Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Caspofungin

ATC · J02AX04CaspofunginThuốc kháng nấm toàn thân khác
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Caspofungin — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc chống nấm toàn thân · Thuốc kháng nấm nhóm echinocandin
Cơ chế tác dụng
  • Caspofungin là thuốc kháng nấm thuộc nhóm echinocandin.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — CASPOFUNGIN ACETATE INJECTION, POWDER, LYOPHILIZED, FOR SOLUTION [SAGENT PHARMACEUTICALS]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Chỉ định & liều theo bệnh
  • - Chỉ định cho người lớn và trẻ em (từ 3 tháng tuổi trở lên) trong các trường hợp sau:
  • - Điều trị theo kinh nghiệm nhiễm nấm nghi ngờ ở bệnh nhân sốt, giảm bạch cầu trung tính.
  • - Điều trị nhiễm Candida huyết và các nhiễm Candida khác: áp xe trong ổ bụng, viêm phúc mạc, nhiễm trùng khoang màng phổi.
  • - Điều trị nhiễm Candida thực quản.
  • - ⚠️ KHÔNG ĐƯỢC NGHIÊN CỨU trong viêm nội tâm mạc, viêm tủy xương, viêm màng não do Candida.
  • - ⚠️ KHÔNG ĐƯỢC PHÊ DUYỆT điều trị nhiễm Candida hầu họng (OPC). Tỷ lệ tái phát OPC cao hơn ở bệnh nhân có OPC đồng thời khi điều trị Candida thực quản.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — CASPOFUNGIN ACETATE INJECTION, POWDER, LYOPHILIZED, FOR SOLUTION [SAGENT PHARMACEUTICALS]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Chống chỉ định
  • ⚠️ CHỐNG CHỈ ĐỊNH: Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn (ví dụ: sốc phản vệ) với bất kỳ thành phần nào của sản phẩm này.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — CASPOFUNGIN ACETATE INJECTION, POWDER, LYOPHILIZED, FOR SOLUTION [SAGENT PHARMACEUTICALS]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Tác dụng không mong muốn
  • ⚠️ CÁC PHẢN ỨNG NGHIÊM TRỌNG: Quá mẫn, ảnh hưởng đến gan (bao gồm tăng men gan khi dùng đồng thời với Cyclosporine).
  • Người lớn: Các phản ứng phụ thường gặp nhất (≥10%) là tiêu chảy, sốt, tăng ALT/AST, tăng phosphatase kiềm trong máu và giảm kali máu.
  • Bệnh nhi (3 tháng đến 17 tuổi): Các phản ứng phụ thường gặp nhất (≥10%) là sốt, tiêu chảy, phát ban, tăng ALT/AST, giảm kali máu, hạ huyết áp và ớn lạnh.
  • Trong nghiên cứu điều trị theo kinh nghiệm cho bệnh nhân sốt giảm bạch cầu, 39% bệnh nhân dùng caspofungin và 45% bệnh nhân dùng AmBisome® (amphotericin B liposome) có phản ứng phụ về gan.
  • Tỷ lệ phản ứng phụ liên quan đến truyền dịch thấp hơn đáng kể ở nhóm dùng caspofungin (người lớn: 35% so với 52% của AmBisome; bệnh nhi: 22% so với 35% của AmBisome).
  • Tỷ lệ độc tính trên thận thấp hơn đáng kể ở nhóm dùng caspofungin (người lớn: 3% so với 12% của AmBisome) ở bệnh nhân có độ thanh thải creatinine > 30 mL/phút.
  • Các phản ứng phụ khác (tỷ lệ <5%) bao gồm: thiếu máu, rối loạn đông máu, suy gan, hoại tử gan, viêm tụy, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc, và rối loạn chức năng thận có ý nghĩa lâm sàng.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — CASPOFUNGIN ACETATE INJECTION, POWDER, LYOPHILIZED, FOR SOLUTION [SAGENT PHARMACEUTICALS]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Thận trọng
  • ⚠️ NGỪNG CASPOFUNGIN NGAY khi có dấu hiệu đầu tiên của phản ứng quá mẫn (ví dụ: sốc phản vệ, phát ban, sưng mặt, phù mạch, ngứa, cảm giác nóng, co thắt phế quản, SJS, TEN).
  • Caspofungin có thể gây bất thường men gan. Đã có báo cáo về rối loạn chức năng gan, viêm gan, hoặc suy gan.
  • Theo dõi bệnh nhân có men gan bất thường để phát hiện tình trạng gan xấu đi và đánh giá lợi ích/nguy cơ khi tiếp tục dùng caspofungin.
  • Khi dùng đồng thời với Cyclosporine, men gan có thể tăng cao. Chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ.
