Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
Thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR/HER1) là glycoprotein xuyên màng thuộc họ thụ thể tyrosin kinase typ 1 (EGFR, HER2, HER3, HER4), tham gia kiểm soát sinh tồn tế bào, tiến triển chu trình tế bào, sinh mạch, di cư, xâm lấn và di căn.
Cetuximab là kháng thể đơn dòng lai tái tổ hợp (chuỗi nặng IgG1 và chuỗi nhẹ kappa của người kết hợp chuỗi Fv của chuột), kháng ĐẶC HIỆU EGFR, ái lực gắn cao hơn khoảng 5-10 lần so với các phối tử nội sinh.
Gắn vào EGFR ngăn phosphoryl hoá và hoạt hoá các kinase liên quan thụ thể → ức chế tăng trưởng tế bào, gây chết theo chương trình, giảm sản xuất metalloproteinase và VEGF, giảm di chuyển tế bào.
Còn gây ĐỘC TẾ BÀO PHỤ THUỘC KHÁNG THỂ (ADCC) chống lại tế bào biểu lộ EGFR.
⚠️ Truyền tín hiệu EGFR dẫn đến hoạt hoá hệ RAS: tế bào có ĐỘT BIẾN RAS KHÔNG bị ảnh hưởng bởi ức chế EGFR — đây là lý do bắt buộc xét nghiệm RAS trước điều trị.
Cetuximab không gắn vào các thụ thể khác thuộc nhóm HER.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Cetuximab · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG DI CĂN có KRAS/RAS TỰ NHIÊN (KHÔNG đột biến) và có biểu hiện EGFR:
Phối hợp FOLFIRI (irinotecan, fluorouracil, leucovorin) trong điều trị bước đầu.
Phối hợp irinotecan ở người đã kháng phác đồ có irinotecan.
Đơn trị liệu ở người đã thất bại với phác đồ có oxaliplatin và phác đồ có irinotecan, hoặc không dung nạp irinotecan.
UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO VẢY VÙNG ĐẦU - CỔ:
Kết hợp xạ trị đối với bệnh tiến triển tại chỗ.
Kết hợp hoá trị có platin và fluorouracil — điều trị bước đầu bệnh tái phát tại chỗ hoặc di căn.
Đơn trị liệu với bệnh tái phát hoặc di căn đã thất bại với hoá trị có platin.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Cetuximab · Lần xuất bản thứ ba (2022)
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
Tiền sử quá mẫn với cetuximab (độ 3 hoặc 4 theo CTCAE của Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ).
⚠️ Ung thư đại trực tràng di căn có RAS ĐỘT BIẾN hoặc chưa biết tình trạng RAS — không phối hợp cetuximab với oxaliplatin (cân bằng lợi ích - nguy cơ âm tính).
Không kê cetuximab khi tình trạng tim mạch và toàn trạng người bệnh không cho phép, nhất là khi dùng đồng thời các thuốc độc trên tim mạch như fluoropyrimidin.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Cetuximab · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
⚠️ PHẢN ỨNG NGOÀI DA rất phổ biến (đặc trưng của nhóm ức chế EGFR) và có thể nặng tới mức phải GIÁN ĐOẠN hoặc NGỪNG điều trị; nặng hơn khi phối hợp hoá trị.
⚠️ Tăng nguy cơ NHIỄM TRÙNG THỨ PHÁT (chủ yếu do vi khuẩn) trên nền tổn thương da.
⚠️ Đã có báo cáo hội chứng chốc đầu do Staphylococcus, hoại tử niêm mạc và NHIỄM KHUẨN HUYẾT — một số trường hợp TỬ VONG.
Dự phòng theo hướng dẫn thực hành lâm sàng: cân nhắc uống tetracyclin 6-8 tuần và bôi kem hydrocortison.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Cetuximab · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
⚠️ PHẢN ỨNG LIÊN QUAN ĐẾN TIÊM TRUYỀN, kể cả PHẢN VỆ, có thể xảy ra thường xuyên và trong vài trường hợp GÂY TỬ VONG.
⚠️ Khi xảy ra phản ứng truyền nghiêm trọng: NGỪNG NGAY LẬP TỨC VÀ VĨNH VIỄN cetuximab, có thể cần điều trị cấp cứu.
Bản chất phản ứng có thể là phản vệ, giả phản vệ, hoặc điển hình của HỘI CHỨNG PHÓNG THÍCH CYTOKIN (CRS).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Cetuximab · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
⚠️ PHẢN ỨNG LIÊN QUAN TIÊM TRUYỀN, kể cả PHẢN VỆ — có thể gây tử vong. Có thể là phản vệ thật hoặc hội chứng phóng thích cytokin (CRS). Xuất hiện ngay trong lần truyền đầu hoặc nhiều giờ sau, hoặc ở các lần truyền tiếp theo. Triệu chứng: co thắt phế quản, mày đay, tăng hoặc hạ huyết áp, bất tỉnh, sốc; hiếm gặp đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim, ngừng tim.
⚠️ NGUY CƠ PHẢN VỆ TĂNG CAO ở người có tiền sử DỊ ỨNG THỊT ĐỎ hoặc BỊ RỆP/VE CẮN, hoặc dương tính với kháng thể IgE kháng cetuximab (α-1,3-galactose). Ở nhóm này chỉ dùng sau khi cân nhắc kỹ lợi ích/nguy cơ, dưới giám sát chặt và có sẵn thiết bị hồi sức.
Liều đầu tiên phải truyền CHẬM, tốc độ không quá 5 mg/phút, theo dõi dấu hiệu sống ít nhất 2 giờ. Nếu phản ứng xảy ra trong 15 phút đầu → ngừng truyền.
Xử trí theo mức độ: Mức 1 — truyền chậm dưới giám sát chặt; Mức 2 — truyền chậm và điều trị triệu chứng ngay; Mức 3 và 4 — NGƯNG NGAY, điều trị tích cực và CHỐNG CHỈ ĐỊNH dùng lại cetuximab.
BEVACIZUMAB: phối hợp cetuximab với XELOX + bevacizumab (nghiên cứu CAIRO2) cho kết quả bất lợi — không phối hợp hai kháng thể đơn dòng.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Cetuximab · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
Liều đơn an toàn cao nhất được ghi nhận trên một người bệnh là 1.000 mg/m² diện tích bề mặt cơ thể.
Chưa có dữ liệu khác về quá liều.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Cetuximab · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
Erbitux
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền
Thành phần: Cetuximab
SĐK VN: VN1-574-11
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.
Cài lên màn hình chính: bấm Chia sẻ ⬆️ ở thanh dưới rồi chọn Thêm vào MH chính.✕