Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
ATC · L01AB01BusulfanTác nhân alkyl hoá — alkyl sulfonat
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Busulfan — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc chống ung thư nhóm ALKYL HOÁ — dẫn chất alkyl sulfonat.
Dạng thuốc & hàm lượng: Viên nén: 2 mg. · Dung dịch pha truyền: lọ 10 ml dung dịch 6 mg/ml (pha loãng đến khoảng 0,5 mg/ml trước khi truyền).
Cơ chế tác dụng
Tác nhân alkyl hoá: tạo thành ion carbonium, GẮN KẾT CHÉO các sợi DNA gây độc tế bào.
⚠️ Đặc điểm phân biệt: busulfan tác dụng MẠNH TRÊN TẾ BÀO DÒNG TUỶ hơn hẳn tế bào lympho và tế bào gốc tạo máu — cơ sở của chỉ định bạch cầu tuỷ mạn và của vai trò 'điều kiện hoá' trước ghép.
Sự phục hồi tuỷ sau khi ngừng busulfan CHẬM hơn các thuốc alkyl hoá khác, có thể kéo dài 1 tháng đến 2 năm.
⚠️ Busulfan là tác nhân GÂY UNG THƯ trên người, có bằng chứng về mối quan hệ nhân quả giữa dùng thuốc và ung thư thứ phát.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Busulfan · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
Phác đồ ĐIỀU KIỆN HOÁ trước ghép tế bào gốc tạo máu: phối hợp với cyclophosphamid hoặc melphalan (người lớn và trẻ em); phối hợp với fludarabin ở người lớn (phác đồ giảm cường độ liều).
Điều trị GIẢM NHẸ bệnh bạch cầu tuỷ bào mạn tính — giai đoạn tấn công (cảm ứng lui bệnh) và giai đoạn duy trì.
Kéo dài trạng thái lui bệnh trong bệnh ĐA HỒNG CẦU, đặc biệt khi có tăng tiểu cầu rõ rệt.
Một số trường hợp tăng tiểu cầu tiên phát và xơ hoá tuỷ.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Busulfan · Lần xuất bản thứ ba (2022)
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
Đã kháng busulfan.
Chưa có chẩn đoán chắc chắn về bệnh nêu trong phần chỉ định.
Đang giảm bạch cầu trung tính hoặc giảm tiểu cầu (với busulfan đường uống).
Phụ nữ mang thai.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Busulfan · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
⚠️ DÙNG TRUYỀN TĨNH MẠCH: Rất thường gặp quá mẫn, rối loạn điện giải (tăng đường huyết, hạ calci, magnesi, kali, phosphat), rối loạn tim mạch (nhịp tim nhanh, tăng/hạ huyết áp), rối loạn hô hấp (ho, khó thở, viêm phổi), rối loạn tiêu hóa (đau bụng, khó tiêu, táo bón), rối loạn gan (gan to, tăng bilirubin, tăng enzym gan, tắc nghẽn xoang gan), đau cơ xương khớp, phát ban, ngứa, tiểu khó, tiểu ít, tăng creatinin, rét run, sốt, đau ngực, phù, tăng cân.
⚠️ DÙNG TRUYỀN TĨNH MẠCH: Ít gặp mê sảng, ảo giác, kích động, bệnh não, XUẤT HUYẾT NÃO, huyết khối động mạch đùi, hội chứng rò mao mạch, xuất huyết tiêu hóa.
⚠️ DÙNG UỐNG: Rất thường gặp SUY TỦY (giảm bạch cầu, tiểu cầu), hội chứng viêm phổi tự phát (liều cao), rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, nôn, viêm miệng, khô miệng, ỉa chảy - liều cao), bệnh tắc tĩnh mạch gan, vàng da, xơ hóa đường mật, hoại tử gan, tăng bilirubin (liều cao), rối loạn buồng trứng, vô kinh, mãn kinh, suy buồng trứng, vô sinh, vô tinh trùng, teo tinh hoàn.
⚠️ DÙNG UỐNG: Thường gặp bệnh bạch cầu thứ phát, CHÈN ÉP TIM (liều cao ở trẻ thalassemia), viêm phổi kẽ (dài ngày), tăng sắc tố da, rụng tóc (liều cao), viêm bàng quang xuất huyết (liều cao).
⚠️ DÙNG UỐNG: Tổn thương da do xạ trị tăng lên nếu xạ trị ngay sau khi dùng busulfan liều cao.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Busulfan · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
⚠️ ỨC CHẾ TỦY XƯƠNG KÉO DÀI xảy ra ở 100% bệnh nhân dùng liều khuyến cáo. Cần giám sát công thức máu hàng ngày (khi ghép tủy) hoặc thường xuyên (bệnh nhân khác), cùng với dấu hiệu nhiễm trùng/chảy máu.
