Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Cloroquin

ATC · P01BA01ChloroquineDẫn chất aminoquinolin
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Cloroquin — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc chống sốt rét — dẫn chất 4-AMINOQUINOLIN; cũng dùng làm thuốc chống thấp khớp.
Cơ chế tác dụng
  • Dẫn chất 4-aminoquinolin, dùng rộng rãi trong phòng và điều trị sốt rét.
  • Có tác dụng tốt trên các THỂ TRONG HỒNG CẦU của P. vivax, P. malariae, P. ovale, P. knowlesi và các chủng P. falciparum còn nhạy cảm (trừ thể giao tử).
  • Cơ chế chống sốt rét chưa rõ hoàn toàn — có thể tác động đến quá trình TIÊU HAEMOGLOBIN bằng cách TĂNG pH trong nang của tế bào ký sinh trùng.
  • ⚠️ Do KHÁNG THUỐC phổ biến, hiện cloroquin KHÔNG còn được dùng điều trị P. falciparum ở hầu hết các vùng trên thế giới.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Cloroquin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Điều trị SỐT RÉT CHƯA BIẾN CHỨNG do P. malariae, P. vivax, P. ovale và P. knowlesi.
  • Điều trị sốt rét cấp do các chủng Plasmodium còn nhạy cảm.
  • DỰ PHÒNG sốt rét do P. vivax, P. malariae hoặc P. ovale.
  • Điều trị AMIP NGOÀI RUỘT.
  • Điều trị VIÊM ĐA KHỚP DẠNG THẤP.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Cloroquin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
6 bài bệnh trong kho
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
  • Quá mẫn với các hợp chất 4-aminoquinolin.
  • ⚠️ Có thay đổi về THỊ LỰC hoặc VÕNG MẠC do 4-aminoquinolin hoặc do bất kỳ nguyên nhân nào khác.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Cloroquin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • Thường gặp: Đau đầu, phát ban, ngứa, nôn, buồn nôn, ỉa chảy.
  • Ít gặp: Nhìn mờ, bệnh giác mạc/võng mạc, giảm thị lực; loạn tâm thần, lo âu, thay đổi nhân cách.
  • Hiếm gặp: Giảm thính lực, điếc, rụng/biến đổi sắc tố tóc, nhạy cảm ánh sáng, biến đổi sắc tố da/niêm mạc.
  • Hiếm gặp: Suy tủy, mất bạch cầu hạt (có phục hồi), giảm tiểu cầu/bạch cầu trung tính.
  • ⚠️ HIẾM GẶP: CO GIẬT, Ù TAI, BỆNH THẦN KINH - CƠ, BỆNH CƠ.
  • ⚠️ HIẾM GẶP: ĐỘC TÍNH TIM MẠCH, NGỪNG TIM, NGỪNG THỞ.
  • ⚠️ LIỀU CAO/KÉO DÀI: Ảnh hưởng thị lực (thường hồi phục khi ngừng thuốc).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Cloroquin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ KHÁM MẮT trước và theo dõi trong suốt quá trình điều trị dài ngày.
  • Theo dõi chặt chẽ bệnh nhân có bệnh gan, thận, rối loạn chuyển hóa porphyrin, vẩy nến, tiền sử động kinh, hoặc thiếu G6PD (nguy cơ thiếu máu tan máu).
  • ⚠️ TRUYỀN TĨNH MẠCH CHẬM để tránh độc tính trên tim.
  • Thận trọng ở người nghiện rượu do nguy cơ tích lũy thuốc ở gan.
  • ⚠️ NGỪNG THUỐC NGAY nếu có rối loạn máu nặng.
  • Xét nghiệm công thức máu định kỳ khi dùng thuốc dài ngày.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Cloroquin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • ⚠️ ĐỘC TÍNH VÕNG MẠC tích luỹ theo TỔNG LIỀU — cần khám mắt định kỳ khi dùng kéo dài.
  • Thuốc KÉO DÀI KHOẢNG QT: cộng hợp nguy cơ loạn nhịp — thận trọng.
  • Thuốc kháng acid và kaolin: làm GIẢM hấp thu cloroquin — uống cách nhau ít nhất 4 giờ.
  • CIMETIDIN: làm giảm chuyển hoá cloroquin, tăng nồng độ trong máu.
  • Cloroquin làm TĂNG nồng độ ciclosporin và digoxin.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Cloroquin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • ⚠️ NGUY HIỂM: Triệu chứng quá liều xuất hiện NHANH (phút chốc), có thể gây ngừng tim, ngừng thở đột ngột.
  • Xử trí ban đầu: Gây nôn/rửa dạ dày, dùng than hoạt (liều gấp ~5 lần cloroquin đã dùng).
  • Hỗ trợ hô hấp (oxygen, hô hấp nhân tạo, mở/đặt ống khí quản) nếu thiếu oxygen.
  • Dùng barbiturat tác dụng nhanh nếu co giật; thuốc nâng huyết áp nếu tụt huyết áp.
  • Có thể thẩm tách màng bụng/truyền thay máu để giảm nồng độ thuốc.
  • Nếu quá liều và mẫn cảm: truyền dịch, dùng 8g amoni clorid/ngày (người lớn, chia liều) để acid hóa nước tiểu, lợi tiểu.
  • ⚠️ THEO DÕI CHẶT CHẼ ít nhất 6 giờ sau khi qua cơn cấp tính và hết triệu chứng.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Cloroquin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Cloroquin phosphat 250mg
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Cloroquin phosphat
    • SĐK VN: 893110239000
  • Malachlo
    • Thành phần: Cloroquin phosphat tương đương 155mg Cloroquin
    • SĐK VN: VD-11994-10
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.