Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Clorothiazid

ATC · C03AA04ChlorothiazideLợi tiểu thiazid (đơn chất)
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Clorothiazid — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc lợi tiểu thuộc nhóm thiazid.
Dạng thuốc & hàm lượng: Viên nén: 250 mg; 500 mg. · Hỗn dịch uống: 250 mg/5 ml. · Bột pha tiêm (dạng clorothiazid natri).
Cơ chế tác dụng
  • Ức chế tái hấp thu Na⁺ và Cl⁻ ở đầu ống lượn xa → tăng bài tiết natri clorid và nước.
  • Kèm theo tăng bài tiết kali và magnesi; ngược lại calci bị giảm bài tiết.
  • Giảm nhẹ hoạt tính carbonic anhydrase nên tăng bài tiết bicarbonat, nhưng yếu, không đổi đáng kể pH nước tiểu.
  • Hạ huyết áp: giai đoạn đầu do giảm thể tích huyết tương và dịch ngoại bào (rất ngắn); sau đó do giảm sức cản ngoại vi khi mạch máu thích nghi dần với tình trạng giảm Na⁺ — vì vậy tác dụng hạ áp xuất hiện chậm sau 1-2 tuần, trong khi tác dụng lợi tiểu thấy ngay sau vài giờ.
  • Ngược lại, thuốc có tác dụng chống lợi niệu ở người đái tháo nhạt; cũng dùng phòng sỏi thận ở người tăng calci niệu.
  • Thiazid kém hiệu lực ở người suy thận và còn có thể làm giảm chức năng thận.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Clorothiazid · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Phù do suy tim, phù do căn nguyên khác (gan, thận), do corticosteroid, estrogen. (Phù phổi cấp thì ưu tiên furosemid, không dùng thiazid.)
  • Tăng huyết áp: đơn độc hoặc phối hợp thuốc hạ áp khác (ức chế men chuyển, chẹn beta).
  • Đái tháo nhạt (trung ương hoặc do thận).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Clorothiazid · Lần xuất bản thứ ba (2022)
1 bài bệnh trong kho
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
  • Suy gan, suy thận nặng (vô niệu).
  • Bệnh gút.
  • Mẫn cảm với thiazid và các dẫn chất sulfonamid.
  • Giảm kali huyết; giảm natri huyết; tăng calci huyết.
  • Tăng acid uric huyết có triệu chứng.
  • Bệnh Addison.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Clorothiazid · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • ADR chính là mất kali, phụ thuộc liều — dùng liều thấp 125 mg/ngày thường đủ để hạ áp và giảm nguy cơ mất kali quá mức, giảm tăng acid uric và rối loạn chuyển hoá glucid. Hay gặp hơn ở người suy gan, suy tim nặng và người cao tuổi.
  • Thường gặp — toàn thân: mệt mỏi, hoa mắt, chóng mặt, nhức đầu. Chuyển hoá: giảm kali huyết, tăng acid uric huyết, tăng glucose huyết, tăng lipid huyết. Tuần hoàn: giảm thể tích ngoại bào.
  • Ít gặp — tuần hoàn: hạ huyết áp tư thế, loạn nhịp tim. Tiêu hoá: chán ăn, buồn nôn, nôn, táo bón, ỉa chảy, co thắt ruột. Da: mày đay, nhiễm cảm ánh sáng, ban. Chuyển hoá: giảm magnesi, giảm natri, giảm clor huyết, kiềm hoá máu, giảm phosphat huyết.
  • Hiếm gặp — toàn thân: phản ứng mẫn cảm, giảm tình dục, sốt. Máu: giảm bạch cầu, mất bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu, thiếu máu bất sản, thiếu máu tan huyết. Thần kinh: dị cảm, rối loạn giấc ngủ, trầm cảm. Da: viêm mạch, ban xuất huyết. Tiêu hoá: viêm gan, vàng da, ứ mật, viêm tuỵ. Hô hấp: khó thở, viêm phổi, phù phổi. Thận - tiết niệu: suy thận, viêm thận kẽ. Mắt: mờ mắt.
