Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Cilostazol

ATC · B01AC23CilostazolThuốc chống kết tập tiểu cầu
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Cilostazol — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc ức chế kết tập tiểu cầu. · Thuốc giãn mạch. · Thuốc ức chế chọn lọc phosphodiesterase tế bào.
Cơ chế tác dụng
  • Cilostazol ức chế chọn lọc phosphodiesterase III (PDE III), làm tăng AMP vòng trong tiểu cầu và mạch máu, dẫn đến giãn mạch và ức chế kết tập tiểu cầu.
  • Thuốc ức chế hồi phục kết tập tiểu cầu do nhiều yếu tố kích thích (thrombin, ADP, collagen, acid arachidonic, epinephrin, stress chấn thương).
  • Cilostazol gây giãn động mạch không đồng nhất, giãn động mạch đùi nhiều hơn các động mạch khác; động mạch thận không đáp ứng.
  • ⚠️ CÓ THỂ GÂY TĂNG NHỊP TIM, CO CƠ TIM, TĂNG LƯU LƯỢNG MÁU MẠCH VÀNH, TĂNG TÍNH TỰ ĐỘNG TÂM THẤT, NGOẠI TÂM THU HOẶC NHỊP NHANH THẤT.
  • Thuốc làm giảm triglycerid và tăng HDL; không thay đổi cholesterol toàn phần, LDL, lipoprotein (a).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Cilostazol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • - Điều trị triệu chứng đau cách hồi khi thay đổi lối sống và các can thiệp khác thất bại.
  • - Phối hợp với aspirin hoặc clopidogrel khi điều trị đau cách hồi.
  • - Ngăn ngừa biến chứng tắc mạch sau can thiệp mạch vành.
  • - Có thể dùng đơn độc hoặc phối hợp với aspirin, clopidogrel để ngăn ngừa tắc mạch sau can thiệp mạch vành.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Cilostazol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
1 bài bệnh trong kho
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
  • ⚠️ CẤM DÙNG nếu MẪN CẢM với thuốc.
  • ⚠️ CẤM DÙNG nếu có LOÉT DẠ DÀY CẤP, SUY TIM SUNG HUYẾT, TĂNG HUYẾT ÁP CHƯA KIỂM SOÁT, CƠ ĐỊA DỄ CHẢY MÁU, BỆNH VÕNG MẠC TĂNG SINH do đái tháo đường, TĂNG KHOẢNG QT, ĐAU THẮT NGỰC KHÔNG ỔN ĐỊNH, CUỒNG NHĨ, TIỀN SỬ LOẠN NHỊP NHANH NẶNG.
  • ⚠️ CẤM DÙNG nếu có CAN THIỆP MẠCH VÀNH trong vòng 6 tháng trước đó.
  • ⚠️ CẤM DÙNG nếu có TAI BIẾN XUẤT HUYẾT trong vòng 6 tháng trước đó.
  • ⚠️ CẤM DÙNG nếu có NHỒI MÁU CƠ TIM trong vòng 6 tháng trước đó.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Cilostazol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • Thường gặp: Đau đầu, chóng mặt, tiêu chảy, buồn nôn, nôn, đau bụng, phù, đánh trống ngực.
  • Ít gặp: Suy tim sung huyết, nhồi máu cơ tim, xuất huyết, thiếu máu, tăng/hạ huyết áp thế đứng, mất ngủ.
  • Hiếm gặp: Rối loạn xuất huyết, suy thận, tăng tiểu cầu.
  • ⚠️ CẦN THEO DÕI: Giảm bạch cầu hạt, thiếu máu bất sản tủy, giảm toàn thể huyết cầu, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc, viêm gan.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Cilostazol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ CẨN TRỌNG khi có dấu hiệu SUY TIM SUNG HUYẾT, đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim, hoặc hẹp đường ra thất trái (có thể gây nhịp tim nhanh, hạ huyết áp).
  • ⚠️ KHÔNG DÙNG khi có rối loạn đông máu/chảy máu hoặc xuất huyết cấp tính.
  • ⚠️ KHÔNG DÙNG khi suy gan vừa hoặc nặng.
  • Giảm tiểu cầu hoặc bạch cầu (có thể tiến triển thành mất bạch cầu) có thể xảy ra khi ngưng thuốc đột ngột.
  • Suy thận: Không cần điều chỉnh liều, thuốc không bị giảm tác dụng bởi lọc máu.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Cilostazol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • ⚠️ CẤM DÙNG: Cilostazol cho bệnh nhân đang dùng từ 2 thuốc ức chế tiểu cầu khác hoặc thuốc chống đông máu.
  • ⚠️ THẬN TRỌNG: Thuốc ức chế CYP3A4 (clarithromycin, erythromycin, itraconazol, ketoconazol, miconazol, fluconazol, fluoxetin, fluvoxamin, nefazodon, sertralin, indinavir, metronidazol, danazol) và CYP2C19 (omeprazol) làm thay đổi nồng độ cilostazol, tăng nguy cơ ADR.
  • Diltiazem làm giảm thanh thải cilostazol 30%, tăng Cmax 30% và AUC 40%.
  • Lovastatin và cilostazol dùng chung có thể tăng nồng độ lovastatin và giảm nồng độ cilostazol.
  • Tránh uống cilostazol với nước ép bưởi vì có thể tăng Cmax cilostazol tới 50%.
  • Uống cilostazol cùng bữa ăn nhiều chất béo có thể tăng nồng độ đỉnh 90% và AUC 24%.
  • Một số thảo dược (ví dụ: tỏi, gừng, sâm, bạch quả) có thể tăng tác dụng kháng tiểu cầu của cilostazol.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Cilostazol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • Triệu chứng quá liều dự đoán: đau đầu nặng, tiêu chảy, hạ huyết áp, nhịp tim nhanh, có thể rối loạn nhịp tim.
  • LD50 ở chuột > 5 g/kg, ở chó > 2 g/kg.
  • Xử trí: Theo dõi cẩn thận và điều trị hỗ trợ.
  • ⚠️ LỌC MÁU HOẶC THẨM PHÂN PHÚC MẠC KHÔNG HIỆU QUẢ do cilostazol gắn protein huyết tương cao.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Cilostazol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Cilostazol ODT SOHA 50
    • Dạng bào chế: Viên nén phân tán trong miệng
    • Thành phần: Cilostazol
    • SĐK VN: 893110013026
  • Cilostazol ODT SOHA 100
    • Dạng bào chế: Viên nén phân tán trong miệng
    • Thành phần: Cilostazol
    • SĐK VN: 893110012926
  • Cilostazol 100mg
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Cilostazol
    • SĐK VN: 893110328400
  • Cilosvitae 100mg tablets
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Cilostazol
    • SĐK VN: 840110308125
  • Plastael 50mg
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Cilostazol
    • SĐK VN: 893110476825
  • PLASTAEL 100MG
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Cilostazol
    • SĐK VN: 893110110826
  • Plestastad 50
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Cilostazol
    • SĐK VN: 893110344000
  • Plestastad 100
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Cilostazol
    • SĐK VN: 893110343900
  • PONTAZOL ODT 50
    • Dạng bào chế: Viên nén phân tán trong miệng
    • Thành phần: Cilostazol
    • SĐK VN: 893110128526
  • Rasxol
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Cilostazol
    • SĐK VN: 893110274724
  • Usarilos
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Cilostazol
    • SĐK VN: 893110248725
  • Vitazol 100
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Cilostazol
    • SĐK VN: 893110460723
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.