Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
ATC · L01AD01CarmustineTác nhân alkyl hoá — nitrosoure
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Carmustin — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc chống ung thư nhóm alkyl hoá — dẫn chất NITROSOURE.
Dạng thuốc & hàm lượng: Dạng truyền tĩnh mạch: lọ 100 mg carmustin kèm 3 ml cồn tuyệt đối vô trùng để hoà tan, sau đó thêm 27 ml nước vô khuẩn (dung dịch cuối 3,3 mg/ml, cồn 10%). · Miếng đặt (wafer/implant) cấy nội sọ: 7,7 mg/miếng.
Cơ chế tác dụng
Tác nhân ALKYL HOÁ DNA và RNA, gây biến đổi cấu trúc; ngoài ra còn carbamoyl hoá và biến đổi các protein tế bào. Kết quả là tạo phức hợp với DNA và RNA.
Gây độc tế bào KHÔNG đặc hiệu theo chu kỳ tế bào.
⚠️ Ưu điểm lâm sàng đặc trưng của nitrosoure: THÂN MỠ cao nên QUA ĐƯỢC HÀNG RÀO MÁU - NÃO — cơ sở của chỉ định u não.
Dạng miếng đặt: carmustin khuếch tán vào mô quanh não với liều đủ gây hoạt tính diệt u tại chỗ. Polyme gồm carboxyphenoxypropan (thải qua thận) và acid sebacic (acid béo nội sinh, chuyển hoá ở gan, thải dưới dạng CO2 khi thở ra); trên 70% polyme thoái biến trong 3 tuần (nghiên cứu động vật).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Carmustin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
DẠNG TRUYỀN TĨNH MẠCH — điều trị giảm nhẹ các khối u NÃO: u nguyên bào đệm, u thần kinh đệm, u nguyên bào tuỷ, u tế bào hình sao, u màng não thất và u não di căn.
U TUỶ XƯƠNG (đa u tuỷ) — điều trị giảm nhẹ, kết hợp với prednison.
U LYMPHO HODGKIN và không Hodgkin kháng thuốc hoặc tái phát — điều trị giảm nhẹ, kết hợp với thuốc chống ung thư khác.
DẠNG MIẾNG ĐẶT: u thần kinh đệm độ cao mới chẩn đoán (hỗ trợ phẫu thuật và xạ trị); u nguyên bào đệm đa dạng tái phát (hỗ trợ phẫu thuật). Cấy nội sọ tối đa 8 miếng, tổng liều 61,6 mg.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Carmustin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
Quá mẫn với carmustin.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Carmustin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
⚠️ Ức chế tuỷ xương — độc tính giới hạn liều, xuất hiện MUỘN 4-6 tuần sau khi dùng thuốc.
⚠️ XƠ HOÁ PHỔI xuất hiện chậm — biến chứng đặc trưng của carmustin.
Thận: tổn thương thận do TÍCH LUỸ. Máu: tăng acid uric huyết, huyết khối.
Tiêu hoá: buồn nôn, nôn, viêm niêm mạc miệng. Tóc: rụng tóc. Toàn thân: kích ứng mô, hội chứng ly giải khối u.
Sinh sản: vô sinh nam, mãn kinh sớm.
⚠️ BỆNH ÁC TÍNH THỨ PHÁT: dùng kéo dài thuốc alkyl hoá, nhất là khi kết hợp chiếu xạ rộng, làm TĂNG RÕ RỆT tỷ lệ bạch cầu cấp không lympho bào.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Carmustin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
⚠️ SUY TUỶ là độc tính giới hạn liều, phổ biến và nghiêm trọng, xảy ra MUỘN 4-6 tuần sau khi dùng thuốc.
Giảm tiểu cầu khoảng 4 tuần sau dùng thuốc, kéo dài 1-2 tuần. Giảm bạch cầu sau 5-6 tuần, kéo dài 1-2 tuần.
⚠️ Phải theo dõi công thức máu HÀNG TUẦN trong ít nhất 6 TUẦN sau mỗi liều.
⚠️ KHÔNG điều trị nhắc lại cách nhau dưới 6 TUẦN.
Độc tính tuỷ có TÍNH TÍCH LUỸ — phải cân nhắc điều chỉnh liều dựa trên đáp ứng huyết học của các liều trước.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Carmustin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
⚠️ CIMETIDIN: làm TĂNG độc tính trên tuỷ xương (giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính và giảm tiểu cầu) khi dùng carmustin đơn trị hoặc kết hợp xạ trị.
MITOMYCIN: đã ghi nhận thay đổi định tính và định lượng màng nước mắt dẫn tới tổn thương giác mạc và biểu mô kết mạc ở người dùng LIỀU CAO carmustin phối hợp mitomycin.
PHENYTOIN: carmustin có thể làm GIẢM nồng độ phenytoin huyết thanh khi phối hợp.
PHENOBARBITAL: ảnh hưởng chuyển hoá carmustin nên có thể làm thay đổi hoạt tính chống ung thư của carmustin.
Bleomycin và các thuốc độc phổi khác: cộng hợp độc tính phổi (carmustin gây xơ phổi phụ thuộc tổng liều).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Carmustin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
⚠️ Hậu quả chính khi quá liều là DIỆT TUỶ XƯƠNG.
⚠️ CHƯA CÓ thuốc giải độc đặc hiệu — điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Carmustin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Không có chế phẩm nào đang giữ số đăng ký lưu hành tại Việt Nam.
Không có số đăng ký lưu hành KHÔNG đồng nghĩa thuốc không được dùng tại Việt Nam — thuốc chuyên khoa và thuốc hiếm có thể nhập theo đơn hàng nhập khẩu chưa có số đăng ký.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.
Cài lên màn hình chính: bấm Chia sẻ ⬆️ ở thanh dưới rồi chọn Thêm vào MH chính.✕