Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Dacarbazin

ATC · L01AX04DacarbazineTác nhân alkyl hoá khác
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Dacarbazin — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc chống ung thư — tác nhân ALKYL HOÁ.
Dạng thuốc & hàm lượng: Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch: lọ 100 mg, 200 mg, 500 mg, 1 g.
Cơ chế tác dụng
  • Là TIỀN THUỐC: chuyển hoá ở GAN thành chất alkyl hoá có hoạt tính 5-(3-methyl-1-triazeno)imidazol-4-carboxamid (MTIC).
  • MTIC gây độc tế bào qua ALKYL HOÁ DNA, dẫn tới đứt gãy sợi đôi DNA và tế bào chết theo chương trình.
  • Ngoài ra có thể ức chế tổng hợp DNA, RNA và ức chế phân bào.
  • Tác dụng KHÔNG phụ thuộc chu kỳ tế bào.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Dacarbazin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • U HẮC TỐ (melanoma) DI CĂN ở người lớn — liều 2-4,5 mg/kg/ngày × 10 ngày, lặp lại mỗi 4 tuần; hoặc 200-250 mg/m²/ngày × 5 ngày lặp lại mỗi 3 tuần; hoặc 850 mg/m² ngày 1 lặp lại mỗi 3 tuần.
  • Phối hợp điều trị BỆNH HODGKIN giai đoạn tiến triển — 150 mg/m²/ngày tĩnh mạch × 5 ngày, lặp lại mỗi 4 tuần; hoặc 375 mg/m² ngày 1 của phác đồ phối hợp, lặp lại mỗi 15 ngày. Ở trẻ em, phác đồ ABVD (doxorubicin, bleomycin, vinblastin, dacarbazin): dacarbazin 375 mg/m² tĩnh mạch ngày 1 và ngày 15 trong chu kỳ 28 ngày, dùng 2-6 chu kỳ.
  • Phối hợp điều trị SARCOM MÔ MỀM giai đoạn tiến triển ở người lớn (trừ u trung biểu mô và sarcom Kaposi) — 250 mg/m²/ngày từ ngày 1 đến ngày 5, phối hợp doxorubicin, lặp lại mỗi 3 tuần.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Dacarbazin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
5 bài bệnh trong kho
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
  • Quá mẫn với thuốc.
  • Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú.
  • Đang giảm bạch cầu và/hoặc giảm tiểu cầu.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Dacarbazin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • ⚠️ GIẢM BẠCH CẦU, GIẢM TIỂU CẦU, thiếu máu (thường gặp).
  • Buồn nôn, nôn, chán ăn (thường gặp).
  • Ít gặp: nhiễm trùng, hội chứng giả cúm, nhạy cảm ánh sáng, tăng sắc tố da, rụng tóc.
  • ⚠️ HIẾM GẶP: PHẢN VỆ, thiếu máu bất sản, mất bạch cầu hạt.
  • ⚠️ HIẾM GẶP: HUYẾT KHỐI TẮC TĨNH MẠCH GAN, HOẠI TỬ TẾ BÀO GAN, hội chứng Budd-Chiari (có nguy cơ tử vong).
  • Hiếm gặp khác: suy giảm thị lực, lú lẫn, hôn mê, co giật, nhức đầu, dị cảm mặt, đỏ bừng mặt, tiêu chảy, tăng enzym gan, suy thận, tăng creatinin/urê huyết, kích ứng tại chỗ tiêm.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Dacarbazine · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ CHỈ DÙNG DACARBAZIN DƯỚI SỰ GIÁM SÁT CỦA BÁC SĨ CHUYÊN KHOA HÓA TRỊ UNG THƯ.
  • Cần đảm bảo khả năng giám sát lâm sàng, sinh hóa và huyết học cho bệnh nhân.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Dacarbazine · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • ⚠️ FOTEMUSTIN: có thể gây NHIỄM ĐỘC PHỔI CẤP TÍNH (hội chứng suy hô hấp ở người lớn) — KHÔNG nên dùng đồng thời.
  • PHENYTOIN: dacarbazin có thể làm giảm hấp thu phenytoin qua đường tiêu hoá, khiến người bệnh bị CO GIẬT.
  • CICLOSPORIN hoặc TACROLIMUS: cân nhắc cẩn thận khi phối hợp vì có thể gây ức chế miễn dịch quá mức và tăng sinh bạch huyết.
  • TƯƠNG KỴ hoá học với hydrocortison, heparin, L-cystein, natri bicarbonat.
  • Chỉ pha với dung dịch glucose 5% hoặc natri clorid 0,9% — sự tương hợp với dung môi khác chưa được đánh giá.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Dacarbazin · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • ⚠️ NGUY HIỂM CHÍNH: Suy tủy xương, có thể dẫn đến bất sản tủy sau khoảng 2 tuần.
  • Bạch cầu và tiểu cầu có thể giảm đến mức đáy sau 4 tuần.
  • Xử trí: Điều trị triệu chứng.
  • Giám sát chặt chẽ các thông số huyết học trong thời gian dài.
  • Không có thuốc giải độc đặc hiệu.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Dacarbazine · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Dacamela 100
    • Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm
    • Thành phần: Dacarbazine
    • SĐK VN: 893114291525
  • Dacamela 200
    • Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm
    • Thành phần: Dacarbazine
    • SĐK VN: 893114296825
  • Dacarbazine for Injection
    • Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm
    • Thành phần: Dacarbazine
    • SĐK VN: VN1-243-10
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.