Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Clotrimazol

ATC · D01AC01ClotrimazoleDẫn chất imidazol và triazol dùng tại chỗ
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Clotrimazol — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc chống nấm tổng hợp, dẫn chất imidazol — chủ yếu dùng TẠI CHỖ.
Dạng thuốc & hàm lượng: Viên ngậm: 10 mg. · Dùng ngoài: kem 1%, dung dịch 1%, nhũ tương (lotion) 1%. · Kem bôi âm đạo 1%, 2%; viên nén đặt âm đạo 100 mg, 200 mg.
Cơ chế tác dụng
  • Liên kết với phospholipid ở màng tế bào nấm, làm thay đổi tính thấm của màng → mất các chất thiết yếu nội bào dẫn tới tiêu huỷ tế bào nấm.
  • Tuỳ nồng độ mà thuốc kìm nấm hoặc diệt nấm.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Clotrimazol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Điều trị TẠI CHỖ nấm Candida ở miệng, họng.
  • Nấm da, nấm Candida ngoài da, nấm kẽ ngón tay, kẽ chân.
  • Nấm Candida âm hộ - âm đạo.
  • Lang ben do Malassezia furfur.
  • Viêm móng và quanh móng, viêm nang lông, viêm nang bạch huyết.
  • Dự phòng nhiễm nấm Candida miệng - họng.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Clotrimazol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
7 bài bệnh trong kho
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
  • Mẫn cảm với clotrimazol.
  • KHÔNG dùng để điều trị nhiễm nấm toàn thân.
  • Không dùng đường miệng cho trẻ dưới 3 tuổi.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Clotrimazol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • Dùng đường miệng: nôn, buồn nôn, khó chịu miệng, ngứa.
  • Dùng đường miệng: Đã báo cáo tăng SGOT huyết thanh (dấu hiệu bất thường chức năng gan).
  • Dùng ngoài da: Phản ứng tại chỗ gồm nóng rát nhẹ, kích ứng, ngứa, mẩn đỏ, nứt da, viêm da dị ứng tiếp xúc.
  • Đặt âm đạo: Ngứa, kích ứng, nóng nhẹ âm đạo.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Clotrimazole · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ KHÔNG dùng clotrimazol cho nhiễm nấm TOÀN THÂN.
  • ⚠️ KHÔNG dùng clotrimazol đường miệng cho trẻ dưới 3 tuổi.
  • ⚠️ KHÔNG dùng clotrimazol dạng kem, nhũ tương, dung dịch cho NHÃN KHOA.
  • Ngừng thuốc nếu có kích ứng hoặc mẫn cảm; báo bác sĩ nếu tăng kích ứng (đỏ, ngứa, bỏng, mụn nước, sưng).
  • Không băng kín vùng bôi thuốc.
  • Điều trị đủ thời gian; nếu không đỡ sau 4 tuần, cần khám lại.
  • Tránh nguồn gây nhiễm khuẩn hoặc tái nhiễm; với nấm Candida, không dùng xà phòng pH acid.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Clotrimazole · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • Tacrolimus: nồng độ tacrolimus huyết thanh ở người ghép gan TĂNG khi dùng đồng thời clotrimazol — cần giảm liều tacrolimus.
  • Dạng dùng tại chỗ hấp thu rất ít nên nguy cơ tương tác toàn thân thấp.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Clotrimazol · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • - Không có nguy cơ ngộ độc cấp tính khi dùng quá liều qua đường âm đạo hoặc da (thoa diện rộng, điều kiện hấp thu thuận lợi) hoặc vô tình uống.
  • - Không có thuốc giải độc đặc hiệu.
  • - ⚠️ CHỈ RỬA DẠ DÀY nếu có triệu chứng quá liều rõ ràng (ví dụ: chóng mặt, buồn nôn hoặc nôn) sau khi vô tình uống.
  • - ⚠️ RỬA DẠ DÀY CHỈ ĐƯỢC THỰC HIỆN nếu đường thở được bảo vệ đầy đủ.
🇪🇺 Tóm tắt Đặc tính Sản phẩm (SmPC) — cơ quan quản lý dược Anh · Tóm tắt Đặc tính Sản phẩm (SmPC) — văn bản pháp lý được cơ quan quản lý phê duyệt
⚠️ Thuốc chưa có chuyên luận trong Dược thư Quốc gia Việt Nam; chỉ định và liều có thể khác quy định trong nước.
