Tài liệu trên website https://hoclamsang.vn dùng để tra cứu, phục vụ hoạt động giảng dạy và học tập, không phải là tài liệu hướng dẫn việc tự điều trị. Các hoạt động tư vấn y khoa hoặc điều trị phải có bác sĩ chuyên khoa hướng dẫn.
← Trang chủ · 💊 Thuốc

Daclatasvir

ATC · J05AP07DaclatasvirThuốc kháng virus viêm gan C
🕒 Duyệt ngày: 2026-09-04 · 📚 Nguồn: Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022
💊 Daclatasvir — tóm tắt
Loại thuốc: Thuốc kháng virus tác dụng trực tiếp (DAA) — chất ức chế protein NS5A của virus viêm gan C.
Dạng thuốc & hàm lượng: Viên nén: 30 mg và 60 mg.
Cơ chế tác dụng
  • Ức chế protein NS5A của virus viêm gan C (HCV).
  • Chặn CẢ HAI quá trình: sao chép RNA và lắp ráp virion của HCV.
  • Daclatasvir là cơ chất của CYP3A và là chất ức chế P-gp, OATP1B1, OATP1B3 và BCRP.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Daclatasvir · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Chỉ định & liều theo bệnh
  • Điều trị viêm gan virus C mạn tính ở người lớn.
  • Kiểu gen 1 và kiểu gen 3: PHỐI HỢP với sofosbuvir, có hoặc không có ribavirin, tuỳ kiểu gen và tình trạng xơ gan.
  • ⚠️ KHÔNG dùng đơn trị liệu.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Daclatasvir · Lần xuất bản thứ ba (2022)
3 bài bệnh trong kho
💊 Liều xem trong từng bài bệnh (Bước 10) — liều thay đổi theo dạng bào chế, dạng muối và theo chế phẩm đơn chất hay phối hợp.
Chống chỉ định
  • Phối hợp với thuốc CẢM ỨNG MẠNH CYP3A: phenytoin, carbamazepin, rifampicin, dexamethason, cỏ St. John (Hypericum perforatum) — làm giảm nồng độ daclatasvir và mất tác dụng kháng virus.
  • Phụ nữ mang thai hoặc có ý định mang thai (đặc biệt khi phối hợp ribavirin); phụ nữ tuổi sinh sản không dùng biện pháp tránh thai hiệu quả.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Daclatasvir · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tác dụng không mong muốn
  • ⚠️ CHẬM NHỊP TIM có thể trầm trọng.
  • ⚠️ CHẬM NHỊP TIM CÓ TRIỆU CHỨNG TRẦM TRỌNG khi dùng amiodaron cùng daclatasvir + sofosbuvir.
  • Thường gặp: Hemoglobin giảm (6%), ALT tăng (2%), AST tăng (3%) ở HCV genotyp 3, HCV đồng nhiễm HIV (dùng daclatasvir + sofosbuvir + ribavirin).
  • Thường gặp: Bilirubin tăng (5-8%) ở HCV đồng nhiễm HIV (dùng daclatasvir + sofosbuvir), HCV xơ gan và tái phát sau ghép gan (dùng daclatasvir + sofosbuvir + ribavirin).
  • Thường gặp: Lipase tăng (2-4%) ở tất cả các nhóm nhiễm HCV.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Daclatasvir · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Thận trọng
  • ⚠️ NGUY CƠ TÁI HOẠT ĐỘNG VIRUS VIÊM GAN B (HBV): Xác định tiền sử/đang nhiễm HBV (HBsAg, anti-HBc) trước điều trị. Theo dõi lâm sàng và xét nghiệm viêm gan bùng phát/tái hoạt động HBV trong và sau điều trị HCV bằng daclatasvir ở bệnh nhân có bằng chứng nhiễm HBV.
  • ⚠️ NGUY CƠ CHẬM NHỊP TIM TRẦM TRỌNG: Không khuyến cáo dùng daclatasvir + sofosbuvir + amiodaron. Nếu bắt buộc, theo dõi nhịp tim thường xuyên (48h nội trú, sau đó 1 lần/ngày ít nhất 2 tuần). Bệnh nhân có triệu chứng chậm nhịp tim cần khám ngay.
  • Tương tác thuốc: Daclatasvir có thể tương tác với các thuốc khác, gây mất tác dụng, phát triển kháng thuốc, thay đổi liều thuốc dùng kèm/daclatasvir, hoặc ADR do tăng AUC. Cần xác định khả năng tương tác trước và trong điều trị, cân nhắc thuốc dùng kèm và theo dõi ADR.
  • Nguy cơ chậm nhịp tim tăng ở bệnh nhân dùng chẹn beta, có bệnh tim mạch tiềm ẩn, và/hoặc bệnh gan tiến triển khi dùng amiodaron cùng phác đồ có sofosbuvir.
