Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Carbamazepin — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc chống động kinh — dẫn chất CARBOXAMID (cấu trúc ba vòng).
Cơ chế tác dụng
Tác dụng dược lý tương tự các thuốc chống co giật nhóm hydantoin (phenytoin).
Chống co giật chủ yếu do HẠN CHẾ DẪN TRUYỀN QUA SYNAP bằng cách làm giảm điện thế màng tế bào (ổn định kênh natri phụ thuộc điện thế).
⚠️ Giảm đau dây thần kinh TAM THOA nhờ làm giảm dẫn truyền qua synap trong NHÂN TAM THOA — cơ sở của chỉ định đặc hiệu này.
Còn có tác dụng an thần, kháng cholinergic, chống trầm cảm, giãn cơ, chống loạn nhịp tim, kháng bài niệu và ức chế dẫn truyền thần kinh - cơ.
⚠️ Carbamazepin CHỈ có tác dụng giảm đau NHẸ — không phải thuốc giảm đau thông thường.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Carbamazepin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
BỆNH ĐỘNG KINH:
Động kinh CỤC BỘ có triệu chứng phức hợp (động kinh tâm thần vận động, động kinh thuỳ thái dương) — loại này đáp ứng TỐT NHẤT với carbamazepin.
Động kinh CƠN LỚN (co cứng - co giật toàn bộ).
Các kiểu động kinh phức hợp gồm các loại trên hoặc động kinh cục bộ/toàn bộ khác.
ĐAU DÂY THẦN KINH TAM THOA — thuốc lựa chọn; cũng có lợi ích trong đau dây thần kinh lưỡi - hầu. ⚠️ KHÔNG dùng để giảm đau trong các trường hợp không nghiêm trọng.
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
Quá mẫn với carbamazepin hoặc các thuốc có cấu trúc liên quan như thuốc chống trầm cảm BA VÒNG.
BLỐC NHĨ - THẤT.
⚠️ Tiền sử LOẠN TẠO MÁU và SUY TUỶ.
⚠️ RỐI LOẠN CHUYỂN HOÁ PORPHYRIN cấp tính.
Dùng đồng thời hoặc trong vòng 14 ngày với thuốc ỨC CHẾ MONOAMIN OXIDASE.
Dùng đồng thời với NEFAZODON, VORICONAZOL.
Không khuyến cáo cho trẻ em trong chỉ định đau dây thần kinh tam thoa và dự phòng rối loạn lưỡng cực.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Carbamazepin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
⚠️⚠️ Carbamazepin gây ADR NGUY HIỂM: rối loạn TẠO MÁU, rối loạn DA, rối loạn TIM MẠCH, GAN, THẬN.
⚠️ Rối loạn tạo máu: giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, MẤT BẠCH CẦU HẠT, thiếu máu bất sản.
⚠️ Da: ban đỏ, HỘI CHỨNG STEVENS-JOHNSON, hoại tử thượng bì nhiễm độc.
Thần kinh: chóng mặt, buồn ngủ, mất điều hoà, nhìn đôi. Chuyển hoá: hạ natri huyết.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Carbamazepin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
⚠️ KHÔNG khuyến cáo dùng carbamazepin cho TRẺ EM trong chỉ định đau dây thần kinh tam thoa và dự phòng rối loạn lưỡng cực.
⚠️ Thận trọng ở người ĐỘNG KINH PHỨC HỢP, bao gồm cả cơn vắng ý thức — carbamazepin có thể làm nặng thêm một số thể động kinh.
⚠️ ALEN HLA-B*1502 (phổ biến ở người châu Á) làm TĂNG MẠNH nguy cơ hội chứng Stevens-Johnson — cân nhắc xét nghiệm trước khi kê ở người gốc Á.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Carbamazepin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
⚠️ Carbamazepin CẢM ỨNG MẠNH CYP3A4 → làm giảm nồng độ nhiều thuốc dùng kèm (thuốc tránh thai, warfarin, ciclosporin, thuốc kháng virus, midazolam, statin…).
⚠️ Thận trọng ở người mắc ĐỘNG KINH PHỨC HỢP kể cả cơn vắng ý thức không điển hình — carbamazepin có thể LÀM TĂNG tần suất cơn co giật toàn thân.
⚠️ ADR nguy hiểm: rối loạn TẠO MÁU (mất bạch cầu hạt, thiếu máu bất sản), rối loạn DA nặng (Stevens-Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc — liên quan alen HLA-B*1502 ở người châu Á), rối loạn tim mạch, gan, thận.
⚠️ Khi phải ngừng thuốc do ADR nghiêm trọng, lưu ý ngừng thuốc chống co giật ĐỘT NGỘT có thể khởi phát cơn co giật hoặc trạng thái động kinh — nên giảm liều TỪ TỪ.
Thuốc cũng mang những độc tính của nhóm chống co giật dẫn xuất hydantoin.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Carbamazepin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
Triệu chứng quá liều xuất hiện sau 1-3 giờ, chủ yếu là rối loạn thần kinh-cơ. Rối loạn tim mạch nhẹ hơn, tai biến tim trầm trọng chỉ khi dùng liều > 60g.
Ngộ độc cấp tính nặng hơn nếu dùng kèm rượu, thuốc chống trầm cảm ba vòng, barbiturat, hoặc hydantoin.
Xử trí: Ưu tiên loại bỏ thuốc nhanh chóng bằng gây nôn, rửa dạ dày, hoặc than hoạt.
Liều than hoạt: 100g ban đầu, sau đó 50g mỗi 4 giờ cho đến khi hồi phục.
Nếu không thực hiện được các biện pháp trên, ⚠️ CHUYỂN NGAY BỆNH VIỆN để duy trì chức năng sống.
⚠️ KHÔNG CÓ THUỐC GIẢI ĐỘC ĐẶC HIỆU.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Carbamazepin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
Carbadac 200
Dạng bào chế: Viên nén không bao
Thành phần: Carbamazepine
SĐK VN: VN-10970-10
Carbamazepine tablets BP 200mg
Dạng bào chế: Viên nén
Thành phần: Carbamazepine
SĐK VN: VN-10458-10
Carbatol-200
Dạng bào chế: Viên nén
Thành phần: Carbamazepine 200mg
SĐK VN: 890114019824
Tegretol CR 200
Dạng bào chế: Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát
Thành phần: Carbamazepine 200 mg
SĐK VN: VN-18777-15
Tegretol 200
Dạng bào chế: Viên nén
Thành phần: Carbamazepine 200mg
SĐK VN: VN-18397-14
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.
Cài lên màn hình chính: bấm Chia sẻ ⬆️ ở thanh dưới rồi chọn Thêm vào MH chính.✕