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • A.T Clotrimazole
    • Dạng bào chế: Kem bôi da
    • Thành phần: Clotrimazole
    • SĐK VN: 893100457525
  • Asclotriz Cream
    • Dạng bào chế: Kem bôi ngoài da
    • Thành phần: Clotrimazole
    • SĐK VN: 560100424025
  • Caninil
    • Dạng bào chế: Viên nén đặt âm đạo
    • Thành phần: Clotrimazole
    • SĐK VN: 890100324925
  • Clotrimax 500
    • Dạng bào chế: Viên đạn đặt âm đạo
    • Thành phần: Clotrimazole
    • SĐK VN: 893100465925
  • Clotrimazole 500mg
    • Dạng bào chế: Viên nang mềm đặt âm đạo
    • Thành phần: Clotrimazole
    • SĐK VN: 893100162900
  • Gynotrim
    • Dạng bào chế: Viên nén đặt âm đạo
    • Thành phần: Clotrimazole
    • SĐK VN: 890100169800
  • Iredic
    • Dạng bào chế: Viên đạn đặt âm đạo
    • Thành phần: Clotrimazole
    • SĐK VN: 893100377725
  • Kamestin Tablets
    • Dạng bào chế: Viên nén đặt âm đạo
    • Thành phần: Clotrimazole
    • SĐK VN: 890100963424
  • Sanasten-V
    • Dạng bào chế: Viên nén đặt âm đạo
    • Thành phần: Clotrimazole
    • SĐK VN: 890100437225
  • Stalvag-200
    • Dạng bào chế: Viên nén đặt âm đạo
    • Thành phần: Clotrimazole
    • SĐK VN: 890100006725
  • Zafirin 10 mg/g
    • Dạng bào chế: Kem
    • Thành phần: Clotrimazole
    • SĐK VN: 380110065926
  • Zolemed
    • Dạng bào chế: Kem bôi da
    • Thành phần: Clotrimazole
    • SĐK VN: 890100068126
Chế phẩm phối hợp cố định
  • Auginal
    • Dạng bào chế: viên nang mềm đặt âm đạo
    • Thành phần: Clindamycin phosphate; Clotrimazole
    • SĐK VN: VN-9090-09
  • Candid TV
    • Dạng bào chế: Hỗn dịch dùng ngoài da
    • Thành phần: Mỗi chai 60ml chứa: Clotrimazole 600mg; Selen Sulfide 1500mg
    • SĐK VN: 890110796424
  • Dipolac G
    • Dạng bào chế: Kem bôi da
    • Thành phần: Mỗi tuýp 15g chứa: Betamethason dipropionat 9,6mg; Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 15mg; Clotrimazole 150mg
    • SĐK VN: VD3-24-19
  • Kamestin Plus
    • Dạng bào chế: Kem bôi ngoài da
    • Thành phần: Mỗi gam kem chứa: Clotrimazole 10mg, Hydrocortisone (dưới dạng Hydrocortisone acetate 11,2mg) 10mg
    • SĐK VN: 890110445123
  • Maxgel New
    • Dạng bào chế: Kem bôi ngoài da
    • Thành phần: Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate 0,064% (w/w)) 0,05% (w/w); Clotrimazole 1% (w/w)
    • SĐK VN: 893110274125
  • Meclady
    • Dạng bào chế: Viên đạn đặt âm đạo
    • Thành phần: Clotrimazole 100mg; Metronidazole 500mg
    • SĐK VN: 893115377925
  • Motasol cream
    • Dạng bào chế: Kem bôi ngoài da
    • Thành phần: Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate 0,064%) 0,05% (w/w); Clotrimazole 1% (w/w)
    • SĐK VN: 893110380425
  • Trisula
    • Dạng bào chế: Kem bôi da
    • Thành phần: Betamethasone dipropionate 0,064% (w/w); Clotrimazole 1% (w/w); Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfate) 0,1% (w/w)
    • SĐK VN: 893110210500
⚠️ Thuốc phối hợp có liều riêng theo viên phối hợp — KHÔNG suy ra từ liều của hoạt chất đơn lẻ.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.