  • Bệnh nhân ngừng amiodaron ngay trước khi bắt đầu daclatasvir + sofosbuvir vẫn cần theo dõi tim mạch do amiodaron có nửa đời thải trừ dài.
  • Khi dùng daclatasvir + sofosbuvir + ribavirin, cần lưu ý cảnh báo và thận trọng của ribavirin, đặc biệt tránh mang thai.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Daclatasvir · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Tương tác thuốc
  • ⚠️ AMIODARON: KHÔNG khuyến cáo dùng cùng daclatasvir trong phác đồ có sofosbuvir — đã ghi nhận NHỊP TIM CHẬM CÓ TRIỆU CHỨNG, có ca phải đặt máy tạo nhịp và một ca ngừng tim tử vong. Nhịp chậm thường xảy ra trong vài giờ đến vài ngày (có ca tới 2 tuần) sau khi bắt đầu và thường hết khi ngừng điều trị. Nếu bắt buộc phối hợp: theo dõi nhịp tim nội trú 48 giờ đầu, sau đó theo dõi hằng ngày ít nhất 2 tuần. Do amiodaron có nửa đời dài, người vừa ngừng amiodaron cũng phải theo dõi tương tự.
  • ⚠️ NGUY CƠ TÁI HOẠT ĐỘNG HBV ở người đồng nhiễm HBV/HCV không được điều trị HBV — có thể gây viêm gan bùng phát, suy gan, tử vong. PHẢI xét nghiệm HBsAg và anti-HBc TRƯỚC khi bắt đầu, và theo dõi trong và sau điều trị nếu có bằng chứng nhiễm HBV.
  • GIẢM liều daclatasvir xuống 30 mg/ngày khi phối hợp thuốc ức chế mạnh CYP3A: atazanavir + ritonavir, indinavir, nelfinavir, saquinavir; phác đồ chứa cobicistat; clarithromycin, itraconazol, ketoconazol, posaconazol, voriconazol, nefazodon, telithromycin.
  • TĂNG liều daclatasvir lên 90 mg/ngày khi phối hợp thuốc cảm ứng trung bình CYP3A: efavirenz, etravirin, nevirapin; bosentan, dexamethason, modafinil, nafcilin, rifapentin.
  • DABIGATRAN etexilat: daclatasvir làm tăng nồng độ dabigatran — KHÔNG khuyến cáo phối hợp.
  • DIGOXIN: tăng nồng độ digoxin. Nếu đang dùng daclatasvir rồi mới thêm digoxin: dùng liều khởi đầu thấp nhất, theo dõi nồng độ. Nếu đang dùng digoxin rồi mới thêm daclatasvir: đo nồng độ digoxin trước, rồi giảm liều khoảng 15-30% hoặc giãn khoảng đưa liều.
  • STATIN (atorvastatin, fluvastatin, pitavastatin, pravastatin, rosuvastatin, simvastatin): tăng nồng độ — theo dõi bệnh lý cơ.
  • Buprenorphin, buprenorphin/naloxon: tăng nồng độ — không cần chỉnh liều nhưng theo dõi lâm sàng.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Daclatasvir · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Theo dõi / Quá liều
  • ⚠️ RẤT ÍT DỮ LIỆU về quá liều daclatasvir.
  • Liều 100 mg/lần/ngày trong 14 ngày hoặc liều duy nhất 200 mg không gây ADR.
📚 Dược thư Quốc gia Việt Nam — Daclatasvir · Lần xuất bản thứ ba (2022)
Biệt dược lưu hành tại Việt Nam
Chế phẩm đơn chất
  • Daclaget Tablets 30mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Daclatasvir (dưới dạng Daclatasvir dihydroclorid 33mg)
    • SĐK VN: 896110310425
  • Daclaget Tablets 60mg
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Daclatasvir (dưới dạng Daclatasvir dihydroclorid 66mg) 60mg
    • SĐK VN: 896110440523
  • Daclahep
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Daclatasvir dihydrochloride tương đương với Daclatasvir
    • SĐK VN: 890110432825
  • Dactasvir
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Daclatasvir (dưới dạng Daclatasvir dihydrochloride 66mg)
    • SĐK VN: 893110332424
  • Natdac 30
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Daclatasvir (dưới dạng Daclatasvir dihydrochlorid) 30mg
    • SĐK VN: VN3-293-20
  • Natdac 60
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Daclatasvir (dưới dạng daclatasvir dihydrochlorid) 60mg
    • SĐK VN: VN3-294-20
  • Vidky
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Daclatasvir (dưới dạng Daclatasvir dihydroclorid)
    • SĐK VN: 893110888324
  • Zacutas 60
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Daclatasvir (dưới dạng Daclatasvir dihydrochlorid 65,92mg)
    • SĐK VN: 893110615224
  • Zacutas 90
    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim
    • Thành phần: Daclatasvir (dưới dạng Daclatasvir dihydrochlorid 98,88mg)
    • SĐK VN: 893110567924
Thấy bài hữu ích? Gửi cho bạn cùng lớp.