên khi chức năng thận suy giảm.
⚠️ THEO DÕI TIỂU CẦU định kỳ do có báo cáo hiếm gặp về giảm tiểu cầu sau khi thuốc lưu hành.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — BUMETANIDE TABLET [MAJOR PHARMACEUTICALS] ⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Tương tác thuốc
⚠️ TRÁNH dùng bumetanide với kháng sinh aminoglycoside tiêm, đặc biệt khi suy thận, trừ trường hợp đe dọa tính mạng, do nguy cơ ĐỘC TAI.
⚠️ TRÁNH dùng bumetanide đồng thời với các thuốc có khả năng gây độc thận.
⚠️ TRÁNH dùng bumetanide với lithium do tăng nguy cơ ĐỘC LITHIUM.
⚠️ KHÔNG dùng probenecid đồng thời với bumetanide do probenecid làm giảm tác dụng lợi tiểu natri của bumetanide.
⚠️ KHÔNG khuyến cáo dùng indomethacin đồng thời với bumetanide do indomethacin làm giảm tác dụng của bumetanide.
Bumetanide có thể làm tăng tác dụng của thuốc hạ huyết áp, cần giảm liều thuốc hạ huyết áp.
Bumetanide không ảnh hưởng đến nồng độ digoxin trong máu hoặc chuyển hóa warfarin và hoạt tính prothrombin huyết tương.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — BUMETANIDE TABLET [MAJOR PHARMACEUTICALS] ⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Theo dõi / Quá liều
⚠️ QUÁ LIỀU có thể gây mất nước cấp tính nghiêm trọng, giảm thể tích và điện giải, mất nước, giảm thể tích máu và trụy tuần hoàn, có thể dẫn đến huyết khối và thuyên tắc mạch.
Mất điện giải có thể biểu hiện bằng yếu cơ, chóng mặt, lú lẫn, chán ăn, hôn mê, nôn mửa và chuột rút.
Điều trị bao gồm bù dịch và điện giải đã mất.
Cần theo dõi cẩn thận lượng nước tiểu, điện giải trong nước tiểu và nồng độ điện giải trong huyết thanh.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — BUMETANIDE TABLET [MAJOR PHARMACEUTICALS] ⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Không có chế phẩm nào đang giữ số đăng ký lưu hành tại Việt Nam.
Không có số đăng ký lưu hành KHÔNG đồng nghĩa thuốc không được dùng tại Việt Nam — thuốc chuyên khoa và thuốc hiếm có thể nhập theo đơn hàng nhập khẩu chưa có số đăng ký.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.
Cài lên màn hình chính: bấm Chia sẻ ⬆️ ở thanh dưới rồi chọn Thêm vào MH chính.✕