  • Theo dõi chức năng gan ở bệnh nhân dùng caspofungin và cyclosporine đồng thời.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — CASPOFUNGIN ACETATE INJECTION, POWDER, LYOPHILIZED, FOR SOLUTION [SAGENT PHARMACEUTICALS]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Tương tác thuốc
  • - Cyclosporine làm tăng AUC của caspofungin. Caspofungin không làm tăng nồng độ cyclosporine trong huyết tương.
  • ⚠️ KHI DÙNG ĐỒNG THỜI CYCLOSPORINE VÀ CASPOFUNGIN, CÓ THỂ TĂNG MEN GAN ALT VÀ AST TẠM THỜI. CẦN THEO DÕI BỆNH NHÂN VÀ ĐÁNH GIÁ LỢI ÍCH/NGUY CƠ KHI TIẾP TỤC ĐIỀU TRỊ.
  • - Khi dùng đồng thời caspofungin và tacrolimus, cần theo dõi nồng độ tacrolimus trong máu toàn phần và điều chỉnh liều tacrolimus phù hợp.
  • - Rifampin làm giảm nồng độ caspofungin trong huyết tương. Bệnh nhân người lớn dùng rifampin nên dùng 70 mg caspofungin mỗi ngày. Bệnh nhân nhi dùng rifampin nên dùng 70 mg/m² caspofungin mỗi ngày (không vượt quá 70 mg/ngày).
  • - Khi dùng caspofungin đồng thời với các thuốc gây cảm ứng CYP gan khác (như efavirenz, nevirapine, phenytoin, dexamethasone, carbamazepine):
  • - Người lớn: Cân nhắc dùng liều 70 mg caspofungin mỗi ngày.
  • - Bệnh nhân nhi: Cân nhắc dùng liều 70 mg/m² caspofungin mỗi ngày (không vượt quá 70 mg/ngày).
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — CASPOFUNGIN ACETATE INJECTION, POWDER, LYOPHILIZED, FOR SOLUTION [SAGENT PHARMACEUTICALS]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Theo dõi / Quá liều
  • ⚠️ CHƯA NGHIÊN CỨU liều đa trên 150 mg/ngày.
  • Liều đơn 210 mg ở người khỏe mạnh không gây phản ứng bất lợi đáng kể.
  • Caspofungin không thể lọc máu.
  • Một bệnh nhi (16 tuổi) dùng liều đơn 113 mg, sau đó 80 mg/ngày trong 7 ngày không có phản ứng bất lợi đáng kể.
📄 Nhãn thuốc do FDA (Hoa Kỳ) phê duyệt — CASPOFUNGIN ACETATE INJECTION, POWDER, LYOPHILIZED, FOR SOLUTION [SAGENT PHARMACEUTICALS]
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • ANETTA 50
    • Dạng bào chế: Thuốc tiêm đông khô
    • Thành phần: Caspofungin (Dưới dạng Caspofungin acetate)
    • SĐK VN: 893110090926
  • Belcaspo 70mg
    • Dạng bào chế: Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
    • Thành phần: Caspofungin (dưới dạng caspofungin acetate 77,69mg)
    • SĐK VN: 840110053026
  • Caspofungin Normon 50 mg powder for concentrate for solution for infusion
    • Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm
    • Thành phần: Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetat 55,49mg)
    • SĐK VN: 840110330725
  • Caspofungin Teva 50mg
    • Dạng bào chế: Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
    • Thành phần: Caspofungin (tương đương 55,52mg Caspofungin acetate)
    • SĐK VN: 520110047126
  • Caspofungin Teva 70mg
    • Dạng bào chế: Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
    • Thành phần: Caspofungin (tương đương 77,69mg Caspofungin acetate)
    • SĐK VN: 520110047226
  • Caspofungin 50mg
    • Dạng bào chế: Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
    • Thành phần: Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetat 55,5mg)
    • SĐK VN: 520110062526
  • Caspofungin 70mg
    • Dạng bào chế: Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
    • Thành phần: Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetat 77,7mg)
    • SĐK VN: 520110025826
  • Caspopol 70mg Lyophilised Powder for Solution for I.V. Infusion
    • Dạng bào chế: Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
    • Thành phần: Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetat 75,6mg)
    • SĐK VN: 868110306325
  • Pencilas 50mg
    • Dạng bào chế: Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
    • Thành phần: Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate 55,48mg)
    • SĐK VN: 520110056826
  • Pencilas 70mg
    • Dạng bào chế: Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
    • Thành phần: Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate 77,67mg)
    • SĐK VN: 520110056926
  • Vinpofungin 50
    • Dạng bào chế: Thuốc tiêm đông khô
    • Thành phần: Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetat)
    • SĐK VN: 893110108626
  • Vinpofungin 70
    • Dạng bào chế: Thuốc tiêm đông khô
    • Thành phần: Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetat)
    • SĐK VN: 893110014926
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.