Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị . Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
Cefpodoxim ATC · J01DD13 Cefpodoxime Cephalosporin thế hệ 3
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Cefpodoxim — tóm tắt
Loại thuốc: Kháng sinh beta-lactam, cephalosporin thế hệ 3 dùng đường uống (dạng tiền thuốc cefpodoxim proxetil).
Cơ chế tác dụng
Cefpodoxim proxetil là TIỀN THUỐC không có tác dụng kháng khuẩn, được esterase không đặc hiệu ở ruột thuỷ phân thành cefpodoxim có hoạt tính. Diệt khuẩn bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. BỀN VỮNG với beta-lactamase, kể cả penicilinase và cephalosporinase của vi khuẩn Gram âm và Gram dương. Kháng thuốc do thay đổi liên kết với protein gắn penicilin (PBP) và giảm tính thấm. 📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Cefpodoxim · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
Nhiễm khuẩn mức nhẹ và vừa do vi khuẩn nhạy cảm. Viêm tai giữa do S. pneumoniae (trừ chủng kháng penicilin), S. pyogenes, H. influenzae và M. catarrhalis (kể cả chủng sinh beta-lactamase). Viêm họng và/hoặc viêm amidan do S. pyogenes. Viêm phổi mắc phải ở cộng đồng do S. pneumoniae hoặc H. influenzae. Đợt cấp viêm phế quản mạn tính do S. pneumoniae, H. influenzae. 📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Cefpodoxim · Lần xuất bản thứ ba (2022)
1 bài bệnh trong kho
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
Tiền sử mẫn cảm với cefpodoxim hoặc các cephalosporin khác. Tiền sử dị ứng nặng với penicilin (điều tra kỹ tiền sử dị ứng trước khi dùng). Thận trọng đặc biệt ở người thiểu năng thận, phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú. 📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Cefpodoxim · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
Nói chung DUNG NẠP TỐT; hầu hết ADR qua nhanh và ở mức nhẹ đến vừa. ADR ở trẻ em tương tự người lớn — chủ yếu trên đường tiêu hoá và trên da. Thường gặp (viên nén bao phim) — Tiêu hoá: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng. 📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Cefpodoxim · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
⚠️ TRƯỚC KHI điều trị phải điều tra kỹ tiền sử dị ứng với cephalosporin, penicillin hoặc thuốc khác. ⚠️ Thận trọng ở người MẪN CẢM VỚI PENICILLIN, người THIỂU NĂNG THẬN, và phụ nữ CÓ THAI hoặc ĐANG CHO CON BÚ. Theo dõi dấu hiệu và triệu chứng bội nhiễm trong quá trình điều trị. 📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Cefpodoxim · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
⚠️ Thuốc KHÁNG ACID và thuốc kháng H2: làm GIẢM nồng độ đỉnh của cefpodoxim (hấp thu cần môi trường acid) — tránh dùng cùng. Probenecid: làm giảm bài tiết cefpodoxim qua thận. Thuốc gây độc với thận: cần theo dõi chặt chức năng thận khi phối hợp. Theo dõi dấu hiệu sốc phản vệ ngay từ liều đầu; nếu có phản ứng quá mẫn phải ngừng thuốc và xử trí (epinephrin, corticosteroid, bảo đảm oxy). Dùng dài ngày có thể gây bội nhiễm vi khuẩn và nấm. 📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Cefpodoxim · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
Triệu chứng quá liều: buồn nôn, nôn, đau thượng vị, tiêu chảy. ⚠️ LỌC MÁU hoặc THẨM TÁCH MÀNG BỤNG có thể hỗ trợ loại bỏ cefpodoxim khỏi cơ thể, đặc biệt khi có TỔN THƯƠNG THẬN. 📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Cefpodoxim · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
Buclapoxime tabletsDạng bào chế: Viên nén bao phim Thành phần: Cefpodoxim proxetil 273,842mg tương đương Cefpodoxime SĐK VN: 890110409625 Buclapoxime 100Dạng bào chế: viên nén bao phim Thành phần: Cefpodoxim proxetil 136,92mg tương đương Cefpodoxime SĐK VN: 890110409525 Ceforipin 100Dạng bào chế: Viên nén bao phim Thành phần: Cefpodoxime (dưới dạng cefpodoxime proxetil) SĐK VN: 893110113324 Ceforipin 200Dạng bào chế: Viên nén bao phim Thành phần: Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) SĐK VN: 893110366224 Cefpodoxime Proxetil Capsules 200mgDạng bào chế: Viên nang cứng Thành phần: Cefpodoxime Proxetil USP tương đương với Cefpodoxime SĐK VN: 890110189000 Cefpodoxime Proxetil Tablets USP 100 mgDạng bào chế: Viên nén bao phim Thành phần: Cefpodoxime proxetil 136,92mg tương đương Cefpodoxime SĐK VN: 890110051626 Cefpodoxime
100 mgDạng bào chế: Viên nén bao phim Thành phần: Cefpodoxime (dưới dạng cefpodoxime proxetil) SĐK VN: 893110289124 Cefpodoxime
200 mgDạng bào chế: Viên nén bao phim Thành phần: Cefpodoxime (dưới dạng cefpodoxime proxetil) SĐK VN: 893110289224 Cefpowel- 200Dạng bào chế: Viên nén bao phim Thành phần: Cefpodoxime proxetil 297,95mg tương đương Cefpodoxime SĐK VN: 890110324825 Dinpocef oral suspensionDạng bào chế: Bột pha hỗn dịch uống Thành phần: Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime Proxetil) 50mg SĐK VN: VN-23040-22 Supoxim 100Dạng bào chế: Viên nang cứng Thành phần: Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg SĐK VN: 893110242023 Taxetil Powder for SuspensionDạng bào chế: Bột pha hỗn dịch uống Thành phần: Mỗi 5ml chứa Cefpodoxime Proxetil (Micronized) 52,15mg tương đương Cefpodoxime SĐK VN: 894110325525 📤 Chia sẻ 🔗 Sao chép link Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.