  • Xử trí hạ kali huyết: dùng lợi tiểu giảm bài xuất kali hoặc bổ sung kali; không cần bổ sung ngay khi kali huyết thanh > 3,0 mmol/l, trừ người nguy cơ mất nhiều kali (suy tim nặng, đang dùng digitoxin, liều cao lợi tiểu, suy gan nặng). Bổ sung kali đơn thuần không đủ nếu thiếu cả magnesi.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Clorothiazid · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • Theo dõi định kỳ điện giải huyết thanh và nước tiểu (Na, Cl, K, Ca, Mg), nhất là khi dùng kèm corticosteroid, ACTH, digitalis, quinidin.
  • Suy thận: có thể làm suy thận nặng thêm. Suy gan: dễ bị hôn mê gan. Gút: bệnh nặng lên.
  • Đái tháo đường: cần chỉnh liều insulin/thuốc hạ glucose vì thiazid có thể gây tăng đường huyết.
  • Tác dụng hạ huyết áp tăng lên ở người bệnh sau cắt bỏ thần kinh giao cảm.
  • Có thể tăng cholesterol và triglycerid máu — thận trọng ở người tăng lipid máu.
  • Thận trọng ở người cao tuổi; lupus ban đỏ hệ thống có thể nặng lên.
  • Thai kỳ: thiazid qua nhau thai, gây rối loạn điện giải, giảm tiểu cầu và vàng da ở trẻ sơ sinh — tránh dùng, nhất là 3 tháng cuối.
  • Cho con bú: vào sữa mẹ lượng rất nhỏ (dưới 1 microgam/ml), được xem là dùng được cho phụ nữ cho con bú.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Clorothiazid · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • Rượu, barbiturat hoặc thuốc ngủ gây nghiện: tăng khả năng hạ huyết áp thế đứng.
  • Thuốc chống đái tháo đường: cần chỉnh liều do thiazid gây tăng glucose huyết.
  • Thuốc hạ huyết áp khác: tác dụng cộng hoặc tăng khả năng hạ huyết áp.
  • Nhựa cholestyramin hoặc colestipol: gắn thiazid, làm giảm hấp thu qua đường tiêu hoá.
  • Corticosteroid, ACTH, amphotericin B: tăng mất điện giải, đặc biệt hạ kali huyết.
  • Digitalis: tăng độc tính do thiazid làm giảm kali huyết.
  • Diazoxid: có thể làm tăng glucose huyết.
  • Amin tăng huyết áp (ví dụ norepinephrin): đáp ứng có thể giảm.
  • Thuốc giãn cơ (ví dụ tubocurarin): có thể tăng đáp ứng.
  • Lithi: không nên dùng cùng do giảm thanh thải lithi ở thận, tăng độc tính lithi.
  • NSAID: có thể làm giảm tác dụng lợi tiểu, natri niệu và hạ huyết áp của thiazid.
  • Quinidin: dễ gây xoắn đỉnh, rung thất do thiazid gây hạ kali huyết.
  • Thức ăn: tránh cam thảo (giữ nước, natri và làm mất kali).
  • Tương kỵ: dung dịch tiêm tương hợp với dextrose hoặc natri clorid; KHÔNG phối hợp với máu toàn phần hay chế phẩm từ máu; clorothiazid tương kỵ với các thuốc có tính acid (clorpromazin, codein phosphat, hydralazin, insulin, norepinephrin, levorphanol, methadon, morphin, polymyxin B, procain, proclorperazin, promazin, promethazin, streptomycin, tetracyclin, vancomycin...).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Clorothiazid · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • Triệu chứng quá liều: chủ yếu là rối loạn nước và điện giải do bài niệu nhiều.
  • Xử trí: rửa dạ dày với than hoạt (nếu mới uống); bù nước và điện giải, lập lại cân bằng acid - base.
  • Hạ huyết áp: có thể dùng norepinephrin 4 mg/lít tiêm truyền tĩnh mạch chậm hoặc dopamin 5 microgam/kg/phút.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Clorothiazid · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam

Không có chế phẩm nào đang giữ số đăng ký lưu hành tại Việt Nam.

Không có số đăng ký lưu hành KHÔNG đồng nghĩa thuốc không được dùng tại Việt Nam — thuốc chuyên khoa và thuốc hiếm có thể nhập theo đơn hàng nhập khẩu chưa có số đăng ký.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.