Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Cisplatin

ATC · L01XA01CisplatinHợp chất platin
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Cisplatin — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc chống ung thư nhóm HỢP CHẤT PLATIN (kim loại nặng), tác dụng tương tự tác nhân alkyl hoá.
Dạng thuốc & hàm lượng: Dung dịch tiêm: lọ 10 mg/10 ml (hoặc 10 mg/20 ml), 25 mg/50 ml, 50 mg/100 ml, 100 mg/100 ml. · Bột đông khô: lọ 10 mg, 25 mg, 50 mg kèm ống dung môi để pha tiêm.
Cơ chế tác dụng
  • Gắn vào DNA tạo LIÊN KẾT CHÉO nội mạch và liên mạch, làm thay đổi cấu trúc xoắn kép của DNA → ức chế tổng hợp DNA; ở mức độ thấp hơn còn ức chế tổng hợp RNA và protein.
  • Gây độc tế bào KHÔNG đặc hiệu theo chu kỳ tế bào.
  • Ngoài cơ chế chính còn làm TĂNG khả năng gây miễn dịch của khối u.
  • Cisplatin còn có tính ức chế miễn dịch, làm tăng nhạy cảm với TIA XẠ (cơ sở của hoá - xạ trị đồng thời) và có tính kháng khuẩn.
  • Tương đối ÍT ĐỘC LÊN HUYẾT HỌC nên được dùng trong rất nhiều phác đồ phối hợp.
  • Kháng thuốc: chưa rõ hoàn toàn, có thể do giảm thu nạp thuốc vào tế bào, tăng cường sửa chữa DNA, hoặc tăng nồng độ các phức hợp sulfhydryl (glutathion, metallothionin) trong tế bào.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Cisplatin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Dùng đơn độc hoặc phối hợp các thuốc hoá trị khác để điều trị:
  • Ung thư TINH HOÀN — phác đồ ba thuốc (ví dụ với bleomycin và etoposid): cisplatin 20 mg/m² truyền tĩnh mạch hằng ngày × 5 ngày liên tiếp, 3-4 liệu trình cách nhau 3 tuần. Phác đồ cisplatin + bleomycin + etoposid + vinblastin cho kết quả tốt ở ~85% người ung thư tinh hoàn tiến triển.
  • Ung thư BUỒNG TRỨNG (giai đoạn muộn) — phối hợp paclitaxel (cisplatin 75 mg/m² truyền tĩnh mạch mỗi 3 tuần), hoặc cyclophosphamid (cisplatin 50-100 mg/m² mỗi 3-4 tuần), hoặc doxorubicin.
  • Ung thư BÀNG QUANG.
  • Ung thư ĐẦU và CỔ.
  • Ung thư CỔ TỬ CUNG.
  • Ung thư PHỔI không tế bào nhỏ và ung thư phổi tế bào nhỏ.
  • U trung biểu mô màng phổi ác tính.
  • Ung thư THỰC QUẢN; ung thư ĐƯỜNG MẬT.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Cisplatin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chống chỉ định
  • Tiền sử mẫn cảm với cisplatin hoặc các hợp chất chứa platin.
  • ⚠️ Tổn thương THẬN — chống chỉ định khi creatinin huyết thanh > 200 micromol/lít; chỉ dùng lại khi creatinin < 140 micromol/lít và urê huyết < 9 mmol/lít.
  • Rối loạn THÍNH GIÁC / suy giảm thính lực.
  • SUY TUỶ nặng.
  • Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú.
  • KHÔNG lặp lại liệu trình nếu chức năng thận, huyết học và thính lực chưa trở về giới hạn chấp nhận được; luôn phải sẵn sàng đối phó phản ứng phản vệ.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Cisplatin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • Thường gặp — Tiêu hoá: buồn nôn, nôn (gần như 100% người bệnh).
  • ⚠️ Tai: ù tai, GIẢM THÍNH LỰC (khoảng 30%) — độc tính đặc trưng, có thể không hồi phục.
  • ⚠️ Tiết niệu: hoại tử ống thận kèm thoái hoá ống thận và phù kẽ (khoảng 25%).
  • Máu: suy tuỷ mức vừa và HỒI PHỤC được — giảm bạch cầu, tiểu cầu, thiếu máu (khoảng 25%).
  • Thần kinh: bệnh thần kinh ngoại biên, mất vị giác. Gan: tăng AST, phosphatase kiềm. Chuyển hoá: tăng acid uric huyết (25%).
  • Ít gặp — rối loạn điện giải: giảm magnesi, calci, kali, phosphat huyết.
  • Hiếm gặp: phản ứng phản vệ, độc với tim, giảm thị lực.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Cisplatin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ Thuốc ĐỘC TÍNH CAO — chỉ dùng dưới theo dõi chặt của người có kinh nghiệm, phải sẵn phương tiện xử lý tai biến.
  • BẮT BUỘC làm điện giải đồ, creatinin huyết thanh, độ thanh thải creatinin và urê huyết TRƯỚC và TRONG quá trình điều trị.
  • ⚠️ Rất thận trọng khi phối hợp với thuốc độc thận khác, hoặc thuốc chống ung thư dễ tích luỹ khi có tổn thương thận.
  • Độc thần kinh: gây bệnh thần kinh ngoại biên. Độc huyết học ở mức vừa, hồi phục được.
  • Hiếm nhưng có: nhịp tim chậm, blốc nhánh trái, thay đổi đoạn S-T, suy tim sung huyết, hạ huyết áp tư thế, tăng huyết áp.