⚠️ Dùng busulfan đường uống liều cao cần DỰ PHÒNG CO GIẬT bằng thuốc chống động kinh, đặc biệt ở người có tiền sử động kinh, chấn thương sọ não, hoặc dùng thuốc gây động kinh.
AUC > 1500 micromol.phút có thể tăng nguy cơ BỆNH TẮC TĨNH MẠCH Ở GAN (HVOD). Bệnh nhân từng xạ trị, hóa trị ≥ 3 chu kỳ, hoặc ghép tế bào gốc có nguy cơ HVOD cao.
Loạn sản phế quản phổi kèm xơ hóa phổi là biến chứng nghiêm trọng, hiếm gặp khi điều trị kéo dài (trung bình 4 năm, dao động 4 tháng - 10 năm).
⚠️ Đã có báo cáo CHÈN ÉP TIM, TỬ VONG ở trẻ em thalassemia dùng busulfan đường uống liều cao phối hợp cyclophosphamid. Không có báo cáo tương tự với đường tiêm truyền.
Busulfan là TÁC NHÂN GÂY UNG THƯ trên người. Cần giải thích nguy cơ này cho bệnh nhân.
Cần thận trọng khi dùng busulfan cho bệnh nhân suy thận và suy gan (đặc biệt suy gan nặng) do thuốc chuyển hóa chủ yếu ở gan. Cần có biện pháp tránh thai cho cả vợ/chồng khi điều trị busulfan.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Busulfan · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
⚠️ CO GIẬT: khi dùng busulfan liều cao phải DỰ PHÒNG CO GIẬT — bắt đầu trước liều busulfan đầu tiên 12 giờ và duy trì đến 24 giờ sau liều cuối; phác đồ dự phòng dùng phenytoin hoặc benzodiazepin (cũng có thể acid valproic, levetiracetam).
ITRACONAZOL làm GIẢM độ thanh thải busulfan khoảng 25% → tăng nồng độ busulfan trong máu. METRONIDAZOL làm giảm thanh thải mạnh hơn nữa và tăng độc tính. FLUCONAZOL không ảnh hưởng thanh thải — là lựa chọn kháng nấm an toàn hơn khi dùng busulfan.
DEFERASIROX làm giảm độ thanh thải busulfan — cần ngừng thuốc tạo chelat với sắt trước khi dùng busulfan.
CYCLOPHOSPHAMID: dùng sau liều busulfan cuối cùng TRÊN 24 GIỜ có tỷ lệ bệnh tắc tĩnh mạch gan ÍT HƠN.
THIOGUANIN: dùng phối hợp kéo dài với busulfan gây độc tính gan, giãn tĩnh mạch thực quản, tăng áp lực tĩnh mạch cửa.
ALLOPURINOL + bù nước: cần dự phòng đầy đủ khi có tăng acid uric huyết và nguy cơ bệnh thận do acid uric.
Dimethylacetamid — dung môi pha thuốc tiêm busulfan — cũng là tác nhân có thể gây tổn hại cho thai.
Không tiêm VẮC XIN SỐNG khi đang điều trị busulfan (nguy cơ nhiễm trùng ở người suy giảm miễn dịch).
Dùng cùng các thuốc gây độc trên phổi hoặc trên tuỷ xương làm nặng thêm các độc tính này.
Dự phòng nôn/buồn nôn trước và trong khi truyền busulfan theo khuyến cáo về hoá trị.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Busulfan · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
⚠️ CHƯA CÓ THUỐC GIẢI ĐỘC ĐẶC HIỆU.
Triệu chứng quá liều: Độc tính chủ yếu trên tủy xương, có thể ảnh hưởng đến thần kinh trung ương, gan, phổi, tiêu hóa. Liều 2,4 g gây tử vong ở trẻ 10 tuổi.
Xử trí ban đầu: Gây nôn hoặc rửa dạ dày nếu mới uống. Nếu hôn mê/co giật, đặt nội khí quản trước khi rửa dạ dày.
Sau đó: Cho uống than hoạt.
Điều trị hỗ trợ: Theo dõi huyết học chặt chẽ và điều trị hỗ trợ tích cực.
Các biện pháp khác: Có thể thẩm tách máu. Có thể dùng glutathion để giảm độc tính.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Busulfan · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
Busulfan
Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Thành phần: Busulfan
SĐK VN: 890110015925
Busulfan Injection
Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Thành phần: Busulfan
SĐK VN: 890110338825
IV Busulfex®
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Thành phần: Mỗi ống 10ml chứa: Busulfan 60mg
SĐK VN: 400110435325
IV Busulfex (Busulfan) Injection
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Thành phần: Mỗi 10ml dung dịch chứa: Busulfan 60mg
SĐK VN: VN2-614-17
pms-Busulfan
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền
Thành phần: Busulfan
SĐK VN: 754110076926
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.
Cài lên màn hình chính: bấm Chia sẻ ⬆️ ở thanh dưới rồi chọn Thêm vào MH chính.✕