Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Codein

ATC · N02AA59Codeine, Combinations Excl. PsycholepticsAlcaloid tự nhiên của thuốc phiện
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Codein — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc giảm đau opioid; thuốc giảm ho; thuốc làm giảm nhu động ruột.
Dạng thuốc & hàm lượng: Viên nén: 15 mg; 30 mg; 60 mg (codein phosphat hoặc codein sulfat). · Sirô: 15 mg/5 ml codein phosphat. Dung dịch uống: 15 mg/5 ml; 25 mg/5 ml. · Ống tiêm: 60 mg/ml codein phosphat.
Cơ chế tác dụng
  • Chất chủ vận opioid tương đối chọn lọc trên thụ thể μ, nhưng ái lực YẾU HƠN NHIỀU so với morphin.
  • Tác dụng giảm đau trung ương như morphin nhưng hiệu lực chỉ bằng khoảng 1/6; cơ chế có thể một phần thông qua chuyển hoá codein thành morphin.
  • Dùng đơn độc hoặc phối hợp với thuốc giảm đau khác (paracetamol, ibuprofen…) có hiệu quả trong đau do cảm thụ thần kinh cấp tính.
  • Giảm ho do tác dụng trực tiếp lên trung tâm ho ở hành não; làm đặc dịch tiết đường hô hấp và tăng độ nhớt dịch tiết phế quản.
  • Ức chế hô hấp do tác dụng trực tiếp lên trung tâm hô hấp ở thân não; gây co đồng tử kể cả trong bóng tối.
  • Giảm bài tiết dịch vị, dịch mật, dịch tuỵ và giảm nhu động đường tiêu hoá (nên dùng được để cầm ỉa chảy).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Codein · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Giảm đau mức nhẹ đến trung bình (dùng đơn độc hoặc phối hợp với paracetamol, ibuprofen).
  • Giảm ho.
  • Làm giảm nhu động ruột (cầm ỉa chảy).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Codein · Lần xuất bản thứ ba (2022)
9 bài bệnh trong kho
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
  • Trẻ em sau phẫu thuật cắt amidan và/hoặc nạo VA.
  • Người có khả năng chuyển hoá codein thành morphin nhanh bất thường (siêu chuyển hoá CYP2D6).
  • Suy giảm chức năng hô hấp: rối loạn thần kinh - cơ, bệnh tim hoặc hô hấp nặng, nhiễm trùng đường hô hấp trên và phổi, đa chấn thương hoặc vừa trải qua phẫu thuật lớn.
  • Tổn thương vùng đầu, suy giảm ý thức hoặc hôn mê; đang tăng áp lực nội sọ.
  • Đang dùng thuốc tác động lên hệ serotonergic.
  • Tắc nghẽn hoặc phì đại tuyến tiền liệt, hẹp niệu đạo hoặc vừa phẫu thuật đường niệu.
  • Người cao tuổi có tiền sử ngã hoặc gãy xương.
  • Suy giảm chức năng gan.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Codein · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • ⚠️ ỨC CHẾ HÔ HẤP, ngừng hô hấp, co thắt phế quản/thanh quản, khó thở.
  • ⚠️ ỨC CHẾ TUẦN HOÀN, ngừng tim, sốc, tăng/hạ huyết áp, nhịp tim nhanh/chậm, đánh trống ngực, ngất.
  • Thần kinh: tăng áp lực nội sọ, mê sảng, ảo giác, trầm cảm, kích động, lo âu, buồn ngủ, chóng mặt, mất điều hòa vận động, run.
  • Tiêu hóa: táo bón, buồn nôn, nôn, đau/co thắt bụng, co thắt đường mật, viêm tụy, khô miệng.
  • Da: ngứa, phát ban, mày đay. Toàn thân: phản ứng dị ứng, vã mồ hôi.
  • Mắt: co đồng tử, mờ mắt, nhìn đôi. Tiết niệu: bí tiểu, tiểu rắt.
  • Cơ xương khớp: yếu cơ, cứng cơ, run, dị cảm.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Codeine · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ CẤM DÙNG cho trẻ em suy giảm chức năng hô hấp (rối loạn thần kinh-cơ, bệnh tim/hô hấp nặng, nhiễm trùng hô hấp, đa chấn thương, phẫu thuật lớn).
  • ⚠️ CẤM DÙNG cho trẻ em sau cắt amidan/nạo V.A để điều trị ngừng thở khi ngủ do tắc nghẽn, ngay cả ở liều khuyến cáo, do nguy cơ ngộ độc morphin đe dọa tính mạng.
  • ⚠️ NGUY CƠ SUY HÔ HẤP NGHIÊM TRỌNG, đe dọa tính mạng, đặc biệt trong 24-72 giờ đầu khi bắt đầu hoặc tăng liều. Theo dõi chặt chẽ, đặc biệt ở người cao tuổi, suy kiệt, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính nặng, tăng áp lực nội sọ, u não.
  • ⚠️ TRÁNH DÙNG ở bệnh nhân sốc tuần hoàn, suy giảm ý thức/hôn mê do tổn thương đầu, viêm đường ruột nặng (nguy cơ phình đại tràng nhiễm độc).
