Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Carboplatin

ATC · L01XA02CarboplatinHợp chất platin
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Carboplatin — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc chống ung thư nhóm HỢP CHẤT PLATIN.
Dạng thuốc & hàm lượng: Dung dịch tiêm truyền 10 mg/ml: lọ 50 mg/5 ml, 150 mg/15 ml, 450 mg/45 ml, 600 mg/60 ml. · Bột pha tiêm: lọ 50 mg, 150 mg, 450 mg, 600 mg.
Cơ chế tác dụng
  • Cơ chế chưa được sáng tỏ hoàn toàn; tác dụng nhờ khả năng tạo liên kết với DNA và protein gây độc tế bào.
  • Sau khi bị HYDRAT HOÁ, carboplatin tạo LIÊN KẾT CHÉO giữa các nucleotid trong cùng một sợi hoặc giữa hai sợi DNA → ức chế tổng hợp và sao mã DNA.
  • Liên kết này còn hoạt hoá quá trình CHẾT TẾ BÀO THEO CHƯƠNG TRÌNH nên tế bào chết nhanh hơn.
  • So với cisplatin: carboplatin ít độc thận, ít gây nôn và ít độc thần kinh hơn nhưng ỨC CHẾ TUỶ (đặc biệt giảm tiểu cầu) MẠNH HƠN.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Carboplatin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Ung thư BUỒNG TRỨNG tiến triển (giai đoạn III và IV) — kết hợp với các thuốc chống ung thư khác; liều khởi đầu người lớn 300 mg/m² truyền tĩnh mạch 4 tuần một lần (kết hợp cyclophosphamid).
  • Ung thư buồng trứng TÁI PHÁT, kể cả ở người đã dùng cisplatin — truyền tĩnh mạch 360 mg/m² cách nhau 4 tuần (dùng đơn độc).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Carboplatin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chống chỉ định
  • Mẫn cảm với carboplatin.
  • Suy tuỷ nặng hoặc đang chảy máu nhiều.
  • Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Carboplatin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • ⚠️ SUY TUỶ là ADR thường gặp nhất — giảm bạch cầu trung tính, tiểu cầu, hồng cầu.
  • ⚠️ Độc tính máu từ vừa đến nặng: tiểu cầu dưới 50.000/mm³, bạch cầu trung tính dưới 500/mm³.
  • Buồn nôn, nôn: thường xảy ra 6-12 GIỜ sau khi dùng.
  • ⚠️ So với cisplatin, carboplatin ĐỘC TUỶ NHIỀU HƠN nhưng ít độc thận và ít gây nôn hơn.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Carboplatin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️⚠️ NGỪNG THUỐC khi bạch cầu trung tính dưới 1.000/mm³ hoặc tiểu cầu dưới 100.000/mm³.
  • ⚠️ Phải dùng THUỐC CHỐNG NÔN TRƯỚC khi truyền carboplatin.
  • Điều trị ngay nếu xảy ra nhiễm khuẩn hoặc xuất huyết.
  • ⚠️ Khi pha và thao tác: không để thuốc bắn lên da, không hít phải — đây là thuốc độc tế bào.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Carboplatin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • Thuốc GÂY SUY TUỶ khác: phải theo dõi thận trọng, điều chỉnh liều và thời gian dùng sao cho độc tính ở mức chấp nhận được.
  • CYCLOPHOSPHAMID: độc tính trên máu (suy tuỷ), tiêu hoá, thần kinh, thính giác và thị giác đều tăng lên nhiều.
  • AMINOGLYCOSID và các thuốc độc với thận: làm tăng mạnh độc tính trên thận và thính giác — nếu phải phối hợp cần rất thận trọng.
  • FUROSEMID, IFOSFAMID: làm tăng độc tính trên THÍNH GIÁC của carboplatin.
  • WARFARIN: tăng tác dụng, gây chảy máu.
  • PHENYTOIN: nồng độ phenytoin có thể giảm.
  • Thuốc gây nôn: làm tăng nôn.
  • ⚠️ TƯƠNG KỴ VỚI NHÔM: carboplatin phản ứng với nhôm gây kết tủa và mất tác dụng — kim tiêm, bơm tiêm, ống thông và dụng cụ pha chế KHÔNG được chứa nhôm.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Carboplatin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • ⚠️ Quá liều biểu hiện độc tính nặng: chủ yếu SUY TUỶ, kèm độc với gan, thận, thần kinh, thính giác, tiêu hoá.
  • ⚠️ Không có thuốc giải độc đặc hiệu — điều trị triệu chứng.
  • ⚠️ Phản ứng quá mẫn (phù mặt, co thắt phế quản, nhịp nhanh, tụt huyết áp): tiêm tĩnh mạch EPINEPHRIN và CORTICOID.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Carboplatin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Carboal 450
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Carboplatin 450mg
    • SĐK VN: VN2-475-16
  • Carbohope 150
    • Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm
    • Thành phần: Carboplatin
    • SĐK VN: 778114973224
  • Carbohope 450
    • Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm
    • Thành phần: Carboplatin
    • SĐK VN: 778114973324
  • Carboplatin Actavis 10mg/ml
    • Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
    • Thành phần: Carboplatin 150mg/15ml
    • SĐK VN: 594114421123
  • Carboplatin Mylan
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Carboplatin
    • SĐK VN: 890114186925
  • Carboplatin Onkovis 10 mg/ml solution for infusion (xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur Klinische Spezialpraparate m.b.H- Địa chỉ: Theaterstraβe 6,22880 Wedel,Germany)
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền
    • Thành phần: Carboplatin 10 mg/ml
    • SĐK VN: VN2-427-15
  • Carbotenol
    • Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
    • Thành phần: Carboplatin
    • SĐK VN: 880114031125
  • Fada Carboplatino
    • Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm
    • Thành phần: Carboplatin 150mg
    • SĐK VN: VN2-552-17
  • Kemocarb
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền
    • Thành phần: Carboplatin
    • SĐK VN: 890114205923
  • Mediplatin-BP
    • Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền tĩnh mạch
    • Thành phần: Carboplatin 450mg/45ml
    • SĐK VN: VD3-118-21
  • Naproplat
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền
    • Thành phần: Carboplatin
    • SĐK VN: 890114348425
  • Placarbo
    • Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
    • Thành phần: Carboplatin
    • SĐK VN: 893114165100
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.