Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Cytarabin

ATC · L01BC01CytarabineKháng chuyển hoá — chất tương tự pyrimidin
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Cytarabin — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc chống ung thư — kháng chuyển hoá, chất tương tự pyrimidin (Ara-C).
Dạng thuốc & hàm lượng: Dạng THÔNG THƯỜNG: bột/dung dịch tiêm — tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da, tiêm bắp hoặc tiêm vào ống tuỷ sống. · Dạng LIPOSOM: tiêm vào ống tuỷ sống, liều 12,5-75 mg. · ⚠️ Cytarabin KHÔNG có tác dụng qua đường uống (dưới 20% liều được hấp thu qua tiêu hoá) — bắt buộc dùng đường tiêm.
Cơ chế tác dụng
  • Cytarabin (1-beta-D-arabinofuranosylcytosin; Ara-C) là chất tương tự deoxycytidin nucleosid.
  • Trong tế bào được deoxycytidin kinase và các nucleotid kinase khác chuyển thành CYTARABIN TRIPHOSPHAT (Ara-CTP) — dạng có hoạt tính.
  • Ara-CTP gắn vào DNA; Ara-CMP ức chế enzym DNA POLYMERASE, ức chế toàn bộ quá trình nhân đôi và sửa chữa DNA, làm ngừng kéo dài chuỗi DNA vừa hình thành → tế bào chết theo chương trình.
  • ⚠️ Tác dụng ĐẶC HIỆU PHA S của chu kỳ phân bào (chỉ diệt tế bào đang tổng hợp DNA) — nên hiệu quả phụ thuộc mạnh vào cách đưa thuốc: truyền liên tục hoặc chia nhiều lần tốt hơn tiêm nhanh liều đơn.
  • Bị CYTIDIN DEAMINASE bất hoạt nhanh ở gan (và thận, niêm mạc tiêu hoá, bạch cầu hạt) thành Ara-U không hoạt tính; sau pha phân bố đầu, hơn 80% thuốc trong huyết tương ở dạng Ara-U.
  • ⚠️ Trong DỊCH NÃO TUỶ nồng độ cytidin deaminase THẤP nên thuốc bị chuyển hoá rất ít và tồn tại LÂU HƠN trong dịch não tuỷ so với huyết tương — cơ sở của đường tiêm vào ống tuỷ sống trong bệnh bạch cầu màng não.
  • Gắn protein khoảng 13%; qua được nhau thai. Thải trừ 70-80% qua nước tiểu trong 24 giờ (90% ở dạng Ara-U, khoảng 10% ở dạng không đổi).
  • ⚠️ Thuốc có ĐỘC TÍNH CAO và CHỈ SỐ ĐIỀU TRỊ HẸP — đáp ứng điều trị thường đi liền với độc tính; phải dùng dưới giám sát của bác sĩ có kinh nghiệm hoá trị. Dạng liposom chỉ do bác sĩ có kinh nghiệm tiêm nội tuỷ sử dụng.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Cytarabin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • DẠNG THÔNG THƯỜNG:
  • Bệnh BẠCH CẦU CẤP DÒNG TUỶ — chỉ định chính.
  • Bệnh BẠCH CẦU CẤP DÒNG LYMPHO.
  • U LYMPHO KHÔNG HODGKIN.
  • DẠNG LIPOSOM: U LYMPHO MÀNG NÃO (tiêm vào ống tuỷ sống).
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Cytarabin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chống chỉ định
  • Mẫn cảm với thuốc.
  • ⚠️ KHÔNG dùng dạng LIPOSOM cho người đang NHIỄM KHUẨN MÀNG NÃO HOẠT ĐỘNG.
  • Thận trọng đặc biệt ở người đã suy tuỷ từ trước — cytarabin ức chế tuỷ xương mạnh.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Cytarabin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • ⚠️ Ức chế tuỷ xương MẠNH — giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu; là độc tính giới hạn liều.
  • Tiêu hoá: buồn nôn, nôn, viêm miệng, viêm niêm mạc, tiêu chảy.
