Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
Trẻ em sau phẫu thuật cắt amidan và/hoặc nạo VA.
Người có khả năng chuyển hoá codein thành morphin nhanh bất thường (siêu chuyển hoá CYP2D6).
Suy giảm chức năng hô hấp: rối loạn thần kinh - cơ, bệnh tim hoặc hô hấp nặng, nhiễm trùng đường hô hấp trên và phổi, đa chấn thương hoặc vừa trải qua phẫu thuật lớn.
Tổn thương vùng đầu, suy giảm ý thức hoặc hôn mê; đang tăng áp lực nội sọ.
Đang dùng thuốc tác động lên hệ serotonergic.
Tắc nghẽn hoặc phì đại tuyến tiền liệt, hẹp niệu đạo hoặc vừa phẫu thuật đường niệu.
Người cao tuổi có tiền sử ngã hoặc gãy xương.
Suy giảm chức năng gan.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Codein · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
⚠️ ỨC CHẾ HÔ HẤP, ngừng hô hấp, co thắt phế quản/thanh quản, khó thở.
⚠️ ỨC CHẾ TUẦN HOÀN, ngừng tim, sốc, tăng/hạ huyết áp, nhịp tim nhanh/chậm, đánh trống ngực, ngất.
Thần kinh: tăng áp lực nội sọ, mê sảng, ảo giác, trầm cảm, kích động, lo âu, buồn ngủ, chóng mặt, mất điều hòa vận động, run.
Tiêu hóa: táo bón, buồn nôn, nôn, đau/co thắt bụng, co thắt đường mật, viêm tụy, khô miệng.
Da: ngứa, phát ban, mày đay. Toàn thân: phản ứng dị ứng, vã mồ hôi.
Mắt: co đồng tử, mờ mắt, nhìn đôi. Tiết niệu: bí tiểu, tiểu rắt.
Cơ xương khớp: yếu cơ, cứng cơ, run, dị cảm.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Codeine · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
⚠️ CẤM DÙNG cho trẻ em suy giảm chức năng hô hấp (rối loạn thần kinh-cơ, bệnh tim/hô hấp nặng, nhiễm trùng hô hấp, đa chấn thương, phẫu thuật lớn).
⚠️ CẤM DÙNG cho trẻ em sau cắt amidan/nạo V.A để điều trị ngừng thở khi ngủ do tắc nghẽn, ngay cả ở liều khuyến cáo, do nguy cơ ngộ độc morphin đe dọa tính mạng.
⚠️ NGUY CƠ SUY HÔ HẤP NGHIÊM TRỌNG, đe dọa tính mạng, đặc biệt trong 24-72 giờ đầu khi bắt đầu hoặc tăng liều. Theo dõi chặt chẽ, đặc biệt ở người cao tuổi, suy kiệt, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính nặng, tăng áp lực nội sọ, u não.
⚠️ TRÁNH DÙNG ở bệnh nhân sốc tuần hoàn, suy giảm ý thức/hôn mê do tổn thương đầu, viêm đường ruột nặng (nguy cơ phình đại tràng nhiễm độc).
Nguy cơ ngộ độc opioid tăng ở người chuyển hóa siêu nhanh (1.2-2% người Châu Á, 7% người da trắng có thể thiếu hụt enzym CYP2D6). Triệu chứng: rối loạn ý thức, buồn ngủ, thở nông, co đồng tử, buồn nôn, nôn, táo bón, chán ăn.
Nguy cơ nghiện thuốc, lạm dụng, dùng sai thuốc ngay cả ở liều khuyến cáo. Kê đơn số lượng nhỏ nhất. Giảm liều từ từ khi ngừng thuốc ở bệnh nhân lệ thuộc.
Thận trọng ở bệnh nhân động kinh (tăng nguy cơ/tần suất), bệnh lý đường mật/viêm tụy (co thắt cơ vòng Oddi), phẫu thuật đường tiêu hóa/tiết niệu, tắc nghẽn/phì đại tuyến tiền liệt, hẹp niệu đạo, suy thận, người cao tuổi có tiền sử ngã/gãy xương. Có thể gây hội chứng serotonin, hạ huyết áp nặng, giảm khả năng lái xe/vận hành máy móc, giảm hormon sinh dục, suy thượng thận.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Codeine · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
Thuốc tác động lên hệ serotonergic: nguy cơ hội chứng serotonin.
Thuốc gây mê toàn thân và phenothiazin: tăng nguy cơ hạ huyết áp.
Các thuốc gây ức chế hô hấp khác (opioid khác, benzodiazepin, rượu): hiệp đồng ức chế hô hấp — cân nhắc giảm liều codein.
Các thuốc gây tăng CO2 máu: tăng nguy cơ ức chế hô hấp.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Codein · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
⚠️ LIỀU GÂY TỬ VONG: Người lớn 7-14 mg/kg; Trẻ em >1 mg/kg có thể ngộ độc, >5 mg/kg có thể ngừng hô hấp.
Triệu chứng: Suy hô hấp (giảm nhịp thở, da xanh tím), lơ mơ đến hôn mê, mềm cơ, da lạnh ẩm, đồng tử co nhỏ, nôn/buồn nôn. Nặng có thể ngừng thở, trụy mạch, ngừng tim.
Xử trí ban đầu: Hỗ trợ hô hấp, duy trì chức năng sống. Cân nhắc than hoạt nếu dùng >350 mg (người lớn) hoặc >5 mg/kg (trẻ em) trong 1 giờ và chưa có triệu chứng ngộ độc.
⚠️ KHÔNG DÙNG than hoạt khi có dấu hiệu ngộ độc nghiêm trọng do nguy cơ hít phải. Thẩm tách máu/lọc máu hấp phụ không hiệu quả.
Dùng Naloxon (0,4-2 mg IV, IM, SC, qua ống nội khí quản) cho bệnh nhân hôn mê hoặc ức chế hô hấp. Lặp lại liều sau 2-3 phút, tối đa 20 mg.
Với bệnh nhân nghi ngờ lệ thuộc opioid liều lớn, bắt đầu 0,2 mg IV và chỉnh liều để tránh cai thuốc cấp tính.
Giám sát bệnh nhân 4-6 giờ sau liều Naloxon cuối cùng do nửa đời thải trừ ngắn và nguy cơ tái phát ức chế TKTW hoặc tổn thương phổi cấp.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Codeine · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm phối hợp cố định
Diclarac
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thành phần: Codeine phosphate hemihydrate 12,8mg; Ibuprofen 200mg
SĐK VN: 893101083525
Hadupara Codein 500/15
Dạng bào chế: viên nén
Thành phần: Codein phosphat hemihydrat 15mg; Paracetamol 500mg
SĐK VN: 893111269325
Hadupara Codein 500/30
Dạng bào chế: viên nén
Thành phần: Codein phosphat hemihydrat 30mg; Paracetamol 500mg