Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Capecitabin

ATC · L01BC06CapecitabineKháng chuyển hoá — chất tương tự pyrimidin
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Capecitabin — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc chống ung thư — kháng chuyển hoá, tiền thuốc uống của fluorouracil.
Dạng thuốc & hàm lượng: Viên nén bao phim: 150 mg, 500 mg.
Cơ chế tác dụng
  • Là TIỀN THUỐC, chuyển hoá qua 3 bước: (1) carboxyl esterase ở GAN thuỷ phân thành 5'-deoxy-5-fluorocytidin (5'-DFCR); (2) cytidin deaminase loại nhóm amin tạo 5'-deoxy-5-fluorouracil (5'-DFUR); (3) enzym THYMIDIN PHOSPHORYLASE thuỷ phân 5'-DFUR thành chất có hoạt tính 5-FU.
  • ⚠️ Ý nghĩa lâm sàng: ở nhiều loại ung thư, MÔ U có nồng độ thymidin phosphorylase CAO HƠN mô lành xung quanh, nên 5-FU được tạo ra ưu tiên ngay trong khối u — đây là cơ sở của tính chọn lọc và ưu điểm so với 5-FU truyền tĩnh mạch.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Capecitabin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Ung thư VÚ tiến triển hoặc di căn — đơn độc hoặc kết hợp với docetaxel.
  • Ung thư ĐẠI TRÀNG giai đoạn III — điều trị hỗ trợ sau phẫu thuật.
  • Ung thư ĐẠI TRỰC TRÀNG di căn.
  • Ung thư DẠ DÀY tiến triển.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Capecitabin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chống chỉ định
  • Mẫn cảm với thuốc.
  • ⚠️ THIẾU HỤT DIHYDROPYRIMIDIN DEHYDROGENASE (DPD) — enzym giáng hoá 5-FU; thiếu hụt gây độc tính nặng đe doạ tính mạng.
  • Suy thận nặng (Clcr < 30 ml/phút).
  • Giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính hoặc giảm tiểu cầu nặng.
  • Đang dùng SORIVUDIN hoặc các thuốc tương tự như BRIVUDIN.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Capecitabin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • ⚠️⚠️ Rất thường gặp — Da: HỘI CHỨNG BÀN TAY - BÀN CHÂN (PHỤ THUỘC LIỀU), viêm da. Đây là ADR đặc trưng nhất của capecitabin.
  • ⚠️ Rất thường gặp — Tiêu hoá: TIÊU CHẢY (phụ thuộc liều), buồn nôn, nôn, đau bụng, viêm miệng, giảm thèm ăn, chán ăn, táo bón.
  • Rất thường gặp — Huyết học: giảm bạch cầu, thiếu máu, giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu.
  • Rất thường gặp — Toàn thân: mệt mỏi, sốt, đau, phù.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Capecitabin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ Chỉ dùng dưới giám sát của thầy thuốc chuyên khoa có kinh nghiệm điều trị bằng thuốc chống ung thư.
  • ⚠️ Phải THÔNG BÁO cho người bệnh và gia đình về các ADR, đặc biệt BUỒN NÔN, NÔN, TIÊU CHẢY và HỘI CHỨNG BÀN TAY - BÀN CHÂN.
  • ⚠️ Người bệnh phải BÁO NGAY và NGỪNG THUỐC khi: đại tiện ban đêm hoặc trên 4-6 lần/ngày, buồn nôn kèm chán ăn, nôn 2-5 lần/ngày trở lên, bàn tay bàn chân phù đỏ và đau, đau miệng, phù, sốt.
  • ⚠️ Thận trọng ở người SUY GAN nhẹ đến vừa do di căn gan — phải giám sát thường xuyên.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Capecitabin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • ⚠️ SORIVUDIN và BRIVUDIN: làm TĂNG MẠNH độc tính của capecitabin (ức chế DPD) — CHỐNG CHỈ ĐỊNH phối hợp.
  • ⚠️ Thuốc chống đông COUMARIN / kháng vitamin K (warfarin): capecitabin làm tăng tác dụng chống đông — phải thường xuyên đo thời gian prothrombin/INR và có thể phải giảm liều thuốc chống đông.
  • ACID FOLINIC (leucovorin) làm TĂNG độc tính của capecitabin — phải giảm liều capecitabin (tối đa 2 000 mg/m² thay vì 3 000 mg/m²) khi dùng đồng thời.
  • PHENYTOIN: capecitabin làm tăng nồng độ phenytoin — cần kiểm soát nồng độ phenytoin.
  • Capecitabin làm tăng nồng độ/độc tính của các cơ chất CYP2C9, natalizumab, vắc xin sống — không dùng đồng thời với natalizumab và vắc xin sống.
  • Capecitabin làm GIẢM tác dụng của vắc xin bất hoạt.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Capecitabin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • Quá liều capreomycin thường biểu hiện các ADR nặng hơn, chủ yếu ảnh hưởng thận và thính giác, kèm rối loạn điện giải (giảm K+, Ca2+, Mg2+).
  • Capreomycin hấp thu kém qua đường tiêu hóa, nên ngộ độc cấp sau uống liều lớn là không khả thi.
  • Xử trí: Điều trị triệu chứng và hỗ trợ: bảo vệ đường thở, thông khí, truyền dịch, theo dõi dấu hiệu sinh tồn, khí máu, điện giải, cân bằng nước, độ thanh thải creatinin.
  • Người có chức năng thận bình thường cần duy trì lượng nước tiểu 3-5 ml/kg/giờ.
  • Thẩm phân máu có thể tăng thải trừ capreomycin, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận.
  • Nếu uống capreomycin: loại bỏ thuốc chưa hấp thu bằng than hoạt (hiệu quả hơn gây nôn/rửa dạ dày) hoặc kết hợp với làm sạch dạ dày. ⚠️ BẢO VỆ ĐƯỜNG DẪN KHÍ khi làm sạch dạ dày hoặc dùng than hoạt.
  • ⚠️ LIÊN HỆ TRUNG TÂM QUẢN LÝ ĐỘC CHẤT để có thông tin cập nhật và xem xét khả năng quá liều đa thuốc/tương tác thuốc.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — ** Capecitabine · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Bidicabin 500
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Capecitabine
    • SĐK VN: 893114085326
  • Capecitabine Pharmacare 500mg Film-coated Tablets
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Capecitabine 500mg
    • SĐK VN: 535114439923
  • Capecitabine STELLA 500mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Capecitabine
    • SĐK VN: 893114287025
  • Capecitabine Tablets USP 500mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Capecitabine
    • SĐK VN: 890114034325
  • Capecitabine 150mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Capecitabine 150mg
    • SĐK VN: VN-23156-22
  • Capecitabine 500 mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Capecitabine
    • SĐK VN: 890114186223
  • Capecitabine 500mg film coated tablets
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Capecitabine 500mg
    • SĐK VN: 890114355524
  • Capelodine 300
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Capecitabine
    • SĐK VN: 893114291425
  • Capetero 500
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Capecitabine
    • SĐK VN: 890114027626
  • Kpec 150
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Capecitabine
    • SĐK VN: 893114942824
  • Naprocap-500
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Capecitabine
    • SĐK VN: 890114000400
  • Relicitabine 150
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Capecitabine
    • SĐK VN: 890114348225
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.