  • ⚠️ HỘI CHỨNG CYTARABIN: sốt, đau cơ, đau xương, đau ngực, ban dát sẩn, viêm kết mạc, khó chịu — thường xuất hiện 6-12 giờ sau khi dùng thuốc.
  • Gan: rối loạn chức năng gan, tăng enzym gan.
  • ⚠️ Liều cao: độc tính thần kinh trung ương và tiểu não (rung giật nhãn cầu, thất điều, rối loạn ngôn ngữ), viêm kết mạc xuất huyết.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Cytarabin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ Thuốc ĐỘC TÍNH CAO, CHỈ SỐ ĐIỀU TRỊ HẸP — đáp ứng điều trị thường đi liền với độc tính.
  • Phải dùng dưới sự giám sát của bác sĩ có kinh nghiệm sử dụng thuốc chống ung thư.
  • ⚠️ Dạng LIPOSOM tiêm vào ống tuỷ sống chỉ được dùng bởi bác sĩ có kinh nghiệm với đường dùng này.
  • ⚠️ Là thuốc ức chế MẠNH tuỷ xương — rất thận trọng với người đã suy tuỷ từ trước.
  • Người bệnh phải được theo dõi chặt chẽ trong suốt quá trình điều trị.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Cytarabin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • ⚠️ Thuốc GÂY SUY TUỶ khác (kể cả CHIẾU TIA): tăng nguy cơ suy tuỷ nặng hơn. Phải kiểm tra số lượng bạch cầu và tiểu cầu HÀNG NGÀY trong thời gian điều trị; sau khi tế bào non đã hết ở máu ngoại vi thì làm tuỷ đồ thường xuyên. Phải sẵn sàng phương tiện xử trí nhiễm khuẩn do giảm bạch cầu hạt và chảy máu thứ phát do giảm tiểu cầu.
  • ⚠️ CYCLOPHOSPHAMID: tăng nguy cơ BỆNH CƠ TIM khi dùng đồng thời ở liều chuẩn bị ghép tuỷ.
  • ⚠️ METHOTREXAT: cần điều chỉnh liều và theo dõi huyết học nếu dùng methotrexat 48 GIỜ TRƯỚC hoặc 10 GIỜ SAU cytarabin.
  • FLUDARABIN: làm TĂNG nồng độ cytarabin trong tế bào (hiệp đồng).
  • CLOZAPIN: tránh dùng đồng thời do tăng nguy cơ bệnh cơ tim.
  • DOXORUBICIN: dùng cùng có thể gây LOÉT và HOẠI TỬ ĐẠI TRÀNG, đặc biệt biểu mô manh tràng.
  • VẮC XIN SỐNG: không tiêm trong vòng ít nhất 3 THÁNG sau đợt hoá chất cuối cùng do suy giảm miễn dịch.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Cytarabin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • ⚠️ TRUYỀN TĨNH MẠCH 12 LIỀU X 4,5 G/M2 CÁCH NHAU 12 GIỜ GÂY ĐỘC THẦN KINH TRUNG ƯƠNG KHÔNG HỒI PHỤC VÀ TỬ VONG.
  • Liều đơn lớn tới 3 g/m2 tiêm tĩnh mạch nhanh không gây độc rõ rệt.
  • Đã có tử vong sau 36 giờ dùng cytarabin liposom 125 mg đồng thời xạ trị và sau methotrexat tiêm não thất.
  • Không có thuốc giải độc đặc hiệu.
  • Xử trí: Ngừng điều trị, giải quyết suy tủy (truyền máu/tiểu cầu, kháng sinh).
  • Quá liều cytarabin tự do tiêm tủy sống: Trao đổi dịch não tủy bằng nước muối sinh lý đẳng trương.
  • Cân nhắc trao đổi dịch não tủy khi quá liều cytarabin liposom dạng hỗn dịch.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Cytarabine · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Alexan
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Cytarabine
    • SĐK VN: VN-13698-11
  • Cyrabol
    • Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm
    • Thành phần: Cytarabine
    • SĐK VN: 890114184100
  • Tacybine 50
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Cytarabine
    • SĐK VN: 893114293125
  • Tacybine 100
    • Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
    • Thành phần: Cytarabine
    • SĐK VN: 893114293025
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.