  • Nguy cơ ngộ độc opioid tăng ở người chuyển hóa siêu nhanh (1.2-2% người Châu Á, 7% người da trắng có thể thiếu hụt enzym CYP2D6). Triệu chứng: rối loạn ý thức, buồn ngủ, thở nông, co đồng tử, buồn nôn, nôn, táo bón, chán ăn.
  • Nguy cơ nghiện thuốc, lạm dụng, dùng sai thuốc ngay cả ở liều khuyến cáo. Kê đơn số lượng nhỏ nhất. Giảm liều từ từ khi ngừng thuốc ở bệnh nhân lệ thuộc.
  • Thận trọng ở bệnh nhân động kinh (tăng nguy cơ/tần suất), bệnh lý đường mật/viêm tụy (co thắt cơ vòng Oddi), phẫu thuật đường tiêu hóa/tiết niệu, tắc nghẽn/phì đại tuyến tiền liệt, hẹp niệu đạo, suy thận, người cao tuổi có tiền sử ngã/gãy xương. Có thể gây hội chứng serotonin, hạ huyết áp nặng, giảm khả năng lái xe/vận hành máy móc, giảm hormon sinh dục, suy thượng thận.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Codeine · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • Thuốc tác động lên hệ serotonergic: nguy cơ hội chứng serotonin.
  • Thuốc gây mê toàn thân và phenothiazin: tăng nguy cơ hạ huyết áp.
  • Các thuốc gây ức chế hô hấp khác (opioid khác, benzodiazepin, rượu): hiệp đồng ức chế hô hấp — cân nhắc giảm liều codein.
  • Các thuốc gây tăng CO2 máu: tăng nguy cơ ức chế hô hấp.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Codein · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • ⚠️ LIỀU GÂY TỬ VONG: Người lớn 7-14 mg/kg; Trẻ em >1 mg/kg có thể ngộ độc, >5 mg/kg có thể ngừng hô hấp.
  • Triệu chứng: Suy hô hấp (giảm nhịp thở, da xanh tím), lơ mơ đến hôn mê, mềm cơ, da lạnh ẩm, đồng tử co nhỏ, nôn/buồn nôn. Nặng có thể ngừng thở, trụy mạch, ngừng tim.
  • Xử trí ban đầu: Hỗ trợ hô hấp, duy trì chức năng sống. Cân nhắc than hoạt nếu dùng >350 mg (người lớn) hoặc >5 mg/kg (trẻ em) trong 1 giờ và chưa có triệu chứng ngộ độc.
  • ⚠️ KHÔNG DÙNG than hoạt khi có dấu hiệu ngộ độc nghiêm trọng do nguy cơ hít phải. Thẩm tách máu/lọc máu hấp phụ không hiệu quả.
  • Dùng Naloxon (0,4-2 mg IV, IM, SC, qua ống nội khí quản) cho bệnh nhân hôn mê hoặc ức chế hô hấp. Lặp lại liều sau 2-3 phút, tối đa 20 mg.
  • Với bệnh nhân nghi ngờ lệ thuộc opioid liều lớn, bắt đầu 0,2 mg IV và chỉnh liều để tránh cai thuốc cấp tính.
  • Giám sát bệnh nhân 4-6 giờ sau liều Naloxon cuối cùng do nửa đời thải trừ ngắn và nguy cơ tái phát ức chế TKTW hoặc tổn thương phổi cấp.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Codeine · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm phối hợp cố định
  • Diclarac
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Codeine phosphate hemihydrate 12,8mg; Ibuprofen 200mg
    • SĐK VN: 893101083525
  • Hadupara Codein 500/15
    • Dạng bào chế: viên nén
    • Thành phần: Codein phosphat hemihydrat 15mg; Paracetamol 500mg
    • SĐK VN: 893111269325
  • Hadupara Codein 500/30
    • Dạng bào chế: viên nén
    • Thành phần: Codein phosphat hemihydrat 30mg; Paracetamol 500mg
    • SĐK VN: 893111269425
  • Ibucodeine STELLA 200/ 12.8
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Codeine phosphate hemihydrate (tương đương codeine 9,43mg) 12,8mg; Ibuprofen 200mg
    • SĐK VN: 893101487425
  • PARACOLD CODEIN 15
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Paracetamol 500mg, Codeine phosphate hemihydrate 15 mg
    • SĐK VN: 893101112726
  • Pharbapain
    • Dạng bào chế: Viên nén sủi bọt
    • Thành phần: Codein phosphat hemihydrat 30mg; Paracetamol 500mg
    • SĐK VN: 893111081125
  • Pharcoter TB
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Codein base 15mg; Terpin hydrat 100mg
    • SĐK VN: 893111469125
  • Zanidion
    • Dạng bào chế: Viên nén
    • Thành phần: Codein phosphat hemihydrat (tương đương 9,43mg Codein) 12,8mg; Paracetamol 500mg
    • SĐK VN: 893101482625
⚠️ Thuốc phối hợp có liều riêng theo viên phối hợp — KHÔNG suy ra từ liều của hoạt chất đơn lẻ.
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.