  • Theo dõi tình trạng mất nước và dị ứng với hợp chất platin.
  • ⚠️ Phụ nữ tuổi sinh đẻ phải tránh thai; chỉ dùng khi lợi ích lớn hơn nguy cơ. Nam giới phải tránh thai trong điều trị và 6 THÁNG sau khi ngừng thuốc.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Cisplatin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • ⚠️ RỐI LOẠN ĐIỆN GIẢI: giảm magnesi huyết thường xảy ra do tổn thương ống thận làm mất ion magnesi, kéo theo giảm calci huyết gây chuột rút, giật rung, run hoặc co giật — phải theo dõi điện giải.
  • TĂNG ACID URIC HUYẾT, đặc biệt với liều > 50 mg/m²; đỉnh khoảng 3-5 ngày sau dùng thuốc — allopurinol làm giảm acid uric huyết thanh.
  • ⚠️ ĐỘC THẦN KINH thường xuất hiện sau đợt điều trị kéo dài (4-7 tháng): dị cảm đầu chi, rung giật, yếu cơ, mất vị giác, chuột rút, co giật. Tổn thương có thể KHÔNG HỒI PHỤC — phải ngừng thuốc khi xuất hiện.
  • ⚠️ MẤT THÍNH LỰC mức độ khác nhau, đặc biệt khi phối hợp các thuốc chống ung thư khác.
  • Độc với GAN: cisplatin vào gan nhiều, làm tăng AST và phosphatase kiềm — thận trọng khi đã có tổn thương gan.
  • KHÔNG dùng đồng thời với: BCG, deferipron, dipyron, natalizumab, pimecrolimus, tacrolimus, tofacitinib, vắc xin sống.
  • Cisplatin LÀM TĂNG nồng độ/độc tính của: aminoglycosid, clozapin, deferipron, fingolimod, leflunomid, natalizumab, các dẫn xuất taxan, topotecan, vinorelbin.
  • Thuốc LÀM TĂNG nồng độ/tác dụng của cisplatin: denosumab, dipyron, lợi tiểu quai, pimecrolimus, roflumilast, trastuzumab.
  • Cisplatin làm GIẢM nồng độ/tác dụng của: fosphenytoin, phenytoin, sipuleucel-T, vắc xin bất hoạt. Acid alpha-lipoic và Echinacea purpurea làm giảm tác dụng của cisplatin.
  • TƯƠNG KỴ: không pha bằng natri hydrocarbonat hay dung dịch kiềm khác (tăng phân giải cisplatin); phản ứng với natri thiosulfat và natri bisulfit tạo dạng mất hoạt tính; ⚠️ phản ứng với NHÔM tạo kết tủa đen — dụng cụ tiêm truyền không được chứa nhôm.
  • Có thể trộn cisplatin với các thuốc kìm tế bào khác trong một số phác đồ: vinblastin, bleomycin, dactinomycin, cyclophosphamid, doxorubicin, hexamethylmelamin, fluorouracil, methotrexat.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Cisplatin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • Suy tuỷ xương: giảm liều hoặc NGỪNG điều trị khi tiểu cầu dưới 100.000/mm³ và bạch cầu dưới 4.000/mm³. Thiếu máu: truyền máu khi cần.
  • ⚠️ Độc tính thận: giảm liều hoặc ngừng khi urê, acid uric, creatinin máu tăng.
  • ⚠️ Độc tính thính giác: kiểm tra thính lực; giảm liều hoặc ngừng điều trị khi có biểu hiện.
  • Rối loạn điện giải: giảm magnesi huyết thường xảy ra do tổn thương ống thận, kéo theo giảm calci huyết gây chuột rút, giật rung, run hoặc co giật — phải theo dõi điện giải.
  • Tăng acid uric huyết, nhất là khi liều trên 50 mg/m²; đỉnh vào ngày thứ 3-5 sau dùng thuốc. Alopurinol làm giảm acid uric huyết thanh.
  • Buồn nôn và nôn: dùng thuốc chống nôn.
  • Phản ứng phản vệ: tiêm tĩnh mạch epinephrin, corticosteroid và thuốc kháng histamin.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Cisplatin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Askyxon
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Cisplatin 50mg/50ml
    • SĐK VN: QLĐB-581-16
  • BR-cis 10mg/10ml; 50mg/50ml
    • Dạng bào chế: Thuốc tiêm
    • Thành phần: Cisplatin
    • SĐK VN: VN1-265-10
  • Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
    • Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
    • Thành phần: Cisplatin
    • SĐK VN: 893114093023
  • Cisplatin "Ebewe"
    • Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
    • Thành phần: Cisplatin 0,5mg/ml
    • SĐK VN: 900114412323
  • Cisplatin Injection 50mg/50ml
    • Dạng bào chế: Dung dịch pha tiêm
    • Thành phần: Cisplatin
    • SĐK VN: 890114192100
  • Cisplaton
    • Dạng bào chế: Dung dịch truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
    • Thành phần: Cisplatin
    • SĐK VN: 890114182423
  • Heracisp 0,5
    • Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
    • Thành phần: Cisplatin
    • SĐK VN: 893114344700
  • Heracisp 1
    • Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
    • Thành phần: Cisplatin
    • SĐK VN: 893114164100
  • Kupunistin
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Cisplatin 10mg/10ml
    • SĐK VN: 880114409523
  • Platifirst
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Cisplatin
    • SĐK VN: 890114424525
  • Platosin
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Cisplatin
    • SĐK VN: VN-13022-11
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.